Biên soạn: Thầy Ưng Khiêm · Khảo cứu kinh điển Tử Bình · Cập nhật bản chuyên sâu: 15/10/2026
Tóm Tắt Cốt Lõi: 12 Vòng Trường Sinh Trong Bát Tự Là Gì?
Biểu lý tương y. Vạn vật hữu sinh ắt hữu diệt.
Lý khí phân minh. Theo cổ pháp chính tông trong Uyên Hải Tử Bình và Tam Mệnh Thông Hội, 10 Thiên Can vận hành theo nguyên lý Dương Thuận Âm Nghịch (陽順陰逆): 5 Can Dương (Giáp, Bính, Mậu, Canh, Nhâm) khởi Trường Sinh tại bốn chi Tứ Sinh (Hợi, Dần, Tỵ, Thân) và đi thuận chiều kim đồng hồ.
1 Triết Lý Sinh Trụ Dị Diệt: Nguồn Gốc 12 Vòng Trường Sinh Từ Ngũ Hành Đại Nghĩa
Sai một ly. Không có gì đứng yên mãi mãi.
夫五行之氣,運行於天地之間,猶人之受胎、養育、長生、沐浴、冠帶、臨官、帝旺、衰老、疾病、死絕、歸墓,循環無端,生生不息。
Phù ngũ hành chi khí, vận hành ư thiên địa chi gian, do nhân chi thụ thai, dưỡng dục, trường sinh, mộc dục, quan đới, lâm quan, đế vượng, suy lão, tật bệnh, tử tuyệt, quy mộ, tuần hoàn vô đoan, sinh sinh bất tức.
Dịch nghĩa: Khí của Ngũ Hành vận hành ở khoảng giữa trời và đất cũng giống hệt như đời một con người: từ lúc thụ thai (Thai), được nuôi dưỡng trong bụng mẹ (Dưỡng), cất tiếng khóc chào đời (Trường Sinh), tắm gội lớp bụi trần (Mộc Dục), đội mũ cài đai trưởng thành (Quan Đới), bước ra làm quan lập nghiệp (Lâm Quan), lên tới đỉnh cao cực thịnh (Đế Vượng), rồi dần suy thoái (Suy), đau yếu (Bệnh), qua đời (Tử), chôn vào mộ (Mộ), tan biến thể xác (Tuyệt) để lại quay về vòng thụ thai mới — tuần hoàn không đầu mối, sinh sôi chẳng bao giờ dứt.
— Vạn Dân Anh, Tam Mệnh Thông Hội · Quyển 2: Luận Ngũ Hành Sinh Vượng Tử TuyệtĐó không phải là mê tín. Đó là hình ảnh ẩn dụ (Tinh Tượng - 星象) thiên tài của cổ nhân khi mượn 12 cột mốc sinh học và lễ nghi xã hội của con người để đặt tên cho 12 tọa độ đạo hàm bậc một và bậc hai của hàm số năng lượng khí hậu theo thời gian!
Thấu thanh mới quý. Hãy nhìn vào cấu trúc chu kỳ ấy: thực chất điểm bắt đầu vô hình của một sinh mệnh nằm ở cung Thai (số 11 - thụ thai) và Dưỡng (số 12 - thai nhi lớn lên trong bụng mẹ).
Cổ nhân đúc kết quy luật vận hành của 12 cung Trường Sinh qua khẩu quyết kinh điển:
陽干順行,陰干逆行。陽之所生,即陰之所死;陰之所生,即陽之所死。彼此互換,順逆循環,此天地陰陽消長之定理也。
Dương can thuận hành, âm can nghịch hành. Dương chi sở sinh, tức âm chi sở tử; âm chi sở sinh, tức dương chi sở tử. Bỉ thử hỗ hoán, thuận nghịch tuần hoàn, thử thiên địa âm dương tiêu trưởng chi định lý dã.
Dịch nghĩa: Thiên Can Dương thì vận hành theo chiều thuận, Thiên Can Âm thì vận hành theo chiều nghịch.
— Từ Đại Thăng, Uyên Hải Tử Bình · Luận Thập Can Sinh Vượng Tử Tuyệt2.1. Năm Thiên Can Dương: Khởi Trường Sinh tại Tứ Sinh (Hợi · Dần · Tỵ · Thân) và Đi Thuận
Chân thần nắm lệnh. Năm Thiên Can Dương đại diện cho khí chất cương kiện, phóng phát thuận theo dòng chảy của bốn mùa Xuân - Hạ - Thu - Đông (Tý → Sửu → Dần → Mão → Thìn → Tỵ → Ngọ → Mùi → Thân → Dậu → Tuất → Hợi):
- Giáp Mộc (甲 - Dương Mộc): Khởi Trường Sinh tại Hợi (tháng 10 Nhâm Thủy vượng sinh Mộc), Mộc Dục tại Tý, Quan Đới tại Sửu, Lâm Quan (Lộc) tại Dần.
- Bính Hỏa (丙 - Dương Hỏa) & Mậu Thổ (戊 - Dương Thổ): Đồng khởi Trường Sinh tại Dần, Mộc Dục tại Mão, Quan Đới tại Thìn, Lâm Quan (Lộc) tại Tỵ, Đế Vượng tại Ngọ (Hỏa Thổ đồng cung).
- Canh Kim (庚 - Dương Kim): Khởi Trường Sinh tại Tỵ (trong Tỵ có Mậu Thổ sinh Canh Kim bắt đầu nung luyện), Mộc Dục tại Ngọ, Quan Đới tại Mùi, Lâm Quan (Lộc) tại Thân.
- Nhâm Thủy (壬 - Dương Thủy): Khởi Trường Sinh tại Thân (tháng 7 Canh Kim vượng sinh nguồn nước Nhâm Thủy), Mộc Dục tại Dậu, Quan Đới tại Tuất, Lâm Quan (Lộc) tại Hợi.
2.2. Năm Thiên Can Âm: Khởi Trường Sinh tại Tứ Chính (Ngọ · Dậu · Tý · Mão) và Đi Nghịch
Mộ xung tất phát. Ngược lại với Can Dương, 5 Thiên Can Âm đại diện cho quá trình thu liễm, kết tinh hình chất (Chất), bắt đầu sinh ra ngay tại thời khắc khí Dương đã tiêu hao hết (Dương Tử tắc Âm Sinh) và vận hành nghịch chiều kim đồng hồ (Tý → Hợi → Tuất → Dậu → Thân → Mùi → Ngọ → Tỵ → Thìn → Mão → Dần → Sửu):
- Ất Mộc (乙 - Âm Mộc): Khi Giáp Mộc phát tiết hết sức lực để trổ hoa tại Ngọ (Giáp Tử tại Ngọ), thì hoa trái và dây leo mềm mại của Ất Mộc bắt đầu hình thành, nên Ất khởi Trường Sinh tại Ngọ, đi nghịch qua Mộc Dục tại Tỵ.
- Đinh Hỏa (丁 - Âm Hỏa) & Kỷ Thổ (己 - Âm Thổ): Đồng khởi Trường Sinh tại Dậu, đi nghịch qua Mộc Dục tại Thân, Quan Đới tại Mùi, Lâm Quan (Lộc) tại Ngọ, Đế Vượng tại Tỵ.
- Tân Kim (辛 - Âm Kim): Khi quặng sắt Canh Kim chìm xuống đáy nước lạnh tại Tý (Canh Tử tại Tý), tinh hoa kim loại kết tinh thành hạt châu ngọc Tân Kim (Kim sinh Thủy, Thủy nhuận châu ngọc), nên Tân khởi Trường Sinh tại Tý.
- Quý Thủy (癸 - Âm Thủy): Khi dòng sông lớn Nhâm Thủy tưới tiêu hết vào cây cối mùa Xuân tại Mão (Nhâm Tử tại Mão), hơi nước bốc lên trên lá cây ngưng tụ thành giọt sương mai Quý Thủy, nên Quý khởi Trường Sinh tại Mão, đi nghịch qua Mộc Dục tại Dần.
3 Đại Tranh Biện Lịch Sử: Uyên Hải Tử Bình vs Tử Bình Chân Thuyên Về Can Âm
Độc căn kỵ xung. Không một chủ đề nào trong lịch sử ngàn năm của Bát Tự lại gây ra cuộc tranh luận học thuật nảy lửa như câu hỏi: "Liệu 5 Thiên Can Âm (Ất, Đinh, Kỷ, Tân, Quý) thực sự đi ngược chiều với Can Dương (Dương Thuận Âm Nghịch), hay cả Can Dương và Can Âm của cùng một Ngũ Hành đều cùng sinh, cùng vượng, cùng tử, cùng mộ (Ngũ Hành Đồng Sinh Đồng Tử)?"
Thiên địa đồng tâm. Hãy nghe Thẩm Hiếu Chiêm — vị tiến sĩ đời Thanh, tác giả kiệt tác Tử Bình Chân Thuyên — đặt vấn đề phản biện thẳng thừng đối với thuyết Âm Sinh Dương Tử khi xét về khí lực bốn mùa:
陽主聚,以進為進,故主順;陰主散,以退為進,故主逆。此長生沐浴等項,所以有陽順陰逆之殊也。然四時之運,功成者去,等用者進,故每流行於十二支之月,而生旺墓絕,又有一定。陰陽之氣,實同生而同死也。
Dương chủ tụ, dĩ tiến vi tiến, cố chủ thuận; Âm chủ tán, dĩ thoái vi tiến, cố chủ nghịch. Thử trường sinh mộc dục đẳng hạng, sở dĩ hữu dương thuận âm nghịch chi thù dã. Nhiên tứ thời chi vận, công thành giả khứ, đẳng dụng giả tiến, cố mỗi lưu hành ư thập nhị chi chi nguyệt, nhi sinh vượng mộ tuyệt, hựu hữu nhất định. Âm dương chi khí, thực đồng sinh nhi đồng tử dã.
Dịch nghĩa: Dương chủ về tụ khí, lấy tiến làm tiến nên đi thuận; Âm chủ về tán khí, lấy lùi làm tiến nên đi nghịch.
— Thẩm Hiếu Chiêm, Tử Bình Chân Thuyên · Chương 3: Luận Âm Dương Sinh TửAi đúng, ai sai? Câu trả lời của bậc minh sư là: Cả hai đều đúng, nhưng đứng ở hai hệ quy chiếu hoàn toàn khác nhau! Nếu bạn trộn lẫn hai hệ quy chiếu này làm một, bạn sẽ lập tức tẩu hỏa nhập ma khi luận mệnh.
| Tiêu Chí Phân Định | Hệ Quy Chiếu 1: DƯƠNG THUẬN ÂM NGHỊCH (Uyên Hải Tử Bình · Tam Mệnh Thông Hội) |
Hệ Quy Chiếu 2: NGŨ HÀNH ĐỒNG SINH ĐỒNG TỬ (Tử Bình Chân Thuyên · Trích Thiên Tủy) |
|---|---|---|
| Nền tảng triết học | Lý Khí Thái Cực & Âm Dương Tiêu Trưởng | Vật Lý Khí Hậu Bốn Mùa & Thực Thể Vật Chất |
| Vị trí Trường Sinh & Mộ của Can Âm | • Ất Mộc: Sinh tại Ngọ, Mộ tại Tuất, Tử tại Hợi. • Đinh/Kỷ: Sinh tại Dậu, Mộ tại Sửu, Tử tại Dần. |
• Giáp & Ất Mộc: Cùng Sinh tại Hợi, Mộ tại Mùi. • Bính & Đinh Hỏa: Cùng Sinh tại Dần, Mộ tại Tuất. |
| Điểm trùng khớp tuyệt đối (100%) | Cả hai trường phái đều thống nhất tuyệt đối tại vị trí Lâm Quan (Lộc) và Đế Vượng của cả 10 Thiên Can. | |
| Khi nào áp dụng trong thực chiến? | Dùng khi Luận Tượng Pháp, Tâm Lý, Tính Cách, Lục Thân, Sự Kiện Đời Người và An Thần Sát (ví dụ: Tử Vi, Bát Tự truyền thống). | Dùng khi Cân Đo Lực Lượng Vượng Suy. |
Cổ pháp bất dịch. Khẩu quyết truyền tâm của Thầy Ưng Khiêm: "Luận Khí Lượng Vượng Suy — nhìn Tàng Can (Đồng Sinh Đồng Tử).
4 Bảng Ma Trận Tra Cứu Toàn Diện 10 Thiên Can × 12 Vòng Trường Sinh
Tra cứu chuẩn xác từng cung. Dưới đây là Bảng Ma Trận Chuẩn Quốc Tế 10 Thiên Can × 12 Vòng Trường Sinh (theo quy luật Dương Thuận Âm Nghịch chính thống trong các phần mềm lập lá số Bát Tự và kinh điển Uyên Hải Tử Bình, Tam Mệnh Thông Hội).
| Vòng Trường Sinh | Giáp (+ Mộc) |
Ất (- Mộc) |
Bính (+ Hỏa) |
Đinh (- Hỏa) |
Mậu (+ Thổ) |
Kỷ (- Thổ) |
Canh (+ Kim) |
Tân (- Kim) |
Nhâm (+ Thủy) |
Quý (- Thủy) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Trường Sinh (長生) | Hợi | Ngọ | Dần | Dậu | Dần | Dậu | Tỵ | Tý | Thân | Mão |
| 2. Mộc Dục (沐浴) | Tý | Tỵ | Mão | Thân | Mão | Thân | Ngọ | Hợi | Dậu | Dần |
| 3. Quan Đới (冠帶) | Sửu | Thìn | Thìn | Mùi | Thìn | Mùi | Mùi | Tuất | Tuất | Sửu |
| 4. Lâm Quan / Lộc (臨官) | Dần | Mão | Tỵ | Ngọ | Tỵ | Ngọ | Thân | Dậu | Hợi | Tý |
| 5. Đế Vượng (帝旺) | Mão | Dần | Ngọ | Tỵ | Ngọ | Tỵ | Dậu | Thân | Tý | Hợi |
| 6. Suy (衰) | Thìn | Sửu | Mùi | Thìn | Mùi | Thìn | Tuất | Mùi | Sửu | Tuất |
| 7. Bệnh (病) | Tỵ | Tý | Thân | Mão | Thân | Mão | Hợi | Ngọ | Dần | Dậu |
| 8. Tử (死) | Ngọ | Hợi | Dậu | Dần | Dậu | Dần | Tý | Tỵ | Mão | Thân |
| 9. Mộ / Khố (墓) | Mùi | Tuất | Tuất | Sửu | Tuất | Sửu | Sửu | Thìn | Thìn | Mùi |
| 10. Tuyệt / Bào (絕) | Thân | Dậu | Hợi | Tý | Hợi | Tý | Dần | Mão | Tỵ | Ngọ |
| 11. Thai (胎) | Dậu | Thân | Tý | Hợi | Tý | Hợi | Mão | Dần | Ngọ | Tỵ |
| 12. Dưỡng (養) | Tuất | Mùi | Sửu | Tuất | Sửu | Tuất | Thìn | Sửu | Mùi | Thìn |
5 Giải Mã Chi Tiết 6 Cung Thượng Bán Vòng: Từ Trường Sinh Đến Suy
Dương thuận Âm nghịch. Mỗi cung là một chân dung tâm lý.
5.1. Cung số 1: Trường Sinh (長生) — Hạt mầm khai sáng và sinh cơ bất tận
Cực thịnh tất suy. Trường Sinh như em bé vừa cất tiếng khóc chào đời hoặc mặt trời vừa nhô lên khỏi đường chân trời lúc bình minh.
5.2. Cung số 2: Mộc Dục (沐浴 / Bại Địa) — Sự lột xác trần trụi và sóng gió đào hoa
Tuyệt xứ phùng sinh. Đứa trẻ vừa sinh ra thì phải được tắm rửa gột sạch lớp máu mủ — đó là Mộc Dục.
5.3. Cung số 3: Quan Đới (冠帶) — Lễ đội mũ cài đai và khát vọng khẳng định mình
Lộc trọng hơn Vượng. Trong xã hội cổ đại, khi nam nữ bước vào tuổi 18–20 sẽ cử hành lễ Gia Quan (đội mũ) và Thắt Đai để chính thức công nhận là người trưởng thành — đó là Quan Đới.
5.4. Cung số 4: Lâm Quan (臨官 / Kiến Lộc) — Đỉnh cao tự lập và bổng lộc chính danh
Chân giả phân minh. Lâm Quan nghĩa là "bước tới cửa quan để nhận chức và hưởng bổng lộc triều đình", nên trong Tử Bình cung này chính là Kiến Lộc (建祿) hay Lộc Thần.
5.5. Cung số 5: Đế Vượng (帝旺) — Đỉnh phong quyền lực và lằn ranh "Cực Thịnh Tất Suy"
Có rễ mới sống. Đế Vượng là thời khắc mặt trời đứng bóng lúc 12 giờ trưa hoặc bậc đế vương ngự trên ngai vàng ở đỉnh cao quyền lực tuyệt đối.
5.6. Cung số 6: Suy (衰) — Sự điềm tĩnh lịch duyệt của bậc trí giả từng trải
Đừng sợ chữ Tử. Đừng hiểu nhầm chữ Suy là suy bại nghèo hèn!
6 Giải Mã Chi Tiết 6 Cung Hạ Bán Vòng: Từ Bệnh Đến Dưỡng
Tượng khí song hành. Khi dòng khí đi qua nửa vòng sau (từ cung số 7 đến cung số 12), năng lượng chuyển từ trạng thái Hữu Hình Phóng Phát (Dương) sang trạng thái Vô Hình Thu Liễm & Ấp Ủ Tinh Thần (Âm).
6.1. Cung số 7: Bệnh (病) — Sự nhạy cảm tinh tế và lòng trắc ẩn sâu sắc
Khí không nói dối. Ở giai đoạn Bệnh, cơ thể vật chất bắt đầu mỏi mệt sau một hành trình dài, khiến tâm thức con người quay về chiêm nghiệm nội tâm.
6.2. Cung số 8: Tử (死) — Sự tĩnh lặng tuyệt đối và trí tuệ siêu hình
Đừng đoán mò. Chữ Tử trong 12 Vòng Trường Sinh mang nghĩa là "khí động đã dừng lại hoàn toàn, chuyển sang trạng thái tĩnh lặng tuyệt đối như mặt hồ mùa đông không một gợn sóng".
6.3. Cung số 9: Mộ / Khố (墓 / 庫) — Kho tàng tích trữ và chiều sâu ẩn mật
Rễ sâu cây vững. Cung Mộ (còn gọi là Khố) luôn rơi vào bốn Địa Chi Thìn, Tuất, Sửu, Mùi.
6.4. Cung số 10: Tuyệt / Bào (絕 / 胞) — Chạm đáy vô cực để bật nảy tái sinh
Đó là chân cơ. Tuyệt là điểm tận cùng khi hình hài cũ đã tan rã hoàn toàn về trạng thái nguyên tử vô hình — nhưng trong Dịch học, "Tuyệt xứ phùng sinh" (Chốn cùng tuyệt chính là nơi mầm sống mới nảy sinh).
6.5. Cung số 11: Thai (胎) — Ý niệm khởi nguyên và trí tò mò vô tận
Tạp mà không loạn. Ngay sau khi khí cũ Tuyệt hết, tinh cha huyết mẹ giao hòa kết thành phôi thai mới — đó là cung Thai.
6.6. Cung số 12: Dưỡng (養) — Sự bồi đắp êm đềm chờ ngày khai hoa
Kho đóng vàng im. Dưỡng là giai đoạn thai nhi đã đầy đủ hình hài nằm yên bình trong bọc nước ối, hấp thụ trọn vẹn dưỡng chất từ người mẹ để chuẩn bị cho giờ khắc lâm bồn bước sang cung Trường Sinh.
7 Ứng Dụng Đo Lường Lực Lượng Thông Căn: Đắc Khí Nông Sâu Qua Vòng Trường Sinh
Khố sống, Mộ chết. Không định lượng được gốc rễ thì không thể luận vượng suy.
Biểu lý tương y. Trong kiệt tác Trích Thiên Tủy Xiển Vi, Nhiệm Thiết Tiều đã chỉ rõ rằng một Thiên Can đứng trên mặt lá số mạnh hay yếu không phụ thuộc vào việc nó có bao nhiêu chữ hư phù trợ giúp ở trên trời, mà phụ thuộc vào việc nó đứng ở cung nào của Vòng Trường Sinh và đắc Tàng Can sâu hay nông dưới Địa Chi.
五陽從氣不從勢,五陰從勢無情義。得一比肩之助,不如得支中一墓庫之根;得二墓庫之根,不如得支中一長生祿旺之根。
Ngũ dương tòng khí bất tòng thế, ngũ âm tòng thế vô tình nghĩa. Đắc nhất tỷ kiên chi trợ, bất như đắc chi trung nhất mộ khố chi căn; đắc nhị mộ khố chi căn, bất như đắc chi trung nhất trường sinh lộc vượng chi căn.
Dịch nghĩa: Năm Can Dương thuận theo Khí chứ không dễ khuất phục trước Thế lực; năm Can Âm thuận theo Thế lực khi đã mất hết gốc rễ.
— Lưu Bá Ôn chú, Nhiệm Thiết Tiều sớ, Trích Thiên Tủy Xiển Vi · Luận Thông Căn Khinh TrọngSai một ly. Câu luận của Nhiệm Thiết Tiều chính là định lý toán học của Tử Bình!
| Cấp Độ Thông Căn | Vị Trí Trên Vòng Trường Sinh | Tỷ Trọng Nội Lực | Giải Phẫu Địa Chi Tàng Can Của Cả 10 Thiên Can |
|---|---|---|---|
| Hạng 1: Thượng Đẳng Trọng Căn (Gốc Đại Thụ) |
Lâm Quan (Lộc) & Đế Vượng |
90% – 100% | Thiên Can gặp đúng Địa Chi có Bản Khí (60–100%) cùng Ngũ Hành với mình: • Giáp/Ất gặp Dần, Mão · Bính/Đinh gặp Tỵ, Ngọ |
| Hạng 2: Trung Đẳng Kiện Căn (Gốc Trung Khí) |
Chân Trường Sinh & Dư Khí Mùa |
40% – 55% | Thiên Can gặp Địa Chi có Trung Khí / Dư Khí Mùa (25–30%) đồng hành hoặc Ấn sinh sát sườn: • Giáp/Ất gặp Hợi (Trường Sinh + Nhâm sinh Giáp) và Thìn (Ất dư khí Xuân) |
| Hạng 3: Hạ Đẳng Vi Căn (Rễ Nhỏ Mộ Khố) |
Cung Mộ / Khố | 15% – 25% | Thiên Can chỉ còn một sợi rễ nhỏ (15% Khố Khí) nằm ẩn dưới đáy Mộ Khố: • Giáp/Ất gặp Mùi (Mộc khố) · Bính/Đinh gặp Tuất (Hỏa khố) |
| Hạng 4: Vô Căn Hư Phù (Cành Không Rễ) |
Bệnh · Tử · Tuyệt Thai · Dưỡng · Dục |
0% – 5% | Thiên Can đứng trên các Địa Chi hoàn toàn không chứa bất kỳ Tàng Can đồng hành hay Ấn tinh nào (ví dụ: Tử Vi, Bát Tự truyền thống). |
8 Luận Tự Tọa Ở Trụ Ngày So Với Trụ Năm, Trụ Tháng Và Trụ Giờ
Gốc vững cành xanh. Cùng một cung Trường Sinh nhưng đóng ở trụ nào thì ứng vào giai đoạn cuộc đời và cung vị lục thân đó.
- Tại Trụ Năm (Niên Chi — Gốc Tổ Tiên & Thời Thơ Ấu 1–16 Tuổi): Biểu thị phúc đức gia tộc và nền tảng sức khỏe đầu đời.
- Tại Trụ Tháng (Nguyệt Lệnh — Đề Cương Sự Nghiệp & Thanh Niên 17–32 Tuổi): Quyết định khí lực cốt lõi của Cách Cục và năng lực lập thân.
- Tại Trụ Ngày (Nhật Chi / Tự Tọa — Bản Thân, Nội Tâm & Cung Hôn Nhân 33–48 Tuổi): Phản ánh trực tiếp nội lực Nhật Chủ và chất lượng đời sống vợ chồng.
- Tự tọa Trường Sinh (Bính Dần, Mậu Dần, Nhâm Thân, Đinh Dậu.
- Tự tọa Mộ Khố (Bính Tuất, Đinh Sửu, Mậu Tuất, Kỷ Sửu, Nhâm Thìn, Quý Mùi): Nội tâm thâm trầm, giỏi tích cóp tài sản ngầm, chi tiêu có kế hoạch chặt chẽ.
9 Mối Liên Hệ Mật Thiết Giữa 12 Vòng Trường Sinh Và Hệ Thống Thần Sát
Thấu thanh mới quý. Thần Sát không từ trên trời rơi xuống.
- Lộc Thần (祿神 / Kiến Lộc): Chính là cung số 4.
- Dương Nhẫn (羊刃 / Kiếp Tài Đế Vượng): Chính là cung số 5.
- Học Đường Quý Nhân (學堂貴人): Chính là vị trí số 1.
- Từ Quán Quý Nhân (詞館貴人): Chính là vị trí Lâm Quan của Ngũ Hành tại Tứ Sinh (Mộc tại Dần, Hỏa Thổ tại Tỵ, Kim tại Thân, Thủy tại Hợi).
- Dịch Mã (驛馬): Luôn đóng tại 4 cung Tứ Trường Sinh (Dần, Thân, Tỵ, Hợi) đối xung với chi đầu của Tam Hợp cục (Thân Tý Thìn Mã tại Dần.
- Đào Hoa / Hàm Trì (桃花 / 咸池): Luôn đóng tại 4 cung Tứ Đế Vượng / Mộc Dục (Tý, Ngọ, Mão, Dậu).
- Hoa Cái (華蓋): Luôn đóng tại 4 cung Tứ Mộ Khố (Thìn, Tuất, Sửu, Mùi) của Tam Hợp cục.
10 Luận Thập Thần Kết Hợp 12 Vòng Trường Sinh (Tài · Quan · Ấn · Thực Tọa 12 Vận)
Ẩn hiện tùy thời. Cao thủ nhìn cả Thập Thần lẫn Vòng Trường Sinh.
| Thập Thần Trọng Tâm | Khi Tọa Sinh · Lộc · Vượng (Đắc Địa Hữu Lực) |
Khi Tọa Mộ / Khố (Nhập Khố Thu Tàng) |
Khi Tọa Tử · Tuyệt · Bệnh (Thất Địa Vô Lực) |
|---|---|---|---|
| 1. Chính Tài & Thiên Tài (Tiền Bạc · Người Cha · Vợ) |
Nguồn thu nhập dồi dào, dòng tiền luân chuyển mạnh;. | Tài Tinh Nhập Khố: Giỏi giữ tiền. | Tiền vào tay phải ra tay trái, khó tích tụ vốn lớn nếu không có Thực Thương tiếp sức;. |
| 2. Chính Quan & Thất Sát (Chức Vụ · Quyền Bính · Chồng) |
Chức danh vững vàng, có uy quyền thực tế trong tổ chức;. | Quan Sát Nhập Khố: Quyền lực ẩn hậu trường. | Nếu Quan là Dụng Thần mà tọa Tử Tuyệt thì đường quan lộc lận đận;. |
| 3. Chính Ấn & Thiên Ấn (Học Vấn · Quý Nhân · Mẹ) |
Trí tuệ uyên bác, bằng cấp học vị cao, mẹ hiền thọ khỏe, đi đâu cũng gặp quý nhân và tổ chức lớn che chở. | Ấn Tinh Nhập Khố: Đam mê nghiên cứu cổ học. | Nếu Thân nhược cần Ấn mà Ấn tọa Tử Tuyệt thì ít nhận được sự trợ giúp sẵn có từ gia đình. |
| 4. Thực Thần & Thương Quan (Tài Hoa · Sáng Tạo · Con Cái) |
Tư duy nhạy bén, ăn nói thuyết phục, tay nghề chuyên môn xuất sắc, nguồn sinh Tài (Thực Thương sinh Tài) chảy mãi không cạn. | Thực Thương Nhập Khố: Ý tưởng thâm sâu kín đáo. | Nếu Thực Thần là Thọ Tinh (Dụng Thần) mà tọa Tử Tuyệt gặp thêm Kiêu Thần thì cần chú ý chăm sóc tiêu hóa. |
11 Ba Hồ Sơ Lá Số Thực Chiến: Chân Trường Sinh, Giả Trường Sinh & Tuyệt Xứ Phùng Sinh
Đắc lệnh làm vua. Hãy chứng nghiệm lý thuyết qua thực tế.
Hồ Sơ 1: Nhật Chủ Giáp Mộc Đắc Chân Trường Sinh & Kiến Lộc — Viện Sĩ Khoa Học Quốc Tế
Minh họa sức mạnh bền bỉ của cung Trường Sinh (Hợi) kết hợp Lâm Quan (Dần) và Đế Vượng Thực Thương (Ngọ)
Thiên Ấn tọa Trường Sinh
Quan Ấn Tương Sinh
Tự Tọa Chuyên Lộc
Thực Thần Tiết Tú
Chân thần nắm lệnh. Phân tích Vòng Trường Sinh & Thông Căn: Nhật Chủ Giáp Mộc sinh tháng Hợi — đắc cung Trường Sinh tại Nguyệt Lệnh (đồng thời đắc Học Đường Quý Nhân).
Mộ xung tất phát. Sự kỳ diệu của cung "Tử" ở Trụ Giờ: Nhìn sang Trụ Giờ Bính Ngọ: nếu tra theo bảng Vòng Trường Sinh của Giáp Mộc, Giáp gặp Ngọ là cung Tử (死).
Hồ Sơ 2: Cảnh Giác Bẫy "Ất Mộc Trường Sinh Tại Ngọ" Khi Không Có Thủy Cứu — Bài Học Luận Vượng Suy
Minh họa sai lầm kinh điển nếu chỉ nhìn chữ "Trường Sinh" của Can Âm mà quên mất thực khí Ngũ Hành
Thương Quan Hỏa Khố
Thực chất: Hỏa thiêu Mộc!
Tọa Thương Quan
Táo Thổ Thực Thần
Độc căn kỵ xung. Phân tích cái bẫy "Tượng Trường Sinh": Nhật Chủ Ất Mộc sinh vào tháng Ngọ.
Thiên địa đồng tâm. Giải phẫu Thực Khí theo Tử Bình Chân Thuyên: Hãy nhìn vào thực tế vật lý của lá số này: Ất Mộc là nhành hoa ngọn cỏ mảnh mai sinh vào tháng 5 giữa mùa Hạ nắng như đổ lửa (Ngọ), dưới Địa Chi gồm Tuất (Hỏa khố), Ngọ (Đế Vượng Hỏa), Tỵ (Lâm Quan Hỏa), Mùi (Táo Thổ dư khí Hỏa).
Hồ Sơ 3: Nhật Chủ Tọa Tuyệt Địa Nhưng Hóa "Tuyệt Xứ Phùng Sinh" — Chủ Tịch Tập Đoàn Công Nghệ
Minh họa vẻ đẹp của Sát Ấn Tương Sinh tại cung Tuyệt (Ngày Giáp Thân, Canh Tân tọa Lộc Vượng chuyển sinh Thủy Mộc)
Thất Sát Chuyên Lộc
Thiên Ấn thông căn Thân
Sát Ấn Tương Sinh
Thân Tý Bán Hợp Thủy
Táo thấp khác nhau. Giải phẫu cấu trúc "Tuyệt Xứ Phùng Sinh": Nhật Chủ Giáp Mộc sinh ngày Giáp Thân, năm Canh Thân, tháng Nhâm Ngọ, giờ Giáp Tý.
Cổ pháp bất dịch. Bí mật chuyển hóa trong lòng cung Tuyệt: Hãy nhìn vào Địa Chi Tàng Can của chữ Thân (申): trong Thân không chỉ có 60% Canh Kim (Thất Sát), mà còn là nơi Nhâm Thủy (Thiên Ấn) khởi Trường Sinh (30% Trung Khí)!
12 Năm Ngộ Nhận Nghiêm Trọng Khi Xem 12 Vòng Trường Sinh
Dương thuận Âm nghịch. Hiểu đúng thì tâm an, hiểu sai thì tự hù dọa mình.
Cực thịnh tất suy. Đây là sự hiểu lầm chữ nghĩa tai hại nhất.
Tuyệt xứ phùng sinh. Hoàn toàn sai nguyên lý cân bằng Trung Hòa của Tử Bình.
Lộc trọng hơn Vượng. Như đã phân tích kỹ ở Chương 3 và Hồ Sơ 2: Ất gặp Ngọ là Mộc sinh Hỏa (Thực Thần tiết khí), Đinh gặp Dậu là Hỏa khắc Kim (Tài tinh hao khí), Tân gặp Tý là Kim sinh Thủy (Thực Thương tiết khí), Quý gặp Mão là Thủy sinh Mộc (Thực Thần tiết khí).
Chân giả phân minh. Trong lịch sử có hai cách tra: cổ pháp thời Đường (Lý Hư Trung) tra theo Ngũ Hành Nạp Âm của trụ năm.
Góc nhìn quá định kiến. Trong thời đại kinh tế sáng tạo ngày nay, năng lượng của cung Mộc Dục (nhạy bén xu hướng, thẩm mỹ tinh tế, truyền thông hấp dẫn, dám đổi mới lột xác) chính là tố chất vàng của các nghệ sĩ lớn, nhà thiết kế, chuyên gia marketing, kiến trúc sư và người làm truyền thông xuất sắc.
13 Nguồn Tham Khảo Cổ Thư Kinh Điển
Có rễ mới sống. Toàn bộ nội dung học thuật trong chuyên khảo này được đối chiếu nguyên gốc từ các bộ kinh điển nền tảng của thuật số Đông phương:
- Tiêu Cát (đời Tùy), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義): Quyển 2.
- Từ Đại Thăng (đời Tống), Uyên Hải Tử Bình (淵海子平): Quyển 1.
- Vạn Dân Anh (đời Minh), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會): Quyển 2.
- Thẩm Hiếu Chiêm (đời Thanh), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮): Chương 3.
- Lưu Bá Ôn chú, Nhiệm Thiết Tiều sớ (đời Minh – Thanh), Trích Thiên Tủy Xiển Vi (滴天髓闡微): Chương Thiên Can, Địa Chi (định lượng thang đo Thông Căn giữa Lộc Vượng.
14 Câu Hỏi Thường Gặp Về 12 Vòng Trường Sinh Trong Bát Tự
Tượng khí song hành. Theo đúng trình tự sinh lão bệnh tử và tái sinh của một chu kỳ khí học, 12 Vòng Trường Sinh gồm: (1) Trường Sinh, (2) Mộc Dục (Bại Địa), (3) Quan Đới, (4) Lâm Quan (Kiến Lộc), (5) Đế Vượng, (6) Suy, (7) Bệnh, (8) Tử, (9) Mộ (Khố), (10) Tuyệt (Bào), (11) Thai, (12) Dưỡng.
Khí không nói dối. Năm Thiên Can Dương (Giáp, Bính, Mậu, Canh, Nhâm) khởi Trường Sinh tại bốn chi Tứ Sinh (Giáp tại Hợi, Bính và Mậu tại Dần, Canh tại Tỵ, Nhâm tại Thân) rồi đếm thuận chiều 12 Địa Chi (Tý → Sửu → Dần...).
Đừng đoán mò. Trong hệ thống Tử Bình chính tông, nguyên lý "Hỏa Thổ Đồng Cung" (Mẫu Tử Tương Tùy — đất nương theo lửa mặt trời mà ấm áp sinh hóa) được áp dụng làm chuẩn mực: Mậu Thổ đi cùng Bính Hỏa (khởi Trường Sinh tại Dần, Lộc tại Tỵ, Đế Vượng tại Ngọ, Mộ tại Tuất), còn Kỷ Thổ đi cùng Đinh Hỏa (khởi Trường Sinh tại Dậu, Lộc tại Ngọ, Đế Vượng tại Tỵ, Mộ tại Sửu).
Rễ sâu cây vững. Xét về Tượng pháp và Chu kỳ Âm Dương: khi Giáp Mộc (thân cây đại thụ) phát triển đến đỉnh điểm vào mùa Hạ tại Ngọ thì nở hoa kết trái (sinh ra mầm hoa lá mềm mại của Ất Mộc), nên Dương cực sinh Âm — Giáp Tử tại Ngọ thì Ất Sinh tại Ngọ.
Đó là chân cơ. Thẩm Hiếu Chiêm cho rằng về mặt Khí lực bốn mùa, Ngũ Hành cùng một hành thì phải "Đồng Sinh Đồng Tử".
Tạp mà không loạn. Cổ nhân trọng Lâm Quan (Kiến Lộc) hơn Đế Vượng vì nguyên lý "Vật cực tắc phản".
Tuyệt đối không phải! Các tên gọi Bệnh, Tử, Mộ, Tuyệt chỉ là ẩn dụ cho trạng thái cường độ khí của một Thiên Can tại Địa Chi đó (yếu đi, thu liễm hoặc chuyển tiếp) chứ không phải cái chết sinh học hay bệnh viện.
Kho đóng vàng im. Mộc Dục nghĩa đen là tắm gội cho đứa trẻ vừa chào đời (sau Trường Sinh).
Khố sống, Mộ chết. Khi xét một Thiên Can có gốc rễ (Thông Căn) mạnh hay yếu dưới Địa Chi, ta phân thành 4 cấp: Mạnh nhất là tọa hoặc gặp chi Lộc (Lâm Quan) và Đế Vượng (100% Bản Khí).
Biểu lý tương y. Trạng thái Vòng Trường Sinh của Nhật Chủ tại Chi Tháng (Nguyệt Lệnh) quyết định khí số vượng suy tổng thể và môi trường sự nghiệp.