☯ Thập Thần Là Gì
Thập thần là mười cách gọi tên cho mười mối quan hệ sinh khắc giữa các can trong lá số với Nhật Chủ, tức can ngày, đại diện cho chính bản thân người xem. Đây là bộ ngôn ngữ cốt lõi của khoa Tử Bình. Mọi luận đoán về tính cách, lục thân, công danh, tài lộc, hôn nhân và sức khỏe đều bắt đầu từ việc đọc thập thần.
Mười thần ấy sinh ra từ một quy tắc rất gọn. Lấy Nhật Chủ làm gốc, xét mỗi can khác theo hai điều: quan hệ ngũ hành với Nhật Chủ và cùng hay khác tính âm dương. Năm quan hệ ngũ hành nhân với hai tính âm dương cho ra đúng mười thần, chia thành năm nhóm, mỗi nhóm một âm một dương.
| Thập Thần | Hán | Quan hệ với Nhật Chủ | Nhóm |
|---|---|---|---|
| Tỷ Kiên | 比肩 | Cùng ngũ hành, cùng tính | Tỷ Kiếp |
| Kiếp Tài | 劫財 | Cùng ngũ hành, khác tính | Tỷ Kiếp |
| Thực Thần | 食神 | Ta sinh, cùng tính | Thực Thương |
| Thương Quan | 傷官 | Ta sinh, khác tính | Thực Thương |
| Chính Tài | 正財 | Ta khắc, khác tính | Tài Tinh |
| Thiên Tài | 偏財 | Ta khắc, cùng tính | Tài Tinh |
| Chính Quan | 正官 | Khắc ta, khác tính | Quan Sát |
| Thất Sát | 七殺 | Khắc ta, cùng tính | Quan Sát |
| Chính Ấn | 正印 | Sinh ta, khác tính | Ấn Tinh |
| Thiên Ấn | 偏印 | Sinh ta, cùng tính | Ấn Tinh |
Một nguyên tắc xuyên suốt: không thập thần nào tốt xấu tuyệt đối. Người xưa tạm chia bốn cát thần là Chính Quan, Chính Tài, Chính Ấn, Thực Thần, và bốn hung thần là Thất Sát, Thương Quan, Kiếp Tài, Thiên Ấn. Nhưng cát hay hung còn tùy thân vượng nhược và vai trò dụng hay kỵ trong từng lá số cụ thể.
Tỷ Kiếp · Đồng Loại
Cùng ngũ hành với Nhật Chủ, là bản thân, anh em, bạn bè và tinh thần tự lập.
Thực Thương · Ta Sinh
Ngũ hành do Nhật Chủ sinh ra, là tài hoa, sáng tạo, phúc thọ và nguồn sinh Tài.
Tài Tinh · Ta Khắc
Ngũ hành Nhật Chủ khắc được, là của cải, và với nam mệnh là vợ, là cha.
Quan Sát · Khắc Ta
Ngũ hành khắc Nhật Chủ, là quyền uy, danh dự, áp lực, và phu tinh của nữ mệnh.
Ấn Tinh · Sinh Ta
Ngũ hành sinh ra Nhật Chủ, là học vấn, quý nhân, sự che chở, và là mẹ.
? Câu Hỏi Thường Gặp Về Thập Thần
Thập thần là mười mối quan hệ sinh khắc giữa các can trong lá số với can ngày, tức Nhật Chủ, đại diện cho bản thân. Mười thần gồm Tỷ Kiên, Kiếp Tài, Thực Thần, Thương Quan, Chính Tài, Thiên Tài, Chính Quan, Thất Sát, Chính Ấn và Thiên Ấn, là công cụ cốt lõi để luận tính cách, lục thân và vận mệnh.
Mười thập thần chia thành năm nhóm theo quan hệ với Nhật Chủ, mỗi nhóm hai sao một âm một dương. Đó là Tỷ Kiếp đồng loại, Thực Thương do ta sinh, Tài tinh do ta khắc, Quan Sát khắc ta, và Ấn tinh sinh ra ta.
Lấy can ngày làm Nhật Chủ, rồi xét quan hệ ngũ hành và âm dương của từng can khác với Nhật Chủ. Cùng loại cùng tính là Tỷ Kiên, cùng loại khác tính là Kiếp Tài, ta sinh cùng tính là Thực Thần, ta sinh khác tính là Thương Quan, và tương tự cho các nhóm còn lại.
Không thập thần nào tốt hay xấu tuyệt đối. Người xưa tạm chia bốn cát thần là Chính Quan, Chính Tài, Chính Ấn, Thực Thần, và bốn hung thần là Thất Sát, Thương Quan, Kiếp Tài, Thiên Ấn. Nhưng cát hay hung còn tùy thân vượng nhược và vai trò dụng hay kỵ trong từng lá số cụ thể.