52 thần sát Tứ Trụ Bát Tự, danh sách đầy đủ cát thần và hung sát
⚡ Thần Sát Tứ Trụ

52 Thần Sát Tứ Trụ Bát Tự

Trọn bộ cát thần, quý nhân, đức tinh và hung sát trong Tứ Trụ. Mỗi thần sát đều có bài luận giải chuyên sâu kèm cách an, ý nghĩa và cách hóa giải. Bấm vào từng sao để xem chi tiết.

52 thần sátCát thần và hung sátAn theo lá sốLuận giải chi tiết

Xem Thần Sát Ngay Trong Lá Số Của Bạn

Lập lá số Bát Tự để hệ thống an tự động đầy đủ thần sát của bạn, sau đó bấm vào từng bài dưới đây để hiểu ý nghĩa và cách hóa giải.

Lập lá số Bát Tự ngay

Thần sát là các sao phụ trợ trong Tứ Trụ Bát Tự, gồm cát thần mang ý nghĩa tốt lành và hung sát mang ý nghĩa cảnh báo. Dưới đây là 52 thần sát quan trọng nhất, chia theo nhóm. Mỗi tên là một bài luận giải chuyên sâu riêng. Lưu ý thần sát chỉ là phần ngọn, gốc vẫn là vượng suy ngũ hành và dụng thần, nên cần đặt trong toàn cục khi luận.

11 Cát Thần & Quý Nhân

Nhóm sao tốt lành nhất, chủ về quý nhân phù trợ, phúc lộc, quyền chức và sự nâng đỡ.

6 Đức Tinh & Sao Giải Nạn

Các sao chủ đức độ, phúc hậu và khả năng gặp hung hóa cát, giải trừ tai ách.

4 Học Vấn & Tài Hoa

Nhóm sao chủ trí tuệ, học vấn, khoa bảng và tài hoa nổi bật.

6 Tình Duyên, Hỷ Sự & Di Chuyển

Các sao liên quan tới tình yêu, hôn nhân, hỷ sự, sức hút và sự bôn ba.

6 Hung Sát Cương Cường

Nhóm sát tinh mang khí cương mãnh, sắc bén, liên quan an toàn và bản lĩnh.

8 Hung Sát Hao Tán & Thị Phi

Các sát tinh chủ hao tán, tranh chấp, thị phi và bế tắc, cần phòng ngừa.

6 Cô Độc & Trắc Trở Hôn Nhân

Nhóm sao cảnh báo về cô độc và trắc trở trong hôn nhân, gia đạo.

1 Khí Suy Theo Mùa

Sao chủ khí ngũ hành suy bại theo mùa, nhắc giữ sức khỏe và kiên trì.

4 Vòng Thái Tuế (Thần Sát Theo Năm)

Các sao tính theo năm chi, dùng cả trong lá số và luận lưu niên hằng năm.

Thầy Ưng Khiêm, nhà nghiên cứu Tứ Trụ Bát Tự và Mệnh Lý Đông Phương
Thầy Ưng Khiêm
Nghiên cứu Tứ Trụ Bát Tự, Mệnh Lý Đông Phương

Bộ 52 bài thần sát Tứ Trụ được biên soạn dựa trên các thư tịch gốc gồm Dự Đoán Theo Tứ Trụ, Tử Bình Chân Thuyên, Uyên Hải Tử Bình, Tam Hội Mệnh Thông và Hiệp Kỷ Biện Phương, đối chiếu với kinh nghiệm luận giải thực tế. Cách an mỗi thần sát đồng nhất với công cụ lập lá số của trang, giúp người đọc tra cứu và áp vào lá số của mình một cách chính xác.

Lập lá số Bát Tự của bạn →

Chuyên Khảo Học Thuật: Giải Mã 61 Thần Sát Tứ Trụ Dưới Lăng Kính Ngũ Hành & Tinh Tượng

Trong lịch sử phát triển của mệnh lý học phương Đông, từ Cổ Pháp (Đường Tống, Lý Hư Trung, Từ Tử Bình) sang Kim Pháp (Minh Thanh, Vạn Dân Anh, Thẩm Hiếu Chiêm), hệ thống Thần Sát (神煞) luôn giữ vai trò đặc biệt: nếu Ngũ Hành Dụng Thần và Thập Thần định hình bộ khung xương sống (Cát hay Hung, Thành hay Bại), thì 61 Thần Sát chính là lớp da thịt và sắc thái cụ thể giúp người luận mệnh mô tả "chuyện gì sẽ xảy ra, xảy ra theo hình thức nào" (Định Tượng Chi Tiết).

Nguyên tắc Tối Thượng khi luận Thần Sát: Tuyệt đối không nhìn thấy nhiều Hung Sát (như Kiếp Sát, Vong Thần, Dương Nhận, Bạch Hổ) mà vội vàng kết luận lá số xấu! Nếu chữ Địa Chi mang Hung Sát đó lại chính là Hỷ Dụng Thần của mệnh cục, thì Hung Sát ấy lập tức biến thành quyền uy sắc bén (như bác sĩ ngoại khoa cầm dao mổ cứu người, tướng lĩnh cầm gươm dẹp loạn).
Nguyên Lý Khởi Thần Sát Tứ Trụ: Tam Đại Hệ Qui Chiếu (Can, Chi, Nạp Âm) Phân loại nguồn gốc toán học và thiên văn của 61 Thần Sát theo Tam Mệnh Thông Hội 干系 1. Hệ Khởi Từ Thiên Can (Can Ngày / Can Năm) Lấy Can Ngày làm gốc định vị chỗ đứng của Khí Gồm: Thiên Ất, Văn Xương, Lộc Thần, Dương Nhận... Phản ánh thiên tư & quý nhân 支系 2. Hệ Khởi Từ Địa Chi Tam Hợp (Chi Năm / Ngày) Dựa trên quy luật Tam Hợp Cục (Thân Tý Thìn...) Gồm: Dịch Mã, Đào Hoa, Hoa Cái, Tướng Tinh, Kiếp Sát... Phản ánh hoàn cảnh & biến cố 月系 3. Hệ Khởi Từ Nguyệt Lệnh (Chi Tháng) Lấy khí tiết của tháng sinh làm chuẩn mực Gồm: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thiên Y, Đức Tú Quý Nhân... Phản ánh phúc ấm & giải ách 旬系 4. Hệ Tuần Giáp & Tổ Hợp Đặc Biệt Dựa trên Tuần Lục Giáp và tương tác giữa các trụ Gồm: Không Vong, Khôi Canh, Thập Ác Đại Bại, Tứ Phế... Phản ánh cấu trúc ngoại lệ Tam Mệnh Thông Hội: Thần Sát là hoa lá tô điểm trên cành cây Ngũ Hành; Ngũ Hành vững thì hoa nở rực rỡ
Sơ đồ học thuật: Nguyên Lý Khởi Thần Sát Tứ Trụ: Tam Đại Hệ Qui Chiếu (Can, Chi, Nạp Âm), Bản đồ cấu trúc Tử Bình truyền thống

Chương 1: Phân Loại Nguồn Gốc Khởi Pháp Của 61 Thần Sát

Nhiều người mới học thường cho rằng Thần Sát là mê tín rời rạc. Thực chất, toàn bộ 61 Thần Sát trong Tứ Trụ đều được xây dựng trên các quy luật tọa độ của 12 cung Vòng Trường Sinh và mối quan hệ đối xứng giữa Thiên Can với Địa Chi:

  • 1. Nhóm Thần Sát khởi từ Can Ngày (Nhật Can): Bản chất là trạng thái khí lực của Nhật Chủ trên Địa Chi. Điển hình nhất là Lộc Thần (cung Lâm Quan của Can Ngày), Dương Nhận (cung Đế Vượng của Dương Can), Văn Xương (cung Thực Thần Lâm Quan, nơi trí tuệ phát tiết mạnh nhất), Thiên Ất Quý Nhân (cung Địa Chi chia đều Âm Dương thuận nghịch từ Tý và Ngọ), Kim Dư Lộc (cung Thìn Tuất Sửu Mùi đứng sau Lộc hai vị).
  • 2. Nhóm Thần Sát khởi từ Tam Hợp Địa Chi (Chi Năm hoặc Chi Ngày): Bản chất là các điểm nút chiến lược của Tam Hợp Cục. Trong một Tam Hợp cục (như Thân Tý Thìn Thủy cục): chữ đầu tiên (Thân, Trường Sinh) bị chữ nào xung (Dần) thì chữ đó là Dịch Mã; chữ đứng sau chữ đầu một ngôi (Hợi) là Vong Thần; chữ Mộc Dục của cục (Dậu) là Đào Hoa (Hàm Trì); chữ Đế Vượng giữa cục (Tý) là Tướng Tinh; chữ Mộ Khố cuối cục (Thìn) là Hoa Cái; chữ Tuyệt của cục (Tỵ) là Kiếp Sát.
  • 3. Nhóm Thần Sát khởi từ Chi Tháng (Nguyệt Lệnh): Phản ánh ân đức của thời tiết thiên nhiên trong tháng sinh, tiêu biểu là Thiên Đức Quý Nhân, Nguyệt Đức Quý Nhân, Đức Tú Quý Nhân và Thiên Y Tinh (chữ đứng trước Chi Tháng một cung).
  • 4. Nhóm Thần Sát Tổ Hợp & Tuần Giáp: Phản ánh đặc tính riêng của cả trụ Can Chi hoặc khoảng trống trong chu kỳ Lục Thập Hoa Giáp, gồm Tuần Không (Không Vong), Khôi Canh Quý Nhân (Canh Thìn, Canh Tuất, Nhâm Thìn, Mậu Tuất), Thập Ác Đại Bại, Âm Dương Sai Lệch, Cô Loan Sát.
Khẩu Quyết Tra Cứu Nhanh 6 Thần Sát Cốt Lõi Nhất Trong Bát Tự Bảng quy chiếu chuẩn xác từ Can Ngày và Chi Năm/Ngày theo cổ tịch 貴人 1. Thiên Ất Quý Nhân (Theo Can Ngày) Giáp Mậu Canh: Sửu Mùi · Ất Kỷ: Tý Thân Bính Đinh: Hợi Dậu · Nhâm Quý: Mão Tỵ · Tân: Dần Ngọ Cát thần số 1 giải mọi tai ách 祿刃 2. Lộc Thần & Dương Nhận (Theo Can Ngày) Giáp Lộc Dần Nhận Mão · Bính Mậu Lộc Tỵ Nhận Ngọ Canh Lộc Thân Nhận Dậu · Nhâm Lộc Hợi Nhận Tý Gốc rễ tài lộc và kiếm sắc hộ thân 文昌 3. Văn Xương Quý Nhân (Theo Can Ngày) Giáp: Tỵ · Ất: Ngọ · Bính Mậu: Thân · Đinh Kỷ: Dậu Canh: Hợi · Tân: Tý · Nhâm: Dần · Quý: Mão Sao chủ khoa bảng, văn chương, trí tuệ 驛馬 4. Dịch Mã (Đầu Tam Hợp Xung) Thân Tý Thìn kiến Dần · Dần Ngọ Tuất kiến Thân Tỵ Dậu Sửu kiến Hợi · Hợi Mão Mùi kiến Tỵ Di chuyển, xuất ngoại, thăng tiến xa 桃花 5. Đào Hoa / Hàm Trì (Mộc Dục Tam Hợp) Thân Tý Thìn kiến Dậu · Dần Ngọ Tuất kiến Mão Tỵ Dậu Sửu kiến Ngọ · Hợi Mão Mùi kiến Tý Nhân duyên, sức hút, nghệ thuật, ái tình 華蓋 6. Hoa Cái (Mộ Khố Tam Hợp) Thân Tý Thìn kiến Thìn · Dần Ngọ Tuất kiến Tuất Tỵ Dậu Sửu kiến Sửu · Hợi Mão Mùi kiến Mùi Triết học, tôn giáo, huyền học, cô cao Mẹo nhớ Tam Hợp: Tuyệt xung là Dịch Mã · Mộc Dục là Đào Hoa · Đế Vượng là Tướng Tinh · Mộ Khố là Hoa Cái
Ma trận phân loại học thuật: Khẩu Quyết Tra Cứu Nhanh 6 Thần Sát Cốt Lõi Nhất Trong Bát Tự

Chương 2: Phương Pháp Phối Hợp Thần Sát Với Thập Thần & Cung Vị

Sức mạnh thực chiến của Thần Sát nằm ở phép "Tinh, Cung, Sát đồng tham" (Kết hợp Thập Thần + Cung Vị + Thần Sát):

Ví dụ cùng là sao Dịch Mã (chủ sự di chuyển, thay đổi, đi xa): nếu Dịch Mã đồng cung với Chính Tài / Thiên Tài là Hỷ Dụng Thần, mệnh chủ phát tài nhờ thương mại quốc tế, xuất nhập khẩu, logistics hoặc đầu tư xuyên biên giới ("Mã bôn Tài hương, phát như mãnh hổ"). Nếu Dịch Mã đồng cung với Chính Quan / Thất Sát đắc dụng, mệnh chủ làm ngoại giao, quân sự hoặc thăng chức điều động đi nhậm chức phương xa. Ngược lại, nếu Dịch Mã đóng ở Cung Phối Ngẫu (Chi Ngày) lại bị Lục Xung và là Kỵ Thần, vợ chồng thường xuyên xa cách hoặc hôn nhân biến động.

Ngũ Đại Nhóm Thần Sát Trọng Yếu Trong Thực Chiến Luận Mệnh Phân tầng chức năng của 61 Thần Sát theo 5 lĩnh vực cốt lõi của đời người THẦN SÁT Định Tượng Chi Tiết 1. QUÝ NHÂN & PHÚC ĐỨC Thiên Ất · Thiên Nguyệt Đức Hóa hung vi cát, gặp dữ hóa lành 2. HỌC VẤN & TÀI HOA Văn Xương · Học Đường · Hoa Cái Trí tuệ, thi cử, nghệ thuật, tâm linh 3. QUYỀN BÍNH & TÀI LỘC Lộc Thần · Tướng Tinh · Kim Dư Bổng lộc, chức quyền, xe ngựa giàu sang 4. DUYÊN PHẬN & DỊCH CHUYỂN Đào Hoa · Hồng Loan · Dịch Mã Tình ái, hôn nhân, xuất ngoại, biến động 5. HÌNH THƯƠNG & CẢNH BÁO Dương Nhận · Kiếp Sát · Không Vong Tai nạn, thị phi, cô độc, hao tán Nguyên tắc vàng: Ngũ Hành Dụng Thần quyết định Cát Hung; Thần Sát quyết định Hình Tượng sự việc
Mô hình tương tác Ngũ Hành & Thập Thần: Ngũ Đại Nhóm Thần Sát Trọng Yếu Trong Thực Chiến Luận Mệnh
Tổ Hợp Thần Sát + Thập Thần Biểu Hiện Khi Là Hỷ Dụng Thần Biểu Hiện Khi Là Kỵ Thần / Phá Cục
Thiên Ất Quý Nhân + Ấn Tinh Học vị cao, được bậc trưởng bối và lãnh đạo cấp cao che chở, hóa giải mọi tai ương. Nếu bị Hình Xung hoặc Không Vong thì quý nhân ở xa không kịp cứu giúp, dễ ỷ lại.
Văn Xương + Thực Thương Tài năng văn chương, học thuật, sáng tạo xuất chúng; thi cử đỗ đạt đầu bảng. Hay suy nghĩ viển vông, lời nói hoa mỹ nhưng thiếu tính thực tiễn thương mại.
Đào Hoa + Tài Tinh / Quan Sát Nhân duyên cực vượng, làm nghệ thuật, truyền thông, ngoại giao thu hút công chúng. Đào Hoa Kiếp / Đào Hoa Sát: vì tình mà mất tiền (Tài) hoặc mất chức danh dự (Quan).
Dịch Mã + Thiên Tài Phát đạt nhanh chóng nhờ kinh doanh phương xa, bất động sản, vận tải, xuất ngoại. Tài đến tài đi như ngựa chạy, đầu tư mạo hiểm dễ thất thoát vốn liếng.
Dương Nhận + Thất Sát "Dương Nhận giá Sát", uy quyền hiển hách, quyết đoán phi thường trong quân đội, thương trường. Cả hai đều vô chế: tính khí hung bạo, dễ vướng họa đao kiếm, phẫu thuật hoặc pháp luật.
Hoa Cái + Thiên Ấn (Kiêu) Trực giác tâm linh siêu việt, bậc thầy nghiên cứu triết học, tôn giáo, y học, mệnh lý. Tính cách cô僻, khó hòa nhập xã hội, hôn nhân lạnh nhạt như sống đời tu hành.

Chương 3: Luận Giải Chuyên Sâu Về Không Vong (Tuần Không) & Hình Xung

Do 10 Thiên Can ghép với 12 Địa Chi trong mỗi tuần Giáp (10 ngày), luôn dư ra 2 Địa Chi không có Thiên Can ghép cùng, gọi là Tuần Không (Không Vong). Không Vong không phải là mất sạch, mà là trạng thái "Hư ảo, Vô hình, Giảm lực vật chất nhưng Tăng lực tinh thần":

Khi Cát Thần (như Tài, Quan, Lộc, Quý Nhân) lâm Không Vong, lợi ích vật chất giảm đi một nửa hoặc đến muộn, phải chờ đến Đại Vận / Lưu Niên Lục Xung hoặc Lục Hợp với chi Không Vong đó (gọi là Xung Không tắc Thực) thì mới phát tác. Ngược lại, khi Hung Sát (như Thất Sát, Kiếp Sát, Dương Nhận Kỵ thần) lâm Không Vong, tính chất hung bạo của nó bị hóa giải phần lớn (Hung tinh phùng Không tắc Cát).

Sự Chuyển Hóa Thần Sát Theo Hỷ, Kỵ Của Ngũ Hành Dụng Thần Vì sao cùng một sao Đào Hoa hay Dịch Mã mà người thành quý hiển, người lại lao đao? KHI THẦN SÁT ĐÓNG TRÊN HỶ DỤNG THẦN Đào Hoa là Hỷ Dụng: Duyên dáng, nổi tiếng, vợ chồng hạnh phúc Dịch Mã là Hỷ Dụng: Xuất ngoại thành đạt, buôn bán quốc tế lớn Dương Nhận là Hỷ Dụng: Quyết đoán phi thường, nắm quyền thống lĩnh Hoa Cái là Hỷ Dụng: Bậc thầy học thuật, tâm linh, nghệ thuật cao siêu Thiên Ất Quý Nhân là Hỷ Dụng: Thường xuyên gặp lãnh đạo nâng đỡ KHI THẦN SÁT ĐÓNG TRÊN KỴ THẦN Đào Hoa là Kỵ Thần (Đào Hoa Kiếp): Đắm chìm tửu sắc, tán gia bại sản Dịch Mã là Kỵ Thần: Bôn ba vất vả ngược xuôi mà tay trắng Dương Nhận là Kỵ Thần: Nóng nảy bạo phát, tai nạn đao kiếm, kiện tụng Hoa Cái là Kỵ Thần: Cô độc lập dị, bi quan yếm thế, xa lánh người đời Quý Nhân bị Hình Xung Không Vong: Quý nhân vô lực, tự lực cánh sinh PHÁP LUẬN Lấy Ngũ Hành Dụng Thần làm Gốc; Lấy Thần Sát làm Ngọn Tử Bình Chân Thuyên: Thần sát bất năng độc phát, tất phụ ư Ngũ Hành Dụng Thần nhi hiển kỳ nghiệm
Đối chiếu cân bằng: Sự Chuyển Hóa Thần Sát Theo Hỷ, Kỵ Của Ngũ Hành Dụng Thần
Cơ Chế Tương Tác Của Không Vong, Phục Ngâm & Thiên Khắc Địa Xung Năm trạng thái biến đổi đặc biệt khi Thần Sát gặp Tuần Không và Hình Xung TUẦN KHÔNG Không Vong Lâm Cát Cát thần lâm Không Lực phúc giảm đi một nửa Chờ năm xung Thực Không HÓA HUNG Không Vong Lâm Hung Hung sát lâm Không Tai họa tự nhiên tiêu tán Hung tinh phùng Không tắc cát KHAI KHỐ Mộ Khố Phùng Xung Hoa Cái / Tài Khố xung Mở kho tài lộc hoặc trí tuệ Bạo phát trong Lưu Niên PHỤC NGÂM Lặp Trụ Giằng Xé Can Chi lặp lại y hệt Nội tâm uất ức, trì trệ Cần năm hợp/xung giải tỏa PHẢN NGÂM Thiên Khắc Địa Xung Can khắc Chi xung 180° Thay đổi hoàn cảnh đột ngột Cẩn trọng cung vị bị xung Cổ quyết: Cát thần phùng Không giảm bán phước; Hung sát phùng Không tai tự tiêu
Tiến trình vận hành: Cơ Chế Tương Tác Của Không Vong, Phục Ngâm & Thiên Khắc Địa Xung

Chương 4: Lá Số Khách Thật, Thần Sát Đặt Cạnh Dụng Thần

Lá số dưới đây lấy từ hồ sơ khách Thầy Ưng Khiêm đã xem. Tên, ngày giờ sinh và chuyện riêng của khách đã được lược bỏ, chỉ giữ lại tám chữ và phần kết luận về lá số.

Lá số 1 · Nam mệnh · thần sát đặt cạnh dụng thần

NămMậu Dần
ThángKỷ Mùi
NgàyGiáp Tuất
GiờGiáp Tuất

Trên lá này. Trụ tháng (Kỷ Mùi) có Thiên Ất Quý Nhân, chi Mùi thuộc Thổ, là hành kỵ trong trục Thầy đã chốt. Trụ ngày (Giáp Tuất) có Thiên Đức, Nguyệt Đức, Hoa Cái, chi Tuất thuộc Thổ, là hành kỵ trong trục Thầy đã chốt. Trụ giờ (Giáp Tuất) có Thiên Đức, Nguyệt Đức, Hoa Cái, chi Tuất thuộc Thổ, là hành kỵ trong trục Thầy đã chốt.

Thầy luận. Giáp Mộc sinh tháng Mùi cuối hè, Mậu, Kỷ, Mùi, Tuất là đất rộng và khô, Tài nhiều hơn sức nên thân nhược, thành Chính Tài cách. Thầy chốt Dụng Thủy (Ấn), Hỷ Mộc (Tỷ Kiếp), Kỵ Thổ và Hỏa. Hình tượng là cây Giáp non trên đồi đất khô chưa có mạch nước, cơ hội không thiếu, cái cần là gánh cho vừa sức.

Lá số 2 · Nữ mệnh · thần sát đặt cạnh dụng thần

NămGiáp Tý
ThángQuý Dậu
NgàyĐinh Tỵ
GiờKỷ Dậu

Trên lá này. Trụ tháng (Quý Dậu) có Thiên Ất Quý Nhân, Văn Xương, Đào Hoa, chi Dậu thuộc Kim, là hành kỵ trong trục Thầy đã chốt. Trụ giờ (Kỷ Dậu) có Thiên Ất Quý Nhân, Văn Xương, Đào Hoa, chi Dậu thuộc Kim, là hành kỵ trong trục Thầy đã chốt.

Thầy luận. Đinh Hỏa sinh tháng Dậu giữa mùa thu, hai chữ Dậu ở tháng và giờ làm Tài dày, nên ngọn đèn hơi nhược so với việc phải soi. Thầy chốt Dụng Mộc (Ấn), Hỷ Hỏa, Kỵ Kim, Thổ là cừu thần. Chỗ khó là chữ Giáp ở trụ năm bị chữ Kỷ ở trụ giờ hợp, thuốc có mà bị giữ chân, sách xưa chép đúng cảnh này rằng đi vận Mộc thì vẫn làm nên việc.

Quý nhân phò trợ. Văn xương hiếu học. Lộc thần dưỡng mệnh. Dương nhận hộ thân. Không vong ẩn tàng. Phục ngâm trăn trở. Phản ngâm biến động.

? Câu Hỏi Thường Gặp Về Thần Sát Tứ Trụ

Thần sát là các sao phụ trợ trong Tứ Trụ Bát Tự, gồm cát thần mang ý nghĩa tốt lành và hung sát mang ý nghĩa cảnh báo. Thần sát giúp tô đậm một số khía cạnh của lá số, nhưng chỉ là phần ngọn, gốc vẫn là vượng suy ngũ hành và dụng thần.

Số thần sát rất nhiều và khác nhau giữa các trường phái. Trang này tổng hợp 52 thần sát quan trọng và phổ biến nhất, chia thành các nhóm cát thần quý nhân, đức tinh giải nạn, học vấn tài hoa, tình duyên hỷ sự, các nhóm hung sát và vòng Thái Tuế.

Bạn có thể dùng công cụ Lập Lá Số Bát Tự của trang để an tự động đầy đủ thần sát trong lá số, sau đó bấm vào từng bài luận giải chi tiết để hiểu ý nghĩa và cách hóa giải nếu là hung sát.

Lá Số Của Bạn Có Những Thần Sát Nào

Đọc danh sách là một chuyện, biết lá số của chính bạn có những cát thần và hung sát nào, ý nghĩa và cách hóa giải ra sao lại là chuyện quyết định. Hãy lập lá số đầy đủ để luận cho đúng.

Lập lá số Bát Tự ngay