Xem Thần Sát Ngay Trong Lá Số Của Bạn
Lập lá số Bát Tự để hệ thống an tự động đầy đủ thần sát của bạn, sau đó bấm vào từng bài dưới đây để hiểu ý nghĩa và cách hóa giải.
Lập lá số Bát Tự ngayThần sát là các sao phụ trợ trong Tứ Trụ Bát Tự, gồm cát thần mang ý nghĩa tốt lành và hung sát mang ý nghĩa cảnh báo. Dưới đây là 52 thần sát quan trọng nhất, chia theo nhóm. Mỗi tên là một bài luận giải chuyên sâu riêng. Lưu ý thần sát chỉ là phần ngọn, gốc vẫn là vượng suy ngũ hành và dụng thần, nên cần đặt trong toàn cục khi luận.
11 Cát Thần & Quý Nhân
Nhóm sao tốt lành nhất, chủ về quý nhân phù trợ, phúc lộc, quyền chức và sự nâng đỡ.
6 Đức Tinh & Sao Giải Nạn
Các sao chủ đức độ, phúc hậu và khả năng gặp hung hóa cát, giải trừ tai ách.
4 Học Vấn & Tài Hoa
Nhóm sao chủ trí tuệ, học vấn, khoa bảng và tài hoa nổi bật.
6 Tình Duyên, Hỷ Sự & Di Chuyển
Các sao liên quan tới tình yêu, hôn nhân, hỷ sự, sức hút và sự bôn ba.
6 Hung Sát Cương Cường
Nhóm sát tinh mang khí cương mãnh, sắc bén, liên quan an toàn và bản lĩnh.
8 Hung Sát Hao Tán & Thị Phi
Các sát tinh chủ hao tán, tranh chấp, thị phi và bế tắc, cần phòng ngừa.
6 Cô Độc & Trắc Trở Hôn Nhân
Nhóm sao cảnh báo về cô độc và trắc trở trong hôn nhân, gia đạo.
1 Khí Suy Theo Mùa
Sao chủ khí ngũ hành suy bại theo mùa, nhắc giữ sức khỏe và kiên trì.
4 Vòng Thái Tuế (Thần Sát Theo Năm)
Các sao tính theo năm chi, dùng cả trong lá số và luận lưu niên hằng năm.
Quý Nhân Bổ Khuyết & Hình Xung Không Vong Đặc Cách
9 Thần Sát và cấu trúc Hình Xung Không Vong quan trọng hoàn thiện hệ thống 61 Thần Sát Tứ Trụ.
Chuyên Khảo Học Thuật: Giải Mã 61 Thần Sát Tứ Trụ Dưới Lăng Kính Ngũ Hành & Tinh Tượng
Trong lịch sử phát triển của mệnh lý học phương Đông, từ Cổ Pháp (Đường Tống, Lý Hư Trung, Từ Tử Bình) sang Kim Pháp (Minh Thanh, Vạn Dân Anh, Thẩm Hiếu Chiêm), hệ thống Thần Sát (神煞) luôn giữ vai trò đặc biệt: nếu Ngũ Hành Dụng Thần và Thập Thần định hình bộ khung xương sống (Cát hay Hung, Thành hay Bại), thì 61 Thần Sát chính là lớp da thịt và sắc thái cụ thể giúp người luận mệnh mô tả "chuyện gì sẽ xảy ra, xảy ra theo hình thức nào" (Định Tượng Chi Tiết).
Chương 1: Phân Loại Nguồn Gốc Khởi Pháp Của 61 Thần Sát
Nhiều người mới học thường cho rằng Thần Sát là mê tín rời rạc. Thực chất, toàn bộ 61 Thần Sát trong Tứ Trụ đều được xây dựng trên các quy luật tọa độ của 12 cung Vòng Trường Sinh và mối quan hệ đối xứng giữa Thiên Can với Địa Chi:
- 1. Nhóm Thần Sát khởi từ Can Ngày (Nhật Can): Bản chất là trạng thái khí lực của Nhật Chủ trên Địa Chi. Điển hình nhất là Lộc Thần (cung Lâm Quan của Can Ngày), Dương Nhận (cung Đế Vượng của Dương Can), Văn Xương (cung Thực Thần Lâm Quan, nơi trí tuệ phát tiết mạnh nhất), Thiên Ất Quý Nhân (cung Địa Chi chia đều Âm Dương thuận nghịch từ Tý và Ngọ), Kim Dư Lộc (cung Thìn Tuất Sửu Mùi đứng sau Lộc hai vị).
- 2. Nhóm Thần Sát khởi từ Tam Hợp Địa Chi (Chi Năm hoặc Chi Ngày): Bản chất là các điểm nút chiến lược của Tam Hợp Cục. Trong một Tam Hợp cục (như Thân Tý Thìn Thủy cục): chữ đầu tiên (Thân, Trường Sinh) bị chữ nào xung (Dần) thì chữ đó là Dịch Mã; chữ đứng sau chữ đầu một ngôi (Hợi) là Vong Thần; chữ Mộc Dục của cục (Dậu) là Đào Hoa (Hàm Trì); chữ Đế Vượng giữa cục (Tý) là Tướng Tinh; chữ Mộ Khố cuối cục (Thìn) là Hoa Cái; chữ Tuyệt của cục (Tỵ) là Kiếp Sát.
- 3. Nhóm Thần Sát khởi từ Chi Tháng (Nguyệt Lệnh): Phản ánh ân đức của thời tiết thiên nhiên trong tháng sinh, tiêu biểu là Thiên Đức Quý Nhân, Nguyệt Đức Quý Nhân, Đức Tú Quý Nhân và Thiên Y Tinh (chữ đứng trước Chi Tháng một cung).
- 4. Nhóm Thần Sát Tổ Hợp & Tuần Giáp: Phản ánh đặc tính riêng của cả trụ Can Chi hoặc khoảng trống trong chu kỳ Lục Thập Hoa Giáp, gồm Tuần Không (Không Vong), Khôi Canh Quý Nhân (Canh Thìn, Canh Tuất, Nhâm Thìn, Mậu Tuất), Thập Ác Đại Bại, Âm Dương Sai Lệch, Cô Loan Sát.
Chương 2: Phương Pháp Phối Hợp Thần Sát Với Thập Thần & Cung Vị
Sức mạnh thực chiến của Thần Sát nằm ở phép "Tinh, Cung, Sát đồng tham" (Kết hợp Thập Thần + Cung Vị + Thần Sát):
Ví dụ cùng là sao Dịch Mã (chủ sự di chuyển, thay đổi, đi xa): nếu Dịch Mã đồng cung với Chính Tài / Thiên Tài là Hỷ Dụng Thần, mệnh chủ phát tài nhờ thương mại quốc tế, xuất nhập khẩu, logistics hoặc đầu tư xuyên biên giới ("Mã bôn Tài hương, phát như mãnh hổ"). Nếu Dịch Mã đồng cung với Chính Quan / Thất Sát đắc dụng, mệnh chủ làm ngoại giao, quân sự hoặc thăng chức điều động đi nhậm chức phương xa. Ngược lại, nếu Dịch Mã đóng ở Cung Phối Ngẫu (Chi Ngày) lại bị Lục Xung và là Kỵ Thần, vợ chồng thường xuyên xa cách hoặc hôn nhân biến động.
| Tổ Hợp Thần Sát + Thập Thần | Biểu Hiện Khi Là Hỷ Dụng Thần | Biểu Hiện Khi Là Kỵ Thần / Phá Cục |
|---|---|---|
| Thiên Ất Quý Nhân + Ấn Tinh | Học vị cao, được bậc trưởng bối và lãnh đạo cấp cao che chở, hóa giải mọi tai ương. | Nếu bị Hình Xung hoặc Không Vong thì quý nhân ở xa không kịp cứu giúp, dễ ỷ lại. |
| Văn Xương + Thực Thương | Tài năng văn chương, học thuật, sáng tạo xuất chúng; thi cử đỗ đạt đầu bảng. | Hay suy nghĩ viển vông, lời nói hoa mỹ nhưng thiếu tính thực tiễn thương mại. |
| Đào Hoa + Tài Tinh / Quan Sát | Nhân duyên cực vượng, làm nghệ thuật, truyền thông, ngoại giao thu hút công chúng. | Đào Hoa Kiếp / Đào Hoa Sát: vì tình mà mất tiền (Tài) hoặc mất chức danh dự (Quan). |
| Dịch Mã + Thiên Tài | Phát đạt nhanh chóng nhờ kinh doanh phương xa, bất động sản, vận tải, xuất ngoại. | Tài đến tài đi như ngựa chạy, đầu tư mạo hiểm dễ thất thoát vốn liếng. |
| Dương Nhận + Thất Sát | "Dương Nhận giá Sát", uy quyền hiển hách, quyết đoán phi thường trong quân đội, thương trường. | Cả hai đều vô chế: tính khí hung bạo, dễ vướng họa đao kiếm, phẫu thuật hoặc pháp luật. |
| Hoa Cái + Thiên Ấn (Kiêu) | Trực giác tâm linh siêu việt, bậc thầy nghiên cứu triết học, tôn giáo, y học, mệnh lý. | Tính cách cô僻, khó hòa nhập xã hội, hôn nhân lạnh nhạt như sống đời tu hành. |
Chương 3: Luận Giải Chuyên Sâu Về Không Vong (Tuần Không) & Hình Xung
Do 10 Thiên Can ghép với 12 Địa Chi trong mỗi tuần Giáp (10 ngày), luôn dư ra 2 Địa Chi không có Thiên Can ghép cùng, gọi là Tuần Không (Không Vong). Không Vong không phải là mất sạch, mà là trạng thái "Hư ảo, Vô hình, Giảm lực vật chất nhưng Tăng lực tinh thần":
Khi Cát Thần (như Tài, Quan, Lộc, Quý Nhân) lâm Không Vong, lợi ích vật chất giảm đi một nửa hoặc đến muộn, phải chờ đến Đại Vận / Lưu Niên Lục Xung hoặc Lục Hợp với chi Không Vong đó (gọi là Xung Không tắc Thực) thì mới phát tác. Ngược lại, khi Hung Sát (như Thất Sát, Kiếp Sát, Dương Nhận Kỵ thần) lâm Không Vong, tính chất hung bạo của nó bị hóa giải phần lớn (Hung tinh phùng Không tắc Cát).
Chương 4: Lá Số Khách Thật, Thần Sát Đặt Cạnh Dụng Thần
Lá số dưới đây lấy từ hồ sơ khách Thầy Ưng Khiêm đã xem. Tên, ngày giờ sinh và chuyện riêng của khách đã được lược bỏ, chỉ giữ lại tám chữ và phần kết luận về lá số.
Lá số 1 · Nam mệnh · thần sát đặt cạnh dụng thần
Trên lá này. Trụ tháng (Kỷ Mùi) có Thiên Ất Quý Nhân, chi Mùi thuộc Thổ, là hành kỵ trong trục Thầy đã chốt. Trụ ngày (Giáp Tuất) có Thiên Đức, Nguyệt Đức, Hoa Cái, chi Tuất thuộc Thổ, là hành kỵ trong trục Thầy đã chốt. Trụ giờ (Giáp Tuất) có Thiên Đức, Nguyệt Đức, Hoa Cái, chi Tuất thuộc Thổ, là hành kỵ trong trục Thầy đã chốt.
Thầy luận. Giáp Mộc sinh tháng Mùi cuối hè, Mậu, Kỷ, Mùi, Tuất là đất rộng và khô, Tài nhiều hơn sức nên thân nhược, thành Chính Tài cách. Thầy chốt Dụng Thủy (Ấn), Hỷ Mộc (Tỷ Kiếp), Kỵ Thổ và Hỏa. Hình tượng là cây Giáp non trên đồi đất khô chưa có mạch nước, cơ hội không thiếu, cái cần là gánh cho vừa sức.
Lá số 2 · Nữ mệnh · thần sát đặt cạnh dụng thần
Trên lá này. Trụ tháng (Quý Dậu) có Thiên Ất Quý Nhân, Văn Xương, Đào Hoa, chi Dậu thuộc Kim, là hành kỵ trong trục Thầy đã chốt. Trụ giờ (Kỷ Dậu) có Thiên Ất Quý Nhân, Văn Xương, Đào Hoa, chi Dậu thuộc Kim, là hành kỵ trong trục Thầy đã chốt.
Thầy luận. Đinh Hỏa sinh tháng Dậu giữa mùa thu, hai chữ Dậu ở tháng và giờ làm Tài dày, nên ngọn đèn hơi nhược so với việc phải soi. Thầy chốt Dụng Mộc (Ấn), Hỷ Hỏa, Kỵ Kim, Thổ là cừu thần. Chỗ khó là chữ Giáp ở trụ năm bị chữ Kỷ ở trụ giờ hợp, thuốc có mà bị giữ chân, sách xưa chép đúng cảnh này rằng đi vận Mộc thì vẫn làm nên việc.
10 Nhật Chủ Thiên Can & Nền Tảng Luận Mệnh Liên Quan
Đối chiếu Cách Cục, Dụng Thần và Thập Thần trên từng Nhật Chủ và các chuyên khảo nền tảng.
Quý nhân phò trợ. Văn xương hiếu học. Lộc thần dưỡng mệnh. Dương nhận hộ thân. Không vong ẩn tàng. Phục ngâm trăn trở. Phản ngâm biến động.
? Câu Hỏi Thường Gặp Về Thần Sát Tứ Trụ
Thần sát là các sao phụ trợ trong Tứ Trụ Bát Tự, gồm cát thần mang ý nghĩa tốt lành và hung sát mang ý nghĩa cảnh báo. Thần sát giúp tô đậm một số khía cạnh của lá số, nhưng chỉ là phần ngọn, gốc vẫn là vượng suy ngũ hành và dụng thần.
Số thần sát rất nhiều và khác nhau giữa các trường phái. Trang này tổng hợp 52 thần sát quan trọng và phổ biến nhất, chia thành các nhóm cát thần quý nhân, đức tinh giải nạn, học vấn tài hoa, tình duyên hỷ sự, các nhóm hung sát và vòng Thái Tuế.
Bạn có thể dùng công cụ Lập Lá Số Bát Tự của trang để an tự động đầy đủ thần sát trong lá số, sau đó bấm vào từng bài luận giải chi tiết để hiểu ý nghĩa và cách hóa giải nếu là hung sát.