UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 1 NĂM 2009

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 1 năm 2009 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/01/2009 (nhằm ngày 6/12 âm lịch năm Mậu Tý) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 31/01/2009 (nhằm ngày 6/1 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 1/2009 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 5, 6, 12, 16, 17, 21, 22, 24, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 1/2009

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 1/2009

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/01/2009 Thứ Năm 06/12 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Phá · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/01/2009 Thứ Sáu 07/12 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Nguy · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/01/2009 Thứ Bảy 08/12 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Thành · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/01/2009 Chủ Nhật 09/12 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Thu · Phòng Ngày Bình Hòa
05/01/2009 Thứ Hai 10/12 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Khai · Tâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/01/2009 Thứ Ba 11/12 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Khai · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/01/2009 Thứ Tư 12/12 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Bế · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/01/2009 Thứ Năm 13/12 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Kiến · Đẩu Ngày Bình Hòa
09/01/2009 Thứ Sáu 14/12 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Trừ · Ngưu Ngày Bình Hòa
10/01/2009 Thứ Bảy 15/12 Ất Mão · Đại Khê Thủy Mãn · Nữ Ngày Bình Hòa
11/01/2009 Chủ Nhật 16/12 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Bình · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/01/2009 Thứ Hai 17/12 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Định · Nguy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/01/2009 Thứ Ba 18/12 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Chấp · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/01/2009 Thứ Tư 19/12 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Phá · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/01/2009 Thứ Năm 20/12 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Nguy · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn
16/01/2009 Thứ Sáu 21/12 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Thành · Lâu Ngày Cát Thuận
17/01/2009 Thứ Bảy 22/12 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Thu · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/01/2009 Chủ Nhật 23/12 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Khai · Mão Ngày Bình Hòa
19/01/2009 Thứ Hai 24/12 Giáp Tý · Hải Trung Kim Bế · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/01/2009 Thứ Ba 25/12 Ất Sửu · Hải Trung Kim Kiến · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/01/2009 Thứ Tư 26/12 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Trừ · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/01/2009 Thứ Năm 27/12 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Mãn · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/01/2009 Thứ Sáu 28/12 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Bình · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/01/2009 Thứ Bảy 29/12 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Định · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/01/2009 Chủ Nhật 30/12 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Chấp · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/01/2009 Thứ Hai 01/01 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Phá · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/01/2009 Thứ Ba 02/01 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Nguy · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/01/2009 Thứ Tư 03/01 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Thành · Chẩn Ngày Bình Hòa
29/01/2009 Thứ Năm 04/01 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Thu · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/01/2009 Thứ Sáu 05/01 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Khai · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/01/2009 Thứ Bảy 06/01 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Bế · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn