UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 1 NĂM 2023

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 1 năm 2023 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/01/2023 (nhằm ngày 10/12 âm lịch năm Nhâm Dần) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 31/01/2023 (nhằm ngày 10/1 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 1/2023 có tất cả 16 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 4, 8, 9, 11, 15, 17, 19, 20, 22. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 1/2023

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 1/2023

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/01/2023 Chủ Nhật 10/12 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Nguy · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/01/2023 Thứ Hai 11/12 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Thành · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/01/2023 Thứ Ba 12/12 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Thu · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/01/2023 Thứ Tư 13/12 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Khai · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/01/2023 Thứ Năm 14/12 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Bế · Tỉnh Ngày Bình Hòa
06/01/2023 Thứ Sáu 15/12 Giáp Tý · Hải Trung Kim Bế · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/01/2023 Thứ Bảy 16/12 Ất Sửu · Hải Trung Kim Kiến · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/01/2023 Chủ Nhật 17/12 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Trừ · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/01/2023 Thứ Hai 18/12 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Mãn · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/01/2023 Thứ Ba 19/12 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Bình · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/01/2023 Thứ Tư 20/12 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Định · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/01/2023 Thứ Năm 21/12 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Chấp · Giác Ngày Bình Hòa
13/01/2023 Thứ Sáu 22/12 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Phá · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/01/2023 Thứ Bảy 23/12 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Nguy · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
15/01/2023 Chủ Nhật 24/12 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Thành · Phòng Ngày Cát Thuận
16/01/2023 Thứ Hai 25/12 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Thu · Tâm Ngày Bình Hòa
17/01/2023 Thứ Ba 26/12 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Khai · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/01/2023 Thứ Tư 27/12 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Bế · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/01/2023 Thứ Năm 28/12 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Kiến · Đẩu Ngày Cát Thuận
20/01/2023 Thứ Sáu 29/12 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Trừ · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/01/2023 Thứ Bảy 30/12 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Mãn · Nữ Ngày Kỵ Việc Lớn
22/01/2023 Chủ Nhật 01/01 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Bình · Hư Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/01/2023 Thứ Hai 02/01 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Định · Nguy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/01/2023 Thứ Ba 03/01 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Chấp · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/01/2023 Thứ Tư 04/01 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Phá · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/01/2023 Thứ Năm 05/01 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Nguy · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/01/2023 Thứ Sáu 06/01 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Thành · Lâu Ngày Cát Thuận
28/01/2023 Thứ Bảy 07/01 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Thu · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/01/2023 Chủ Nhật 08/01 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Khai · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/01/2023 Thứ Hai 09/01 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Bế · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
31/01/2023 Thứ Ba 10/01 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Kiến · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)