Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 2 năm 2023 dương lịch có 28 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/02/2023 (nhằm ngày 11/1 âm lịch năm Quý Mão) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 28/02/2023 (nhằm ngày 9/2 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 2/2023 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 6, 9, 11, 14, 15, 16, 21, 23, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 2/2023
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 2/2023
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/2023 | Thứ Tư | 11/01 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Trừ · Sâm | Ngày Cát Thuận |
| 02/02/2023 | Thứ Năm | 12/01 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Mãn · Tỉnh | Ngày Bình Hòa |
| 03/02/2023 | Thứ Sáu | 13/01 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Bình · Quỷ | Ngày Bình Hòa |
| 04/02/2023 | Thứ Bảy | 14/01 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Bình · Liễu | Ngày Bình Hòa |
| 05/02/2023 | Chủ Nhật | 15/01 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Định · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/02/2023 | Thứ Hai | 16/01 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Chấp · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 07/02/2023 | Thứ Ba | 17/01 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Phá · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 08/02/2023 | Thứ Tư | 18/01 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Nguy · Chẩn | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 09/02/2023 | Thứ Năm | 19/01 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Thành · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 10/02/2023 | Thứ Sáu | 20/01 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Thu · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 11/02/2023 | Thứ Bảy | 21/01 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Khai · Đê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 12/02/2023 | Chủ Nhật | 22/01 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Bế · Phòng | Ngày Bình Hòa |
| 13/02/2023 | Thứ Hai | 23/01 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Kiến · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 14/02/2023 | Thứ Ba | 24/01 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Trừ · Vĩ | Ngày Cát Thuận |
| 15/02/2023 | Thứ Tư | 25/01 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Mãn · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 16/02/2023 | Thứ Năm | 26/01 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Bình · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 17/02/2023 | Thứ Sáu | 27/01 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Định · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/02/2023 | Thứ Bảy | 28/01 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Chấp · Nữ | Ngày Bình Hòa |
| 19/02/2023 | Chủ Nhật | 29/01 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Phá · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 20/02/2023 | Thứ Hai | 01/02 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Nguy · Nguy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 21/02/2023 | Thứ Ba | 02/02 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Thành · Thất | Ngày Cát Thuận |
| 22/02/2023 | Thứ Tư | 03/02 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Thu · Bích | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 23/02/2023 | Thứ Năm | 04/02 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Khai · Khuê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 24/02/2023 | Thứ Sáu | 05/02 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Bế · Lâu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 25/02/2023 | Thứ Bảy | 06/02 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Kiến · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 26/02/2023 | Chủ Nhật | 07/02 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Trừ · Mão | Ngày Bình Hòa |
| 27/02/2023 | Thứ Hai | 08/02 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Mãn · Tất | Ngày Bình Hòa |
| 28/02/2023 | Thứ Ba | 09/02 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Bình · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |