UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 3 NĂM 2023

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 3 năm 2023 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/03/2023 (nhằm ngày 10/2 âm lịch năm Quý Mão) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 31/03/2023 (nhằm ngày 10/2 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 3/2023 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 6, 8, 10, 14, 16, 22, 25, 30. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 3/2023

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 3/2023

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/03/2023 Thứ Tư 10/02 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Định · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/03/2023 Thứ Năm 11/02 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Chấp · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/03/2023 Thứ Sáu 12/02 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Phá · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/03/2023 Thứ Bảy 13/02 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Nguy · Liễu Ngày Kỵ Việc Lớn
05/03/2023 Chủ Nhật 14/02 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Thành · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/03/2023 Thứ Hai 15/02 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Thành · Trương Ngày Cát Thuận
07/03/2023 Thứ Ba 16/02 Giáp Tý · Hải Trung Kim Thu · Dực Ngày Bình Hòa
08/03/2023 Thứ Tư 17/02 Ất Sửu · Hải Trung Kim Khai · Chẩn Ngày Cát Thuận
09/03/2023 Thứ Năm 18/02 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Bế · Giác Ngày Bình Hòa
10/03/2023 Thứ Sáu 19/02 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Kiến · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/03/2023 Thứ Bảy 20/02 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Trừ · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/03/2023 Chủ Nhật 21/02 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Mãn · Phòng Ngày Bình Hòa
13/03/2023 Thứ Hai 22/02 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Bình · Tâm Ngày Bình Hòa
14/03/2023 Thứ Ba 23/02 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Định · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/03/2023 Thứ Tư 24/02 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Chấp · Cơ Ngày Bình Hòa
16/03/2023 Thứ Năm 25/02 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Phá · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/03/2023 Thứ Sáu 26/02 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Nguy · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/03/2023 Thứ Bảy 27/02 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Thành · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/03/2023 Chủ Nhật 28/02 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Thu · Hư Ngày Bình Hòa
20/03/2023 Thứ Hai 29/02 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Khai · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/03/2023 Thứ Ba 30/02 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Bế · Thất Ngày Bình Hòa
22/03/2023 Thứ Tư 01/02 (N) Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Kiến · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/03/2023 Thứ Năm 02/02 (N) Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Trừ · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/03/2023 Thứ Sáu 03/02 (N) Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Mãn · Lâu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/03/2023 Thứ Bảy 04/02 (N) Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Bình · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/03/2023 Chủ Nhật 05/02 (N) Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Định · Mão Ngày Bình Hòa
27/03/2023 Thứ Hai 06/02 (N) Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Chấp · Tất Ngày Bình Hòa
28/03/2023 Thứ Ba 07/02 (N) Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Phá · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
29/03/2023 Thứ Tư 08/02 (N) Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Nguy · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/03/2023 Thứ Năm 09/02 (N) Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Thành · Tỉnh Ngày Cát Thuận
31/03/2023 Thứ Sáu 10/02 (N) Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Thu · Quỷ Ngày Bình Hòa