Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 11 năm 2001 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/11/2001 (nhằm ngày 16/9 âm lịch năm Tân Tỵ) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 30/11/2001 (nhằm ngày 16/10 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 11/2001 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 5, 8, 11, 15, 16, 18, 20, 22, 28. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 11/2001
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 11/2001
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2001 | Thứ Năm | 16/09 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Phá · Khuê | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 02/11/2001 | Thứ Sáu | 17/09 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Nguy · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 03/11/2001 | Thứ Bảy | 18/09 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Thành · Vị | Ngày Bình Hòa |
| 04/11/2001 | Chủ Nhật | 19/09 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Thu · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 05/11/2001 | Thứ Hai | 20/09 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Khai · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 06/11/2001 | Thứ Ba | 21/09 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Bế · Chủy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 07/11/2001 | Thứ Tư | 22/09 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Kiến · Sâm | Ngày Bình Hòa |
| 08/11/2001 | Thứ Năm | 23/09 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Kiến · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 09/11/2001 | Thứ Sáu | 24/09 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Trừ · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 10/11/2001 | Thứ Bảy | 25/09 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Mãn · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 11/11/2001 | Chủ Nhật | 26/09 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Bình · Tinh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 12/11/2001 | Thứ Hai | 27/09 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Định · Trương | Ngày Bình Hòa |
| 13/11/2001 | Thứ Ba | 28/09 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Chấp · Dực | Ngày Bình Hòa |
| 14/11/2001 | Thứ Tư | 29/09 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Phá · Chẩn | Ngày Bình Hòa |
| 15/11/2001 | Thứ Năm | 01/10 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Nguy · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 16/11/2001 | Thứ Sáu | 02/10 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Thành · Cang | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 17/11/2001 | Thứ Bảy | 03/10 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Thu · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/11/2001 | Chủ Nhật | 04/10 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Khai · Phòng | Ngày Cát Thuận |
| 19/11/2001 | Thứ Hai | 05/10 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Bế · Tâm | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 20/11/2001 | Thứ Ba | 06/10 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Kiến · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 21/11/2001 | Thứ Tư | 07/10 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Trừ · Cơ | Ngày Bình Hòa |
| 22/11/2001 | Thứ Năm | 08/10 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Mãn · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 23/11/2001 | Thứ Sáu | 09/10 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Bình · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/11/2001 | Thứ Bảy | 10/10 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Định · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 25/11/2001 | Chủ Nhật | 11/10 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Chấp · Hư | Ngày Bình Hòa |
| 26/11/2001 | Thứ Hai | 12/10 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Phá · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 27/11/2001 | Thứ Ba | 13/10 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Nguy · Thất | Ngày Bình Hòa |
| 28/11/2001 | Thứ Tư | 14/10 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Thành · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 29/11/2001 | Thứ Năm | 15/10 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Thu · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 30/11/2001 | Thứ Sáu | 16/10 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Khai · Lâu | Ngày Cát Thuận |