UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 11 NĂM 2023

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 11 năm 2023 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/11/2023 (nhằm ngày 18/9 âm lịch năm Quý Mão) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 30/11/2023 (nhằm ngày 18/10 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 11/2023 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 3, 4, 9, 11, 13, 15, 16, 21, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 11/2023

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 11/2023

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/11/2023 Thứ Tư 18/09 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Trừ · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/11/2023 Thứ Năm 19/09 Giáp Tý · Hải Trung Kim Mãn · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/11/2023 Thứ Sáu 20/09 Ất Sửu · Hải Trung Kim Bình · Lâu Ngày Cát Thuận
04/11/2023 Thứ Bảy 21/09 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Định · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/11/2023 Chủ Nhật 22/09 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Chấp · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/11/2023 Thứ Hai 23/09 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Phá · Tất Ngày Bình Hòa
07/11/2023 Thứ Ba 24/09 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Nguy · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
08/11/2023 Thứ Tư 25/09 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Nguy · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/11/2023 Thứ Năm 26/09 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Thành · Tỉnh Ngày Cát Thuận
10/11/2023 Thứ Sáu 27/09 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Thu · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
11/11/2023 Thứ Bảy 28/09 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Khai · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/11/2023 Chủ Nhật 29/09 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Bế · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/11/2023 Thứ Hai 01/10 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Kiến · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/11/2023 Thứ Ba 02/10 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Trừ · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/11/2023 Thứ Tư 03/10 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Mãn · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/11/2023 Thứ Năm 04/10 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Bình · Giác Ngày Cát Thuận
17/11/2023 Thứ Sáu 05/10 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Định · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/11/2023 Thứ Bảy 06/10 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Chấp · Đê Ngày Bình Hòa
19/11/2023 Chủ Nhật 07/10 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Phá · Phòng Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/11/2023 Thứ Hai 08/10 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Nguy · Tâm Ngày Kỵ Việc Lớn
21/11/2023 Thứ Ba 09/10 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Thành · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/11/2023 Thứ Tư 10/10 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Thu · Cơ Ngày Bình Hòa
23/11/2023 Thứ Năm 11/10 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Khai · Đẩu Ngày Cát Thuận
24/11/2023 Thứ Sáu 12/10 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Bế · Ngưu Ngày Kỵ Việc Lớn
25/11/2023 Thứ Bảy 13/10 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Kiến · Nữ Ngày Bình Hòa
26/11/2023 Chủ Nhật 14/10 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Trừ · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/11/2023 Thứ Hai 15/10 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Mãn · Nguy Ngày Bình Hòa
28/11/2023 Thứ Ba 16/10 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Bình · Thất Ngày Cát Thuận
29/11/2023 Thứ Tư 17/10 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Định · Bích Ngày Cát Thuận
30/11/2023 Thứ Năm 18/10 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Chấp · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn