UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 12 NĂM 2023

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 12 năm 2023 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/12/2023 (nhằm ngày 19/10 âm lịch năm Quý Mão) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 31/12/2023 (nhằm ngày 19/11 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 12/2023 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 3, 6, 7, 11, 14, 16, 17, 20, 21. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 12/2023

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 12/2023

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/12/2023 Thứ Sáu 19/10 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Phá · Lâu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/12/2023 Thứ Bảy 20/10 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Nguy · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/12/2023 Chủ Nhật 21/10 Ất Mùi · Sa Trung Kim Thành · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/12/2023 Thứ Hai 22/10 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Thu · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/12/2023 Thứ Ba 23/10 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Khai · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/12/2023 Thứ Tư 24/10 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Bế · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/12/2023 Thứ Năm 25/10 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Kiến · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/12/2023 Thứ Sáu 26/10 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Kiến · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/12/2023 Thứ Bảy 27/10 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Trừ · Liễu Ngày Bình Hòa
10/12/2023 Chủ Nhật 28/10 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Mãn · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/12/2023 Thứ Hai 29/10 Quý Mão · Kim Bạch Kim Bình · Trương Ngày Cát Thuận
12/12/2023 Thứ Ba 30/10 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Định · Dực Ngày Bình Hòa
13/12/2023 Thứ Tư 01/11 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Chấp · Chẩn Ngày Bình Hòa
14/12/2023 Thứ Năm 02/11 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Phá · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/12/2023 Thứ Sáu 03/11 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Nguy · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/12/2023 Thứ Bảy 04/11 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Thành · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/12/2023 Chủ Nhật 05/11 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Thu · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/12/2023 Thứ Hai 06/11 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Khai · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/12/2023 Thứ Ba 07/11 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Bế · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/12/2023 Thứ Tư 08/11 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Kiến · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/12/2023 Thứ Năm 09/11 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Trừ · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/12/2023 Thứ Sáu 10/11 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Mãn · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/12/2023 Thứ Bảy 11/11 Ất Mão · Đại Khê Thủy Bình · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/12/2023 Chủ Nhật 12/11 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Định · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/12/2023 Thứ Hai 13/11 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Chấp · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/12/2023 Thứ Ba 14/11 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Phá · Thất Ngày Bình Hòa
27/12/2023 Thứ Tư 15/11 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Nguy · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/12/2023 Thứ Năm 16/11 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Thành · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/12/2023 Thứ Sáu 17/11 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Thu · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/12/2023 Thứ Bảy 18/11 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Khai · Vị Ngày Bình Hòa
31/12/2023 Chủ Nhật 19/11 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Bế · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)