UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 2 NĂM 1996

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 2 năm 1996 dương lịch có 29 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/02/1996 (nhằm ngày 13/12 âm lịch năm Ất Hợi) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 29/02/1996 (nhằm ngày 11/1 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 2/1996 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 5, 7, 8, 12, 14, 19, 21, 22, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 2/1996

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 2/1996

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/02/1996 Thứ Năm 13/12 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Bình · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/02/1996 Thứ Sáu 14/12 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Định · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/02/1996 Thứ Bảy 15/12 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Chấp · Vị Ngày Bình Hòa
04/02/1996 Chủ Nhật 16/12 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Phá · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/02/1996 Thứ Hai 17/12 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Phá · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/02/1996 Thứ Ba 18/12 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Nguy · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/02/1996 Thứ Tư 19/12 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Thành · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/02/1996 Thứ Năm 20/12 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Thu · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/02/1996 Thứ Sáu 21/12 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Khai · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/02/1996 Thứ Bảy 22/12 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Bế · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/02/1996 Chủ Nhật 23/12 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Kiến · Tinh Ngày Bình Hòa
12/02/1996 Thứ Hai 24/12 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Trừ · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/02/1996 Thứ Ba 25/12 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Mãn · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/02/1996 Thứ Tư 26/12 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Bình · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/02/1996 Thứ Năm 27/12 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Định · Giác Ngày Bình Hòa
16/02/1996 Thứ Sáu 28/12 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Chấp · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/02/1996 Thứ Bảy 29/12 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Phá · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
18/02/1996 Chủ Nhật 30/12 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Nguy · Phòng Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/02/1996 Thứ Hai 01/01 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Thành · Tâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/02/1996 Thứ Ba 02/01 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Thu · Vĩ Ngày Bình Hòa
21/02/1996 Thứ Tư 03/01 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Khai · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/02/1996 Thứ Năm 04/01 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Bế · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/02/1996 Thứ Sáu 05/01 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Kiến · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/02/1996 Thứ Bảy 06/01 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Trừ · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/02/1996 Chủ Nhật 07/01 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Mãn · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
26/02/1996 Thứ Hai 08/01 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Bình · Nguy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/02/1996 Thứ Ba 09/01 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Định · Thất Ngày Cát Thuận
28/02/1996 Thứ Tư 10/01 Ất Mùi · Sa Trung Kim Chấp · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/02/1996 Thứ Năm 11/01 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Phá · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)