UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 3 NĂM 2001

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 3 năm 2001 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/03/2001 (nhằm ngày 7/2 âm lịch năm Tân Tỵ) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 31/03/2001 (nhằm ngày 7/3 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 3/2001 có tất cả 15 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 4, 5, 8, 9, 11, 13, 14, 15, 20. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 3/2001

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 3/2001

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/03/2001 Thứ Năm 07/02 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Thu · Tỉnh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/03/2001 Thứ Sáu 08/02 Giáp Tý · Hải Trung Kim Khai · Quỷ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/03/2001 Thứ Bảy 09/02 Ất Sửu · Hải Trung Kim Bế · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/03/2001 Chủ Nhật 10/02 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Kiến · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/03/2001 Thứ Hai 11/02 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Trừ · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/03/2001 Thứ Ba 12/02 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Trừ · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/03/2001 Thứ Tư 13/02 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Mãn · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/03/2001 Thứ Năm 14/02 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Bình · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/03/2001 Thứ Sáu 15/02 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Định · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/03/2001 Thứ Bảy 16/02 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Chấp · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/03/2001 Chủ Nhật 17/02 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Phá · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/03/2001 Thứ Hai 18/02 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Nguy · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/03/2001 Thứ Ba 19/02 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Thành · Vĩ Ngày Cát Thuận
14/03/2001 Thứ Tư 20/02 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Thu · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/03/2001 Thứ Năm 21/02 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Khai · Đẩu Ngày Cát Thuận
16/03/2001 Thứ Sáu 22/02 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Bế · Ngưu Ngày Kỵ Việc Lớn
17/03/2001 Thứ Bảy 23/02 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Kiến · Nữ Ngày Bình Hòa
18/03/2001 Chủ Nhật 24/02 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Trừ · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/03/2001 Thứ Hai 25/02 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Mãn · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/03/2001 Thứ Ba 26/02 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Bình · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/03/2001 Thứ Tư 27/02 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Định · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/03/2001 Thứ Năm 28/02 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Chấp · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/03/2001 Thứ Sáu 29/02 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Phá · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/03/2001 Thứ Bảy 30/02 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Nguy · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/03/2001 Chủ Nhật 01/03 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Thành · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/03/2001 Thứ Hai 02/03 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Thu · Tất Ngày Bình Hòa
27/03/2001 Thứ Ba 03/03 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Khai · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/03/2001 Thứ Tư 04/03 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Bế · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/03/2001 Thứ Năm 05/03 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Kiến · Tỉnh Ngày Bình Hòa
30/03/2001 Thứ Sáu 06/03 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Trừ · Quỷ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
31/03/2001 Thứ Bảy 07/03 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Mãn · Liễu Ngày Kỵ Việc Lớn