UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 4 NĂM 2001

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 4 năm 2001 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/04/2001 (nhằm ngày 8/3 âm lịch năm Tân Tỵ) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 30/04/2001 (nhằm ngày 8/4 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 4/2001 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 4, 9, 11, 12, 18, 21, 23, 25, 26, 30. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 4/2001

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 4/2001

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/04/2001 Chủ Nhật 08/03 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Bình · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/04/2001 Thứ Hai 09/03 Ất Mùi · Sa Trung Kim Định · Trương Ngày Bình Hòa
03/04/2001 Thứ Ba 10/03 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Chấp · Dực Ngày Bình Hòa
04/04/2001 Thứ Tư 11/03 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Phá · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/04/2001 Thứ Năm 12/03 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Phá · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/04/2001 Thứ Sáu 13/03 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Nguy · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
07/04/2001 Thứ Bảy 14/03 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Thành · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/04/2001 Chủ Nhật 15/03 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Thu · Phòng Ngày Bình Hòa
09/04/2001 Thứ Hai 16/03 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Khai · Tâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/04/2001 Thứ Ba 17/03 Quý Mão · Kim Bạch Kim Bế · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/04/2001 Thứ Tư 18/03 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Kiến · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/04/2001 Thứ Năm 19/03 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Trừ · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/04/2001 Thứ Sáu 20/03 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Mãn · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/04/2001 Thứ Bảy 21/03 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Bình · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/04/2001 Chủ Nhật 22/03 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Định · Hư Ngày Bình Hòa
16/04/2001 Thứ Hai 23/03 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Chấp · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
17/04/2001 Thứ Ba 24/03 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Phá · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/04/2001 Thứ Tư 25/03 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Nguy · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/04/2001 Thứ Năm 26/03 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Thành · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/04/2001 Thứ Sáu 27/03 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Thu · Lâu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/04/2001 Thứ Bảy 28/03 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Khai · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/04/2001 Chủ Nhật 29/03 Ất Mão · Đại Khê Thủy Bế · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/04/2001 Thứ Hai 01/04 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Kiến · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/04/2001 Thứ Ba 02/04 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Trừ · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/04/2001 Thứ Tư 03/04 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Mãn · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/04/2001 Thứ Năm 04/04 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Bình · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/04/2001 Thứ Sáu 05/04 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Định · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/04/2001 Thứ Bảy 06/04 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Chấp · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/04/2001 Chủ Nhật 07/04 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Phá · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
30/04/2001 Thứ Hai 08/04 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Nguy · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)