UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 5 NĂM 2001

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 5 năm 2001 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/05/2001 (nhằm ngày 9/4 âm lịch năm Tân Tỵ) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 31/05/2001 (nhằm ngày 9/4 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 5/2001 có tất cả 15 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 3, 7, 8, 9, 16, 18, 19, 21, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 5/2001

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 5/2001

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/05/2001 Thứ Ba 09/04 Giáp Tý · Hải Trung Kim Thành · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/05/2001 Thứ Tư 10/04 Ất Sửu · Hải Trung Kim Thu · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/05/2001 Thứ Năm 11/04 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Khai · Giác Ngày Cát Thuận
04/05/2001 Thứ Sáu 12/04 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Bế · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/05/2001 Thứ Bảy 13/04 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Kiến · Đê Ngày Bình Hòa
06/05/2001 Chủ Nhật 14/04 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Kiến · Phòng Ngày Bình Hòa
07/05/2001 Thứ Hai 15/04 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Trừ · Tâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/05/2001 Thứ Ba 16/04 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Mãn · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/05/2001 Thứ Tư 17/04 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Bình · Cơ Ngày Cát Thuận
10/05/2001 Thứ Năm 18/04 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Định · Đẩu Ngày Bình Hòa
11/05/2001 Thứ Sáu 19/04 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Chấp · Ngưu Ngày Bình Hòa
12/05/2001 Thứ Bảy 20/04 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Phá · Nữ Ngày Kỵ Việc Lớn
13/05/2001 Chủ Nhật 21/04 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Nguy · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/05/2001 Thứ Hai 22/04 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Thành · Nguy Ngày Bình Hòa
15/05/2001 Thứ Ba 23/04 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Thu · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/05/2001 Thứ Tư 24/04 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Khai · Bích Ngày Cát Thuận
17/05/2001 Thứ Năm 25/04 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Bế · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn
18/05/2001 Thứ Sáu 26/04 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Kiến · Lâu Ngày Cát Thuận
19/05/2001 Thứ Bảy 27/04 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Trừ · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/05/2001 Chủ Nhật 28/04 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Mãn · Mão Ngày Bình Hòa
21/05/2001 Thứ Hai 29/04 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Bình · Tất Ngày Cát Thuận
22/05/2001 Thứ Ba 30/04 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Định · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/05/2001 Thứ Tư 01/04 (N) Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Chấp · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/05/2001 Thứ Năm 02/04 (N) Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Phá · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/05/2001 Thứ Sáu 03/04 (N) Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Nguy · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/05/2001 Thứ Bảy 04/04 (N) Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Thành · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/05/2001 Chủ Nhật 05/04 (N) Canh Dần · Tùng Bách Mộc Thu · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/05/2001 Thứ Hai 06/04 (N) Tân Mão · Tùng Bách Mộc Khai · Trương Ngày Cát Thuận
29/05/2001 Thứ Ba 07/04 (N) Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Bế · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
30/05/2001 Thứ Tư 08/04 (N) Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Kiến · Chẩn Ngày Cát Thuận
31/05/2001 Thứ Năm 09/04 (N) Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Trừ · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)