UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 6 NĂM 2001

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 6 năm 2001 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/06/2001 (nhằm ngày 10/4 âm lịch năm Tân Tỵ) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 30/06/2001 (nhằm ngày 10/5 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 6/2001 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 7, 10, 12, 13, 15, 16, 21, 24, 27. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 6/2001

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 6/2001

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/06/2001 Thứ Sáu 10/04 (N) Ất Mùi · Sa Trung Kim Mãn · Cang Ngày Bình Hòa
02/06/2001 Thứ Bảy 11/04 (N) Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Bình · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/06/2001 Chủ Nhật 12/04 (N) Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Định · Phòng Ngày Cát Thuận
04/06/2001 Thứ Hai 13/04 (N) Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Chấp · Tâm Ngày Kỵ Việc Lớn
05/06/2001 Thứ Ba 14/04 (N) Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Phá · Vĩ Ngày Bình Hòa
06/06/2001 Thứ Tư 15/04 (N) Canh Tý · Bích Thượng Thổ Phá · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/06/2001 Thứ Năm 16/04 (N) Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Nguy · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/06/2001 Thứ Sáu 17/04 (N) Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Thành · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/06/2001 Thứ Bảy 18/04 (N) Quý Mão · Kim Bạch Kim Thu · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/06/2001 Chủ Nhật 19/04 (N) Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Khai · Hư Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/06/2001 Thứ Hai 20/04 (N) Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Bế · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/06/2001 Thứ Ba 21/04 (N) Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Kiến · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/06/2001 Thứ Tư 22/04 (N) Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Trừ · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/06/2001 Thứ Năm 23/04 (N) Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Mãn · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/06/2001 Thứ Sáu 24/04 (N) Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Bình · Lâu Ngày Cát Thuận
16/06/2001 Thứ Bảy 25/04 (N) Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Định · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/06/2001 Chủ Nhật 26/04 (N) Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Chấp · Mão Ngày Bình Hòa
18/06/2001 Thứ Hai 27/04 (N) Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Phá · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/06/2001 Thứ Ba 28/04 (N) Quý Sửu · Tang Đố Mộc Nguy · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
20/06/2001 Thứ Tư 29/04 (N) Giáp Dần · Đại Khê Thủy Thành · Sâm Ngày Bình Hòa
21/06/2001 Thứ Năm 01/05 Ất Mão · Đại Khê Thủy Thu · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/06/2001 Thứ Sáu 02/05 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Khai · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/06/2001 Thứ Bảy 03/05 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Bế · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/06/2001 Chủ Nhật 04/05 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Kiến · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/06/2001 Thứ Hai 05/05 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Trừ · Trương Ngày Bình Hòa
26/06/2001 Thứ Ba 06/05 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Mãn · Dực Ngày Bình Hòa
27/06/2001 Thứ Tư 07/05 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Bình · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/06/2001 Thứ Năm 08/05 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Định · Giác Ngày Cát Thuận
29/06/2001 Thứ Sáu 09/05 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Chấp · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/06/2001 Thứ Bảy 10/05 Giáp Tý · Hải Trung Kim Phá · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn