UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 7 NĂM 2001

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 7 năm 2001 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/07/2001 (nhằm ngày 11/5 âm lịch năm Tân Tỵ) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 31/07/2001 (nhằm ngày 11/6 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 7/2001 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 3, 6, 10, 11, 15, 18, 19, 22, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 7/2001

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 7/2001

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/07/2001 Chủ Nhật 11/05 Ất Sửu · Hải Trung Kim Nguy · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/07/2001 Thứ Hai 12/05 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Thành · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/07/2001 Thứ Ba 13/05 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Thu · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/07/2001 Thứ Tư 14/05 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Khai · Cơ Ngày Bình Hòa
05/07/2001 Thứ Năm 15/05 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Bế · Đẩu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/07/2001 Thứ Sáu 16/05 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Kiến · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/07/2001 Thứ Bảy 17/05 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Kiến · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/07/2001 Chủ Nhật 18/05 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Trừ · Hư Ngày Bình Hòa
09/07/2001 Thứ Hai 19/05 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Mãn · Nguy Ngày Bình Hòa
10/07/2001 Thứ Ba 20/05 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Bình · Thất Ngày Cát Thuận
11/07/2001 Thứ Tư 21/05 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Định · Bích Ngày Cát Thuận
12/07/2001 Thứ Năm 22/05 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Chấp · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn
13/07/2001 Thứ Sáu 23/05 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Phá · Lâu Ngày Bình Hòa
14/07/2001 Thứ Bảy 24/05 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Nguy · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/07/2001 Chủ Nhật 25/05 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Thành · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/07/2001 Thứ Hai 26/05 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Thu · Tất Ngày Bình Hòa
17/07/2001 Thứ Ba 27/05 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Khai · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/07/2001 Thứ Tư 28/05 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Bế · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/07/2001 Thứ Năm 29/05 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Kiến · Tỉnh Ngày Cát Thuận
20/07/2001 Thứ Sáu 30/05 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Trừ · Quỷ Ngày Bình Hòa
21/07/2001 Thứ Bảy 01/06 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Mãn · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/07/2001 Chủ Nhật 02/06 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Bình · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/07/2001 Thứ Hai 03/06 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Định · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/07/2001 Thứ Ba 04/06 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Chấp · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/07/2001 Thứ Tư 05/06 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Phá · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/07/2001 Thứ Năm 06/06 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Nguy · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/07/2001 Thứ Sáu 07/06 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Thành · Cang Ngày Bình Hòa
28/07/2001 Thứ Bảy 08/06 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Thu · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/07/2001 Chủ Nhật 09/06 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Khai · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/07/2001 Thứ Hai 10/06 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Bế · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/07/2001 Thứ Ba 11/06 Ất Mùi · Sa Trung Kim Kiến · Vĩ Ngày Cát Thuận