Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 8 năm 2001 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/08/2001 (nhằm ngày 12/6 âm lịch năm Tân Tỵ) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 31/08/2001 (nhằm ngày 13/7 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 8/2001 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 4, 8, 10, 13, 15, 16, 22, 26, 28. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 8/2001
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 8/2001
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2001 | Thứ Tư | 12/06 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Trừ · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 02/08/2001 | Thứ Năm | 13/06 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Mãn · Đẩu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 03/08/2001 | Thứ Sáu | 14/06 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Bình · Ngưu | Ngày Bình Hòa |
| 04/08/2001 | Thứ Bảy | 15/06 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Định · Nữ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/08/2001 | Chủ Nhật | 16/06 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Chấp · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/08/2001 | Thứ Hai | 17/06 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Phá · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/08/2001 | Thứ Ba | 18/06 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Nguy · Thất | Ngày Bình Hòa |
| 08/08/2001 | Thứ Tư | 19/06 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Nguy · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 09/08/2001 | Thứ Năm | 20/06 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Thành · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 10/08/2001 | Thứ Sáu | 21/06 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Thu · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 11/08/2001 | Thứ Bảy | 22/06 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Khai · Vị | Ngày Bình Hòa |
| 12/08/2001 | Chủ Nhật | 23/06 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Bế · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 13/08/2001 | Thứ Hai | 24/06 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Kiến · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 14/08/2001 | Thứ Ba | 25/06 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Trừ · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/08/2001 | Thứ Tư | 26/06 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Mãn · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 16/08/2001 | Thứ Năm | 27/06 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Bình · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 17/08/2001 | Thứ Sáu | 28/06 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Định · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/08/2001 | Thứ Bảy | 29/06 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Chấp · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 19/08/2001 | Chủ Nhật | 01/07 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Phá · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 20/08/2001 | Thứ Hai | 02/07 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Nguy · Trương | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 21/08/2001 | Thứ Ba | 03/07 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Thành · Dực | Ngày Bình Hòa |
| 22/08/2001 | Thứ Tư | 04/07 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Thu · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 23/08/2001 | Thứ Năm | 05/07 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Khai · Giác | Ngày Bình Hòa |
| 24/08/2001 | Thứ Sáu | 06/07 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Bế · Cang | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 25/08/2001 | Thứ Bảy | 07/07 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Kiến · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 26/08/2001 | Chủ Nhật | 08/07 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Trừ · Phòng | Ngày Cát Thuận |
| 27/08/2001 | Thứ Hai | 09/07 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Mãn · Tâm | Ngày Bình Hòa |
| 28/08/2001 | Thứ Ba | 10/07 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Bình · Vĩ | Ngày Cát Thuận |
| 29/08/2001 | Thứ Tư | 11/07 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Định · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 30/08/2001 | Thứ Năm | 12/07 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Chấp · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 31/08/2001 | Thứ Sáu | 13/07 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Phá · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |