Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 9 năm 2001 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/09/2001 (nhằm ngày 14/7 âm lịch năm Tân Tỵ) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 30/09/2001 (nhằm ngày 14/8 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 9/2001 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 4, 7, 8, 10, 11, 15, 17, 19, 20. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 9/2001
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 9/2001
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/09/2001 | Thứ Bảy | 14/07 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Nguy · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/09/2001 | Chủ Nhật | 15/07 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Thành · Hư | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 03/09/2001 | Thứ Hai | 16/07 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Thu · Nguy | Ngày Bình Hòa |
| 04/09/2001 | Thứ Ba | 17/07 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Khai · Thất | Ngày Cát Thuận |
| 05/09/2001 | Thứ Tư | 18/07 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Bế · Bích | Ngày Bình Hòa |
| 06/09/2001 | Thứ Năm | 19/07 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Kiến · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/09/2001 | Thứ Sáu | 20/07 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Trừ · Lâu | Ngày Cát Thuận |
| 08/09/2001 | Thứ Bảy | 21/07 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Trừ · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 09/09/2001 | Chủ Nhật | 22/07 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Mãn · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 10/09/2001 | Thứ Hai | 23/07 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Bình · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 11/09/2001 | Thứ Ba | 24/07 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Định · Chủy | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 12/09/2001 | Thứ Tư | 25/07 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Chấp · Sâm | Ngày Bình Hòa |
| 13/09/2001 | Thứ Năm | 26/07 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Phá · Tỉnh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 14/09/2001 | Thứ Sáu | 27/07 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Nguy · Quỷ | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 15/09/2001 | Thứ Bảy | 28/07 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Thành · Liễu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 16/09/2001 | Chủ Nhật | 29/07 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Thu · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/09/2001 | Thứ Hai | 01/08 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Khai · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 18/09/2001 | Thứ Ba | 02/08 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Bế · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 19/09/2001 | Thứ Tư | 03/08 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Kiến · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 20/09/2001 | Thứ Năm | 04/08 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Trừ · Giác | Ngày Cát Thuận |
| 21/09/2001 | Thứ Sáu | 05/08 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Mãn · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 22/09/2001 | Thứ Bảy | 06/08 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Bình · Đê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 23/09/2001 | Chủ Nhật | 07/08 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Định · Phòng | Ngày Bình Hòa |
| 24/09/2001 | Thứ Hai | 08/08 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Chấp · Tâm | Ngày Bình Hòa |
| 25/09/2001 | Thứ Ba | 09/08 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Phá · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 26/09/2001 | Thứ Tư | 10/08 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Nguy · Cơ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 27/09/2001 | Thứ Năm | 11/08 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Thành · Đẩu | Ngày Cát Thuận |
| 28/09/2001 | Thứ Sáu | 12/08 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Thu · Ngưu | Ngày Bình Hòa |
| 29/09/2001 | Thứ Bảy | 13/08 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Khai · Nữ | Ngày Bình Hòa |
| 30/09/2001 | Chủ Nhật | 14/08 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Bế · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |