1 Sao Trực Phù là gì

Trực Phù là sao thứ mười hai, khép lại vòng Thái Tuế, ngũ hành Hỏa, cùng nhóm với Tử Phù. Một số sách còn gọi vị trí này gắn với khí bệnh tật. Đây là bại tinh nhỏ, mang khí buồn thảm, gợi rắc rối và ngăn trở, đứng ngay trước Thái Tuế khi đi hết một vòng.
2 Cách an và vị trí trong lá số

Vòng Thái Tuế gồm mười hai sao an theo chi của năm sinh. Người ta khởi sao Thái Tuế đặt vào cung cùng tên với chi năm sinh, rồi an thuận chiều kim đồng hồ lần lượt: Thái Tuế, Thiếu Dương, Tang Môn, Thiếu Âm, Quan Phù, Tử Phù, Tuế Phá, Long Đức, Bạch Hổ, Phúc Đức, Điếu Khách, Trực Phù. Mỗi cung nhận đúng một sao của vòng này.
Trực Phù được an cách Thái Tuế mười một cung theo chiều thuận, tức ngay trước Thái Tuế trong vòng tròn. Cả vòng an theo chi năm sinh nên vị trí Trực Phù cố định theo tuổi.
3 Đặc tính và ý nghĩa

Theo Tử Vi Đẩu Số Tân Biên, Trực Phù cùng Tử Phù chủ sự buồn thảm, tang thương, gây rắc rối và ngăn trở mọi việc. Đây là sao gợi điềm không vui, làm chậm và vướng những việc ở cung nó đóng, tương tự Tử Phù.
Là bại tinh nhỏ, Trực Phù không tự gây tai họa lớn. Khi đi cùng Tang Môn, Bạch Hổ, sát tinh và Hóa Kỵ thì cái buồn và trở ngại nặng hơn; có phúc tinh và chính tinh sáng thì hóa giải được nhiều.
4 Ý nghĩa tại các cung
Trực Phù đóng ở cung nào thì gợi sự buồn phiền, trì trệ hoặc trở ngại nhẹ ở lĩnh vực đó.
| Cung | Ý nghĩa khi có Trực Phù |
|---|---|
| Mệnh | Người dễ ưu tư, hay nghĩ ngợi; cần giữ tinh thần. |
| Tật Ách | Lưu ý sức khỏe, tinh thần, bệnh vặt kéo dài. |
| Quan Lộc | Công việc dễ có lúc trì trệ, vướng mắc; cần kiên nhẫn. |
| Phúc Đức | Tâm dễ bất an; nên tìm cách tĩnh tâm. |
5 Sao hợp và sao kỵ
✓ Trực Phù hợp khi gặp
- Long Đức, Phúc Đức, Thiên Nguyệt Đức: phúc tinh giải khí buồn.
- Hóa Khoa: làm dịu, cứu giải.
- Chính tinh miếu vượng: lấn át bại khí nhỏ.
✕ Trực Phù e ngại khi gặp
- Tang Môn, Bạch Hổ: cùng khí tang thương, nặng thêm.
- Hóa Kỵ, Kình Đà Hỏa Linh: tăng buồn phiền trở ngại.
- Tử Phù hội: điềm buồn rõ hơn.
Trực Phù khép lại vòng Thái Tuế bằng một nốt trầm. Tự nó nhẹ; xúm cùng các bại tinh thì khí buồn rõ, có phúc tinh và sao sáng thì hóa giải gần hết.
6 Vai trò trong lưu niên và đại hạn

Trong lưu niên, cung gặp lưu Trực Phù có thể có chút buồn phiền, trở ngại hoặc bệnh vặt trong năm. Đây không phải sao tạo biến cố lớn, nhưng là một nốt trầm cần lưu ý, nhất là khi đi cùng Tang Hổ và Tử Phù.
Như mọi phụ tinh, Trực Phù phải được nhìn trong tổng thể lá số và bộ sao lưu niên, không nên vì cái tên mà lo lắng.
7 Nguồn Tham Khảo
Bài viết biên soạn và đối chiếu trực tiếp với thư tịch gốc của khoa Tử Vi Đẩu Số:
- Vân Đằng Thái Thứ Lang, Tử Vi Đẩu Số Tân Biên, phần Đặc Tính Các Sao, mục Tử Phù Trực Phù: buồn thảm, chủ tang thương, gây rắc rối và ngăn trở mọi việc.
- Cách an vòng Thái Tuế theo chi năm sinh, Trực Phù cách Thái Tuế mười một cung thuận chiều, khép lại vòng ngay trước Thái Tuế.
Lưu ý: Trực Phù là bại tinh nhỏ khép lại vòng Thái Tuế, an theo chi năm sinh. Đây là sao mang điềm buồn nhẹ, không phải đại hung; có phúc tinh và chính tinh sáng thì hóa giải được nhiều.
8 Câu Hỏi Thường Gặp Về Sao Trực Phù
Trực Phù là sao thứ mười hai, khép lại vòng Thái Tuế của Tử Vi Đẩu Số, ngũ hành Hỏa, cùng nhóm với Tử Phù. Đây là bại tinh nhỏ, mang khí buồn thảm, gợi rắc rối và ngăn trở, đứng ngay trước Thái Tuế khi đi hết một vòng.
Trực Phù được an cách Thái Tuế mười một cung theo chiều thuận, tức ngay trước Thái Tuế trong vòng tròn mười hai sao. Cả vòng an theo chi năm sinh nên vị trí Trực Phù cố định theo tuổi.
Trực Phù chỉ là bại tinh nhỏ, mang điềm buồn và trở ngại nhẹ, không tự gây tai họa lớn. Có phúc tinh như Long Đức, Phúc Đức, Hóa Khoa và chính tinh sáng cùng cung thì hóa giải được nhiều.
Năm gặp lưu Trực Phù nên giữ tinh thần lạc quan, lưu ý sức khỏe và kiên nhẫn với những việc trì trệ, nhất là khi đi cùng Tang Môn, Bạch Hổ, Tử Phù. Cần xem cả lá số và bộ sao lưu niên chứ không lo vì cái tên.