1 Sao Long Đức là gì

Long Đức là một sao trong vòng Thái Tuế, ngũ hành Thủy, thuộc loại phúc tinh. Trong một vòng có nhiều bại tinh và hung tinh nhỏ như Tang Môn, Bạch Hổ, Quan Phù, Tuế Phá, thì Long Đức là một trong những điểm tựa lành, chủ phúc đức và khả năng giải trừ tai họa.
2 Cơ Chế An Sao Và Hệ Quả Cấu Trúc
Kinh văn Long Đức an theo địa chi năm sinh, không theo can, không theo tháng, không theo giờ, không theo Cục. Phép an của cả vòng Thái Tuế rất giản dị: đặt sao Thái Tuế vào đúng cung mang tên chi năm sinh, rồi đếm thuận chiều kim đồng hồ lần lượt Thái Tuế, Thiếu Dương, Tang Môn, Thiếu Âm, Quan Phù, Tử Phù, Tuế Phá, Long Đức, Bạch Hổ, Phúc Đức, Điếu Khách, Trực Phù. Mười hai cung nhận đúng mười hai sao, không thừa không thiếu. Long Đức là sao thứ tám, tức cách Thái Tuế đúng bảy cung.
Suy luận Con số bảy là số lẻ, và riêng điều ấy đã quyết định phần lớn cấu trúc của sao này. Mọi thế hội chiếu trong Tử Vi đều cần khoảng cách chẵn: đồng cung là cách không, xung chiếu là cách sáu, tam hợp là cách bốn hoặc tám. Vì Long Đức cách Thái Tuế bảy cung nên Long Đức vĩnh viễn không hội chiếu với Thái Tuế bằng bất cứ đường nào. Phúc tinh của vòng đứng lệch hẳn khỏi sao chủ vòng, đây là điểm mà rất ít bài viết nói tới mà lại rất quan trọng khi luận.
| Tuổi chi | Thái Tuế | Long Đức | Thiên Đức | Nguyệt Đức | Giải Thần |
|---|---|---|---|---|---|
| Tý | Tý | Mùi | Dậu | Tỵ | Tuất |
| Sửu | Sửu | Thân | Tuất | Ngọ | Dậu |
| Dần | Dần | Dậu | Hợi | Mùi | Thân |
| Mão | Mão | Tuất | Tý | Thân | Mùi |
| Thìn | Thìn | Hợi | Sửu | Dậu | Ngọ |
| Tỵ | Tỵ | Tý | Dần | Tuất | Tỵ |
| Ngọ | Ngọ | Sửu | Mão | Hợi | Thìn |
| Mùi | Mùi | Dần | Thìn | Tý | Mão |
| Thân | Thân | Mão | Tỵ | Sửu | Dần |
| Dậu | Dậu | Thìn | Ngọ | Dần | Sửu |
| Tuất | Tuất | Tỵ | Mùi | Mão | Tý |
| Hợi | Hợi | Ngọ | Thân | Thìn | Hợi |
Bảy điều bất biến của Long Đức
- Long Đức an được cả mười hai cung. Chạy đủ mười hai địa chi năm sinh thì Long Đức lần lượt rơi vào Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi, Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ. Không có cung nào Long Đức không tới được, và cũng không có cung nào Long Đức ưu ái hơn. Vì thế mọi lá số đều có Long Đức, đây là điều phải nhớ trước tiên khi đọc nghĩa giải trừ của nó.
- Long Đức luôn bị giáp giữa Tuế Phá và Bạch Hổ. Sao đứng liền trước là Tuế Phá, sao đứng liền sau là Bạch Hổ, đúng mười hai trên mười hai tuổi. Đây là hình ảnh cốt lõi của sao này: một ngọn đèn đặt giữa hai con dữ. Phúc tinh của vòng không được xếp ở chỗ yên bình, mà được xếp ngay giữa hai sao nặng nhất, và cái nghĩa giải trừ của nó sinh ra chính từ chỗ đứng ấy.
- Long Đức luôn xung chiếu Thiếu Dương, và do đó luôn xung chiếu Thiên Không. Thiếu Dương ở vị trí thứ hai, cách Long Đức đúng sáu cung. Thiên Không an tại chi năm sinh cộng một cung, tức trùng khít cung Thiếu Dương trên mọi lá số, nên nó cũng luôn ở cung đối diện Long Đức. Cấu trúc này rất đáng suy ngẫm: sao chủ sự che chở đứng đối mặt với sao chủ sự trống rỗng, cả đời nhìn nhau qua trục.
- Long Đức luôn tam hợp với Thiếu Âm và Trực Phù, và do đó luôn tam hợp Quán Sách. Ba sao Thiếu Âm, Long Đức, Trực Phù đứng ở vị trí thứ tư, thứ tám và thứ mười hai của vòng, cách đều nhau bốn cung. Quán Sách an tại chi năm sinh cộng mười một cung, trùng khít cung Trực Phù, nên cũng nằm trong tam giác ấy. Đây là nhóm tam hợp lành nhất của vòng Thái Tuế, khí ẩn mà không dữ.
- Long Đức vĩnh viễn không hội chiếu với sáu sao còn lại của vòng: Thái Tuế, Tang Môn, Quan Phù, Tử Phù, Phúc Đức, Điếu Khách. Sáu sao ấy cách Long Đức một, ba, năm, bảy, chín hoặc mười một cung, toàn số lẻ. Trong sáu sao ấy có Phúc Đức, phúc tinh mạnh nhất của vòng, nghĩa là hai phúc tinh lớn nhất vòng Thái Tuế không bao giờ chiếu về nhau được, chỉ có thể đứng cách nhau hai cung.
- Long Đức không bao giờ đồng cung với mười một sao sau đây: Đào Hoa, Thiên Mã, Thiên Khốc, Thiên Hư, Phượng Các, Giải Thần, Hoa Cái, Cô Thần, Quả Tú, Kiếp Sát, Tướng Tinh. Chạy đủ mười hai tuổi thì khoảng cách giữa Long Đức và mỗi sao ấy không bao giờ bằng không. Riêng Thiên Hư thì luôn cách đúng một cung, vì Thiên Hư trùng khít cung Tuế Phá. Chi tiết đáng chú ý nhất trong danh sách này là Giải Thần: hai ngôi sao cùng mang nghĩa giải trừ của khoa Tử Vi vĩnh viễn không ngồi chung một cung được.
- Không có chính tinh nào bị cấm đứng cùng Long Đức. Chạy đủ mười hai thế Tử Vi cho từng vị trí của Long Đức thì cả mười bốn chính tinh đều có thể đồng cung, ở bất cứ cung nào, và cung ấy cũng có thể trống. Sức của Long Đức vì vậy phụ thuộc hoàn toàn vào chính tinh ngồi cùng, chứ nó không kén chính tinh.
Bộ tứ đức: cái mà sách gọi là bộ, mà cấu trúc không cho thành bộ
Kinh văn Sách và người luận quen gọi Long Đức, Phúc Đức, Thiên Đức, Nguyệt Đức là bộ tứ đức, bốn sao mang chữ đức, đều thuộc loại phúc tinh, đều có nghĩa che chở và giải trừ. Cách gọi ấy đúng về mặt tính chất. Nhưng nếu hiểu chữ bộ theo nghĩa bốn sao hội tụ về một chỗ để cộng lực thì lại sai, và sai vì lý do cấu trúc chứ không phải vì lý do luận giải.
Suy luận Kiểm bằng thuật toán an sao thì bốn vị trí ấy cố định như sau, tính theo khoảng cách thuận từ cung Thái Tuế: Nguyệt Đức cách năm cung và luôn trùng khít cung Tử Phù; Long Đức cách bảy cung; Thiên Đức cách chín cung và luôn trùng khít cung Phúc Đức của vòng, tức Thiên Đức với Phúc Đức là hai sao luôn ngồi chung một cung. Từ ba con số năm, bảy, chín rút ra ngay ba kết luận:
| Cặp sao | Khoảng cách cố định | Quan hệ thật |
|---|---|---|
| Long Đức với Nguyệt Đức | Đúng hai cung, mọi tuổi | Không đồng cung, không xung, không tam hợp. Không có quan hệ hội chiếu nào. |
| Long Đức với Thiên Đức | Đúng hai cung, mọi tuổi | Không đồng cung, không xung, không tam hợp. |
| Long Đức với Phúc Đức | Đúng hai cung, mọi tuổi | Không đồng cung, không xung, không tam hợp. |
| Nguyệt Đức với Thiên Đức | Đúng bốn cung, mọi tuổi | Luôn tam hợp chiếu nhau. |
| Nguyệt Đức với Phúc Đức | Đúng bốn cung, mọi tuổi | Luôn tam hợp chiếu nhau. |
| Thiên Đức với Phúc Đức | Không cung nào cách | Luôn đồng cung, đây là cặp dính liền. |
Suy luận Đọc bảng thì thấy rõ một hình vẽ. Ba sao Nguyệt Đức, Thiên Đức và Phúc Đức hợp thành một tam giác phúc khí có thật, chiếu qua chiếu lại được với nhau. Còn Long Đức thì đứng chính giữa, cách đều hai đầu đúng hai cung, và bị loại khỏi tam giác ấy. Nói cách khác, bộ tứ đức không bao giờ hội đủ ở tam phương tứ chính của bất kỳ cung nào, trên bất kỳ lá số nào, của bất kỳ tuổi nào.
Kinh nghiệm Thầy nêu điều này ra không phải để bắt bẻ chữ nghĩa mà vì nó đổi hẳn cách luận. Khi thấy một cung có Long Đức, đừng đi tìm ba sao đức kia trong tam phương để cộng lực, vì tìm không ra đâu. Long Đức là phúc tinh đơn độc: nó đỡ được cung nó đóng và tam phương của cung ấy, mà tam phương ấy chỉ có Thiếu Âm với Trực Phù, đều là sao khí ẩn, không phải phúc tinh mạnh. Cái đỡ thật cho một cung có Long Đức phải đến từ ba nguồn khác: chính tinh miếu vượng ngồi cùng, Hóa Khoa hoặc Hóa Lộc bay vào, và các cát tinh ngoài vòng như Thiên Khôi, Thiên Việt, Tả Phụ, Hữu Bật, Ân Quang, Thiên Quý.
Long Đức và Giải Thần: hai sao giải không bao giờ ngồi chung
Suy luận Giải Thần cũng an theo chi năm sinh, theo công thức lấy cung Tuất trừ đi chỉ số chi năm sinh, và luôn trùng khít cung Phượng Các. Đối chiếu đủ mười hai tuổi thì khoảng cách giữa Long Đức và Giải Thần luôn là số lẻ, nên hai sao ấy không bao giờ đồng cung, không bao giờ xung chiếu, không bao giờ tam hợp. Quan hệ gần nhất mà chúng có thể có là đứng liền cung nhau.
Kinh nghiệm Điều này có ý nghĩa thực dụng khi luận cứu giải. Trong khoa Tử Vi, hai ngôi sao được coi là chủ về giải trừ rõ nhất chính là Long Đức và Giải Thần, mà cấu trúc lại không cho chúng cộng lực. Vậy nên khi một lá số có nạn, việc phải làm là tìm xem cung có nạn được sao giải nào chạm tới, chứ đừng mong hai sao giải cùng chạm. Trên thực tế, cái giải mạnh nhất trong một lá số thường không phải hai sao ấy mà là Hóa Khoa, vì Hóa Khoa vừa là sao giải vừa đi theo chính tinh nên có lực thật.
3 Cách An Và Vị Trí Của Long Đức Trong Lá Số

Vòng Thái Tuế gồm mười hai sao an theo chi của năm sinh. Người ta khởi sao Thái Tuế đặt vào cung cùng tên với chi năm sinh, rồi an thuận chiều kim đồng hồ lần lượt: Thái Tuế, Thiếu Dương, Tang Môn, Thiếu Âm, Quan Phù, Tử Phù, Tuế Phá, Long Đức, Bạch Hổ, Phúc Đức, Điếu Khách, Trực Phù. Mỗi cung nhận đúng một sao của vòng này.
Long Đức được an cách Thái Tuế bảy cung theo chiều thuận. Cả vòng an theo chi năm sinh nên vị trí Long Đức cố định theo tuổi.
4 Đặc Tính Và Ý Nghĩa Theo Thư Tịch

Long Đức mang khí phúc đức, chủ sự che chở, gặp dữ hóa lành. Sao này có khả năng làm dịu những hung khí trong vòng Thái Tuế, giúp giải bớt tai họa, bệnh tật và phiền muộn ở cung nó đóng.
Là phúc tinh, Long Đức được quý khi đứng cùng các cát tinh và phúc tinh khác như Phúc Đức, Thiên Đức, Nguyệt Đức, tạo nên một bộ sao giải hạn, nâng đỡ. Có Long Đức trong lá số là một dấu hiệu lành, nhất là ở các cung Mệnh, Phúc, Tật Ách.
5 Vị Trí Của Long Đức Trong Vòng Thái Tuế
Kinh văn Vòng Thái Tuế là một trong bốn vòng sao lớn của Tử Vi Đẩu Số, bên cạnh vòng Bác Sĩ đếm theo Lộc Tồn, vòng Tràng Sinh đếm theo Cục và vòng thần sát tam hợp đếm theo tam hợp chi năm. Riêng vòng Thái Tuế đếm theo địa chi năm sinh và luôn đi thuận, không có bản nghịch, khác hẳn vòng Bác Sĩ và vòng Tràng Sinh vốn đổi chiều theo âm dương nam nữ. Vì thế mọi khẳng định về khoảng cách trong vòng này đều tính được chắc chắn cho cả mười hai tuổi.
Suy luận Mười hai sao của vòng chia làm ba nhóm theo tính chất. Nhóm cát gồm Thiếu Dương, Thiếu Âm, Long Đức, Phúc Đức. Nhóm hung và bại gồm Tang Môn, Bạch Hổ, Tuế Phá, Tử Phù, Điếu Khách. Nhóm trung tính mang nghĩa quyền và trách nhiệm gồm Thái Tuế, Quan Phù, Trực Phù. Long Đức thuộc nhóm đầu, được Tân Biên xếp là phúc tinh, hành Thủy, chủ phúc đức và giải trừ tai họa.
| Tuổi chi | Thái Tuế | Thiếu Dương | Tang Môn | Thiếu Âm | Quan Phù | Tử Phù | Tuế Phá | Long Đức | Bạch Hổ | Phúc Đức | Điếu Khách | Trực Phù |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tý | Tý | Sửu | Dần | Mão | Thìn | Tỵ | Ngọ | Mùi | Thân | Dậu | Tuất | Hợi |
| Sửu | Sửu | Dần | Mão | Thìn | Tỵ | Ngọ | Mùi | Thân | Dậu | Tuất | Hợi | Tý |
| Dần | Dần | Mão | Thìn | Tỵ | Ngọ | Mùi | Thân | Dậu | Tuất | Hợi | Tý | Sửu |
| Mão | Mão | Thìn | Tỵ | Ngọ | Mùi | Thân | Dậu | Tuất | Hợi | Tý | Sửu | Dần |
| Thìn | Thìn | Tỵ | Ngọ | Mùi | Thân | Dậu | Tuất | Hợi | Tý | Sửu | Dần | Mão |
| Tỵ | Tỵ | Ngọ | Mùi | Thân | Dậu | Tuất | Hợi | Tý | Sửu | Dần | Mão | Thìn |
| Ngọ | Ngọ | Mùi | Thân | Dậu | Tuất | Hợi | Tý | Sửu | Dần | Mão | Thìn | Tỵ |
| Mùi | Mùi | Thân | Dậu | Tuất | Hợi | Tý | Sửu | Dần | Mão | Thìn | Tỵ | Ngọ |
| Thân | Thân | Dậu | Tuất | Hợi | Tý | Sửu | Dần | Mão | Thìn | Tỵ | Ngọ | Mùi |
| Dậu | Dậu | Tuất | Hợi | Tý | Sửu | Dần | Mão | Thìn | Tỵ | Ngọ | Mùi | Thân |
| Tuất | Tuất | Hợi | Tý | Sửu | Dần | Mão | Thìn | Tỵ | Ngọ | Mùi | Thân | Dậu |
| Hợi | Hợi | Tý | Sửu | Dần | Mão | Thìn | Tỵ | Ngọ | Mùi | Thân | Dậu | Tuất |
Long Đức đứng thứ tám, cách Thái Tuế bảy cung
Suy luận Chạy thuật toán an vòng thì Long Đức là sao thứ tám trong mười hai sao, ứng với khoảng cách bảy cung tính thuận từ Thái Tuế. Sao đứng liền trước là Tuế Phá, sao đứng liền sau là Bạch Hổ. Bốn quan hệ cố định của Long Đức trong vòng, tính bằng máy và đúng với cả mười hai tuổi:
- Xung chiếu: Thiếu Dương, luôn luôn, không ngoại lệ. Kèm theo là Thiên Không, vì sao ấy luôn an trùng cung Thiếu Dương.
- Tam hợp chiếu: Thiếu Âm ở một đầu, Trực Phù ở đầu kia, cách đều nhau bốn cung. Kèm theo là Quán Sách, vì sao ấy luôn an trùng cung Trực Phù.
- Giáp hai bên: Tuế Phá bên trước, Bạch Hổ bên sau. Đây là thế giáp cố định và là thế giáp nặng nhất mà một phúc tinh có thể chịu.
- Không bao giờ hội chiếu trong vòng: Thái Tuế, Tang Môn, Quan Phù, Tử Phù, Phúc Đức, Điếu Khách.
Kinh nghiệm Thầy muốn quý vị dừng lại ở điều thứ ba. Cấu trúc vòng đã đặt phúc tinh Long Đức vào đúng khe giữa hai sao nặng nhất là Tuế Phá và Bạch Hổ, và điều này đúng với mọi người, không ai được xếp khác. Đó là một hình ảnh rất cổ điển của Á Đông: cái lành không nằm ở chỗ không có cái dữ, mà nằm ngay giữa cái dữ. Khi luận, điều này có nghĩa rất cụ thể: cung có Long Đức bao giờ cũng có Tuế Phá ở một bên và Bạch Hổ ở bên kia, nên nếu hai cung kề ấy chứa chính tinh hãm và sát tinh thì Long Đức bị vây, sức che chở giảm hẳn; ngược lại nếu hai cung kề có chính tinh sáng thì thế giáp trở thành vô hại và Long Đức phát huy được.
Bốn tam hợp của vòng, và vì sao đọc Long Đức phải đọc cả vòng
Suy luận Mười hai sao của vòng chia thành đúng bốn nhóm tam hợp, mỗi nhóm ba sao cách đều nhau bốn cung, cố định trên mọi lá số:
| Nhóm tam hợp | Ba sao | Tính chất chung của nhóm |
|---|---|---|
| Nhóm một | Thái Tuế, Quan Phù, Bạch Hổ | Danh phận, tiếng nói, pháp lý, uy mãnh. Người xưa gọi là bộ Tuế Hổ Phù. |
| Nhóm hai | Thiếu Dương, Tử Phù, Phúc Đức | Khí sáng dần, có phúc đỡ, nhưng Tử Phù xen vào nên vẫn còn phần hao. |
| Nhóm ba | Tang Môn, Tuế Phá, Điếu Khách | Va chạm, buồn phiền, tin dữ, lời ra tiếng vào. Nhóm nặng nhất của vòng. |
| Nhóm bốn | Long Đức, Thiếu Âm, Trực Phù | Khí ẩn mà lành, có che chở, hợp với việc âm thầm và việc lâu dài. |
Suy luận Long Đức thuộc nhóm bốn, nhóm duy nhất của vòng không chứa một hung tinh hay bại tinh nào. Thiếu Âm là cát tinh chủ khí âm nhu, hòa hoãn, việc lành đến chậm; Trực Phù là sao trung tính chủ trách nhiệm và giấy tờ, đi cùng Quán Sách chủ sách vở văn thư. Ba sao ấy chiếu nhau thành một tam giác yên. Đây là lý do vì sao Thầy nói cung có Long Đức thường không phải cung sinh chuyện, kể cả khi chính tinh của nó không mạnh.
Kinh nghiệm Nhưng cũng vì thế mà phải nói thẳng một điều: tam giác yên không phải tam giác mạnh. Nhóm bốn là nhóm lành nhất mà cũng là nhóm nhẹ lực nhất trong bốn nhóm. Người có cung Mệnh rơi vào nhóm này thường sống êm, ít thị phi, nhưng cũng ít sức bật; muốn phát thì phải trông vào chính tinh và vào Tứ Hóa chứ không trông vào vòng Thái Tuế. Ngược lại người có Mệnh thuộc nhóm một, bộ Tuế Hổ Phù, thì đời nhiều tiếng nói và nhiều va chạm, nhưng có sức bật rõ hơn hẳn.
Suy luận Còn một hệ quả nữa cần nói cho hết. Vì vòng Thái Tuế phủ kín mười hai cung nên không ai không có Long Đức. Câu hỏi đúng không phải là lá số tôi có Long Đức hay không, mà là Long Đức của tôi rơi vào cung chức nào, cung ấy có chính tinh gì, và hai cung kề bên có Tuế Phá Bạch Hổ nặng tới đâu. Ai nói lá số của quý vị đặc biệt vì có Long Đức thì người ấy chưa từng an đủ một vòng Thái Tuế.
Long Đức đứng cùng cung với chính tinh đang hóa
Suy luận Nói rõ một câu để quý vị khỏi mất công tìm: Long Đức không nằm trong bảng Tứ Hóa. Đối chiếu đủ mười thiên can trên bảng mà máy chủ thayungkhiem.vn dùng để an sao, cả Nam phái lẫn Bắc phái, danh sách sao được hóa chỉ gồm mười bốn chính tinh cùng Văn Xương, Văn Khúc, Tả Phụ, Hữu Bật, thêm Thiên Phủ ở dị bản Bắc phái tuổi Nhâm. Long Đức không có mặt. Vậy nên không có chuyện tuổi này Long Đức hóa Khoa, tuổi kia Long Đức hóa Lộc.
Suy luận Nhưng Tứ Hóa vẫn chạm tới nó qua chính tinh đồng cung, và với một phúc tinh thì cách đọc có phần khác với hung tinh. Long Đức giống một chiếc đèn nhỏ: nó không tự đổi màu, nó chỉ soi rõ hơn cái đang có trong phòng. Bốn cách đọc:
- Chính tinh đồng cung hóa Lộc. Phúc khí gặp dòng chảy vào thì cái lành thành cái được: việc lành có kết quả vật chất, người giúp mình cũng là người đem lợi tới. Đây là thế mà Long Đức phát huy rõ nhất trong bốn thế.
- Chính tinh đồng cung hóa Quyền. Quyền là cái nắm, khí cứng. Long Đức làm mềm bớt phần cứng ấy: người có quyền mà vẫn giữ được lòng người, ra quyết định mạnh mà ít gây oán. Kinh nghiệm Thầy hay thấy thế này ở người làm quản lý được cấp dưới quý.
- Chính tinh đồng cung hóa Khoa. Đây là thế đẹp nhất. Khoa vốn đã là sao giải, cộng với Long Đức thành hai lớp cứu giải chồng lên nhau, mà lần này là cộng lực thật vì Hóa Khoa đi theo chính tinh nên có lực. Cung nào có Long Đức cùng Hóa Khoa thì việc dữ tới đó thường dừng lại.
- Chính tinh đồng cung hóa Kỵ. Kỵ là cái vướng, cái dính. Long Đức không gỡ được nút Kỵ, nó chỉ làm cho cái vướng ấy bớt gây tổn thương: việc vẫn kéo dài nhưng có người đứng ra dàn xếp, bệnh vẫn có nhưng gặp đúng thầy đúng thuốc, kiện vẫn phải hầu nhưng không tới mức mất trắng. Kinh nghiệm Thầy dặn học trò đừng vì thấy Long Đức mà nói nhẹ đi một cung có Hóa Kỵ; hãy nói đúng là có nạn nhưng có chỗ nương.
Suy luận Ngoài Tứ Hóa bản mệnh còn phải xét Tứ Hóa của đại vận và của lưu niên bay vào cung có Long Đức, cách đọc giống hệt bốn dòng trên, chỉ khác ở chỗ hiệu lực giới hạn trong mười năm hoặc trong một năm.
6 Hội Họp Các Sao Và Ý Nghĩa Sơ Lược Tại Cung
Long Đức đóng ở cung nào thì thêm phúc khí và khả năng hóa giải cho lĩnh vực đó.
| Cung | Ý nghĩa khi có Long Đức |
|---|---|
| Mệnh | Người có phúc, gặp khó dễ qua, được che chở. |
| Phúc Đức | Phúc dày, tinh thần an, gặp dữ hóa lành. |
| Tật Ách | Giải bớt bệnh tật tai họa, gặp thầy gặp thuốc khi cần. |
| Phu Thê | Quan hệ được che chở, sóng gió dễ qua. |
7 Long Đức Tại Đủ Mười Hai Cung Chức
Suy luận Long Đức an được cả mười hai cung nên không có cung chức nào quý vị không thể gặp nó. Trước khi đọc bảng, xin nhớ ba điều đã chứng ở mục cấu trúc: cung nào có Long Đức thì cung liền trước có Tuế Phá và cung liền sau có Bạch Hổ, cung đối diện chắc chắn có Thiếu Dương cùng Thiên Không, và tam phương của nó chỉ có Thiếu Âm với Trực Phù. Cột giữa là khi Long Đức gặp chính tinh miếu vượng hoặc gặp cát tinh, tức khi nó đủ sức nói; cột phải là khi nó bị sát tinh lấn át hoặc bị Tuần Triệt án ngữ, tức khi nó gần như không nói được gì.
| Cung | Long Đức đắc thế, có cát tinh nâng | Long Đức thất thế, bị sát tinh lấn hoặc Tuần Triệt án |
|---|---|---|
| Mệnh | Người hiền hòa, biết điều, gặp khó thường có người đưa tay; tính không thích tranh, hay đứng ra hòa giải cho người khác. | Hiền tới mức nhu nhược, ngại va chạm nên chịu thiệt; hay trông vào may mắn và vào người khác thay vì tự quyết. |
| Huynh Đệ | Anh em bạn bè hòa thuận, có người trong họ đứng ra giúp lúc ngặt; chuyện chia chác ít khi thành mâu thuẫn lớn. | Tình cảm thì có mà giúp được ít; anh em thương nhau nhưng mỗi người một hoàn cảnh, khó đỡ nhau về vật chất. |
| Phu Thê | Bạn đời tính lành, biết nhường; sóng gió trong nhà thường qua được vì có một bên chịu lùi. Hôn nhân bền theo lối êm chứ không theo lối nồng. | Êm ngoài mặt mà nhạt bên trong; hai bên nhường nhau tới mức không ai nói thật lòng mình. Cần chủ động nói chuyện chứ đừng trông vào cái lành tự nhiên. |
| Tử Tức | Con cái tính lành, ít gây lo; việc sinh nở và nuôi con thường thuận, gặp trắc trở cũng qua được. | Con hiền mà thiếu quyết đoán, dễ bị bạn bè dẫn; cha mẹ nên dạy tính tự lập sớm thay vì bao bọc. |
| Tài Bạch | Tiền tới đều đặn theo lối lành, hay có phần do người khác đưa tới: thưởng, biếu, thừa kế, hoa hồng giới thiệu. Lúc túng thường có chỗ xoay. | Không giàu nhanh mà cũng không đói; cái đỡ của Long Đức tại cung này rất mỏng, đừng lấy nó làm cớ để mạo hiểm. |
| Tật Ách | Đây là cung Long Đức có ích nhất. Bệnh tới thường phát hiện sớm, gặp đúng thầy đúng thuốc, mổ xẻ thuận; tai nạn có mà ít khi tới mức nặng. | Vẫn có nghĩa đỡ nhưng không đủ để chống lại một cung Tật Ách nhiều sát tinh. Không được lấy Long Đức làm lý do bỏ khám định kỳ. |
| Thiên Di | Ra ngoài gặp người tử tế, đi xa có người đón; hay được người lạ giúp mà không cầu. Hợp với người làm nghề phải nhờ quan hệ. | Người ngoài quý mến nhưng không ai đứng ra chịu trách nhiệm giúp; sự giúp đỡ dừng ở lời nói. Lưu ý Thiên Không luôn ở cung đối diện, tức tại Mệnh, dễ sinh cảm giác hụt. |
| Nô Bộc | Bạn bè hiền, cấp dưới trung hậu; ít bị phản, ít bị nói sau lưng. Đây là cung mà nghĩa che chở của Long Đức thể hiện qua người khác rõ nhất. | Bạn nhiều mà không sâu; lúc cần thì mỗi người một lý do. Nên chọn bạn kỹ thay vì tin vào cái lành chung chung. |
| Quan Lộc | Công việc suôn, cấp trên bênh, đồng nghiệp ít ganh; hợp nghề y, nghề dạy học, nghề công tác xã hội, nghề hòa giải và tư vấn. | Yên mà chậm thăng tiến; không sóng gió nhưng cũng không có bước nhảy. Muốn tiến phải trông vào chính tinh và Hóa Quyền. |
| Điền Trạch | Nhà cửa yên, xóm giềng lành, ở đâu cũng dễ hòa nhập; nhà có thể không lớn nhưng ít khi vướng tranh chấp giấy tờ. | Giữ được nhà mà khó mở mang; đất đai có phần trông vào người trên cho lại hơn là tự gây dựng. |
| Phúc Đức | Cung sáng thứ hai sau Tật Ách. Tâm an, ngủ được, ít nghĩ quẩn; hay có duyên với việc thiện, việc thờ tự, việc chăm sóc người khác. Phúc phần từ đời trước dày. | Yên mà thụ động, dễ buông xuôi và tự bằng lòng sớm; cần một chút Hóa Quyền hoặc sát tinh mới có động lực. |
| Phụ Mẫu | Cha mẹ hiền, được che chở lâu; quan hệ với người trên nhẹ nhàng, hay được bề trên nâng đỡ trong nghề. | Được thương mà ít được dạy nghề dạy nghiệp; nên chủ động học ở ngoài thay vì trông vào truyền lại. |
Kinh nghiệm Mẹo đọc bảng này. Thầy dặn ba bước. Bước một, đừng đọc ô nào trước khi biết chính tinh của cung. Long Đức là phụ tinh nhỏ, nó không tự dựng nên một cung, nó chỉ làm cho cung ấy bớt gắt. Long Đức đi với Thiên Lương, Thiên Đồng, Thiên Tướng thì cái lành cộng vào nhau, đọc theo cột trái; Long Đức đi với Thất Sát hãm gặp Kình Dương thì đọc theo cột phải. Bước hai, đếm sát tinh trong cung. Kinh nghiệm của Thầy là một phúc tinh nhỏ đỡ được một sát tinh nhỏ, không đỡ nổi hai; từ hai sát tinh trở lên trong cùng cung thì coi như Long Đức không có tiếng nói. Bước ba, xem hai cung kề. Vì Tuế Phá và Bạch Hổ luôn kẹp hai bên, nên nếu hai cung ấy nặng thì phải trừ đi phần nào cái lành của Long Đức.
Kinh nghiệm Thêm một mẹo mà Thầy dùng nhiều năm nay: Long Đức nói rõ nhất ở ba cung Tật Ách, Phúc Đức và Nô Bộc, tức những cung mà cái được không đo bằng tiền. Ở các cung đo bằng tiền và bằng địa vị như Tài Bạch, Quan Lộc, Điền Trạch, nghĩa của nó mỏng hơn nhiều, và luận nặng tay ở đó là luận sai. Đây là chỗ Thầy thấy nhiều người viết bài trên mạng hay thổi lên, nói có Long Đức ở Tài là phú quý, sách không có câu nào như vậy.
8 Sao Hợp Và Sao Kỵ, Phân Theo Vị Thế
Kinh nghiệm Trước khi đọc hai cột dưới đây, xin nhớ quy tắc về lực, vì cùng một ngôi sao mà đứng ở vị thế khác nhau cho hai kết quả khác nhau. Đồng cung mạnh nhất, hai sao ngồi chung thì tính chất trộn hẳn vào nhau. Xung chiếu mạnh nhì, cung đối diện chiếu thẳng sang. Tam hợp chiếu nhẹ hơn, có ảnh hưởng mà không quyết định. Giáp là thế bao vây, hai cung hai bên kẹp lại. Riêng với Long Đức thì cấu trúc đã khóa sẵn nhiều thế: Thiếu Dương và Thiên Không chỉ có thể xung chiếu, Thiếu Âm và Trực Phù chỉ có thể tam hợp chiếu, Tuế Phá và Bạch Hổ chỉ có thể giáp, còn Thái Tuế, Phúc Đức, Thiên Đức, Nguyệt Đức, Giải Thần thì không thể gặp bằng bất cứ đường nào. Đừng đi tìm những thế không tồn tại.
Long Đức phát huy được khi gặp
- Hóa Khoa (đồng cung mạnh nhất, xung chiếu và tam hợp vẫn có tác dụng): hai lớp cứu giải cộng lực thật, vì Hóa Khoa đi theo chính tinh nên có lực. Đây là sao hợp với Long Đức nhất trong cả lá số.
- Thiên Đồng, Thiên Lương, Thiên Tướng, Thiên Phủ (đồng cung): các chính tinh mang khí phúc và khí che chở, cùng loại với Long Đức nên cộng vào nhau rất thuận.
- Thiên Khôi, Thiên Việt (đồng cung hoặc chiếu, an theo can năm nên không cố định): quý nhân có thật, đứng ra dàn xếp được việc. Long Đức chủ có chỗ nương, Khôi Việt chỉ ra ai là chỗ nương ấy.
- Tả Phụ, Hữu Bật (đồng cung hoặc chiếu, an theo tháng sinh): có người đỡ tay, hợp với nghĩa được giúp của Long Đức.
- Ân Quang, Thiên Quý (đồng cung hoặc chiếu): bộ sao chủ ơn huệ và được ban thưởng, cùng hướng với phúc khí.
- Thiếu Âm và Trực Phù (chỉ có thế tam hợp chiếu, mọi tuổi đều có): nhóm tam hợp lành nhất của vòng, làm cho cung có Long Đức thành cung yên.
- Hóa Lộc của chính tinh đồng cung (đồng cung): cái lành có kết quả vật chất, không dừng ở lời nói và thiện chí.
- Chính tinh miếu vượng (đồng cung): điều kiện quan trọng hơn mọi cát tinh phụ. Không có chính tinh vững thì phúc tinh nhỏ không đủ sức nói.
Long Đức mất tác dụng khi gặp
- Từ hai sát tinh trở lên trong cùng cung (đồng cung, cộng dồn): Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp. Một phúc tinh nhỏ đỡ được một sát tinh nhỏ, không đỡ nổi hai. Đây là điều kiện cộng dồn chứ không phải một sao quyết định.
- Tuần, Triệt án ngữ (chỉ có thế án ngay cung): che luôn phần che chở, đây là thế bất lợi rõ nhất cho một phúc tinh. Khác hẳn với hung tinh, nơi Tuần Triệt lại có ích.
- Hóa Kỵ của chính tinh đồng cung (đồng cung nặng nhất): Long Đức không gỡ được nút Kỵ, chỉ làm cho cái vướng bớt gây tổn thương. Đừng vì thấy Long Đức mà nói nhẹ đi một cung có Hóa Kỵ.
- Thiên Không (chỉ có thế xung chiếu, mọi tuổi đều có): sao chủ sự trống rỗng và hụt hẫng, luôn nhìn thẳng vào Long Đức qua trục. Không tránh được nên đừng lo về việc có, chỉ cần biết mà đọc cho đúng: cái đỡ thì thật, mà cảm giác thiếu cũng thật.
- Tuế Phá và Bạch Hổ nặng ở hai cung kề (chỉ có thế giáp, mọi tuổi đều có): khi hai cung kề chứa chính tinh hãm cộng sát tinh thì Long Đức bị vây, sức che chở giảm rõ.
- Chính tinh hãm địa đồng cung (đồng cung): phúc tinh không nâng nổi một chính tinh đang yếu, chỉ làm cái yếu ấy bớt gắt.
- Kỳ vọng của chính người đọc: đây không phải một ngôi sao, nhưng Thầy xếp vào cột này vì nó gây hại thật. Trông vào Long Đức để khỏi phải lo giữ mình là cách nhanh nhất biến một phúc tinh thành một cái cớ.
Long Đức là đốm sáng lành giữa vòng Thái Tuế. Tự nó che chở nhẹ; đi cùng các phúc tinh khác thì thành điểm tựa hóa giải đáng quý, giúp gặp dữ hóa lành.
9 Long Đức Trong Đại Vận Và Lưu Niên
Suy luận Mọi mục phía trên nói về Long Đức tĩnh: nó nằm ở cung nào, đi với sao nào. Mục này nói về Long Đức động, tức chuyện nó chạm vào đời quý vị lúc nào và chạm tới đâu.
Đại vận đi vào cung có Long Đức
Kinh nghiệm Đại vận là quãng mười năm. Khi đại vận chuyển tới đúng cung có Long Đức bản mệnh, cả mười năm ấy mang một sắc thái chung mà Thầy hay gọi là quãng dễ thở. Việc lớn không nhất thiết tới, nhưng việc dữ thường không tới, hoặc tới mà có chỗ gỡ. Thầy thấy quãng này hay ứng vào ba loại chuyện: bệnh cũ được chữa dứt, chuyện dây dưa nhiều năm được dàn xếp xong, và quan hệ với người trên trong nhà hoặc trong nghề ấm lại.
Suy luận Ba điều phải xét thêm ngay khi đại vận chạm cung Long Đức. Thứ nhất, vì Thiếu Dương cùng Thiên Không luôn ở cung xung nên đại vận vào cung Long Đức đồng thời bị Thiên Không chiếu thẳng về; hiểu đúng thì mười năm ấy êm mà hay có cảm giác chưa đủ, dễ sinh chán và buông. Thứ hai, phải xem cung đại vận ấy là cung chức gì trên lá số gốc, vì Long Đức nói rất rõ ở Tật Ách và Phúc Đức mà nói rất mỏng ở Tài Bạch. Thứ ba, phải xem Tứ Hóa của đại vận: đại vận mang Hóa Khoa vào cung Long Đức thì mười năm ấy thật sự lành; đại vận mang Hóa Kỵ vào thì Long Đức chỉ đủ giữ cho không đổ, chứ không giữ cho êm.
Kinh nghiệm Thầy cũng phải nói mặt trái, vì nói một chiều là hại người đọc. Đại vận vào cung Long Đức mà lá số vốn thiếu Hóa Quyền và thiếu sát tinh thì mười năm ấy dễ thành mười năm trôi: không có gì xấu để phải cố, cũng không có gì thúc để phải bước. Không ít người tới cuối đại vận mới nhận ra mình vừa mất mười năm rất êm. Với thế này Thầy khuyên tự đặt kỷ luật cho mình thay vì chờ hoàn cảnh đẩy.
Bản lưu niên của Long Đức: có, và đây là cách tính
Suy luận Câu hỏi phải trả lời dứt khoát: vòng Thái Tuế có bản lưu niên, nên Long Đức có bản lưu. Đây là khác biệt lớn giữa vòng này với vòng Tràng Sinh và với các sao an theo tháng hay giờ sinh. Vòng Tràng Sinh an theo Cục, mà Cục là con số cố định của một lá số nên không đổi theo năm, do đó vòng Tràng Sinh không có bản lưu. Tả Phụ Hữu Bật an theo tháng sinh, Văn Xương Văn Khúc an theo giờ sinh, hai tham số ấy cũng cố định suốt đời nên cũng không có bản lưu. Riêng vòng Thái Tuế an theo chi năm sinh, mà mỗi năm có một chi mới, nên cứ mỗi năm lại an được một vòng Thái Tuế mới cho năm ấy. Vòng Bác Sĩ cũng có bản lưu theo cách tương tự vì nó bám vào Lộc Tồn mà Lộc Tồn an theo can năm.
Suy luận Cách tính lưu Long Đức vì thế rất gọn: lấy cung mang tên chi của năm đang xem làm lưu Thái Tuế, rồi đếm thuận bảy cung ra lưu Long Đức. Bảng dưới đây tính sẵn mười hai năm tới, kèm cả lưu Phúc Đức để quý vị thấy hai phúc tinh của vòng luôn cách nhau đúng hai cung, và kèm lưu Tuế Phá cùng lưu Bạch Hổ để thấy thế giáp cố định.
| Năm | Lưu Thái Tuế | Lưu Long Đức | Lưu Phúc Đức | Lưu Tuế Phá | Lưu Bạch Hổ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Bính Ngọ | Ngọ | Sửu | Mão | Tý | Dần |
| 2027 Đinh Mùi | Mùi | Dần | Thìn | Sửu | Mão |
| 2028 Mậu Thân | Thân | Mão | Tỵ | Dần | Thìn |
| 2029 Kỷ Dậu | Dậu | Thìn | Ngọ | Mão | Tỵ |
| 2030 Canh Tuất | Tuất | Tỵ | Mùi | Thìn | Ngọ |
| 2031 Tân Hợi | Hợi | Ngọ | Thân | Tỵ | Mùi |
| 2032 Nhâm Tý | Tý | Mùi | Dậu | Ngọ | Thân |
| 2033 Quý Sửu | Sửu | Thân | Tuất | Mùi | Dậu |
| 2034 Giáp Dần | Dần | Dậu | Hợi | Thân | Tuất |
| 2035 Ất Mão | Mão | Tuất | Tý | Dậu | Hợi |
| 2036 Bính Thìn | Thìn | Hợi | Sửu | Tuất | Tý |
| 2037 Đinh Tỵ | Tỵ | Tý | Dần | Hợi | Sửu |
Kinh nghiệm Bảng này dùng được ngay theo ba cách. Cách một, tra xem lưu Long Đức của năm rơi vào cung chức nào trên lá số gốc; đó là lĩnh vực được khí lành đỡ trong năm ấy, và cũng là chỗ nên nhờ vả nếu năm ấy có việc phải nhờ. Cách hai, xem lưu Long Đức có trùng đúng cung có Long Đức bản mệnh không; trùng thì đó là năm mà chi của năm trùng chi năm sinh, tức năm bản mệnh, ứng vào các tuổi mười hai, hai mươi bốn, ba mươi sáu, bốn mươi tám, sáu mươi. Năm ấy hai lớp phúc chồng lên nhau tại một cung. Cách ba, và đây là cách Thầy dùng nhiều nhất: khi một năm có nhiều dấu hiệu xấu dồn vào một cung, hãy tra xem lưu Long Đức và lưu Phúc Đức của năm ấy đang ở đâu. Hai cung ấy là chỗ nương của năm, việc gì nhờ được vào lĩnh vực của hai cung ấy thì nên nhờ.
Các lưu sao chạm vào cung Long Đức
Suy luận Ngoài lưu Long Đức còn bốn nhóm lưu sao đáng xét khi cung có Long Đức bị chạm trong một năm cụ thể:
- Lưu Tuế Phá và lưu Bạch Hổ, an cùng vòng, luôn kẹp hai bên lưu Long Đức. Vì quan hệ này cố định nên nó không phải dấu hiệu riêng của năm nào, chỉ cần biết mà đừng lo.
- Lưu Kình Dương và lưu Đà La, an theo can của năm qua lưu Lộc Tồn. Năm nào lưu Kình hoặc lưu Đà rơi đúng vào cung có Long Đức bản mệnh thì phúc tinh bị sát tinh của năm đè, cái đỡ mỏng hẳn đi.
- Lưu Hóa Khoa của năm, tính theo can năm. Đây là dấu hiệu lành nhất có thể chạm vào cung Long Đức, hai sao giải gặp nhau đúng nghĩa. Với người đang có việc phải gỡ, năm mà lưu Hóa Khoa bay vào cung Long Đức hoặc vào cung đang có nạn là năm nên đứng ra giải quyết.
- Lưu Hóa Kỵ của năm. Ngược lại với trên: Hóa Kỵ vào cung Long Đức thì năm ấy chỗ nương của mình cũng vướng, nên đừng dồn hết hy vọng vào một người hay một mối quan hệ.
Kinh nghiệm Nguyên tắc cuối cùng của mục này, và Thầy mong quý vị nhớ đúng câu chữ: một sao lưu chạm vào chưa nói được gì, phải có ít nhất ba dấu hiệu cùng chỉ về một cung thì mới đáng nói. Lưu Long Đức tự nó là một dấu hiệu rất nhẹ, vì năm nào cũng có, ai cũng có, và nó đi hết mười hai cung trong mười hai năm. Nói năm nay có lưu Long Đức nên mọi việc sẽ tốt là nói sai nghề.
10 Ranh Giới: Những Gì Hay Bị Gán Nhầm Cho Long Đức
Suy luận Với một sao mang tên đáng sợ thì mục ranh giới dùng để hạ bớt nỗi lo. Với một sao mang tên đẹp như Long Đức thì mục này dùng để hạ bớt kỳ vọng, mà việc ấy cũng cần thiết không kém, vì kỳ vọng sai làm người ta chủ quan.
Hiểu lầm một: có Long Đức là được che chở, gặp dữ hóa lành
Kinh văn Sách nói gì: Tân Biên xếp Long Đức là phúc tinh thuộc vòng Thái Tuế, hành Thủy, chủ phúc đức và khả năng giải trừ tai họa, làm dịu hung khí tại cung nó đóng. Sách nói tới việc làm dịu, không nói tới việc xóa bỏ. Sách cũng không có câu nào cho phép kết luận rằng người có Long Đức sẽ không gặp nạn.
Suy luận Về cấu trúc thì càng rõ: vòng Thái Tuế phủ kín mười hai cung nên mọi lá số đều có Long Đức, mười hai trên mười hai tuổi, không sót ai. Nếu chỉ cần có Long Đức là thoát nạn thì không ai gặp nạn. Kinh nghiệm Trong nghề, Thầy đo sức của Long Đức bằng một quy tắc rất thô mà rất đúng: một phúc tinh nhỏ đỡ được một sát tinh nhỏ. Cung có Long Đức cộng một Đà La thì cái xấu bị bào mòn đáng kể. Cung có Long Đức cộng Kình Dương và Địa Kiếp thì Long Đức gần như im tiếng. Đây là phụ tinh, không phải bùa hộ mệnh.
Hiểu lầm hai: bộ tứ đức hội chiếu thì mọi tai họa đều giải được
Suy luận Câu này sai ngay ở chỗ nó giả định một điều không thể xảy ra. Như đã chứng bằng thuật toán ở mục cấu trúc, Long Đức cách Nguyệt Đức đúng hai cung và cách Thiên Đức cùng Phúc Đức cũng đúng hai cung, với mọi tuổi. Cách hai cung không phải đồng cung, không phải xung chiếu, không phải tam hợp. Cho nên bốn sao mang chữ đức không bao giờ hội đủ trong tam phương tứ chính của bất kỳ cung nào. Ai luận cho quý vị một lá số có bộ tứ đức hội chiếu thì lá số ấy đã an sai, hoặc người luận đang dùng một hệ an sao khác với hệ của Tử Vi Đẩu Số.
Kinh nghiệm Cái có thật thì là thế này: Nguyệt Đức, Thiên Đức và Phúc Đức hợp thành một tam giác chiếu nhau được, còn Long Đức đứng riêng. Vì vậy khi muốn nói tới một lá số nhiều phúc khí, nên nói tới tam giác ba sao ấy, và nói riêng về Long Đức ở cung của nó, chứ đừng gộp cả bốn.
Hiểu lầm ba: Long Đức trong Tử Vi giống Long Đức trong lịch chọn ngày
Suy luận Chữ Long Đức, cùng với Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Đức, cũng xuất hiện trong lịch chọn ngày giờ tốt và trong hệ thần sát của khoa trạch nhật, nơi chúng là những cát thần dùng để chọn ngày cưới, ngày động thổ, ngày khai trương. Hai hệ trùng tên nhưng khác hẳn: hệ trạch nhật tính theo ngày và tháng, dùng để chọn thời điểm; hệ Tử Vi tính theo chi năm sinh, dùng để phân bố khí trên địa bàn mười hai cung của một đời người. Không được lấy lời luận của hệ này gán cho hệ kia.
Kinh nghiệm Chỗ này hay gây nhầm khi người ta tra sách chọn ngày rồi mang câu ở đó về áp cho lá số, hoặc ngược lại. Nghe câu ngày có Long Đức thì trăm việc đều tốt, đó là câu của khoa trạch nhật, không phải câu của Tử Vi Đẩu Số, và bài này không dùng câu ấy.
Hiểu lầm bốn: Long Đức là sao giải mạnh nhất trong lá số
Suy luận Không phải. Xếp theo lực thật thì sao giải mạnh nhất trong một lá số là Hóa Khoa, vì nó đi theo chính tinh nên mang được lực của chính tinh, lại có mặt trong tam phương tứ chính rất rộng. Sau đó tới các chính tinh vốn mang khí phúc như Thiên Lương, Thiên Đồng, Thiên Tướng, Thiên Phủ khi miếu vượng. Sau nữa mới tới các phụ tinh mang nghĩa giải như Long Đức, Giải Thần, Thiên Giải, Địa Giải, Thiên Y. Đặt đúng thứ tự này thì luận mới không lệch.
Suy luận Nói lại cho gọn cả mục: Long Đức là phụ tinh nhỏ mang nghĩa giải trừ, ai cũng có, đỡ được phần nào chứ không xóa được nạn, không hội được với ba sao đức còn lại, và không phải sao giải mạnh nhất. Nó là một chỗ nương chứ không phải một cái khiên. Hiểu đúng chừng ấy thì dùng nó rất có ích; hiểu quá lên thì thành cái cớ để chủ quan.
11 Lá Số Minh Họa: Đọc Long Đức Qua Ba Bước
Suy luận Lý thuyết ở trên chỉ thật sự có nghĩa khi đặt lên một lá số. Dưới đây là một lá số dựng theo cấu trúc để minh họa, không phải người thật: tuổi Tân Dậu, sinh ban ngày, Tử Vi an tại Mão, Mệnh an tại Dần. Chính tinh, Tứ Hóa, Lộc Tồn cùng Kình Đà trên lưới lấy đúng theo thuật toán an sao của thayungkhiem.vn. Riêng vòng Thái Tuế thì lưới không vẽ, Thầy ghi rõ ra đây để đối chiếu: tuổi Dậu nên Thái Tuế tại Dậu, Long Đức tại Thìn, và theo thứ tự vòng thì Thiếu Dương tại Tuất, Tang Môn tại Hợi, Thiếu Âm tại Tý, Quan Phù tại Sửu, Tử Phù tại Dần, Tuế Phá tại Mão, Bạch Hổ tại Tỵ, Phúc Đức tại Ngọ, Điếu Khách tại Mùi, Trực Phù tại Thân. Kèm theo là ba sao dính cứng vào vòng: Thiên Không tại Tuất cùng Thiếu Dương, Thiên Đức tại Ngọ cùng Phúc Đức, Nguyệt Đức tại Dần cùng Tử Phù. Mọi vị trí này tra thẳng từ bảng ở mục vòng Thái Tuế.
Tử Vi tại Mão, Mệnh tại Dần
không phải người thật
tuổi Tân Dậu, Long Đức tại Thìn
Bước một: Long Đức nằm ở cung chức nào và đi với ai
Suy luận Mệnh an tại Dần nên mười hai cung chức xếp ngược chiều kim đồng hồ: Dần là Mệnh, Sửu là Huynh Đệ, Tý là Phu Thê, Hợi là Tử Tức, Tuất là Tài Bạch, Dậu là Tật Ách, Thân là Thiên Di, Mùi là Nô Bộc, Ngọ là Quan Lộc, Tỵ là Điền Trạch, Thìn là Phúc Đức, Mão là Phụ Mẫu. Vậy Long Đức rơi đúng vào cung Phúc Đức tại Thìn, một trong hai cung mà nghĩa của nó nói rõ nhất.
Suy luận Cung Phúc Đức tại Thìn có Cự Môn tọa thủ, mà tuổi Tân thì Cự Môn hóa Lộc. Vậy Long Đức ở đây được đứng cùng một chính tinh đang hóa Lộc, đúng thế mà mục vòng đã nói là thế Long Đức phát huy rõ nhất. Kiểm tiếp cấu trúc: cung liền trước Thìn là Mão có Tuế Phá cùng Thiên Hư, cung liền sau là Tỵ có Bạch Hổ, đúng thế giáp cố định. Cung đối diện là Tuất có Thiếu Dương cùng Thiên Không, lại thêm Kình Dương tuổi Tân cũng an tại Tuất. Tam phương chiếu về là Tý có Thiếu Âm cùng Thái Dương hóa Quyền, và Thân có Trực Phù cùng Quán Sách, cung trống.
Bước hai: cung ấy đang chứa hóa gì
Suy luận Bốn hóa của tuổi Tân rải như sau: Cự Môn hóa Lộc tại Thìn là cung Phúc Đức, Thái Dương hóa Quyền tại Tý là cung Phu Thê, còn Văn Khúc hóa Khoa và Văn Xương hóa Kỵ rơi vào hai phụ tinh an theo giờ sinh nên lưới không vẽ, vị trí của chúng phụ thuộc giờ sinh cụ thể. Lộc Tồn tuổi Tân an tại Dậu là cung Tật Ách, ngồi chung cung với Thái Tuế, kéo theo Kình Dương tại Tuất là Tài Bạch và Đà La tại Thân là Thiên Di.
Kinh nghiệm Đọc ra thành lời thường. Cung Phúc Đức có Cự Môn hóa Lộc cộng Long Đức: người này trong lòng thường an, hay nghĩ tới việc giúp người, và cái phúc của đời đến bằng lời nói, bằng việc giảng giải, khuyên can, hòa giải, vì Cự Môn chủ khẩu thiệt mà nay hóa Lộc lại có Long Đức làm hiền đi. Đây là mẫu người hợp nghề nói: dạy học, tư vấn, y tế, công tác xã hội, hoặc việc thờ tự. Cái phải giữ nằm ở cung đối diện: Thiếu Dương cùng Thiên Không ở Tài Bạch, lại thêm Kình Dương, tức là dù trong lòng an thì chuyện tiền vẫn hay có cảm giác hụt, và dễ mất tiền vì cả nể giúp người. Đây chính là thế xung Thiên Không mà mục cấu trúc đã nói là bất biến với mọi lá số có Long Đức, chỉ khác ở chỗ nó rơi vào cung chức nào.
Suy luận Kiểm lại bộ tứ đức trên chính lá số này cho quý vị thấy tận mắt: Long Đức ở Thìn, Nguyệt Đức ở Dần, Thiên Đức cùng Phúc Đức ở Ngọ. Ba chỗ, cách nhau mỗi bên đúng hai cung, không chỗ nào chiếu về chỗ nào. Trong khi đó Nguyệt Đức ở Dần với Thiên Đức cùng Phúc Đức ở Ngọ thì cách nhau bốn cung, tam hợp chiếu nhau đàng hoàng. Bộ tứ đức không thành, tam giác ba đức thì thành, đúng như thuật toán đã chỉ ra.
Bước ba: vận nào chạm tới
Kinh nghiệm Với lá số này, ba loại năm đáng chú ý. Năm Dậu, tức năm bản mệnh, lưu Thái Tuế đè lên cung Tật Ách nơi có Lộc Tồn, và lưu Long Đức trùng đúng cung Long Đức bản mệnh tại Thìn; hai lớp phúc chồng lên cung Phúc Đức, đây là loại năm mà việc dây dưa lâu ngày hay được gỡ. Năm Mão, tức năm xung, lưu Thái Tuế đè lên cung Phụ Mẫu nơi có Tuế Phá bản mệnh, nên năm ấy nên chú ý sức khỏe người trên. Năm 2029 Kỷ Dậu theo bảng lưu niên ở trên là một năm bản mệnh của lá số này, và năm 2035 Ất Mão là một năm xung; tra bảng là thấy ngay lưu Long Đức và lưu Phúc Đức của từng năm đóng ở đâu để biết chỗ nương.
Cùng lá số này, đổi tham số sinh thì đọc khác đi thế nào
- Giữ nguyên mọi thứ, chỉ đổi chi năm sang tuổi Mão. Cả vòng Thái Tuế quay nửa vòng: Thái Tuế sang Mão là cung Phụ Mẫu, Long Đức sang Tuất là cung Tài Bạch. Bây giờ phúc tinh rơi vào cung đo bằng tiền, mà như mục cung chức đã nói, đó là chỗ Long Đức nói mỏng nhất. Thêm nữa Kình Dương tuổi Tân cũng ở Tuất, nên Long Đức phải ngồi chung với một sát tinh, sức đỡ giảm hẳn. Đọc ra là người kiếm tiền theo lối lành, hay được người khác đưa mối, mà giữ tiền thì không chắc tay.
- Đổi chi năm sang tuổi Ngọ. Thái Tuế sang Ngọ là cung Quan Lộc, Long Đức sang Sửu là cung Huynh Đệ, Thiên Không sang Mùi là Nô Bộc. Bây giờ cái đỡ của đời nằm ở anh em và người thân, còn chỗ trống nằm ở bạn bè: bạn nhiều mà lúc cần thì phải quay về nhà. Đây là cách đọc rất khác với lá số gốc, mà chỉ do đổi mỗi chi năm sinh.
- Giữ tuổi Dậu, chỉ đổi can sang tuổi Ất Dậu. Vòng Thái Tuế không đổi một ly vì nó chỉ ăn theo chi, Long Đức vẫn ở Thìn cùng Cự Môn. Nhưng Tứ Hóa đổi hẳn: tuổi Ất thì Thiên Cơ hóa Lộc, Thiên Lương hóa Quyền, Tử Vi hóa Khoa, Thái Âm hóa Kỵ, và Lộc Tồn dời sang Mão kéo Kình Đà theo. Cự Môn không còn hóa Lộc nữa, Long Đức mất chỗ dựa mạnh nhất của nó, và cung Phúc Đức từ chỗ rất sáng chỉ còn là một cung yên. Cùng một vị trí sao, cùng một cấu trúc vòng, mà đọc ra hai con người khác nhau. Đó là bằng chứng rõ nhất cho câu Thầy nói ở đầu bài: phụ tinh không tự quyết định điều gì.
Muốn thấy Long Đức của chính mình đứng ở cung nào, đi với chính tinh gì, hai cung kề nặng nhẹ ra sao, hãy an lá số, rồi bấm vào sao Long Đức trên lá số để đọc luận ngữ cảnh theo cung và theo các sao hội chiếu của riêng quý vị.
12 Lời Khuyên Và Cách Hóa Giải
Kinh nghiệm Với một phúc tinh thì lời khuyên không phải là cách hóa giải cái xấu, mà là cách dùng cho đúng cái tốt, và cách không để cái tốt ấy biến thành sự ỷ lại. Thầy chia làm ba nhóm.
Dùng đúng cái mà Long Đức cho
- Cái nó cho là chỗ nương, không phải cái khiên. Nghĩa thật của Long Đức trên lá số là gặp việc thì có người đưa tay, có đường lùi, có chỗ hỏi. Nhưng phải mở miệng hỏi thì mới có. Kinh nghiệm Thầy thấy rất nhiều người có Long Đức đẹp mà vẫn khổ chỉ vì tính ngại phiền người khác, cứ ôm việc một mình cho tới lúc không gánh nổi.
- Giữ mối với người trên. Nghĩa che chở của sao này hay ứng qua người lớn tuổi hơn: cha mẹ, thầy, người dẫn dắt trong nghề. Một cuộc điện thoại hỏi thăm định kỳ có giá trị thực tế hơn mọi vật phẩm.
- Trả lại phúc bằng việc cụ thể. Suy luận Long Đức thuộc nhóm phúc đức, mà phúc đức trong cách hiểu của cổ nhân là thứ tiêu đi thì hết, làm thêm thì dày. Việc làm thêm ấy không cần lớn: giúp một người trong nghề, chăm người ốm trong nhà, dạy lại cho người sau cái mình biết.
Nếu Long Đức của quý vị bị lấn át
- Đếm sát tinh trước khi yên tâm. Cung có Long Đức mà từ hai sát tinh trở lên thì coi như không có phúc tinh, phải luận cung ấy theo lối bình thường và phòng bị theo lối bình thường.
- Gặp Tuần Triệt án ngữ thì đừng trông vào may. Kinh nghiệm Đây là thế mà Thầy dặn kỹ nhất, vì Tuần Triệt che luôn cả phần che chở. Người có Long Đức bị Tuần Triệt nên làm mọi việc theo lối chuẩn bị kỹ, bảo hiểm đầy đủ, giấy tờ rõ ràng, khám sức khỏe định kỳ, chứ đừng trông vào việc mọi chuyện rồi sẽ ổn.
- Gặp Hóa Kỵ đồng cung thì vẫn phải xử lý gốc. Long Đức làm cho cái vướng bớt đau, không làm cho nó biến mất. Nợ vẫn phải trả, bệnh vẫn phải chữa, việc kiện vẫn phải theo.
Điều Thầy muốn nói thẳng
Suy luận Không có phép nào đổi được vị trí của Long Đức, vì nó do chi năm sinh định ra và cố định suốt đời. Cái đổi được là cách quý vị hành xử trong lĩnh vực mà nó chỉ tới. Ai bán cho quý vị một món đồ nói là kích được Long Đức, tăng được phúc tinh, thì người ấy đang bán niềm tin chứ không bán mệnh lý. Thầy không làm việc ấy và cũng khuyên quý vị đừng mua.
Kinh nghiệm Còn một điều nữa Thầy phải nói, vì nó hay xảy ra với chính những người có phúc tinh đẹp. Cái nguy của Long Đức không nằm ở tai họa mà nằm ở sự dễ chịu kéo dài. Đời không có sóng thì người ta không tập bơi. Nếu lá số của quý vị nhiều khí lành mà thiếu Hóa Quyền, thiếu sát tinh thúc, thì hãy tự đặt cho mình những cái hạn: hạn học xong một nghề, hạn dựng xong một việc, hạn để dành được một khoản. Kỷ luật tự đặt chính là thứ mà một lá số quá êm còn thiếu.
Phong thủy bổ trợ, ghi rõ đây là gợi ý chung: những cách dưới đây thuộc về nếp sống và bài trí, không phải phép thuật, và không thay đổi được lá số. Trong nhà nên có một góc yên đủ để ngồi được mười lăm phút không bị làm phiền, vì phúc khí của Long Đức thuộc loại cần tĩnh mới thấy. Chỗ thờ tự hoặc chỗ đặt ảnh người đã khuất nên sạch sẽ, thoáng, không kê sát nhà vệ sinh, đây là việc thuộc về nếp nhà chứ không phải phép thuật. Người làm nghề chăm sóc người khác nên giữ giờ ngủ đều, vì nghề ấy tiêu sức âm thầm. Việc giữ liên lạc với thầy cũ, với người từng giúp mình, việc tham gia một nhóm thiện nguyện nhỏ, cũng nên coi là một dạng bồi phúc của thời nay, và nó có tác dụng thật với đời sống chứ không cần phải tin gì thêm. Ngoài chừng ấy, đừng trông đợi hơn.
13 Nguồn Tham Khảo Và Ghi Chú Kiểm Chứng
Bài viết được biên soạn và đối chiếu trực tiếp với thư tịch gốc của khoa Tử Vi Đẩu Số, không lấy lại số liệu thứ cấp chưa kiểm chứng. Những đoạn gắn thẻ Kinh văn lấy từ hai bộ sách dưới đây; những đoạn gắn thẻ Kinh nghiệm là đúc kết của Thầy Ưng Khiêm từ lá số thật, chưa có trong sách; những đoạn gắn thẻ Suy luận rút từ nguyên lý và từ cấu trúc an sao, quý vị nên coi là giả thuyết để tự kiểm.
- Vân Đằng Thái Thứ Lang, Tử Vi Đẩu Số Tân Biên, phần Đặc Tính Các Sao, mục Long Đức: phúc tinh thuộc vòng Thái Tuế, hành Thủy, chủ phúc đức và giải trừ tai họa, làm dịu hung khí tại cung nó đóng; an theo chi năm sinh. Mọi câu gắn thẻ Kinh văn trong bài về tính chất Long Đức đều quy về mục này. Sách không lập câu phú riêng cho Long Đức, cũng không lập bảng miếu vượng đắc hãm mười hai cung cho sao này, nên bài viết không dẫn phú và không dựng bảng đắc hãm; chỗ nào cần nói tính chất theo vị trí thì bài gắn thẻ Suy luận hoặc Kinh nghiệm và nói rõ lý do ngay tại chỗ.
- Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư, bản dịch và bình chú của Vũ Tài Lục, phần đối chiếu cách an và tính chất các phụ tinh: thứ tự mười hai sao vòng Thái Tuế và cách khởi vòng từ cung mang chi năm sinh, đếm thuận chiều. Phần này dùng để kiểm lại phép an sao trình bày ở mục cơ chế an sao và mục vòng Thái Tuế.
- Kiểm bằng thuật toán an sao của thayungkhiem.vn: toàn bộ phần cấu trúc trong bài được sinh và kiểm bằng chương trình chạy đủ mười hai địa chi năm sinh và mười hai thế Tử Vi, đối chiếu với thuật toán an sao đang dùng trên trang an lá số. Cụ thể đã kiểm: bảng vị trí đủ mười hai sao vòng Thái Tuế theo mười hai chi; kết luận Long Đức đứng ở vị trí thứ tám của vòng, cách Thái Tuế bảy cung, đúng mười hai trên mười hai trường hợp, và vì bảy là số lẻ nên Long Đức không bao giờ hội chiếu với Thái Tuế; kết luận Long Đức luôn xung chiếu Thiếu Dương và luôn tam hợp Thiếu Âm cùng Trực Phù; kết luận Thiên Không luôn an trùng cung Thiếu Dương nên luôn xung chiếu Long Đức, và Quán Sách luôn an trùng cung Trực Phù nên luôn tam hợp Long Đức; kết luận Long Đức luôn bị giáp giữa Tuế Phá và Bạch Hổ; kết luận Thiên Đức luôn trùng cung Phúc Đức của vòng và Nguyệt Đức luôn trùng cung Tử Phù, từ đó suy ra Long Đức cách Nguyệt Đức, Thiên Đức và Phúc Đức đúng hai cung nên bộ tứ đức không bao giờ hội đủ, trong khi Nguyệt Đức, Thiên Đức và Phúc Đức thì luôn tam hợp nhau; kết luận Long Đức không bao giờ đồng cung với Đào Hoa, Thiên Mã, Thiên Khốc, Thiên Hư, Phượng Các, Giải Thần, Hoa Cái, Cô Thần, Quả Tú, Kiếp Sát, Tướng Tinh; danh sách chính tinh có thể đồng cung với Long Đức tại từng vị trí, kết quả là cả mười bốn chính tinh đều có thể. Bảng Tứ Hóa dùng để đối chiếu chép đúng bảng máy chủ đang an sao, và Long Đức không có mặt trong bảng ấy ở cả hai phái. Lá số minh họa cũng dựng bằng chính thuật toán này.
Lưu ý về dị bản: thứ tự mười hai sao vòng Thái Tuế thống nhất giữa các bộ sách, nhưng cách xếp loại và mức độ ca ngợi từng sao thì khác nhau: có bản coi Long Đức là phúc tinh đáng kể, có bản chỉ ghi là cát tinh nhỏ; đó là khác biệt giữa các trường phái chứ không phải lỗi. Cần phân biệt rõ Long Đức, Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Đức trong khoa Tử Vi Đẩu Số với các cát thần cùng tên trong lịch chọn ngày giờ của khoa trạch nhật: hai hệ trùng tên nhưng khác cách tính và khác phạm vi áp dụng, bài này chỉ nói về hệ Tử Vi. Một số tài liệu lưu truyền trong dân gian gán cho Long Đức những câu phú và những lời ca ngợi mà bài này không dẫn, vì chưa đối chiếu được với bản in của Tân Biên hay Toàn Thư. Bảng Tứ Hóa của tuổi Canh, tuổi Nhâm và tuổi Mậu có khác biệt giữa Nam phái và Bắc phái; trang an lá số của thayungkhiem.vn dùng bảng Nam phái làm mặc định và có tùy chọn Bắc phái.
14 Câu Hỏi Thường Gặp Về Sao Long Đức
Long Đức là một phúc tinh trong vòng Thái Tuế của Tử Vi Đẩu Số, ngũ hành Thủy. Trong một vòng có nhiều bại tinh và hung tinh nhỏ, Long Đức là điểm tựa lành, chủ phúc đức và khả năng giải trừ tai họa, gặp dữ hóa lành.
Long Đức được an cách Thái Tuế bảy cung theo chiều thuận. Cả vòng Thái Tuế an theo chi năm sinh nên vị trí Long Đức cố định theo tuổi.
Long Đức mang khí phúc đức, làm dịu hung khí, giải bớt bệnh tật, tai họa và phiền muộn ở cung nó đóng. Đi cùng Phúc Đức, Thiên Đức, Nguyệt Đức thì thành bộ phúc tinh giải hạn đáng quý.
Trong lưu niên, cung gặp Long Đức thường được che chở, gặp khó dễ qua, là nơi để nương khi năm có nhiều sao xấu. Sức giải hạn rõ hơn khi đi cùng các phúc tinh và chính tinh sáng.
Long Đức là sao thứ tám của vòng Thái Tuế, tức cách Thái Tuế đúng bảy cung tính thuận chiều kim đồng hồ. Thứ tự đủ mười hai sao là Thái Tuế, Thiếu Dương, Tang Môn, Thiếu Âm, Quan Phù, Tử Phù, Tuế Phá, Long Đức, Bạch Hổ, Phúc Đức, Điếu Khách, Trực Phù. Vì bảy là số lẻ nên Long Đức vĩnh viễn không đồng cung, không xung chiếu và không tam hợp với Thái Tuế; hai sao chỉ có thể đứng cách nhau bảy cung, không có quan hệ hội chiếu nào. Đây là điều máy kiểm được với cả mười hai tuổi.
Chạy đủ mười hai địa chi bằng thuật toán an sao thì kết quả cố định như sau. Long Đức luôn xung chiếu Thiếu Dương, tức sao thứ hai của vòng, và vì Thiên Không luôn an cùng cung với Thiếu Dương nên Long Đức cũng luôn xung chiếu Thiên Không. Long Đức luôn tam hợp với Thiếu Âm và với Trực Phù, và vì Quán Sách luôn an cùng cung với Trực Phù nên Long Đức cũng luôn tam hợp Quán Sách. Hai cung kề bên Long Đức thì cố định là Tuế Phá ở phía trước và Bạch Hổ ở phía sau. Sáu sao còn lại của vòng gồm Thái Tuế, Tang Môn, Quan Phù, Tử Phù, Phúc Đức và Điếu Khách thì không bao giờ hội chiếu với Long Đức.
Không. Vòng Thái Tuế phủ kín mười hai cung nên mọi lá số đều có Long Đức, đủ mười hai tuổi, không sót ai. Nếu chỉ cần có Long Đức là thoát nạn thì không ai gặp nạn cả. Điều đúng theo sách là Long Đức mang khí phúc đức, làm dịu bớt hung khí tại cung nó đóng và tại tam phương của cung ấy. Sức làm dịu đó nhỏ, chỉ rõ khi cung ấy có chính tinh sáng, có Hóa Khoa hoặc có cát tinh đi kèm; đứng lẻ giữa một cung đầy sát tinh thì Long Đức gần như không đỡ được gì.
Vì bốn sao ấy có khoảng cách cố định với nhau và khoảng cách ấy không cho phép hội chiếu. Kiểm bằng thuật toán: Thiên Đức luôn an trùng cung Phúc Đức của vòng Thái Tuế, tức cách Thái Tuế chín cung; Nguyệt Đức luôn an trùng cung Tử Phù, tức cách Thái Tuế năm cung; còn Long Đức cách Thái Tuế bảy cung. Long Đức vì thế đứng chính giữa, cách Nguyệt Đức đúng hai cung về một phía và cách Thiên Đức cùng Phúc Đức đúng hai cung về phía kia. Cách hai cung không phải đồng cung, không phải xung chiếu, không phải tam hợp, nên Long Đức vĩnh viễn không hội được với ba sao kia. Riêng Nguyệt Đức với Thiên Đức và Phúc Đức thì cách nhau bốn cung nên ba sao ấy luôn tam hợp nhau.