1 Tam Hợp Lục Hợp Lục Xung là gì

Mười hai cung trong Tử Vi mang mười hai địa chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi), và giữa chúng có ba loại quan hệ quan trọng: tam hợp (ba chi hợp thành một cục), lục hợp (hai chi hợp thành từng cặp), và lục xung (hai chi đối nghịch xung nhau).
Ba quan hệ này là nền của việc các cung soi chiếu và tác động lẫn nhau. Tam phương tứ chính chính là dựa trên tam hợp (hai cung tam hợp) và lục xung (cung đối diện). Hiểu tam hợp, lục hợp, lục xung là hiểu vì sao cung này chiếu cung kia, vì sao hai cung hợp hay khắc, một kiến thức gốc không thể thiếu.
2 Cơ sở và nguồn gốc

Cơ sở là quy luật cố định của địa chi. Tam hợp có bốn cục: Thân Tý Thìn hợp Thủy, Dần Ngọ Tuất hợp Hỏa, Tỵ Dậu Sửu hợp Kim, Hợi Mão Mùi hợp Mộc; ba chi mỗi cục cách nhau bốn cung, tạo tam giác đều. Lục hợp có sáu cặp: Tý Sửu, Dần Hợi, Mão Tuất, Thìn Dậu, Tỵ Thân, Ngọ Mùi. Lục xung có sáu cặp đối nhau qua tâm: Tý Ngọ, Sửu Mùi, Dần Thân, Mão Dậu, Thìn Tuất, Tỵ Hợi.
Trong Tử Vi, tam hợp tạo nên thế hội chiếu nâng đỡ (hai cung tam hợp chiếu về bản cung), lục xung tạo nên thế xung chiếu giữa cung và cung đối (vừa là sức ép vừa là sự soi rọi). Lục hợp thì biểu thị quan hệ hợp, gắn kết giữa hai cung. Đây chính là bộ khung quan hệ mà mọi lối luận đều dựa vào.
3 Cách dùng và cách tính

Cách dùng: khi xét một cung, dùng tam hợp để biết hai cung nào hội chiếu nâng đỡ nó, dùng lục xung để biết cung đối diện nào tạo sức ép và soi rọi. Bộ tam phương tứ chính chính là một cung cộng hai cung tam hợp cộng cung lục xung.
Lục xung đặc biệt quan trọng khi luận: cung và cung đối luôn ảnh hưởng mạnh lẫn nhau, sao ở cung đối chiếu về gần như sao tại chỗ. Trong luận lưu niên, lục xung còn cho biết năm nào xung tới cung nào (ví dụ năm Ngọ xung cung Tý), tạo biến động ở lĩnh vực cung ấy. Lục hợp dùng xét sự gắn kết, hợp tác, hòa hợp giữa các lĩnh vực hoặc giữa người với người. Nắm ba quan hệ này giúp đọc được dòng tác động giữa các cung, là nền cho cả Nam phái lẫn Bắc phái.
4 Bảng quy tắc cốt lõi
Ba quan hệ địa chi và ứng dụng:
| Quan hệ | Cặp/cục và ý nghĩa |
|---|---|
| Tam hợp Thủy | Thân Tý Thìn, hội chiếu nâng đỡ nhau. |
| Tam hợp Hỏa | Dần Ngọ Tuất, hội chiếu nâng đỡ nhau. |
| Tam hợp Kim / Mộc | Tỵ Dậu Sửu / Hợi Mão Mùi, hội chiếu. |
| Lục xung | Tý Ngọ, Sửu Mùi, Dần Thân, Mão Dậu, Thìn Tuất, Tỵ Hợi: xung chiếu mạnh. |
| Lục hợp | Tý Sửu, Dần Hợi...: gắn kết, hòa hợp. |
5 Nên và tránh khi dùng
✓ Nên
- Dùng tam hợp và lục xung để dựng tam phương tứ chính.
- Coi trọng cung đối (lục xung) khi luận một cung.
- Xét lục xung khi luận lưu niên để bắt biến động.
✕ Tránh
- Quên cung lục xung khi xét một cung.
- Nhầm các cặp tam hợp, lục hợp, lục xung.
- Bỏ qua quan hệ địa chi khi luận hợp tác, hòa hợp.
6 Ai cần nắm kỹ thuật này

Đây là kiến thức gốc bắt buộc, vì nó là nền của tam phương tứ chính và của mọi sự hội chiếu, xung khắc trong lá số. Không nắm quan hệ địa chi thì không hiểu vì sao các cung tác động lẫn nhau.
Với người học, hãy thuộc bốn cục tam hợp và sáu cặp lục xung trước tiên, vì chúng dùng liên tục. Lục hợp học sau cũng được. Khi đã thuộc, bạn lập tức biết một cung được những cung nào chiếu tới và cung nào xung tới, đó là phản xạ nền của người luận Tử Vi.
7 Nguồn Tham Khảo
Bài viết biên soạn và đối chiếu với thư tịch gốc cùng tư liệu nghiên cứu của các trường phái:
- Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư và Tinh Điển, phần quy tắc an sao và tứ hóa.
- Hoa Sơn Khâm Thiên Tứ Hóa Bí Nghi và tài liệu Phi Tinh Tứ Hóa (Bắc phái), phần phi hóa và ứng kỳ.
- Vân Đằng Thái Thứ Lang, Tử Vi Đẩu Số Tân Biên, phần tứ hóa và cách an.
- Tổng hợp tư liệu kỹ thuật của các trường phái Trung Quốc, Đài Loan, đối chiếu quy tắc tứ hóa mười thiên can.
Lưu ý: Kỹ thuật là công cụ, không phải phép màu. Phải nắm vững quy tắc của một hệ nhất quán và luyện trên nhiều lá số thật mới dùng tốt; trộn lẫn quy tắc nhiều phái khi chưa hiểu sâu dễ dẫn tới luận sai. Luôn xét cả lá số chứ đừng kết luận từ một kỹ thuật đơn lẻ.
8 Câu Hỏi Thường Gặp Về Tam Hợp Lục Hợp Lục Xung
Là ba loại quan hệ giữa mười hai địa chi trong Tử Vi: tam hợp (ba chi hợp thành cục), lục hợp (hai chi hợp từng cặp), lục xung (hai chi đối nghịch xung nhau). Đây là nền của tam phương tứ chính và của hội chiếu, xung khắc giữa các cung.
Thân Tý Thìn hợp Thủy, Dần Ngọ Tuất hợp Hỏa, Tỵ Dậu Sửu hợp Kim, Hợi Mão Mùi hợp Mộc. Ba chi mỗi cục cách nhau bốn cung tạo tam giác đều, là cơ sở của thế hội chiếu trong tam phương tứ chính.
Tý Ngọ, Sửu Mùi, Dần Thân, Mão Dậu, Thìn Tuất, Tỵ Hợi, là sáu cặp chi đối nhau qua tâm. Trong Tử Vi, lục xung tạo thế xung chiếu mạnh giữa cung và cung đối, vừa là sức ép vừa là sự soi rọi.
Vì cung và cung đối luôn ảnh hưởng mạnh lẫn nhau, sao ở cung đối chiếu về gần như sao tại chỗ. Trong luận lưu niên, lục xung cho biết năm nào xung tới cung nào, tạo biến động ở lĩnh vực cung ấy.