Âm Lịch 陰曆

Can Chi - Lịch

Hệ thống lịch theo CHU KỲ MẶT TRĂNG (29.5 ngày/tháng) — gọi đầy đủ là Âm Dương Hợp Lịch (陰陽合曆) vì ở Đông Á đã được điều chỉnh để hài hòa với năm Mặt Trời. Mỗi tháng âm bắt đầu từ ngày trăng đen (mùng 1) đến trăng tròn (rằm 15) rồi về trăng đen kế tiếp.

NGUỒN GỐC

Âm Lịch (陰曆) ở Việt Nam và Đông Á thực ra là Âm Dương Hợp Lịch (陰陽合曆) — kết hợp chu kỳ Mặt Trăng (tháng) với chu kỳ Mặt Trời (năm). Khác hoàn toàn với Âm Lịch thuần Hồi giáo (chỉ theo trăng).

CẤU TRÚC
  • Tháng âm = 29 hoặc 30 ngày (tháng thiếu / tháng đủ).
  • Mùng 1 (sóc): Trăng đen, mặt trời và mặt trăng cùng đường.
  • Ngày 15 (vọng): Trăng tròn, mặt trời và mặt trăng đối diện.
  • 12 tháng = 354 ngày — ngắn hơn năm dương 365 ngày khoảng 11 ngày.
  • Để cân bằng với năm dương → cứ 19 năm thêm 7 tháng nhuận.
ỨNG DỤNG TRONG ĐỜI SỐNG VIỆT NAM
  • Tết Nguyên Đán: Mùng 1 tháng Giêng âm.
  • Lễ giỗ tổ tiên: Theo ngày âm lịch.
  • Tết Trung Thu: 15/8 âm.
  • Lễ Vu Lan: 15/7 âm.
  • Tế lễ, cúng bái: Mùng 1 và 15 hàng tháng.
  • Cưới hỏi truyền thống: Chọn ngày tốt theo âm lịch.
VAI TRÒ TRONG MỆNH LÝ
  • Tử Vi: Lập lá số dùng giờ - ngày - tháng - năm âm lịch.
  • Bát Tự: Khác - dùng tiết khí (dương lịch tiết khí), KHÔNG dùng âm lịch thuần.
  • Trạch Cát: Phổ biến dùng âm lịch để tra ngày tốt.
LƯU Ý QUAN TRỌNG
  • Sai lầm phổ biến: nhầm lẫn âm lịch với tiết khí khi lập Bát Tự.
  • Năm âm lịch bắt đầu từ Tết Nguyên Đán nhưng năm Bát Tự bắt đầu từ Lập Xuân (~04/02 dương lịch).
📚 Biên soạn: Thầy Ưng Khiêm (đối chiếu sách cổ học) 🕑 Cập nhật: 02/06/2026 👁 1 lượt tra
← Về Bách Khoa Toàn Thư Mệnh Lý & Phong Thủy

Nội dung mang tính tham khảo văn hóa & học thuật về cổ học phương Đông, không phải lời khuyên y tế, tài chính hay pháp lý. Tra cứu để tìm hiểu, không nhằm mục đích mê tín dị đoan.