Hệ thứ hai trong Lá Số Tổng Hợp. Bát Tự phân tích 4 trụ (Năm-Tháng-Ngày-Giờ) = 8 chữ Can Chi, xác định Nhật Chủ (nguyên tố chủ đạo của bản thân) và cân bằng ngũ hành. Bát Tự cho phân tích SÂU NHẤT về bản chất con người — mạnh yếu, dụng thần, đại vận theo tiết khí.
- Góc nhìn: PHÂN TÍCH SÂU — đào sâu ngũ hành, tìm dụng thần
- Điểm mạnh: Chính xác nhất về bản chất ngũ hành, vận hạn theo tiết khí
- Điểm yếu: Không có "cung" rõ ràng như Tử Vi — cần diễn giải qua thập thần
- Lịch sử dùng: DƯƠNG LỊCH TIẾT KHÍ (chính xác hơn âm lịch)
1. Nhật Chủ: Bản thể — Kim/Mộc/Thủy/Hỏa/Thổ → tính cách gốc
2. Thân Vượng/Suy: Bản thân mạnh hay yếu → chiến lược sống
3. Dụng Thần: Nguyên tố cần bổ sung → hướng phát triển
4. Hỉ Thần / Kỵ Thần: Tốt/xấu → ngành nghề, màu sắc, phương hướng
5. Thập Thần: 10 mối quan hệ → sự nghiệp, tài chính, hôn nhân
6. Đại Vận: Chu kỳ 10 năm → so sánh với đại vận Tử Vi
4 TRỤ VÀ Ý NGHĨA| Trụ | Can Chi | Đại diện | Cross-Check |
|-----|---------|----------|-------------|
| Năm | 2 chữ | Tổ tiên, gốc rễ xã hội | Cung Phụ Mẫu (Tử Vi) |
| Tháng | 2 chữ | Cha mẹ, sự nghiệp | Cung Quan Lộc (Tử Vi) |
| Ngày | 2 chữ | Bản thân, vợ/chồng | Cung Mệnh + Phu Thê (Tử Vi) |
| Giờ | 2 chữ | Con cái, tuổi già | Cung Tử Tức (Tử Vi) |
THẬP THẦN — CROSS-CHECK VỚI CUNG TỬ VI| Thập Thần | Ý nghĩa | Cung Tử Vi tương ứng |
|-----------|---------|---------------------|
| Chính Quan | Sự nghiệp, kỷ luật | Quan Lộc |
| Thiên Quan (Thất Sát) | Quyền lực, thách thức | Quan Lộc |
| Chính Tài | Tài chính ổn định | Tài Bạch |
| Thiên Tài | Tài chính bất ngờ | Tài Bạch |
| Chính Ấn | Học vấn, mẹ | Phụ Mẫu |
| Thực Thần | Con cái, sáng tạo | Tử Tức |
| Tỷ Kiên | Anh em, cạnh tranh | Huynh Đệ |
LƯU Ý QUAN TRỌNG- Bát Tự dùng DƯƠNG LỊCH TIẾT KHÍ — khác với âm lịch thông thường. Tháng Bát Tự bắt đầu từ tiết khí (Lập Xuân, Kinh Trập...), KHÔNG phải mùng 1 âm lịch.
- Nhật Chủ mạnh/yếu quyết định CHIẾN LƯỢC: mạnh → cần Quan/Tài khắc chế; yếu → cần Ấn/Tỷ hỗ trợ.