Đắc Sử 得使

Thái Ất Thần Số

Cách cục ĐẠI CÁT trong Thái Ất — khi thần đang ở cung vượng, được sinh phù, phát huy tối đa năng lực. "Đắc Sử" nghĩa là "được dùng đúng chỗ" — thần đắc dụng, như tướng tài gặp thời. Đối lập hoàn toàn với Thất Sử (失使 — mất dụng). Đắc Sử là trạng thái lý tưởng nhất của mỗi thần trên Thiên Bàn.

NGUỒN GỐC & Ý NGHĨA

Đắc Sử (得使) nghĩa đen "Được Sai Khiến" hay "Được Sử Dụng đúng cách" — thần đang ở vị trí tốt nhất, được phát huy tối đa khả năng. Tương tự khái niệm "Đắc Địa" trong Tử Vi.

CHI TIẾT CHUYÊN SÂU

Điều kiện Đắc Sử:

1. Thần nhập cung đồng hành (hoặc được sinh): Thủy thần ở cung Kim (Kim sinh Thủy)

2. Thần không bị xung khắc bởi thần khác

3. Thần ở đúng thời lệnh (ví dụ Thủy thần vào mùa Đông)

Hiệu lực:

— Thái Ất Đắc Sử: Nhà lãnh đạo anh minh, đúng người đúng thời

— Thiên Mục Đắc Sử: Tướng tài, quân đội thiện chiến

— Chủ Toán Đắc Sử: Mưu lược sắc sảo, quyết định chính xác

— Văn Xương Đắc Sử: Dân trí cao, nhân dân hạnh phúc

ĐỐI LẬP
  • Đắc Sử (得使) ↔ Thất Sử (失使)
  • Nhập Miếu (入廟) ↔ Lạc Hãm (落陷)
  • Đắc Sử rộng hơn Nhập Miếu: Nhập Miếu chỉ xét cung, Đắc Sử xét cả cung + thời + quan hệ
LƯU Ý QUAN TRỌNG
  • Đắc Sử là mức đánh giá CAO NHẤT trong Thái Ất — vượt cả Nhập Miếu vì xét toàn diện hơn.
📚 Biên soạn: Thầy Ưng Khiêm (đối chiếu sách cổ học) 🕑 Cập nhật: 03/06/2026 👁 1 lượt tra
🔎 Tra cứu thuật ngữ khác
← Về Bách Khoa Toàn Thư Mệnh Lý & Phong Thủy

Nội dung mang tính tham khảo văn hóa & học thuật về cổ học phương Đông, không phải lời khuyên y tế, tài chính hay pháp lý. Tra cứu để tìm hiểu, không nhằm mục đích mê tín dị đoan.