6 giờ tốt trong mỗi ngày, do 6 sao Hoàng Đạo (Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức/Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh) chủ quản — cát thần. Bảng tra theo Chi NGÀY: Ngày Tý/Ngọ → giờ Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu là Hoàng Đạo. 6 giờ còn lại là Hắc Đạo (xấu).
Giờ Hoàng Đạo (黃道時) là 6 giờ tốt trong mỗi ngày, được 6 sao cát Hoàng Đạo chủ quản. "Hoàng đạo" là quỹ đạo mặt trời — biểu trưng cho ánh sáng dương khí.
6 SAO HOÀNG ĐẠO (cát)1. Thanh Long (青龍): Cát thần đứng đầu — chủ quý nhân, may mắn.
2. Minh Đường (明堂): Cát — chủ rõ ràng, thuận lợi, gặp người tốt.
3. Kim Quỹ (金匱): Cát — chủ tài lộc, tích lũy của cải.
4. Thiên Đức / Bảo Quang (天德/寶光): Cát — chủ phúc đức, thiện lành.
5. Ngọc Đường (玉堂): Cát — chủ văn chương, học vấn, thi cử.
6. Tư Mệnh / Tự Mệnh (司命): Cát — chủ định đoạt, thành sự.
6 SAO HẮC ĐẠO (hung)Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận.
BẢNG TRA GIỜ HOÀNG ĐẠO theo Chi NGÀY- Ngày Tý, Ngọ: Giờ Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu là Hoàng Đạo.
- Ngày Sửu, Mùi: Giờ Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi là Hoàng Đạo.
- Ngày Dần, Thân: Giờ Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất là Hoàng Đạo.
- Ngày Mão, Dậu: Giờ Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu là Hoàng Đạo.
- Ngày Thìn, Tuất: Giờ Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi là Hoàng Đạo.
- Ngày Tỵ, Hợi: Giờ Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi là Hoàng Đạo.
- Trạch Cát: Chọn giờ Hoàng Đạo trong ngày để khởi sự, ký hợp đồng, xuất hành.
- Cưới hỏi: Đón dâu, làm lễ vào giờ Hoàng Đạo.
- Khai trương: Mở cửa hàng đầu tiên trong ngày vào giờ Hoàng Đạo.
- Mỗi ngày có 12 giờ → 6 Hoàng Đạo + 6 Hắc Đạo.
- Giờ Hoàng Đạo TỐT NHẤT khi kết hợp với giờ KHÔNG XUNG TUỔI gia chủ.
- Đây là một trong nhiều hệ thống chọn giờ — còn có Lục Nhâm, Ngọc Hạp, Tinh Bàn để tham khảo thêm.