Sao cát chủ thông minh, khéo tay, khoa giáp, sự quý hiển. An theo chi năm. Đi cặp với Phượng Các tạo cách "Long Phượng" tăng tài hoa, danh tiếng, thi cử đỗ đạt.
Thuật ngữ liên quan trong Tử Vi Đẩu Số
Tam Hợp Lục Hợp Lục Xung 三合六合六沖
Tam Hợp Lục Hợp Lục Xung trong Tử Vi Đẩu Số: ba loại quan hệ giữa mười hai địa chi, nền của tam phương tứ chính, hội chiếu và xung khắc giữa các cung. Cách xác định và ý nghĩa khi luận.
Thiên Sát 天殺
Sao Thiên Sát trong Tử Vi Đẩu Số: tai họa từ trời, biến cố bất khả kháng. Luận đặc tính, cách an, mức đắc hãm, bộ cách phối hợp, vai trò tại các cung và lưu niên, đối chiếu Tân Biên.
Bắc Đẩu Nam Đẩu Tinh 北斗南斗星
Bắc Đẩu Nam Đẩu Tinh trong Tử Vi Đẩu Số: phân chia các chính tinh thành hệ Bắc Đẩu và hệ Nam Đẩu, cùng Trung Thiên tinh. Ý nghĩa của sự phân hệ và cách dùng khi luận quan hệ giữa các sao.
Tướng Tinh 將星
Sao Tướng Tinh trong Tử Vi Đẩu Số: uy quyền, tướng cách, cầm đầu, được trọng dụng. Luận đặc tính, cách an, mức đắc hãm, bộ cách phối hợp, vai trò tại các cung và lưu niên, đối chiếu Tân Biên.
Nguyệt Sát 月殺
Sao Nguyệt Sát trong Tử Vi Đẩu Số: trở ngại, hao tổn nhỏ, vướng mắc. Luận đặc tính, cách an, mức đắc hãm, bộ cách phối hợp, vai trò tại các cung và lưu niên, đối chiếu Tân Biên.
Đại Hạn Tiểu Hạn 大限小限
Đại Hạn Tiểu Hạn trong Tử Vi Đẩu Số: đại hạn là vận mười năm, tiểu hạn là vận từng năm. Cách an theo hành cục và âm dương, cách đọc cát hung từng giai đoạn. Nền của mọi dự báo theo thời gian.
Song Kỵ Trùng Phùng
Hiện tượng kinh hoàng khi hai Hóa Kỵ cùng rơi vào một cung gây ra tai họa chí mạng.
Lưu Diệu & Lưu Tứ Hóa 流曜
Các sao và Tứ Hóa "lưu" theo năm/tháng chồng lên bản mệnh để luận vận chi tiết theo thời gian.
Nội dung mang tính tham khảo văn hóa & học thuật về cổ học phương Đông, không phải lời khuyên y tế, tài chính hay pháp lý. Tra cứu để tìm hiểu, không nhằm mục đích mê tín dị đoan.