Công thức tính CAN THÁNG DẦN (tháng đầu năm) từ CAN NĂM trong Bát Tự — bước đầu để xác định Trụ Tháng. Quy tắc: Năm Giáp/Kỷ → tháng Dần là Bính Dần; Năm Ất/Canh → Mậu Dần; Năm Bính/Tân → Canh Dần; Năm Đinh/Nhâm → Nhâm Dần; Năm Mậu/Quý → Giáp Dần. Sau đó mỗi tháng +1 can chi.
Ngũ Dần Độn (五寅遁) — "độn 5 tháng Dần" — là công thức cổ điển trong Bát Tự để tính Can của tháng Dần (tháng đầu năm theo tiết khí, tính từ Lập Xuân) dựa vào Can năm.
CÔNG THỨC5 nhóm Can năm → 5 Can tháng Dần đầu:
- Năm Giáp hoặc Kỷ → tháng Dần là BÍNH Dần.
- Năm Ất hoặc Canh → tháng Dần là MẬU Dần.
- Năm Bính hoặc Tân → tháng Dần là CANH Dần.
- Năm Đinh hoặc Nhâm → tháng Dần là NHÂM Dần.
- Năm Mậu hoặc Quý → tháng Dần là GIÁP Dần.
Quy luật ghi nhớ: Mỗi nhóm Can năm cách Can tháng Dần đầu 2 cặp Can.
CÁCH SỬ DỤNGVí dụ: Năm Giáp Tý (Lập Xuân tới Lập Xuân năm sau), sinh tháng Mão.
- Bước 1: Năm Giáp → tháng Dần (tháng 1 Bát Tự) = Bính Dần.
- Bước 2: Đếm tới tháng Mão (Dần → Mão = +1 tháng).
- Bước 3: Bính Dần + 1 = Đinh Mão. Vậy tháng Mão = ĐINH MÃO.
Tháng Dần (1) — Bính Dần
Tháng Mão (2) — Đinh Mão
Tháng Thìn (3) — Mậu Thìn
Tháng Tỵ (4) — Kỷ Tỵ
Tháng Ngọ (5) — Canh Ngọ
Tháng Mùi (6) — Tân Mùi
Tháng Thân (7) — Nhâm Thân
Tháng Dậu (8) — Quý Dậu
Tháng Tuất (9) — Giáp Tuất
Tháng Hợi (10) — Ất Hợi
Tháng Tý (11) — Bính Tý
Tháng Sửu (12) — Đinh Sửu
ỨNG DỤNG- Bát Tự: Tính Can Trụ Tháng — yếu tố cốt lõi để xác định Vượng-Tướng-Hưu-Tù-Tử của Nhật Chủ.
- Tử Vi: Định cung Phụ Mẫu, cung Huynh Đệ.
- Kỳ Môn: Lập cục theo tháng tiết khí.
- Tháng Bát Tự bắt đầu từ TIẾT (Lập Xuân, Kinh Trập...) — KHÔNG phải mùng 1 âm lịch.
- Sai lầm phổ biến: Sinh ngày 3/2 âm chưa qua Kinh Trập → vẫn thuộc tháng Dần (1), không phải tháng Mão (2).