Nguyệt Kỵ 月忌

Can Chi - Lịch

Ba ngày kiêng kỵ mỗi tháng âm lịch: mùng 5, 14, 23. Là ngày trùng với "nửa âm — nửa dương" (5+0=5, 1+4=5, 2+3=5) — Hà Đồ trung cung số 5 thuộc Thổ vận, được coi là ngày tổn hao. Câu ca dao nổi tiếng: "Mùng năm, mười bốn, hai ba".

NGUỒN GỐC

Nguyệt Kỵ (月忌) — "ngày kỵ trong tháng" — bắt nguồn từ Hà Đồ Lạc Thư. Số 5 ở trung cung Hà Đồ thuộc Thổ — là số trung tâm, không di chuyển. 3 ngày trong tháng có tổng số học bằng 5 (mùng 5; 1+4=5; 2+3=5) → bị coi là ngày "trung cung", không nên di chuyển làm việc lớn.

3 NGÀY NGUYỆT KỴ
  • Mùng 5 (5)
  • Mùng 14 (1+4=5)
  • Mùng 23 (2+3=5)

Lặp lại mỗi tháng âm lịch.

CA DAO DÂN GIAN

"Mùng năm, mười bốn, hai ba

Đi chơi cũng thiệt nữa là đi buôn"

"Mùng năm, mười bốn, hai ba

Làm gì cũng dở, có ra được nào"

KIÊNG KỴ
  • Xuất hành xa, đi du lịch.
  • Khởi sự, khai trương, ký hợp đồng.
  • Cưới hỏi, đính hôn (kết hợp Tam Nương).
  • Đi buôn lớn, đi đòi nợ.
NÊN LÀM
  • Việc nhỏ trong nhà, ở yên một chỗ.
  • Học tập, dọn dẹp, tu sửa nhỏ.
LƯU Ý
  • Nguyệt Kỵ + Tam Nương → ngày 13 (Tam Nương) và 23 (Nguyệt Kỵ + Tam Nương) trùng nhau → ngày kiêng kép.
  • Đây là tín ngưỡng dân gian thuần Việt — nguồn gốc Trung Hoa nhưng được Việt Nam tôn trọng cao hơn.
📚 Biên soạn: Thầy Ưng Khiêm (đối chiếu sách cổ học) 🕑 Cập nhật: 02/06/2026 👁 1 lượt tra
← Về Bách Khoa Toàn Thư Mệnh Lý & Phong Thủy

Nội dung mang tính tham khảo văn hóa & học thuật về cổ học phương Đông, không phải lời khuyên y tế, tài chính hay pháp lý. Tra cứu để tìm hiểu, không nhằm mục đích mê tín dị đoan.