Tam Đình (三停) là phép chia khuôn mặt thành 3 phần ngang bằng nhau trong Nhân Tướng Học: Thượng Đình (trán → vận thời trẻ 15-30 tuổi), Trung Đình (lông mày đến mũi → vận trung niên 31-50 tuổi), Hạ Đình (nhân trung đến cằm → vận hậu vận 51+ tuổi). Tam đình cân đối = cuộc đời hài hòa, ít biến động.
Tam Đình là một trong những nguyên tắc nền tảng nhất trong Ma Y Tướng Pháp (麻衣相法) — bộ sách tướng học kinh điển của Trần Đoàn Lão Tổ đời Tống. Chia khuôn mặt thành 3 phần để đánh giá vận mệnh theo từng giai đoạn cuộc đời.
CHI TIẾT CHUYÊN SÂU- Thượng Đình (上停): Từ chân tóc trán đến giữa hai lông mày (gốc mũi).
— Chủ: Vận thời niên thiếu → thanh niên (15-30 tuổi). Phản ánh trí tuệ, xuất thân gia đình, học vấn.
— Trán cao rộng sáng: Thông minh, gia đình tốt, học hành tấn tới.
— Trán hẹp thấp: Xuất thân khó khăn, thời trẻ vất vả.
- Trung Đình (中停): Từ giữa hai lông mày đến đầu mũi (chuẩn đầu).
— Chủ: Vận trung niên (31-50 tuổi). Phản ánh sự nghiệp, tài năng, ý chí.
— Mũi cao thẳng, gò má đầy đặn: Sự nghiệp vững, có quyền có thế.
— Mũi lệch, gò má lõm: Trung niên lận đận, thiếu quý nhân.
- Hạ Đình (下停): Từ nhân trung đến cằm.
— Chủ: Vận hậu vận (51+ tuổi). Phản ánh phúc thọ, con cháu, tuổi già.
— Cằm đầy rộng, nhân trung sâu: Hậu vận tốt, con cháu hiếu thảo, tuổi già an nhàn.
— Cằm nhọn hẹp: Hậu vận kém, tuổi già cô đơn hoặc vất vả.
CÁCH XEM & ĐÁNH GIÁ- Tam Đình cân đối (3 phần dài bằng nhau): Cuộc đời hài hòa, ít biến động, mỗi giai đoạn đều ổn.
- Thượng Đình dài nhất: Thời trẻ tốt nhất, sau dần kém.
- Hạ Đình dài nhất: Hậu vận viên mãn, "khổ trước sướng sau".
- Tướng học chỉ mang tính tham khảo — "tướng do tâm sinh", người tâm tốt thì tướng sẽ dần thay đổi theo chiều tốt.