Sáu ngày kiêng kỵ trong mỗi tháng âm lịch: mùng 3, 7, 13, 18, 22, 27. Theo dân gian là ngày bà Tam Nương đi quấy phá — kiêng cưới hỏi, khai trương, xuất hành quan trọng, ký hợp đồng. "Mùng năm, mười bốn, hai ba; Lấy chồng cũng bại đi xa cũng buồn".
Tam Nương Sát (三娘煞) bắt nguồn từ truyền thuyết Trung Hoa về 3 nàng thần (Tam Nương) chuyên phá hoại các việc trọng đại trên thế gian. Trong lịch dân gian, có 6 ngày trong mỗi tháng âm lịch là ngày các nàng "xuống trần phá" → kiêng kỵ.
6 NGÀY TAM NƯƠNGMùng 3, 7, 13, 18, 22, 27 (âm lịch) — lặp lại đều đặn mỗi tháng âm lịch.
KIÊNG KỴ- Cưới hỏi, ăn hỏi, đính hôn — sợ hôn nhân không bền.
- Khai trương, mở cửa hàng — sợ buôn bán ế ẩm.
- Xuất hành xa, du lịch dài ngày — sợ trắc trở giữa đường.
- Ký hợp đồng quan trọng, đầu tư lớn — sợ thua lỗ.
- Nhập trạch (về nhà mới) — sợ gia đạo bất an.
- Việc nhỏ trong gia đình bình thường, đi chơi gần.
- Học tập, làm việc văn phòng thông thường — không kiêng.
Ca dao Việt Nam:
"Mùng năm, mười bốn, hai ba
Đi chơi cũng thiệt nữa là đi buôn"
(Đây là Nguyệt Kỵ chứ không phải Tam Nương — hai khái niệm khác nhau, dân gian thường gộp lại).
LƯU Ý- Tam Nương chỉ là 1 trong nhiều yếu tố — nếu ngày tốt theo Trực, Sao Hoàng Đạo, không xung tuổi → vẫn có thể chấp nhận được.
- Người duy lý không tin Tam Nương vẫn có thể làm việc, chỉ kiêng những việc quan trọng nhất nếu có lựa chọn khác.