Hệ thống các sao THẦN (cát) và SAO SÁT (hung) trong Bát Tự, Tử Vi, Trạch Cát — thường tính theo Chi/Can năm sinh hoặc ngày sinh. Có hàng trăm thần sát khác nhau, nhưng 12 sao chính: Đào Hoa, Hồng Loan, Thiên Mã, Lộc Vị, Tướng Tinh, Hoa Cái, Kiếp Sát, Vong Thần, Văn Xương, Quý Nhân, Cô Thần, Quả Tú.
Thần Sát (神煞) là hệ thống các "sao" tưởng tượng được gán cho các vị trí Can-Chi trong tứ trụ Bát Tự — mỗi thần sát mang ý nghĩa riêng. Khái niệm này xuất hiện từ thời Hán-Đường, phát triển mạnh trong Tử Vi Đẩu Số và Tử Bình.
12 THẦN SÁT QUAN TRỌNG NHẤTSao THẦN (Cát):
1. ĐÀO HOA (桃花) — Tình duyên, đào hoa, quyến rũ.
2. HỒNG LOAN (紅鸞) — Hôn nhân, cưới hỏi, hỷ sự.
3. THIÊN MÃ (天馬) — Di chuyển, thăng tiến, thay đổi.
4. LỘC VỊ (祿位) — Tiền tài, lương bổng, quan lộc.
5. TƯỚNG TINH (將星) — Quyền lực, lãnh đạo.
6. VĂN XƯƠNG (文昌) — Học vấn, thi cử.
7. THIÊN ẤT QUÝ NHÂN (天乙貴人) — Quý nhân giúp đỡ.
Sao SÁT (Hung):
8. HOA CÁI (華蓋) — Cô độc, tu hành, nghệ thuật (cát-hung pha trộn).
9. KIẾP SÁT (劫煞) — Cướp đoạt, mất mát.
10. VONG THẦN (亡神) — Mất mát, tổn thương ngầm.
11. CÔ THẦN (孤辰) — Cô độc nam giới.
12. QUẢ TÚ (寡宿) — Lẻ chiếc nữ giới.
CÁCH TÍNH PHỔ BIẾNMột số sao tính theo nhóm Tam Hợp năm sinh:
- Thân-Tý-Thìn (Thủy cục): Đào Hoa ở Dậu, Hồng Loan tùy năm.
- Dần-Ngọ-Tuất (Hỏa cục): Đào Hoa ở Mão.
- Tỵ-Dậu-Sửu (Kim cục): Đào Hoa ở Ngọ.
- Hợi-Mão-Mùi (Mộc cục): Đào Hoa ở Tý.
- Bát Tự: Phân tích thần sát giúp luận đoán chi tiết về tình duyên, sự nghiệp, sức khỏe.
- Tử Vi: Sao thần sát thuộc nhóm phụ tinh, hỗ trợ chính tinh.
- Trạch Cát: Chọn ngày tốt phải xét sao thần sát của ngày đó.
- Thần sát rất nhiều (hàng trăm) — không thể nhớ hết, chỉ nên nắm 12-20 sao chính.
- Trong Bát Tự hiện đại (Manh Phái, Tân Phái), thần sát ít quan trọng hơn cấu trúc Thập Thần — không nên quá phụ thuộc.