Cách cục ĐẠI HUNG trong Thái Ất — khi thần bị mất dụng, ở sai chỗ sai thời, không phát huy được năng lực. "Thất Sử" nghĩa là "mất sai khiến" — thần bất lực, như tướng tài bị giam. Đối lập hoàn toàn với Đắc Sử. Thần Thất Sử dù bản chất tốt cũng không phát huy tác dụng.
Thất Sử (失使) nghĩa đen "Mất Sai Khiến" — thần ở vị trí tệ nhất, bị khắc chế, không thể hành động. Tương tự "Hãm Địa" trong Tử Vi.
CHI TIẾT CHUYÊN SÂUĐiều kiện Thất Sử:
1. Thần nhập cung bị khắc (Mộc thần ở cung Kim)
2. Thần bị thần khác xung khắc trực tiếp
3. Thần trái thời lệnh (Hỏa thần vào mùa Đông)
4. Thần bị "giam" ở Trung Cung (nhập trung)
Hậu quả:
— Thái Ất Thất Sử: Nhà lãnh đạo bất tài, mất quyền, bị lật đổ
— Thiên Mục Thất Sử: Quân đội tan rã, tướng bất tài, thua trận
— Chủ Toán Thất Sử: Mưu lược sai lầm, cố vấn tệ
— Nhiều thần cùng Thất Sử: Đại họa quốc gia — chiến tranh, sụp đổ
SO SÁNH CÁC MỨC HUNG- Thất Sử = mất dụng (tệ)
- Lạc Hãm = rơi vào hố (rất tệ)
- Tù Tử = bị giam rồi chết (cực tệ)
- Quan Quách = bị chôn sống (tệ nhất)
- Thất Sử chỉ là trạng thái tạm thời — khi thần di chuyển sang cung khác có thể phục hồi.