Thất Sử 失使

Thái Ất Thần Số

Cách cục ĐẠI HUNG trong Thái Ất — khi thần bị mất dụng, ở sai chỗ sai thời, không phát huy được năng lực. "Thất Sử" nghĩa là "mất sai khiến" — thần bất lực, như tướng tài bị giam. Đối lập hoàn toàn với Đắc Sử. Thần Thất Sử dù bản chất tốt cũng không phát huy tác dụng.

NGUỒN GỐC & Ý NGHĨA

Thất Sử (失使) nghĩa đen "Mất Sai Khiến" — thần ở vị trí tệ nhất, bị khắc chế, không thể hành động. Tương tự "Hãm Địa" trong Tử Vi.

CHI TIẾT CHUYÊN SÂU

Điều kiện Thất Sử:

1. Thần nhập cung bị khắc (Mộc thần ở cung Kim)

2. Thần bị thần khác xung khắc trực tiếp

3. Thần trái thời lệnh (Hỏa thần vào mùa Đông)

4. Thần bị "giam" ở Trung Cung (nhập trung)

Hậu quả:

— Thái Ất Thất Sử: Nhà lãnh đạo bất tài, mất quyền, bị lật đổ

— Thiên Mục Thất Sử: Quân đội tan rã, tướng bất tài, thua trận

— Chủ Toán Thất Sử: Mưu lược sai lầm, cố vấn tệ

— Nhiều thần cùng Thất Sử: Đại họa quốc gia — chiến tranh, sụp đổ

SO SÁNH CÁC MỨC HUNG
  • Thất Sử = mất dụng (tệ)
  • Lạc Hãm = rơi vào hố (rất tệ)
  • Tù Tử = bị giam rồi chết (cực tệ)
  • Quan Quách = bị chôn sống (tệ nhất)
LƯU Ý QUAN TRỌNG
  • Thất Sử chỉ là trạng thái tạm thời — khi thần di chuyển sang cung khác có thể phục hồi.
📚 Biên soạn: Thầy Ưng Khiêm (đối chiếu sách cổ học) 🕑 Cập nhật: 03/06/2026 👁 1 lượt tra
🔎 Tra cứu thuật ngữ khác
← Về Bách Khoa Toàn Thư Mệnh Lý & Phong Thủy

Nội dung mang tính tham khảo văn hóa & học thuật về cổ học phương Đông, không phải lời khuyên y tế, tài chính hay pháp lý. Tra cứu để tìm hiểu, không nhằm mục đích mê tín dị đoan.