Các cặp Thiên Can khắc xung nhau: Giáp-Canh, Ất-Tân, Bính-Nhâm, Đinh-Quý (Mậu Kỷ ở giữa không xung). Chủ va chạm, đối nghịch về ngũ hành; quan trọng khi luận xung khắc trong tứ trụ.
NGUỒN GỐC
Thiên Can Tương Xung (天干相沖) là sự đối nghịch ngũ hành giữa các Thiên Can — mỗi can dương xung với can dương thuộc hành khắc đối diện trong vòng tròn ngũ hành.
4 CẶP THIÊN CAN XUNG- Giáp (Mộc) ⇄ Canh (Kim): Kim khắc Mộc — xung nhất, dương xung dương
- Ất (Mộc) ⇄ Tân (Kim): âm xung âm, nhẹ hơn Giáp-Canh
- Bính (Hỏa) ⇄ Nhâm (Thủy): Thủy khắc Hỏa — xung mạnh
- Đinh (Hỏa) ⇄ Quý (Thủy): xung nhẹ
Mậu - Kỷ (cùng hành Thổ ở giữa) → KHÔNG XUNG vì không có hành đối lập trực tiếp.
Ý NGHĨA TRONG MỆNH LÝ- Xung mạnh (Giáp-Canh, Bính-Nhâm): Va chạm trực diện, biến động lớn, dễ tổn thương trực tiếp.
- Xung nhẹ (Ất-Tân, Đinh-Quý): Mâu thuẫn ngầm, bất hòa âm thầm, kéo dài.
- Xung trong tứ trụ: Thường mang biến động — đổi nghề, di chuyển, thay đổi môi trường, ly hôn.
- Bát Tự: Trong tứ trụ nếu có Thiên Can tương xung → cần xem xét tác động đến cung tương ứng. Năm Can xung Tháng Can = quan hệ với cha mẹ căng thẳng.
- Hợp tác kinh doanh: Hai người có Nhật Can tương xung → khó hợp tác lâu dài, dễ mâu thuẫn.
- Vợ chồng: Nhật Can vợ và chồng tương xung → cãi vã thường xuyên, cần hợp khác bù vào.
- Xung không phải lúc nào cũng xấu — nếu xung Kỵ Thần → phá được kỵ thần, biến hung thành cát.
- Xung gặp Hợp can thiệp → hóa giải được sức xung, gọi là "tham hợp vong xung".