Miệng là Xuất Nạp Quan — phản ánh ngôn ngữ, thực lộc (ăn uống, thu nhập), khả năng giao tiếp, tình cảm. Các loại miệng: Miệng sen, miệng vuông, miệng trái tim, môi mỏng, môi dày, miệng rộng/hẹp...
Miệng được gọi là Xuất Nạp Quan (出納官) trong Ngũ Quan — nghĩa là "quan coi việc xuất (ra) và nạp (vào)." Miệng phản ánh khả năng ngôn ngữ (lời nói ra), thực lộc (thức ăn và tài lộc đi vào), khả năng giao tiếp xã hội, và tình duyên. Trong tướng pháp, miệng thuộc Thủy — phản ánh trực tiếp vận mệnh giai đoạn cuối đời (55-70 tuổi) vì nằm ở Hạ Đình.
Tiêu chuẩn miệng đẹp theo cổ nhân: "Khẩu như nhất phương, phú quý vinh xương" — miệng vuông vắn như khay vuông là tướng phú quý. Miệng cần phải to vừa phải, môi đỏ hồng, răng đều trắng, khép miệng thì kín, mở miệng thì rộng.
PHÂN LOẠI & LUẬN GIẢICác loại miệng TƯỚNG TỐT:
1. Tứ Tự Khẩu (四字口) — Miệng chữ "Tứ": Miệng vuông vắn, hai góc miệng ngang nhau, mở ra tạo hình chữ nhật cân đối. Đây là miệng chuẩn mực nhất — chủ phú quý, thực lộc dồi dào suốt đời, nói năng đúng mực, đáng tin cậy.
2. Ngưu Khẩu (牛口) — Miệng trâu: Miệng rộng lớn, môi dày, mở miệng rộng rãi. Tướng đại phú — chủ ăn uống không thiếu, tài lộc dồi dào, cuộc sống vật chất sung túc. Người có miệng trâu thường giàu có nhờ kinh doanh ăn uống, nhà hàng.
3. Anh đào tiểu khẩu (櫻桃小口) — Miệng nhỏ anh đào: Miệng nhỏ xinh, môi đỏ tươi, hình dáng như quả anh đào. Đặc trưng tướng quý của phụ nữ — chủ khéo léo, tinh tế, duyên dáng, hôn nhân tốt đẹp. Tuy nhiên nếu miệng quá nhỏ ở nam giới thì lại là tướng keo kiệt, hẹp hòi.
4. Liên hoa khẩu (蓮花口) — Miệng hoa sen: Miệng hơi cong lên, như cánh hoa sen, luôn như mỉm cười. Tướng phúc hậu — chủ được mọi người yêu mến, khả năng giao tiếp tuyệt vời, duyên nợ với Phật pháp.
Các loại miệng TƯỚNG XẤU:
5. Xuy hỏa khẩu (吹火口) — Miệng thổi lửa: Miệng nhỏ nhọn, chúm lại như đang thổi lửa, hay bĩu môi. Tướng bần — chủ nghèo khó, cuộc sống thiếu thốn, nói năng không đáng tin, hay ghen tỵ. Đây là loại miệng xấu nhất trong tướng pháp.
6. Phúc chu khẩu (覆舟口) — Miệng lật thuyền: Hai góc miệng cụp xuống, miệng cong xuống như thuyền lật. Tướng cô khổ — chủ cuộc sống buồn phiền, cô đơn, ít bạn bè, hay bị phản bội, cuối đời khổ sở. Nếu thêm môi mỏng thì càng thêm khẩu thiệt.
7. Miệng méo lệch (歪口): Miệng lệch sang một bên khi nói hoặc khi nghỉ. Tướng bất chính — chủ tâm tính không thẳng thắn, hay nói dối, quan hệ xã hội bất ổn. Tuy nhiên miệng méo do bệnh lý (liệt mặt) thì giảm ý nghĩa tướng pháp.
Luận về MÔI:
- Môi dày: Chủ tình cảm sâu sắc, trung thực, thích hưởng thụ ẩm thực. Môi dưới dày hơn môi trên thì ham vật chất. Cả hai môi dày đều là tướng phúc hậu, hưởng thụ.
- Môi mỏng: Chủ khéo ăn khéo nói, tài ăn nói tốt, nhưng tình cảm hời hợt, hay thay đổi, khẩu thiệt (họa từ miệng mà ra). Cả hai môi mỏng thì bạc bẽo, ít tình nghĩa.
- Môi trên dày hơn môi dưới: Chủ tình cảm chủ động, hay bao dung, có khi quá hy sinh cho người khác.
- Tốt nhất: Miệng rộng vừa phải, môi đỏ hồng, răng trắng đều, góc miệng hơi cong lên, khép miệng kín, mở miệng rộng. "Khẩu đại dung quyền, phú quý song toàn" — miệng đủ rộng chứa được nắm tay thì phú quý.
- Xấu nhất: Miệng nhỏ nhọn, môi thâm tím, răng vổ, góc miệng cụp xuống, miệng luôn hé mở. "Khẩu bất liễm giả, thị tắc cô bần" — miệng không khép được thì cô đơn nghèo khó.
- Đánh giá đối tác giao tiếp: Người miệng rộng vừa, môi dày, góc miệng lên thường dễ gần, đáng tin, hào phóng. Người miệng nhọn, môi mỏng cần cẩn thận vì hay khẩu thiệt.
- Trong tuyển dụng: Vị trí cần giao tiếp (bán hàng, PR, ngoại giao) nên chọn người miệng rộng, môi đầy đặn, nói rõ ràng.
- Sức khỏe: Môi tím tái — tuần hoàn kém, thiếu máu; môi nứt nẻ — thiếu nước, tỳ vị hư; góc miệng lở — thiếu vitamin B.
- Mã Y Thần Tướng: "Khẩu giả, xuất nạp chi quan. Khẩu như tứ tự, phú quý bách năm."
- Liễu Trang Thần Tướng: "Khẩu đại đắc dung quyền giả phú, khẩu tiểu như xuy hỏa giả bần."
- Thần Tướng Toàn Biên: "Khẩu giác thượng ngưỡng giả, chủ thọ. Khẩu giác hạ thùy giả, chủ yểu."