Trạng thái mạnh-yếu của ngũ hành theo mùa sinh: Xuân vượng Mộc, Hạ vượng Hỏa, Thu vượng Kim, Đông vượng Thủy, Tứ Quý (Thìn Tuất Sửu Mùi) vượng Thổ. Thứ tự: Vượng > Tướng > Hưu > Tù > Tử. Dùng định lực ngũ hành khi luận Bát Tự.
NGUỒN GỐC
Vượng-Tướng-Hưu-Tù-Tử (旺相休囚死) là hệ thống 5 trạng thái mạnh-yếu của ngũ hành theo mùa sinh — yếu tố CỐT LÕI để xác định Thân Cường hay Thân Nhược trong Bát Tự.
5 TRẠNG THÁI THEO THỨ TỰ- VƯỢNG (旺): Mạnh nhất — đang đúng mùa, ngũ hành đó "lên ngôi".
- TƯỚNG (相): Mạnh thứ hai — được mùa sinh trợ, sắp tới mùa của mình.
- HƯU (休): Trung bình — đã hết mùa, nghỉ ngơi.
- TÙ (囚): Yếu — bị mùa khắc chế, "bị tù".
- TỬ (死): Yếu nhất — bị mùa sinh hành khắc, gần như "chết".
- MÙA XUÂN (Dần-Mão-Thìn): Mộc Vượng — Hỏa Tướng — Thủy Hưu — Kim Tù — Thổ Tử.
- MÙA HẠ (Tỵ-Ngọ-Mùi): Hỏa Vượng — Thổ Tướng — Mộc Hưu — Thủy Tù — Kim Tử.
- MÙA THU (Thân-Dậu-Tuất): Kim Vượng — Thủy Tướng — Thổ Hưu — Hỏa Tù — Mộc Tử.
- MÙA ĐÔNG (Hợi-Tý-Sửu): Thủy Vượng — Mộc Tướng — Kim Hưu — Thổ Tù — Hỏa Tử.
- TỨ QUÝ (Thìn-Tuất-Sửu-Mùi, tháng giao mùa): Thổ Vượng (chỉ áp dụng 18 ngày cuối mỗi mùa).
- Nhật Chủ ở mùa Vượng/Tướng → Thân Cường → cần Tiết/Khắc/Hao.
- Nhật Chủ ở mùa Hưu/Tù/Tử → Thân Nhược → cần Sinh/Trợ.
- Đây là bước đầu tiên để định Thân Cường-Nhược, từ đó tìm Dụng Thần.
- Bát Tự: Sinh tháng Mộc Vượng (Dần-Mão) thì Mộc rất mạnh, Kim rất yếu.
- Phong thủy: Người sinh Mùa Hạ (Hỏa Vượng) cần làm việc trong môi trường Thủy/Kim để cân bằng.
- Đông y: "Mùa Xuân dưỡng Can (Mộc), Mùa Hạ dưỡng Tâm (Hỏa)..." — vận dụng nguyên lý vượng tướng để trị bệnh.
- Trạng thái vượng tướng KHÔNG phải tốt-xấu tuyệt đối. Vượng quá hóa ngạo, Tử quá hóa cô. Cần xét tổng thể tứ trụ.
- Đây là cơ sở của thuyết "Trung dung" trong Bát Tự — ngũ hành cân bằng là tốt nhất.