Hệ thống sao lưu niên trong Tử Vi Đẩu Số
⭐ Tử Vi Đẩu Số

Sao Lưu Niên

Hệ thống các sao động an theo năm xem hạn: cách tính, ý nghĩa và cách dùng khi luận lưu niên.

Sao động theo nămLưu Thái TuếLưu Lộc, Kình, ĐàLưu Tang, Hổ, Khốc, Hư

1 Sao lưu niên là gì

Sao động theo năm xem hạnẢnh minh họa cập nhật sau Sao lưu niên trong Tử Vi Đẩu Số
Sao động theo năm xem hạn

Sao lưu niên là nhóm sao động, không nằm cố định trên lá số gốc, mà được an lại theo can chi của năm đang xem hạn. Khi muốn luận cát hung cho một năm cụ thể, người ta chồng các sao lưu niên này lên lá số gốc để xem năm đó vận khí ra sao.

Khác với hơn một trăm sao cố định (an một lần theo giờ ngày tháng năm sinh, không đổi suốt đời), sao lưu niên thay đổi mỗi năm. Vì vậy chúng không lập thành từng bài riêng như sao cố định, mà được trình bày chung thành một hệ thống ở trang này.

2 Cách tính sao lưu niên

An theo can chi năm xem hạnẢnh minh họa cập nhật sau Cách an sao lưu niên theo can chi năm
An theo can chi năm xem hạn

Nguyên tắc chung: lấy can chi của năm xem hạn thay cho can chi năm sinh, rồi an các sao tương ứng đúng như cách an sao gốc.

Nhóm an theo can năm xem gồm Lưu Lộc Tồn (kéo theo Lưu Kình Dương giáp trước, Lưu Đà La giáp sau), Lưu Thiên Khôi, Lưu Thiên Việt. Nhóm an theo chi năm xem gồm Lưu Thái Tuế (đóng tại cung trùng chi của năm), Lưu Tang Môn, Lưu Bạch Hổ, Lưu Thiên Mã, Lưu Hồng Loan, Lưu Thiên Hỉ, Lưu Thiên Khốc, Lưu Thiên Hư, Lưu Quan Phù, Lưu Điếu Khách.

3 Bảng Các Sao Lưu Niên Chính

Các sao lưu niên thường dùng và ý nghĩa khi chiếu tới cung hạn của năm:

Sao lưu niênCách anÝ nghĩa trong năm
Lưu Lộc TồnTheo can năm xemTài lộc, may mắn của năm; cung có Lưu Lộc thường có nguồn thu, cơ hội.
Lưu Kình DươngGiáp trước Lưu LộcThị phi, thương tích, tranh chấp của năm; cần đề phòng.
Lưu Đà LaGiáp sau Lưu LộcTrì trệ, dây dưa, phiền muộn ngầm trong năm.
Lưu Thiên KhôiTheo can năm xemQuý nhân phù trợ trong năm, gặp may, được giúp.
Lưu Thiên ViệtTheo can năm xemQuý nhân, cơ hội bất ngờ tới trong năm.
Lưu Thiên MãTheo chi năm xemDi chuyển, đi xa, thay đổi, công tác trong năm.
Lưu Hồng LoanTheo chi năm xemHỷ sự, duyên tình, cưới hỏi của năm.
Lưu Thiên HỉTheo chi năm xemTin vui, hỷ khánh, sinh nở trong năm.
Lưu Thái TuếTheo chi năm xemTrục năm; cung chủ sự, hợp xem việc lớn, kiện tụng, chuyển biến.
Lưu Tang MônTheo chi năm xemTang chế, buồn phiền, hao tổn của năm; đi kèm Lưu Thái Tuế.
Lưu Bạch HổTheo chi năm xemTang thương, tai nạn, thương tích, kiện tụng của năm.
Lưu Thiên KhốcTheo chi năm xemBuồn rầu, ưu tư, hao tâm của năm.
Lưu Thiên HưTheo chi năm xemHư hao, trống trải, hụt hẫng của năm.
Lưu Quan PhùTheo chi năm xemThị phi, kiện cáo, việc pháp luật của năm.
Lưu Điếu KháchTheo chi năm xemĐiều tiếng, khách khứa, việc ngoài tới trong năm.

4 Cách dùng khi luận lưu niên

Đặt sao lưu cạnh sao cố địnhẢnh minh họa cập nhật sau Cách dùng sao lưu niên khi xem hạn năm
Đặt sao lưu cạnh sao cố định

Khi luận lưu niên, ba điểm cần chú ý nhất là: cung Lưu Thái Tuế của năm (trùng chi năm, là cung chủ sự), cùng hai cung kề là Lưu Tang MônLưu Bạch Hổ; bộ Lưu Lộc, Lưu Kình, Lưu Đà cho biết tài lộc và thị phi; bộ Lưu Khôi, Lưu Việt cho biết quý nhân.

Sao lưu niên chỉ có giá trị cho đúng năm đang xét. Phải đặt nó cạnh sao cố định của cung và xét tương quan: lưu cát gặp cố định cát thì thêm tốt, lưu hung gặp cố định hung thì họa rõ, lưu hung gặp cố định cát thì được chế bớt.

5 Nguồn Tham Khảo

  • Phép an sao lưu niên theo can chi năm xem hạn, dùng chung trong Tử Vi Đẩu Số (Toàn Thư, Tân Biên) khi luận đại hạn và lưu niên.
  • Đối chiếu với các sao cố định cùng tên trong loạt bài 121 sao Tử Vi để hiểu bản chất từng sao.

Lưu ý: Sao lưu niên chỉ có giá trị cho đúng năm đang xét và phải luận cùng sao cố định của cung. Đây là công cụ bổ trợ cho việc xem hạn năm, không thay thế cấu trúc lá số gốc.

Thầy Ưng Khiêm, nhà nghiên cứu Tử Vi Đẩu Số và Mệnh Lý Đông Phương
Thầy Ưng Khiêm
Nghiên cứu Tử Vi Đẩu Số, Mệnh Lý Đông Phương

Loạt bài về các sao Tử Vi được biên soạn dựa trên các thư tịch gốc gồm Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư, Tử Vi Tinh Điển và Tử Vi Đẩu Số Tân Biên, đối chiếu với kinh nghiệm luận giải thực tế.

An lá số Tử Vi của bạn →

6 Câu Hỏi Thường Gặp Về Sao Lưu Niên

Sao lưu niên là các sao động, không cố định trên lá số gốc, mà được an lại theo can chi của năm đang xem hạn. Chúng chồng lên lá số gốc để luận cát hung riêng cho từng năm, ví dụ Lưu Lộc Tồn, Lưu Kình Dương, Lưu Thái Tuế, Lưu Tang Môn, Lưu Bạch Hổ, Lưu Khốc, Lưu Hư.

Sao cố định an một lần theo giờ ngày tháng năm sinh và không đổi suốt đời. Sao lưu niên thì thay đổi mỗi năm, an theo can chi của chính năm xem hạn, nên cùng một lá số mỗi năm có bộ sao lưu khác nhau.

Lấy can chi của năm xem hạn thay cho can chi năm sinh rồi an như sao gốc: Lưu Lộc Tồn, Lưu Kình, Lưu Đà, Lưu Khôi, Lưu Việt theo can năm xem; Lưu Thái Tuế, Lưu Tang Môn, Lưu Bạch Hổ, Lưu Thiên Mã, Lưu Hồng Loan, Lưu Khốc, Lưu Hư theo chi năm xem.

Lưu Thái Tuế là sao Thái Tuế của năm xem hạn, luôn đóng tại cung có địa chi trùng với chi của năm đó. Cung Lưu Thái Tuế và hai cung Lưu Tang Môn, Lưu Bạch Hổ đi kèm là trọng điểm khi luận cát hung của năm.

Lá Số Của Bạn Cần Được Luận Cho Đúng

Đọc lý thuyết là một chuyện, biết các sao trong lá số của chính bạn đóng cung nào, miếu hay hãm, đi cùng sao gì lại là chuyện quyết định vận mệnh. Hãy an lá số đầy đủ để luận cho đúng.

🌟 An lá số Tử Vi ngay

Khám Phá Trọn Bộ 121 Sao Tử Vi

Mỗi sao một bài luận chuyên sâu, biên soạn và đối chiếu từ thư tịch gốc. Đọc tiếp để hiểu trọn vẹn lá số của bạn.

⭐ Xem trọn bộ 121 sao Tử Vi

Xem đầy đủ công cụ tại trang Công Cụ Huyền Học.