1 Đắc Địa Là Gì: Thông Căn

Đắc địa, còn gọi là thông căn, là xét xem Nhật Chủ có gốc rễ cắm xuống các địa chi hay không. Thiên can ví như thân cây nổi trên mặt đất, địa chi ví như rễ ăn sâu. Có rễ thì cây mới đứng vững.
Một can được coi là thông căn khi trong tàng can của các địa chi có chứa cùng hành với nó, gồm hai trường hợp. Một là gặp Tỷ Kiếp, cùng hành cùng loại, gốc trực tiếp và mạnh nhất. Hai là gặp Ấn, hành sinh ra nó, gốc gián tiếp được nuôi dưỡng.
Người xưa nói một can dù lộ nhiều trên thiên can mà không thông căn thì vẫn hư phù, không bằng một can có gốc vững dưới chi. Gốc là cái cho can lực thật để đứng và để chịu được khắc tiết hao.
2 Các Mức Gốc Mạnh Yếu
Gốc có nhiều mức mạnh yếu, tùy chi mang gốc ở vị trí nào trong vòng Trường Sinh và là gốc trực tiếp hay gián tiếp.
📚 Mức độ thông căn
- Gốc mạnh: thông căn tại Lộc, Nhận hoặc Đế Vượng, rễ cọc cắm sâu, thân rất vững.
- Gốc vừa: tại Trường Sinh, Mộ khố, hoặc gặp Ấn nuôi, có nền nhưng cần thêm trợ lực.
- Gốc yếu: chỉ gặp dư khí hay tàng can phụ, rễ nông dễ bị lung lay.
- Vô căn: không chi nào thông căn, can nổi trơ trọi, rất sợ bị khắc, dễ theo thế tòng.
Lộc và Nhận là hai gốc mạnh nhất. Lộc là vị trí Lâm Quan, ví như người trưởng thành sung sức; Nhận là Đế Vượng của can dương, mạnh tới mức cương ngạnh. Trường Sinh và Mộ khố là gốc vừa, Mộ khố giống như kho chứa khí, khi gặp xung mở kho lại có thể bừng lên.
3 Khi Gốc Bị Hình Xung Hợp Hóa
Có gốc rồi vẫn phải xem gốc ấy còn nguyên hay bị tổn. Một chi mang gốc nếu bị hình, xung thì gốc lung lay; nếu bị hợp hóa sang hành khác thì coi như mất gốc.
Ví dụ Nhật Chủ thông căn ở một chi, nhưng chi ấy bị một chi khác xung mạnh, thì gốc bị động, lực giảm nhiều. Hoặc chi mang gốc bị hợp với chi bên cạnh hóa thành hành khác, thì gốc ấy không còn trợ thân nữa. Vì thế khi xét đắc địa phải đồng thời kiểm các quan hệ hình xung hợp hại của chi mang gốc.
Đừng đếm gốc một cách máy móc: hai lá số cùng có một điểm thông căn nhưng một bên gốc bị xung phá, một bên gốc yên ổn, thì lực thực tế khác hẳn. Luôn xét chất lượng và sự an nguy của gốc, không chỉ đếm số lượng.
4 Đắc Thế Là Gì: Vây Cánh

Đắc thế là xét lực lượng cùng phe của Nhật Chủ, tức có bao nhiêu Ấn và Tỷ Kiếp đứng ra trợ giúp, so với phe làm hao thân gồm Thực Thương, Tài và Quan Sát.
Ấn sinh cho thân, vừa bồi nội lực vừa hóa cái khắc của Quan Sát. Tỷ Kiếp là đồng loại, chung vai gánh vác, chia sẻ áp lực. Hai loại này đông và có lực thì Nhật Chủ đắc thế, thêm phần vượng.
Đắc thế bổ sung cho đắc địa. Đắc địa là gốc ngầm dưới chi, đắc thế là vây cánh lộ trên can. Một lá số vừa có gốc vững vừa có vây cánh đông thì thân rất khó bị đánh đổ, vì trong có rễ ngoài có người đỡ.
5 Vị Trí Và Chất Lượng Của Vây Cánh
Đắc thế không chỉ đếm số lượng mà còn xét chất lượng và vị trí. Một Ấn đắc lệnh, đóng gần Nhật Chủ, có lực hơn hẳn vài Tỷ Kiếp yếu, thất khí, đứng xa. Vị trí gần Nhật Chủ, nhất là trụ tháng và trụ ngày, ảnh hưởng mạnh hơn trụ năm và trụ giờ.
Cũng cần phân biệt Ấn và Tỷ trợ thân theo cách khác nhau. Ấn thiên về sinh dưỡng, hợp khi thân nhược do bị khắc tiết; Tỷ Kiếp thiên về chống đỡ, hợp khi thân nhược do Tài Quan quá vượng cần người chia gánh. Chọn đúng loại trợ lực cũng là một phần của việc tìm dụng thần sau này.
6 Đắc Địa Đắc Thế Bù Cho Thất Lệnh
Giá trị lớn nhất của đắc địa và đắc thế là khả năng bù cho thất lệnh. Một Nhật Chủ sinh trái mùa, thất lệnh, tưởng như nhược, nhưng nếu thông căn nhiều nơi và vây cánh đông đảo thì vẫn có thể đủ sức, thậm chí chuyển thành vượng.
Ngược lại, một Nhật Chủ đắc lệnh mà vô căn, không vây cánh, lại bị Tài Quan Thực Thương vây quanh, thì cái thế đắc lệnh đơn độc ấy có thể bị áp đảo mà chuyển sang nhược. Đây là lý do không bao giờ kết luận vượng suy chỉ bằng một căn cứ.
Cách cân ba căn cứ: lấy đắc lệnh làm điểm tựa, rồi cộng thêm hoặc trừ bớt bằng đắc địa và đắc thế. Ba cái cùng chiều thì kết luận chắc; trái chiều thì là lá số giáp ranh, phải cân kỹ.
7 Ứng Dụng Khi Cân Thân
Trong thực hành, sau khi xem Nguyệt lệnh, hãy rà từng địa chi tìm gốc của Nhật Chủ, ghi nhận gốc mạnh yếu và có bị tổn không. Tiếp đó đếm Ấn Tỷ so với Tài Quan Thực Thương trên toàn cục. Tổng hợp lại sẽ ra bức tranh vượng suy đủ tin cậy để bước sang tìm dụng thần.
Nắm vững đắc địa và đắc thế cũng giúp tránh hai sai lầm phổ biến: thấy can lộ nhiều mà tưởng vượng dù vô căn, hoặc thấy thất lệnh mà vội cho là nhược dù gốc và vây cánh rất dày.
8 Nguồn Tham Khảo
Bài viết được biên soạn và đối chiếu trực tiếp với các thư tịch gốc của khoa Tử Bình:
- Tử Bình Chân Thuyên của Thẩm Hiếu Chiêm: nguyên tắc lấy Nguyệt lệnh làm gốc, định cách cục và thủ dụng thần.
- Trích Thiên Tủy: phần luận cường nhược, trung hòa và sự lưu thông của khí trong mệnh cục.
- Uyên Hải Tử Bình và Cùng Thông Bảo Giám: vượng tướng hưu tù tử và điều hậu theo mùa.
- Thiệu Vĩ Hoa và Trần Viên, Dự Đoán Theo Tứ Trụ: phương pháp chấm cường nhược và ứng dụng dụng thần.
Việc lượng hóa lực của gốc và vây cánh có nhiều cách. Bài trình bày nguyên tắc chung; khi luận sâu cần xét cả hình xung hợp hóa làm thay đổi lực thực tế.
9 Câu Hỏi Thường Gặp
Đắc địa, còn gọi thông căn, là Nhật Chủ có gốc rễ ở địa chi, tức trong tàng can của các chi có chứa cùng hành với Nhật Chủ, gồm gặp Tỷ Kiếp cùng hành hoặc gặp Ấn sinh cho. Có gốc thì can mới có lực thật.
Đắc thế là Nhật Chủ có lực lượng cùng phe vây quanh, gồm Ấn sinh thân và Tỷ Kiếp đồng loại, đông và có lực hơn so với phe làm hao thân là Thực Thương, Tài và Quan Sát. Đắc thế giúp Nhật Chủ thêm vượng.
Gốc tại Lộc và Nhận, tức vị trí Lâm Quan và Đế Vượng, là mạnh nhất, rễ cọc cắm sâu. Trường Sinh và Mộ khố là gốc vừa. Dư khí và tàng can phụ là gốc yếu. Không chi nào thông căn thì gọi là vô căn.
Có. Một Nhật Chủ sinh trái mùa, thất lệnh, vẫn có thể đủ sức nếu thông căn nhiều nơi và vây cánh Ấn Tỷ đông đảo. Đắc địa và đắc thế có thể bù cho thất lệnh, nên phải cân cả ba căn cứ.
Gốc bị hình xung thì lung lay, lực giảm nhiều; gốc bị hợp hóa sang hành khác thì coi như mất gốc. Vì thế khi xét đắc địa phải kiểm các quan hệ hình xung hợp hại của chi mang gốc, không chỉ đếm số lượng gốc.