1 Đắc Lệnh Là Gì

Đắc lệnh nghĩa là Nhật Chủ được khí của tháng sinh, tức Nguyệt lệnh, ủng hộ. Chữ lệnh ở đây chỉ Nguyệt lệnh, là địa chi của trụ tháng, nơi quyết định mùa và khí hậu của cả lá số.
Mỗi ngũ hành thịnh suy theo bốn mùa. Khi Nhật Chủ sinh vào mùa mà hành của nó đang vượng hoặc được sinh, đó là đắc lệnh. Khi sinh vào mùa mà hành của nó bị khắc hoặc bị tiết, đó là thất lệnh.
Người xưa coi Nguyệt lệnh là đề cương của lá số. Đề cương nghĩa là sợi dây rường cột, nắm được nó là nắm được cái khung lớn. Vì thế khi cầm một lá số, việc đầu tiên người luận nhìn tới luôn là Nhật Chủ sinh tháng nào, đắc lệnh hay thất lệnh.
2 Vượng Tướng Hưu Tù Tử Theo Mùa
Năm trạng thái thịnh suy của ngũ hành theo mùa gọi là vòng vượng tướng hưu tù tử. Quy tắc rất gọn, lấy hành của Nhật Chủ làm gốc mà xét quan hệ với khí đương lệnh của mùa.
📚 Năm trạng thái theo mùa
- Vượng: hành đang đương lệnh, đúng mùa của nó, mạnh nhất.
- Tướng: hành được mùa sinh cho, đang lên, khá mạnh.
- Hưu: hành sinh ra mùa, đã trao khí đi, nghỉ ngơi suy yếu.
- Tù: hành bị mùa làm cho phải khắc người khác, hao lực, bị giam.
- Tử: hành bị khí đương lệnh khắc, yếu nhất.
| Ngũ hành Nhật Chủ | Vượng | Tướng | Hưu, Tù, Tử |
|---|---|---|---|
| Mộc | Xuân (Dần Mão) | Đông (Hợi Tý) | Hạ, tháng Thổ, Thu |
| Hỏa | Hạ (Tỵ Ngọ) | Xuân (Dần Mão) | tháng Thổ, Thu, Đông |
| Thổ | tháng Thổ (Thìn Tuất Sửu Mùi) | Hạ (Tỵ Ngọ) | Thu, Đông, Xuân |
| Kim | Thu (Thân Dậu) | tháng Thổ | Đông, Xuân, Hạ |
| Thủy | Đông (Hợi Tý) | Thu (Thân Dậu) | Xuân, Hạ, tháng Thổ |
Vượng và Tướng được coi là có khí, tức đắc lệnh. Hưu, Tù, Tử là mất khí, tức thất lệnh. Chỉ cần biết Nhật Chủ thuộc hành nào, sinh tháng nào, đối chiếu bảng trên là biết được phần lớn câu chuyện vượng suy.
3 Vì Sao Nguyệt Lệnh Nặng Ký Nhất
Vì sao Nguyệt lệnh nặng ký hơn các trụ khác? Vì khí của cả lá số khởi từ mùa. Mùa quyết định cái gì đang thịnh, cái gì đang suy trong trời đất, mà vạn vật đều theo mùa mà sinh trưởng. Một can dù có nhiều gốc rễ ở các chi khác, nếu trái mùa thì vẫn khó phát huy trọn vẹn.
Trong các phép luận, người ta thường tính Nguyệt lệnh có trọng số lớn hơn hẳn các vị trí còn lại. Có phái ước lượng Nguyệt lệnh chiếm tới một phần lớn lực của toàn cục. Dù con số mỗi phái mỗi khác, điểm chung là không ai xem nhẹ tháng sinh khi cân thân.
4 Tàng Can Nguyệt Lệnh Và Ty Lệnh
Nguyệt lệnh không chỉ cho biết mùa, mà bên trong còn tàng chứa các can, gọi là tàng can Nguyệt lệnh. Trong đó có một can nắm quyền chính trong tháng, gọi là ty lệnh hay nguyệt lệnh dụng sự.
Ví dụ tháng Dần tàng Giáp, Bính, Mậu; tháng Tý tàng Quý. Can nào đang ty lệnh sẽ ảnh hưởng mạnh tới việc định thập thần cách cục. Trong Tử Bình Chân Thuyên, chính tàng can ty lệnh của Nguyệt lệnh là căn cứ đầu tiên để gọi tên cách cục của lá số, ví dụ Nguyệt lệnh ty lệnh là Quan thì luận Chính Quan cách.
Ghi nhớ: đắc lệnh xét theo hành của Nhật Chủ so với mùa, còn định cách cục lại xét tàng can ty lệnh của Nguyệt lệnh so với Nhật Chủ. Hai việc dùng chung một chỗ là Nguyệt lệnh nhưng nhìn theo hai góc khác nhau.
5 Đắc Lệnh Trong Việc Cân Thân
Khi cân thân, đắc lệnh là bước đầu và quan trọng nhất, nhưng chưa phải tất cả. Nó cho biết cái nền, sau đó còn phải xét đắc địa, tức thông căn ở các chi, và đắc thế, tức vây cánh Ấn Tỷ ở thiên can, rồi mới kết luận vượng hay nhược.
Một Nhật Chủ đắc lệnh lại thêm đắc địa, đắc thế thì rất vượng, có khi vượng quá phải dùng phép tiết khắc. Một Nhật Chủ đắc lệnh nhưng đơn độc, không gốc không vây cánh, lại bị Tài Quan Thực Thương vây quanh, thì vẫn có thể chuyển sang nhược.
6 Khi Đắc Lệnh Mà Vẫn Có Thể Nhược
Lưu ý quan trọng: đắc lệnh không đồng nghĩa chắc chắn thân vượng. Có lá số Nhật Chủ đắc lệnh mà vẫn nhược vì thất địa và thất thế nặng. Ngược lại, có lá số thất lệnh nhưng nhờ thông căn nhiều nơi và vây cánh đông mà vẫn đủ sức. Phải cân cả ba căn cứ, không nên chỉ nhìn tháng sinh rồi vội kết luận.
Trong thực hành, hãy lấy đắc lệnh làm điểm tựa đầu tiên, sau đó cộng trừ bằng đắc địa và đắc thế. Nếu cả ba cùng chiều thì kết luận chắc; nếu trái chiều nhau thì là lá số giáp ranh, cần cân kỹ và đối chiếu thêm hợp hóa, hình xung trước khi định vượng suy.
7 Nguồn Tham Khảo
Bài viết được biên soạn và đối chiếu trực tiếp với các thư tịch gốc của khoa Tử Bình:
- Tử Bình Chân Thuyên của Thẩm Hiếu Chiêm: nguyên tắc lấy Nguyệt lệnh làm gốc, định cách cục và thủ dụng thần.
- Trích Thiên Tủy: phần luận cường nhược, trung hòa và sự lưu thông của khí trong mệnh cục.
- Uyên Hải Tử Bình và Cùng Thông Bảo Giám: vượng tướng hưu tù tử và điều hậu theo mùa.
- Thiệu Vĩ Hoa và Trần Viên, Dự Đoán Theo Tứ Trụ: phương pháp chấm cường nhược và ứng dụng dụng thần.
Các phái có cách tính trọng số Nguyệt lệnh khác nhau. Bài trình bày khung chung dễ nắm; khi luận sâu nên giữ một phương pháp nhất quán và đối chiếu nhiều dấu hiệu.
8 Câu Hỏi Thường Gặp
Đắc lệnh là Nhật Chủ được khí của tháng sinh, tức Nguyệt lệnh, ủng hộ. Khi hành của Nhật Chủ ở trạng thái Vượng hoặc Tướng theo mùa thì gọi là đắc lệnh, ở trạng thái Hưu, Tù, Tử thì gọi là thất lệnh. Đây là căn cứ nặng ký nhất khi cân vượng suy.
Là năm trạng thái thịnh suy của ngũ hành theo mùa. Hành đương lệnh là Vượng, hành được mùa sinh là Tướng, hành sinh ra mùa là Hưu, hành bị mùa bắt phải khắc người là Tù, hành bị khí mùa khắc là Tử. Vượng và Tướng là có khí, còn lại là mất khí.
Vì khí của cả lá số khởi từ mùa, mùa quyết định cái gì thịnh cái gì suy. Một can dù nhiều gốc rễ mà trái mùa vẫn khó phát huy. Nguyệt lệnh được coi là đề cương, nắm được nó là nắm cái khung lớn của lá số.
Không chắc. Đắc lệnh là điều kiện quan trọng nhưng chưa đủ. Vẫn phải xét đắc địa là thông căn ở chi và đắc thế là vây cánh Ấn Tỷ ở can. Có lá số đắc lệnh mà vẫn nhược vì thất địa thất thế nặng.
Tàng can Nguyệt lệnh, nhất là can đang ty lệnh, là căn cứ để định cách cục. Ví dụ tàng can ty lệnh là Quan thì luận Chính Quan cách. Đây là điểm khởi đầu của phép định cách trong Tử Bình Chân Thuyên.