Sáu cặp Địa Chi xung khắc: Tý-Ngọ, Sửu-Mùi, Dần-Thân, Mão-Dậu, Thìn-Tuất, Tỵ-Hợi. Chủ xung đột, biến động, chia ly, dời đổi. Là cơ sở xác định tuổi xung trong cưới hỏi, hợp tác, làm nhà.
NGUỒN GỐC
Địa Chi Lục Xung (地支六沖) là 6 cặp Địa Chi đối xung 180° trên la bàn 12 chi. Đây là tương khắc trực diện mạnh nhất giữa các Địa Chi.
6 CẶP LỤC XUNG- Tý (Bắc, Thủy) ⇄ Ngọ (Nam, Hỏa): Thủy-Hỏa xung — mạnh nhất, biến động cảm xúc.
- Sửu (Đông Bắc, Thổ) ⇄ Mùi (Tây Nam, Thổ): Thổ-Thổ tương xung — chủ tài sản, nhà cửa biến động.
- Dần (Đông Bắc, Mộc) ⇄ Thân (Tây Nam, Kim): Kim-Mộc xung — chủ di chuyển, đi xa, tai nạn giao thông.
- Mão (Đông, Mộc) ⇄ Dậu (Tây, Kim): Kim-Mộc xung — chủ thị phi, kiện tụng, đào hoa.
- Thìn (Đông Nam, Thổ) ⇄ Tuất (Tây Bắc, Thổ): Thổ-Thổ tương xung — chủ kho tàng bị phá.
- Tỵ (Đông Nam, Hỏa) ⇄ Hợi (Tây Bắc, Thủy): Thủy-Hỏa xung — chủ tinh thần bất ổn.
- Xung = chia ly, biến động, dời đổi, va chạm.
- Trong tứ trụ:
- Năm xung Tháng: Xa cha mẹ sớm, hoặc cha mẹ bất hòa.
- Tháng xung Ngày: Xung khắc với anh chị em, vợ/chồng đầu hôn nhân lận đận.
- Ngày xung Giờ: Khắc con cái, con muộn hoặc xa con.
- Lưu niên gặp xung Năm Sinh → "Xung Thái Tuế" → năm có biến động lớn (đổi nghề, di chuyển, hôn nhân, sức khỏe).
- Cưới hỏi: Tránh hai vợ chồng có chi tuổi xung nhau.
- Hợp tác: Đối tác xung tuổi → khó kéo dài, dễ tan vỡ.
- Chọn ngày: Tránh ngày xung tuổi gia chủ khi làm việc trọng đại.
- Đặc biệt: Năm xung Thái Tuế (tuổi mình bị xung bởi năm hiện tại) → cẩn thận sức khỏe, hạn chế đầu tư mạo hiểm.
- Xung không phải tuyệt đối xấu — nếu xung Kỵ Thần thì có lợi ("Tử Bình ngộ xung dụng thần").
- Có Hợp can thiệp giữa hai chi xung → giảm sức xung ("xung gặp hợp" thì xung yếu đi).