Nạp Âm (納音) là ngũ hành của cặp Can-Chi trong Lục Thập Hoa Giáp (60 cặp), dùng để xác định bản mệnh ngũ hành của mỗi người theo năm sinh. Mỗi cặp 2 năm liên tiếp cùng một Nạp Âm. Ví dụ: Giáp Tý-Ất Sửu = Hải Trung Kim (Vàng trong biển); Canh Ngọ-Tân Mùi = Lộ Bàng Thổ (Đất bên đường).
NGUỒN GỐC
Nạp Âm (納音 — "thu nhận âm thanh") là phương pháp quy nạp ngũ hành dựa trên sự phối hợp âm luật ngũ cung với Can Chi. Có 30 Nạp Âm khác nhau cho 60 cặp Can-Chi, mỗi Nạp Âm ứng với một hình tượng cụ thể.
CHI TIẾT CHUYÊN SÂU30 Nạp Âm phân theo 5 hành (mỗi hành 6 loại):
- Kim: Hải Trung Kim (vàng trong biển), Sa Trung Kim (vàng trong cát), Kiếm Phong Kim (vàng đầu kiếm), Bạch Lạp Kim (vàng nến trắng), Kim Bạc Kim (vàng lá), Thoa Xuyến Kim (vàng trang sức).
- Mộc: Đại Lâm Mộc (gỗ rừng lớn), Dương Liễu Mộc (gỗ dương liễu), Tùng Bách Mộc (gỗ tùng bách), Bình Địa Mộc (gỗ đồng bằng), Tang Đố Mộc (gỗ cây dâu), Thạch Lựu Mộc (gỗ thạch lựu).
- Thủy: Giản Hạ Thủy (nước khe suối), Đại Khê Thủy (nước khe lớn), Trường Lưu Thủy (nước chảy dài), Thiên Hà Thủy (nước sông Ngân), Tuyền Trung Thủy (nước trong suối), Đại Hải Thủy (nước biển lớn).
- Hỏa: Tích Lịch Hỏa (lửa sấm sét), Lô Trung Hỏa (lửa trong lò), Phú Đăng Hỏa (lửa đèn che), Thiên Thượng Hỏa (lửa trên trời), Sơn Hạ Hỏa (lửa chân núi), Sơn Đầu Hỏa (lửa đỉnh núi).
- Thổ: Bích Thượng Thổ (đất trên vách), Thành Đầu Thổ (đất đầu thành), Sa Trung Thổ (đất trong cát), Lộ Bàng Thổ (đất bên đường), Đại Dịch Thổ (đất cái đập), Ốc Thượng Thổ (đất trên nóc).
- Xem mệnh: "Tôi sinh năm 1990 (Canh Ngọ) → Nạp Âm = Lộ Bàng Thổ → Mệnh Thổ".
- Xem hợp tuổi vợ chồng: So sánh Nạp Âm hai người theo quy luật tương sinh tương khắc ngũ hành.
- Chọn màu sắc, hướng nhà theo mệnh Nạp Âm.
- Nạp Âm chỉ là một cách xác định mệnh — trong Bát Tự chuyên sâu, mệnh được xác định bằng Nhật Chủ (Can ngày sinh), chính xác hơn Nạp Âm năm sinh.