Công thức tính CAN GIỜ TÝ từ CAN NGÀY trong Bát Tự — bước đầu để xác định Trụ Giờ. Quy tắc: Ngày Giáp/Kỷ → giờ Tý là Giáp Tý; Ngày Ất/Canh → Bính Tý; Ngày Bính/Tân → Mậu Tý; Ngày Đinh/Nhâm → Canh Tý; Ngày Mậu/Quý → Nhâm Tý. Sau đó mỗi giờ +1 can chi.
Ngũ Tý Độn (五子遁) — "độn 5 giờ Tý" — là công thức cổ điển trong Bát Tự để tính Can của giờ Tý dựa vào Can ngày. Sau khi có giờ Tý, các giờ kế tiếp lần lượt +1 cặp Can-Chi.
CÔNG THỨC5 nhóm Can ngày → 5 Can giờ Tý đầu:
- Ngày Giáp hoặc Kỷ → giờ Tý là GIÁP Tý.
- Ngày Ất hoặc Canh → giờ Tý là BÍNH Tý.
- Ngày Bính hoặc Tân → giờ Tý là MẬU Tý.
- Ngày Đinh hoặc Nhâm → giờ Tý là CANH Tý.
- Ngày Mậu hoặc Quý → giờ Tý là NHÂM Tý.
Quy luật ghi nhớ: Can ngày bắt đầu cách 5 ngôi → Can giờ Tý cách 2 ngôi.
CÁCH SỬ DỤNGVí dụ: Sinh ngày Giáp Tý, sinh giờ Mão (5h-7h sáng).
- Bước 1: Ngày Giáp → giờ Tý đầu ngày = Giáp Tý.
- Bước 2: Đếm tới giờ Mão (Tý → Sửu → Dần → Mão = +3 giờ).
- Bước 3: Giáp Tý + 3 = Đinh Mão. Vậy giờ Mão sinh là ĐINH MÃO.
Giờ Tý — Giáp Tý
Giờ Sửu — Ất Sửu
Giờ Dần — Bính Dần
Giờ Mão — Đinh Mão
Giờ Thìn — Mậu Thìn
Giờ Tỵ — Kỷ Tỵ
Giờ Ngọ — Canh Ngọ
Giờ Mùi — Tân Mùi
Giờ Thân — Nhâm Thân
Giờ Dậu — Quý Dậu
Giờ Tuất — Giáp Tuất
Giờ Hợi — Ất Hợi
ỨNG DỤNG- Bát Tự: Tính Can Trụ Giờ — yếu tố quan trọng để xác định cung Tử Tức (con cái), nghề nghiệp, vận hậu vận.
- Tử Vi: Phối hợp với giờ Tý để xác định cung Mệnh.
- Trạch Cát: Tính giờ tốt trong ngày.
- Giờ Tý có 2 loại: Tý ĐẦU NGÀY (23h-0h, thuộc ngày kế tiếp theo Tử Bình truyền thống), Tý CUỐI NGÀY (0h-1h, thuộc ngày hiện tại). Cần thống nhất quy ước trước khi tính.
- Trường phái Tử Bình hiện đại có dị bản — nên tham khảo thầy hoặc phần mềm chuyên dụng.