Tù Tử 囚死

Thái Ất Thần Số

Cách cục HUNG DỮ trong Thái Ất — khi thần bị "giam cầm" (Tù) rồi "chết" (Tử) trong cung khắc mình. Tù Tử nghĩa là bị giam rồi chết — thần hoàn toàn mất năng lực, không thể hồi phục trong giai đoạn đó. Nặng hơn Lạc Hãm nhưng nhẹ hơn Quan Quách.

NGUỒN GỐC & Ý NGHĨA

Tù Tử (囚死):

  • Tù (囚) = bị giam cầm — thần bị nhốt trong cung khắc, mất tự do
  • Tử (死) = chết — thần hoàn toàn bất lực, như đã chết

Khái niệm Tù-Tử lấy từ ngũ hành sinh khắc:

  • Sinh (生) → Vượng (旺) → Suy (衰) → Tù (囚) → Tử (死)

→ Đây là 5 trạng thái ngũ hành theo thời lệnh

CHI TIẾT CHUYÊN SÂU

Điều kiện Tù Tử:

  • Tù: Thần ở cung khắc mình + trái thời lệnh (ví dụ Mộc thần mùa Thu = Kim khắc Mộc)
  • Tử: Thần bị tiết khí + bị khắc + không có cứu trợ

Hậu quả:

— Thái Ất Tù: Nhà lãnh đạo bị cô lập, bị giam — ví dụ vua bị giam lỏng

— Thái Ất Tử: Nhà lãnh đạo "chết" chính trị — bị phế, bị đảo chính

5 TRẠNG THÁI NGŨ HÀNH

| Trạng thái | Nghĩa | Tình trạng | Ví dụ |

|------------|-------|------------|-------|

| Sinh (生) | Được sinh | Đang lớn mạnh | Mộc mùa Đông (Thủy sinh Mộc) |

| Vượng (旺) | Cực mạnh | Đỉnh cao | Mộc mùa Xuân |

| Suy (衰) | Bắt đầu yếu | Đang giảm | Mộc mùa Hạ (sinh Hỏa, bị tiết) |

| Tù (囚) | Bị giam | Mất tự do | Mộc mùa Thu (bị Kim khắc) |

| Tử (死) | Chết | Hoàn toàn bất lực | Mộc cuối Thu (Kim cực vượng) |

LƯU Ý QUAN TRỌNG
  • Tù-Tử là trạng thái theo THỜI lệnh — mùa thay đổi thì trạng thái thay đổi. Không phải "chết vĩnh viễn".
📚 Biên soạn: Thầy Ưng Khiêm (đối chiếu sách cổ học) 🕑 Cập nhật: 03/06/2026 👁 1 lượt tra
🔎 Tra cứu thuật ngữ khác
← Về Bách Khoa Toàn Thư Mệnh Lý & Phong Thủy

Nội dung mang tính tham khảo văn hóa & học thuật về cổ học phương Đông, không phải lời khuyên y tế, tài chính hay pháp lý. Tra cứu để tìm hiểu, không nhằm mục đích mê tín dị đoan.