Cách cục HUNG DỮ trong Thái Ất — khi thần bị "giam cầm" (Tù) rồi "chết" (Tử) trong cung khắc mình. Tù Tử nghĩa là bị giam rồi chết — thần hoàn toàn mất năng lực, không thể hồi phục trong giai đoạn đó. Nặng hơn Lạc Hãm nhưng nhẹ hơn Quan Quách.
Tù Tử (囚死):
- Tù (囚) = bị giam cầm — thần bị nhốt trong cung khắc, mất tự do
- Tử (死) = chết — thần hoàn toàn bất lực, như đã chết
Khái niệm Tù-Tử lấy từ ngũ hành sinh khắc:
- Sinh (生) → Vượng (旺) → Suy (衰) → Tù (囚) → Tử (死)
→ Đây là 5 trạng thái ngũ hành theo thời lệnh
CHI TIẾT CHUYÊN SÂUĐiều kiện Tù Tử:
- Tù: Thần ở cung khắc mình + trái thời lệnh (ví dụ Mộc thần mùa Thu = Kim khắc Mộc)
- Tử: Thần bị tiết khí + bị khắc + không có cứu trợ
Hậu quả:
— Thái Ất Tù: Nhà lãnh đạo bị cô lập, bị giam — ví dụ vua bị giam lỏng
— Thái Ất Tử: Nhà lãnh đạo "chết" chính trị — bị phế, bị đảo chính
5 TRẠNG THÁI NGŨ HÀNH| Trạng thái | Nghĩa | Tình trạng | Ví dụ |
|------------|-------|------------|-------|
| Sinh (生) | Được sinh | Đang lớn mạnh | Mộc mùa Đông (Thủy sinh Mộc) |
| Vượng (旺) | Cực mạnh | Đỉnh cao | Mộc mùa Xuân |
| Suy (衰) | Bắt đầu yếu | Đang giảm | Mộc mùa Hạ (sinh Hỏa, bị tiết) |
| Tù (囚) | Bị giam | Mất tự do | Mộc mùa Thu (bị Kim khắc) |
| Tử (死) | Chết | Hoàn toàn bất lực | Mộc cuối Thu (Kim cực vượng) |
LƯU Ý QUAN TRỌNG- Tù-Tử là trạng thái theo THỜI lệnh — mùa thay đổi thì trạng thái thay đổi. Không phải "chết vĩnh viễn".