Cổ nhân có câu 'Tụ lý Càn Khôn đại, Hồ trung nhật nguyệt trường' (Trong ống tay áo chứa cả trời đất Càn Khôn): đó chính là tuyệt kỹ Bấm Độn Lòng Bàn Tay của các bậc quân sư và mệnh lý sư xưa. Không cần giấy bút, không cần đồng xu hay la bàn, chỉ bằng ngón tay cái bấm lên các đốt ngón tay trỏ, ngón giữa và ngón áp út trên bàn tay trái, người thầy có thể lập tức định cát hung sự việc qua 6 cung Tiểu Lục Nhâm (Lý Thuần Phong / Gia Cát Khổng Minh) hoặc soi thấu căn khí qua 12 cung Đạt Ma Nhất Chưởng Kinh.
I. Thuật Toán Bấm Tiểu Lục Nhâm 3 Bước Và Ma Trận Tam Tài (Tháng · Ngày · Giờ)
Tiểu Lục Nhâm sử dụng 6 đốt trên 3 ngón tay của bàn tay trái, đi thuận chiều kim đồng hồ từ: (1) Đại An ở gốc ngón trỏ, (2) Lưu Liên ở đầu ngón trỏ, (3) Tốc Hỷ ở đầu ngón giữa, (4) Xích Khẩu ở đầu ngón áp út, (5) Tiểu Cát ở gốc ngón áp út, và (6) Không Vong ở gốc ngón giữa. Quy trình bấm 3 bước như sau:
- Bước 1 (Định Cung Tháng): Bắt đầu từ Đại An đếm là tháng 1 Âm lịch, đếm thuận tới số tháng hiện tại dừng ở cung nào thì cung đó là Cung Tháng (Thiên thời).
- Bước 2 (Định Cung Ngày): Ngay tại vị trí Cung Tháng vừa dừng, khởi đếm là mồng 1 Âm lịch, đếm thuận tới ngày Âm lịch hiện tại thì dừng, được Cung Ngày (Địa lợi).
- Bước 3 (Định Cung Giờ): Ngay tại vị trí Cung Ngày vừa dừng, khởi đếm là giờ Tý (số 1), đếm thuận tới Địa Chi giờ hiện tại (Tý 1, Sửu 2, Dần 3, Mão 4, Thìn 5, Tỵ 6, Ngọ 7, Mùi 8, Thân 9, Dậu 10, Tuất 11, Hợi 12) thì dừng, được Cung Giờ (Nhân hòa, cũng là kết quả cuối cùng).
Bậc thầy Tiểu Lục Nhâm không bao giờ chỉ đọc mỗi Cung Giờ cuối cùng, mà đọc cả chuỗi Tam Tài (Cung Tháng là Nguyên nhân, Cung Ngày là Quá trình, Cung Giờ là Kết cục). Ví dụ: Ngày rơi vào Lưu Liên (Âm Thổ trì trệ) nhưng Giờ rơi vào Tốc Hỷ (Hỏa) hoặc Đại An (Mộc) thì việc ban đầu tuy bị ngâm trì hoãn nhưng cuối cùng chắc chắn thành công rực rỡ (Tiên trở hậu thành). Ngược lại, Ngày là Tốc Hỷ nhưng Giờ rơi vào Không Vong gọi là Hỷ trung kiến Không (vui mừng hụt, chớ nghe lời hứa suông).
II. Đạt Ma Nhất Chưởng Kinh: Phép Bấm 12 Cung Luận Thấu Căn Khí Đời Người
Đạt Ma Nhất Chưởng Kinh (còn gọi là Đạt Ma Tổ Sư Chưởng Kinh) dùng trọn 12 đốt trên 4 ngón tay trái tương ứng với 12 Địa Chi (Tý ở gốc ngón áp út, Sửu gốc ngón giữa, Dần gốc ngón trỏ, Mão đốt giữa ngón trỏ, Thìn đốt trên ngón trỏ, Tỵ đầu ngón trỏ, Ngọ đầu ngón giữa, Mùi đầu ngón áp út, Thân đầu ngón út, Dậu đốt trên ngón út, Tuất đốt giữa ngón út, Hợi gốc ngón út).
Quy tắc bấm 4 cung Năm, Tháng, Ngày, Giờ của Nhất Chưởng Kinh phân theo Dương Nam Âm Nữ (đếm thuận chiều kim đồng hồ) và Âm Nam Dương Nữ (đếm nghịch chiều kim đồng hồ): từ cung Địa Chi Năm sinh khởi tháng 1 đếm tới tháng sinh được Cung Tháng; từ Cung Tháng khởi mồng 1 đếm tới ngày sinh được Cung Ngày; từ Cung Ngày khởi giờ Tý đếm tới giờ sinh được Cung Giờ (Cung Mệnh chính). Bốn cung này chiếu vào 6 cõi Lục Đạo (Phật đạo: Thiên Quý, Thiên Phúc; Tiên đạo: Thiên Văn, Thiên Thọ; Nhân đạo: Thiên Quyền, Thiên Cô; Tu La đạo: Thiên Gian, Thiên Nhận; Súc đạo: Thiên Phá, Thiên Nghệ; Quỷ đạo: Thiên Ách, Thiên Dịch) giúp người thầy nhìn thấu thiên hướng tâm tính, nghề nghiệp và căn duyên tu tập chỉ trong nửa phút.
Bảng Giải Mã Chi Tiết 6 Cung Tiểu Lục Nhâm: Ngũ Hành, Lục Thần, Phương Vị Và Quyết Đoán Sự Việc
| Số Thứ Tự & Tên Cung | Vị Trí Đốt Tay Trái | Ngũ Hành & Lục Thần | Phương Vị & Con Số | Luận Đoán Cầu Tài, Tìm Đồ, Xuất Hành, Hôn Nhân |
|---|---|---|---|---|
| 1. Đại An (大安) · Đại Cát | Gốc ngón trỏ (Cung Dần) | Chấn Mộc · Thanh Long | Chính Đông · Số 1, 5, 7 | Tĩnh tại an ổn; đồ thất lạc còn ở trong nhà hoặc hướng Đông; người đi bình an sắp về; bệnh nhẹ mau khỏi |
| 2. Lưu Liên (留連) · Thứ Hung | Đầu ngón trỏ (Cung Tỵ) | Âm Thổ · Huyền Vũ | Bắc / Bốn phương · Số 2, 8, 10 | Dây dưa trì trệ chưa xong; cầu tài bị ngâm vốn; tìm đồ ở chỗ khuất ẩm ướt phương Bắc hoặc Tây Nam; chưa nên chốt vội |
| 3. Tốc Hỷ (速喜) · Đại Cát | Đầu ngón giữa (Cung Ngọ) | Ly Hỏa · Chu Tước | Chính Nam · Số 3, 6, 9 | Tin vui đến rất nhanh (trong 3 giờ hoặc 3 ngày); cầu tài đắc lợi ngay; đồ mất ở hướng Nam hoặc nơi cao sáng |
| 4. Xích Khẩu (赤口) · Đại Hung | Đầu ngón áp út (Cung Dậu) | Đoài Kim · Bạch Hổ | Chính Tây · Số 4, 7, 10 | Đề phòng tranh cãi, kiện tụng, đứt tay va chạm kim loại; đồ mất ở hướng Tây rất khó tìm nếu qua 4 giờ |
| 5. Tiểu Cát (小吉) · Thứ Cát | Gốc ngón áp út (Cung Tý) | Dương Thủy · Lục Hợp | Bắc / Đông Nam · Số 1, 5, 7 | Có quý nhân (nhất là nữ giới) giúp đỡ tự nhiên; hợp tác hòa thuận; đồ thất lạc ở hướng Tây Nam hoặc Đông Nam sẽ tìm thấy |
| 6. Không Vong (空亡) · Đại Hung | Gốc ngón giữa (Trung cung) | Trung Ương Thổ · Câu Trần | Trung cung · Số 3, 6, 9 | Hư không thất ước, mưu sự chưa thành; tiền bạc bị thất thoát; đồ mất rất khó tìm lại; chỉ hợp việc tu tập tâm linh |
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ Học Thuật & Thực Chứng)
Khi người khách đột ngột hỏi một việc mà không cần xem giờ đồng hồ thì bấm Tiểu Lục Nhâm thế nào?
Ngoài cách lấy Tháng + Ngày + Giờ hiện tại, Tiểu Lục Nhâm có phép 'Báo Số Khởi Quẻ' (Ngoại ứng): bảo người hỏi đọc ngẫu nhiên 3 con số bất kỳ (hoặc đếm số chữ trong câu hỏi, hướng người hỏi đang đứng) rồi bấm 3 nhịp liên tiếp theo đúng công thức (Số 1 + Số 2 + Số 3 - 2) chia 6 lấy số dư.
Tại sao trong công thức toán học của Tiểu Lục Nhâm lại phải trừ đi 2?
Vì khi bấm tay, Cung Ngày bắt đầu đếm số 1 ngay tại vị trí Cung Tháng vừa dừng (tức là bị trùng 1 bước), và Cung Giờ lại bắt đầu đếm số 1 ngay tại vị trí Cung Ngày vừa dừng (trùng thêm 1 bước nữa). Do đó tổng vị trí bằng (Tháng + Ngày + Giờ - 2) chia 6 lấy dư (nếu chia hết cho 6 thì chính là cung số 6 Không Vong).
Nếu bấm Nhất Chưởng Kinh có 2 hoặc 3 cung rơi vào Thiên Quý, Thiên Phúc hoặc Thiên Cô, Thiên Văn thì có ý nghĩa gì?
Người có từ 2 cung trở lên (nhất là Cung Giờ và Cung Ngày) rơi vào Thiên Quý (Tý), Thiên Phúc (Ngọ), Thiên Văn (Tỵ), Thiên Thọ (Hợi) hoặc Thiên Cô (Thân) là người có căn lành từ bi, trực giác tâm linh rất nhạy, làm thầy giáo, bác sĩ, mệnh lý sư hoặc nghiên cứu triết học sẽ cực kỳ thành tựu.
Hệ Sinh Thái 12 Chuyên Khảo Bổ Khuyết UK MASTER ACADEMY
Khám phá trọn bộ các chuyên khảo toàn thư thuộc chương trình đào tạo truyền nghề chính tông tại UK Master Academy: