1 Định Nghĩa
Kỳ Môn Độn Giáp (奇門遁甲) là môn thuật số được coi là cao cấp nhất trong 3 thức cổ đại ("Tam Thức": Kỳ Môn, Thái Ất, Lục Nhâm). Kết hợp thiên văn, địa lý, nhân sự và toán số để dự đoán cát hung, chọn thời điểm và phương vị.
- "Kỳ" (奇): 3 Kỳ, Ất, Bính, Đinh (3 ngôi sao quý)
- "Môn" (門): 8 Cửa (Bát Môn), trạng thái hành động
- "Độn" (遁): ẩn, giấu
- "Giáp" (甲): Giáp (Thiên Can đầu, Nguyên Soái, ẩn trong Lục Nghi)
2 Lịch Sử & Truyền Thừa
- Tương truyền do Hoàng Đế (黃帝) và Cửu Thiên Huyền Nữ sáng tạo.
- Khương Tử Nha (姜子牙) thời nhà Chu sử dụng để phạt Trụ.
- Trương Lương (張良) thời Hán giúp Lưu Bang.
- Gia Cát Lượng (諸葛亮) thời Tam Quốc nổi danh ứng dụng.
- Lưu Bá Ôn (劉伯溫) thời Minh giúp Chu Nguyên Chương.
- Được xem là "Đế Vương chi học" (帝王之學), học thuật của đế vương.
3 Cấu Trúc Bàn Cục
Bàn Kỳ Môn gồm 4 tầng chồng lên 9 cung Lạc Thư:
| Tầng | Tên Hán | Nội dung | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Địa Bàn | 地盤 | Tam Kỳ Lục Nghi (9 Can) | Cố định theo Cục số, biểu thị nền tảng vạn vật |
| Thiên Bàn | 天盤 | Cửu Tinh (9 sao) | Xoay theo Trực Phù, biểu thị thiên cơ |
| Nhân Bàn | 人盤 | Bát Môn (8 cửa) | Xoay theo Trực Sử, biểu thị hành động con người |
| Thần Bàn | 神盤 | Bát Thần (8 thần) | Theo cung Trực Phù, biểu thị thần trợ |
Trên nền 9 cung Lạc Thư:
| Tốn 4 | Ly 9 | Khôn 2 |
|---|---|---|
| Chấn 3 | Trung 5 | Đoài 7 |
| Cấn 8 | Khảm 1 | Càn 6 |
4 Tam Kỳ & Lục Nghi
- Tam Kỳ: Ất (乙, Nhật Kỳ, Mặt Trời), Bính (丙, Nguyệt Kỳ, Mặt Trăng), Đinh (丁, Tinh Kỳ, Sao). Là 3 ngôi sao quý cát lợi.
- Lục Nghi: Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý, 6 Thiên Can dùng để CHE GIẤU 6 Giáp:
- Giáp Tý ẩn dưới Mậu
- Giáp Tuất ẩn dưới Kỷ
- Giáp Thân ẩn dưới Canh
- Giáp Ngọ ẩn dưới Tân
- Giáp Thìn ẩn dưới Nhâm
- Giáp Dần ẩn dưới Quý
5 Bát Môn, 8 Cửa (Nhân Bàn)
| Cửa | Cát/Hung | Phương | Ý nghĩa & Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Khai Môn (開) | ★ Đại Cát | Tây Bắc | Khai mở, sự nghiệp, lãnh đạo, khai trương |
| Hưu Môn (休) | ★ Đại Cát | Bắc | Nghỉ ngơi, gặp quý nhân, dưỡng sức, giao thiệp |
| Sinh Môn (生) | ★ Đại Cát | Đông Bắc | Sinh sôi, tài lộc, kinh doanh, đầu tư |
| Đỗ Môn (杜) | Trung bình | Đông Nam | Bí mật, ẩn náu, kỹ thuật, nghiên cứu |
| Cảnh Môn (景) | Trung bình | Nam | Quảng bá, sáng tạo, thi cử, tiệc tùng |
| Tử Môn (死) | Đại Hung | Tây Nam | Chết, kết thúc, mai táng, nguy hiểm |
| Kinh Môn (驚) | Hung | Tây | Kinh sợ, kiện tụng, biến cố, thị phi |
| Thương Môn (傷) | Hung | Đông | Xung đột, thương tích, cạnh tranh |
6 Cửu Tinh, 9 Sao (Thiên Bàn)
| Sao | Cát/Hung | Bản cung | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Thiên Bồng (天蓬) | Đại Hung | Khảm 1 | Trộm cắp, mưu kế, ẩn nấp (Tham Lang) |
| Thiên Nhuế (天芮) | Đại Hung | Khôn 2 | Bệnh tật, học đạo (Cự Môn) |
| Thiên Xung (天沖) | Cát | Chấn 3 | Hành động, dũng mãnh (Lộc Tồn) |
| Thiên Phụ (天輔) | ★ Đại Cát | Tốn 4 | Văn hóa, giáo dục (Văn Khúc) |
| Thiên Cầm (天禽) | ★ Đại Cát | Trung 5 | Trung tâm, ổn định (Liêm Trinh) |
| Thiên Tâm (天心) | ★ Đại Cát | Càn 6 | Y dược, lãnh đạo (Vũ Khúc) |
| Thiên Trụ (天柱) | Hung | Đoài 7 | Phá hoại, cải cách (Phá Quân) |
| Thiên Nhậm (天任) | Cát | Cấn 8 | Siêng năng, bất động sản (Tả Phụ) |
| Thiên Anh (天英) | Trung bình | Ly 9 | Ánh sáng, văn minh (Hữu Bật) |
7 Bát Thần, 8 Thần (Thần Bàn)
| Thần | Cát/Hung | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Trực Phù (值符) | Đại Cát | Quý nhân đứng đầu, hóa giải hung |
| Đằng Xà (螣蛇) | Hung | Hoảng sợ, dối trá, biến hóa, ảo giác |
| Thái Âm (太陰) | Trung (lợi mưu kín) | Che chở, mưu kín, phụ nữ, bí mật |
| Lục Hợp (六合) | Cát | Hợp tác, hôn nhân, giao dịch, đoàn kết |
| Bạch Hổ (白虎) / Câu Trận (勾陳) | Hung | Bạo lực, tai nạn (Bạch Hổ - Dương Độn / Câu Trận - Âm Độn) |
| Huyền Vũ (玄武) / Chu Tước (朱雀) | Hung | Trộm cắp, khẩu thiệt (Huyền Vũ - Dương / Chu Tước - Âm) |
| Cửu Địa (九地) | Trung (lợi phòng thủ) | Ổn định, ẩn nấp, kiên nhẫn, đất đai |
| Cửu Thiên (九天) | Trung (lợi tiến công) | Vươn cao, mở rộng, tham vọng |
8 Thuật Toán Lập Bàn, 11 Bước
- Chuyển dương lịch sang âm lịch và lập Tứ Trụ Can Chi (Năm, Tháng, Ngày, Giờ).
- Xác định Tiết Khí hiện tại (24 tiết khí).
- Xác định Dương Độn hoặc Âm Độn (12 tiết từ Đông Chí đến Mang Chủng dùng Dương Độn; 12 tiết từ Hạ Chí đến Đại Tuyết dùng Âm Độn).
- Xác định Tam Nguyên (Thượng/Trung/Hạ) bằng phương pháp Sách Bổ.
- Tra Cục Số (1-9) từ Tiết Khí + Tam Nguyên.
- Xếp Địa Bàn, Tam Kỳ Lục Nghi (Mậu Kỷ Canh Tân Nhâm Quý Đinh Bính Ất).
- Xác định Trực Phù & Trực Sử theo tuần Giáp.
- Xếp Thiên Bàn, Cửu Tinh xoay theo Trực Phù.
- Xếp Nhân Bàn, Bát Môn xoay theo Trực Sử.
- Xếp Thần Bàn, Bát Thần.
- Tính Không Vong, Mã Tinh, Phục/Phản Ngâm, Cách Cục.
Phương pháp công cụ này áp dụng
Trang web hiện hỗ trợ đầy đủ 5 phương pháp khởi quẻ chính + Bát Môn Độn Pháp:
- Thời Gia (時家), Theo giờ, phổ biến nhất, dùng cho việc cấp bách (12 bàn/ngày)
- Nhật Gia (日家), Theo ngày, không cần biết giờ chính xác, xem tổng quan 1 ngày
- Nguyệt Gia (月家), Theo tháng (Can tháng tính theo Tiết khí), xem vận tháng dài hạn
- Niên Gia (年家), Theo năm (Can năm tính từ Lập Xuân), xem vận năm
- Khắc Gia (刻家), Theo khắc 15 phút, chi tiết nhất, dùng việc cấp bách trong vài chục phút
- Bát Môn Độn Pháp (八門遁法), Phương pháp đơn giản theo Đỗ Quân, chỉ dùng 8 cửa, không cần lập đủ bàn 4 tầng. Phù hợp cho người mới hoặc cần đoán nhanh các việc thường nhật.
Đặc biệt, công cụ tích hợp 4 Pháp Định Cục cổ kim (Sách Bổ Pháp, Trí Nhuận Pháp, Mao Sơn Đạo Nhân Pháp, Âm Bàn Đạo Gia Pháp), cả 2 hệ Chuyển Bàn và Phi Bàn, Chân Thái Dương Thời (hiệu chỉnh kinh độ và Phương trình thời gian), cùng bộ chẩn đoán Tứ Hại Kỳ Môn (Tuần Không, Lục Nghi Kích Hình, Thiên Can Nhập Mộ, Bát Môn Bức Chế), Ám Can và Luận Chủ và Khách.
9 Cách Cục Đặc Biệt
Bàn Kỳ Môn có hơn 50+ cách cục cát/hung đặc biệt. Một số cách cục cát điển hình:
- Phi Điểu Điệt Huyệt (飛鳥跌穴), Đại Cát: Bính trên Mậu, mưu việc đều chu tất.
- Thanh Long Phản Thủ (青龍返首), Đại Cát: Mậu trên Bính, mọi việc đều rất lợi.
- Thiên Độn / Địa Độn / Nhân Độn, Cửu Độn cát cách: Trời/Đất/Người che chở.
- Tam Kỳ Đắc Sử, Tam Kỳ hội tụ với Tam Cát Môn.
Cách cục hung điển hình:
- Lục Nghi Kích Hình, 6 trường hợp, Lục Nghi rơi cung bị hình.
- Phục Ngâm / Phản Ngâm, Sao/Cửa đóng tại bản cung hoặc cung đối xung.
- Tam Kỳ Nhập Mộ, Tam Kỳ rơi vào cung Mộ nên cát biến thành hung.
- Đại Cách (Canh + Quý), Cực kỳ hung, tránh khởi sự.
10 Ứng Dụng Thực Tế
- Trạch cát: Chọn ngày giờ tốt để khai trương, cưới hỏi, xuất hành, ký hợp đồng.
- Phương vị: Đi về hướng có Cát Môn + Cát Tinh + Cát Thần để khai thác năng lượng tốt.
- Mưu sự: Đoán cát hung trước khi quyết định việc lớn.
- Phong thủy: Bố trí bàn cục, chọn vị trí cát cho nhà ở, văn phòng.
- Chiến lược kinh doanh: "Bày binh bố trận" dựa trên bàn cục, kinh doanh, đàm phán.
- 23 lĩnh vực luận giải: cầu tài, cầu danh, hôn nhân, sức khỏe, kiện tụng, xuất hành, gia trạch, thai sản, quân sự, mua bán, vay mượn, hợp tác, khai trương, nhậm chức, tin tức, giải mộng, thọ yểu, tầm nhân, tầm vật, mưu sự...
11 Thư Viện Kỳ Môn Độn Giáp Toàn Thư (7 Chương Chuyên Khảo Học Thuật)
Để giúp quý vị nắm trọn gốc rễ toán học và khẩu quyết thực chiến của Kỳ Môn Độn Giáp, Thầy Ưng Khiêm đã biên soạn trọn bộ Thư viện Kỳ Môn Độn Giáp Toàn Thư gồm 7 chương chuyên khảo chuyên sâu đọc miễn phí:
- Chương 01 · Kỳ Môn Độn Giáp Toàn Thư: Khởi nguyên Tam Thức, toán học 4.320 cục rút gọn 1.080 cục và 18 cục Âm Dương, cấu trúc 4 tầng bàn cùng Chuyển Bàn và Phi Bàn.
- Chương 02 · Giải Mã 4 Trường Phái Định Cục Kỳ Môn: Sách Bổ Pháp, Trí Nhuận Pháp (Siêu Thần Tiếp Khí), Mao Sơn Đạo Nhân và Âm Bàn Đạo Gia, giải thích vì sao các phần mềm tính khác nhau.
- Chương 03 · Tam Kỳ Lục Nghi & Nguyên Lý Lục Giáp Ẩn Độn: Giải mã Ất Bính Đinh Tam Kỳ, 6 vị đại tướng Mậu Kỷ Canh Tân Nhâm Quý và bí pháp an Ám Can.
- Chương 04 · Hệ Thống Cửu Tinh, Bát Môn & Bát Thần: Giải nghĩa khẩu quyết Vượng Tướng Ngã sinh vi Vượng, Sinh ngã vi Tướng, Đồng ngã vi Hưu trong Yên Ba Điếu Đồ Ca và 5 trạng thái Môn Cung.
- Chương 05 · Tứ Hại Kỳ Môn & Pháp Hóa Giải: Lục Nghi Kích Hình, Thiên Can Nhập Mộ, Tuần Không Vong và Bát Môn Bức Chế.
- Chương 06 · 100 Tổ Hợp Thập Can Khắc Ứng & Đại Cách Cục: Thanh Long Phản Thủ, Phi Điểu Điệt Huyệt, Cửu Độn Cát Cách, Tam Trá Ngũ Giả và các đại hung cách.
- Chương 07 · Bí Pháp Luận Chủ Khách, Chọn Dụng Thần & Định Ứng Kỳ: Năm tầng phân định Chủ Khách (Tiên phát chế nhân), bảng Dụng Thần 8 lĩnh vực và tam đại pháp định Ứng Kỳ.