100 Tổ Hợp Thập Can Khắc Ứng, Cửu Độn Cát Cách & Đại Hung Cách Trong Kỳ Môn Độn Giáp
Khi Thiên Bàn xoay chuyển trên Địa Bàn, mỗi cung trong 9 cung đều hình thành một cặp Thiên Can chồng lên nhau: chữ ở trên gọi là Thiên Bàn Can (Khách, Động, Biểu hiện ngoại cảnh), chữ ở dưới gọi là Địa Bàn Can (Chủ, Tĩnh, Nền tảng nội tại). Sự giao thoa giữa 9 chữ Thiên Bàn với 9 chữ Địa Bàn (cộng thêm Lục Giáp ẩn) tạo thành hệ thống 81 tới 100 tổ hợp Thập Can Khắc Ứng (十干克應) cùng hàng chục Đại Cát Cách và Đại Hung Cách quyết định cục diện thành bại.
Hồ Sơ Học Thuật: 06. 100 Thập Can Khắc Ứng & Cách Cục
Tóm tắt nhanh cho người tra cứu & AI (GEO Summary)
- Nguyên lý đọc Thập Can Khắc Ứng: Chữ trên (Thiên Bàn Can) là cái đang bay tới, đại diện cho đối phương, ngoại cảnh và tương lai gần; chữ dưới (Địa Bàn Can) là cái nằm sẵn ở cung, đại diện cho bản thân, nội lực và quá khứ. Nếu Thiên Bàn và Địa Bàn tương sinh, tương hợp (như Mậu gặp Bính, Ất gặp Bính, Đinh gặp Ất) thì thành Cát Cách; nếu tương khắc, hình xung (như Ất gặp Tân, Tân gặp Ất, Đinh gặp Quý, Quý gặp Đinh, Canh gặp Bính) thì thành Hung Cách.
- Hai đệ nhất Cát Cách: (1) Thanh Long Phản Thủ (青龍返首, Mậu + Bính): Giáp Tý Mậu trên Thiên Bàn gặp Bính Hỏa dưới Địa Bàn (Giáp Mộc sinh Bính Hỏa, Bính Hỏa lại sinh Mậu Thổ, rồng xanh ngoái đầu, đầu tư một thu mười); (2) Phi Điểu Điệt Huyệt (飛鳥跌穴, Bính + Mậu): Bính Hỏa trên Thiên Bàn bay về gặp Giáp Tý Mậu dưới Địa Bàn (chim bay về đúng tổ ấm, không tốn sức mà việc lớn tự thành).
- Cửu Độn Cát Cách (九遁): Chín thế ẩn mình đắc lợi tối cao gồm Thiên Độn (Bính + Đinh + Sinh Môn), Địa Độn (Ất + Kỷ + Khai Môn), Nhân Độn (Đinh + Hưu Môn + Thái Âm), Phong Độn (Ất + Tam Cát Môn tại Tốn 4), Vân Độn (Ất + Tân + Tam Cát Môn), Long Độn (Ất + Hưu Môn tại Khảm 1), Hổ Độn (Ất + Tân + Sinh Môn tại Cấn 8), Thần Độn (Bính + Sinh Môn + Cửu Thiên), Quỷ Độn (Đinh + Đỗ/Khai Môn + Cửu Địa).
- Bốn đại hung cách Tam Kỳ gặp Nghi: (1) Thanh Long Đào Tẩu (Ất + Tân): Kim khắc Mộc, mất tài sản, vợ bỏ đi; (2) Bạch Hổ Xương Cuồng (Tân + Ất): Khách khắc chủ, tai họa ập xuống; (3) Chu Tước Đầu Giang (Đinh + Quý): Lửa rơi xuống nước, mất giấy tờ, kiện cáo; (4) Đằng Xà Yêu Kiều (Quý + Đinh): Nước dập lửa, hỏa hoạn, khẩu thiệt rối ren.
1. Nguyên Lý Thập Can Khắc Ứng: Thiên Bàn Vi Khách, Địa Bàn Vi Chủ
Trong Kỳ Môn Độn Giáp, mỗi ô cung vị giống như một căn phòng đón khách: Thiên Can nằm cố định ở dưới Địa Bàn là Chủ nhà (nền tảng, bên trong, điều kiện sẵn có); còn Thiên Can bay theo Cửu Tinh trên Thiên Bàn tới cung đó là Khách (biến số mới, bên ngoài, đối tác, kết quả biểu hiện). Vì có 9 chữ Tam Kỳ Lục Nghi trên Thiên Bàn ghép với 9 chữ dưới Địa Bàn nên tạo thành đúng 9 × 9 = 81 tổ hợp thực tế (khi xét thêm sự tương ứng của Giáp ẩn dưới Lục Nghi thì gọi chẵn là 100 tổ hợp Thập Can Khắc Ứng).
2. Nhị Đại Cực Phẩm Cát Cách: Thanh Long Phản Thủ Và Phi Điểu Điệt Huyệt
Đứng đầu toàn bộ các cách cục tốt lành trong Kỳ Môn Độn Giáp là hai tổ hợp giao hội giữa Nguyên Soái Giáp Tý Mậu (戊) và Thái Tử Bính Hỏa (丙):
- 1. Thanh Long Phản Thủ (青龍返首 · Mậu trên Bính): Thiên Bàn là Giáp Tý Mậu (Thanh Long) bay tới cung Địa Bàn có chữ Bính Kỳ. Vì Giáp Mộc là cha sinh ra Bính Hỏa, còn Bính Hỏa lại sinh ngược lại cho Mậu Thổ, nên giống như rồng xanh quay đầu nhìn lại con cháu, trên dưới đồng lòng. Mưu cầu tài lộc, thăng chức, mở rộng quy mô, kiện tụng hay xuất quân đều đại cát lợi (trừ phi Mậu rơi vào Chấn 3 bị Kích Hình hoặc Bính Mậu rơi vào Càn 6 bị Nhập Mộ).
- 2. Phi Điểu Điệt Huyệt (飛鳥跌穴 · Bính trên Mậu): Thiên Bàn là Bính Kỳ bay về cung Địa Bàn có Giáp Tý Mậu. Giống như chim bay mỏi cánh tìm về đúng chiếc tổ êm ấm của cha mình, không cần tốn nhiều công sức mà cơ hội lớn, vốn đầu tư và quý nhân tự tìm đến tận cửa!
3. Hệ Thống Cửu Độn Cát Cách (九遁): Chín Thế Mượn Lực Trời Đất
Khi Tam Kỳ (Ất, Bính, Đinh) trên Thiên Bàn hội tụ đồng thời với Tam Cát Môn (Khai, Hưu, Sinh), Bát Thần và Địa Bàn đặc biệt, bàn Kỳ Môn kết thành Cửu Độn Cát Cách (九遁吉格):
| Tên Cửu Độn | Thiên Bàn Can | Nhân Bàn Môn | Địa Bàn / Thần / Cung | Ứng dụng chiến lược tối ưu |
|---|---|---|---|---|
| 1. Thiên Độn (天遁) | Bính Kỳ (丙) | Sinh Môn (生) | Địa Bàn Đinh Kỳ (丁) | Được ánh sáng trời che chở: cầu quan chức, ký kết đại dự án, khởi nghiệp, cầu tài lớn. |
| 2. Địa Độn (地遁) | Ất Kỳ (乙) | Khai Môn (開) | Địa Bàn Kỷ Thổ (己) | Được mạch đất che chở: mua bất động sản, xây dựng nhà xưởng, lập căn cứ, chôn cất âm trạch. |
| 3. Nhân Độn (人遁) | Đinh Kỳ (丁) | Hưu Môn (休) | Thần Thái Âm (太陰) | Được lòng người che chở: tuyển dụng nhân tài, hòa giải, kết hôn, tìm quý nhân mật trợ. |
| 4. Phong Độn (風遁) | Ất Kỳ (乙) | Khai, Hưu, Sinh | Đóng tại Cung Tốn 4 (☴) | Thuận chiều gió Đông Nam: ra mắt sản phẩm, chiến dịch marketing lan truyền, xuất hành đường thủy. |
| 5. Vân Độn (雲遁) | Ất Kỳ (乙) | Khai, Hưu, Sinh | Địa Bàn Lục Tân (辛) | Mây che bóng mát: ẩn mình dưỡng sức, nghiên cứu chiến lược, nông nghiệp cầu mưa. |
| 6. Long Độn (龍遁) | Ất Kỳ (乙) | Hưu Môn (休) | Cung Khảm 1 (☵) hoặc Quý | Rồng ẩn vực sâu: vận tải đường biển, thủy sản, tài chính ngân hàng, tu luyện nội công. |
| 7. Hổ Độn (虎遁) | Ất (hoặc Tân) | Sinh / Hưu Môn | Cung Cấn 8 (☶) / Ất + Tân | Hổ trấn núi cao: trấn trạch trừ tà, bảo vệ thị phần, khai thác mỏ, quân sự phòng ngự. |
| 8. Thần Độn (神遁) | Bính Kỳ (丙) | Sinh Môn (生) | Thần Cửu Thiên (九天) | Thần tiên chỉ lối: mở rộng thị trường quốc tế, đầu tư công nghệ cao, tế lễ cầu phúc. |
| 9. Quỷ Độn (鬼遁) | Đinh Kỳ (丁) | Đỗ / Khai Môn | Thần Cửu Địa (九地) | Xuất quỷ nhập thần: tình báo, điều tra ngầm, thâu tóm doanh nghiệp bí mật, y thuật tâm linh. |
4. Tam Trá Ngũ Giả (三詐五假): Mưu Lược Đàm Phán Và Truyền Thông
Bên cạnh Cửu Độn, cổ nhân còn truyền lại bộ Tam Trá (Ba phép mượn oai) và Ngũ Giả (Năm phép mượn thế) cực kỳ sắc bén trong đàm phán thương mại:
- Tam Trá Cát Cách: Khi Tam Kỳ (Ất, Bính, Đinh) hội cùng Tam Cát Môn (Khai, Hưu, Sinh) và gặp một trong ba vị thần âm mật: gặp Thái Âm gọi là Chân Trá (真詐), gặp Lục Hợp gọi là Hưu Trá (休詐), gặp Cửu Địa gọi là Trọng Trá (重詐). Rất lợi cho việc ký kết thương vụ kín, mua bán sáp nhập và ngoại giao.
- Ngũ Giả Cách: (1) Thiên Giả: Cảnh Môn + Ất/Bính/Đinh + Cửu Thiên (lợi cho truyền thông, quảng bá, xin cấp phép); (2) Địa Giả: Đỗ Môn + Đinh/Kỷ/Quý + Cửu Địa / Thái Âm / Lục Hợp (lợi cho bảo mật, ẩn náu); (3) Nhân Giả: Kinh Môn + Lục Nhâm + Cửu Thiên (lợi cho bắt giữ tội phạm, tranh tụng); (4) Thần Giả: Thương Môn + Đinh/Kỷ/Quý + Cửu Địa (lợi cho đòi nợ, thu hồi công nợ); (5) Quỷ Giả: Tử Môn + Đinh/Kỷ/Quý + Cửu Địa (lợi cho siêu độ, xử lý đất đai).
5. Tứ Đại Hung Cách Của Tam Kỳ: Đào Tẩu, Xương Cuồng, Đầu Giang Và Yêu Kiều
Tam Kỳ (Ất, Bính, Đinh) vốn là cát tinh, nhưng nếu phối hợp sai lầm với Tân Kim hoặc Quý Thủy thì lập tức biến thành Tứ Đại Hung Cách:
Thanh Long Đào Tẩu
Ất Mộc trên Thiên Bàn bị Tân Kim dưới Địa Bàn khắc ngược lên: Rồng xanh bỏ chạy. Chủ về thất thoát tiền của, nhân viên giỏi nghỉ việc, người vợ đòi ly hôn.
Bạch Hổ Xương Cuồng
Tân Kim trên Thiên Bàn giáng xuống chém Ất Mộc dưới Địa Bàn: Hổ trắng điên cuồng. Khách lấn át chủ, tai nạn bất ngờ, gia đạo tan tác, tuyệt đối kỵ khởi sự.
Chu Tước Đầu Giang
Đinh Hỏa trên Thiên Bàn rơi xuống dòng nước Quý Thủy dưới Địa Bàn: Chim sẻ đỏ lao xuống sông. Chủ về công văn giấy tờ bị thất lạc, hợp đồng hủy bỏ, kiện tụng khẩu thiệt.
Đằng Xà Yêu Kiều
Quý Thủy trên Thiên Bàn dội xuống Đinh Hỏa dưới Địa Bàn: Rắn độc uốn lượn. Chủ về tâm thần hoảng loạn, tranh cãi dữ dội, chập điện hoặc hỏa hoạn bất ngờ.
6. Hệ Thống Hung Cách Của Canh Kim: Thái Bạch Nhập Huỳnh, Đại Cách, Hình Cách, Tặc Cách
Vì Canh Kim (庚) là Đệ Nhất Hung Thần trên bàn Kỳ Môn, mọi tổ hợp có chữ Canh đều phải đặc biệt cảnh giác:
- Thái Bạch Nhập Huỳnh (太白入熒 · Canh trên Bính): Sao Kim (Thái Bạch Canh) xâm phạm sao Hỏa (Huỳnh Hoặc Bính). Kẻ địch hoặc rào cản đang chủ động kéo tới, lợi cho việc làm Chủ phòng thủ, kỵ làm Khách.
- Huỳnh Nhập Thái Bạch (熒入太白 · Bính trên Canh): Bính Hỏa đè lên Canh Kim. Kẻ địch đang rút lui hoặc hỏa tai, cần giữ bình tĩnh không đuổi gấp.
- Đại Cách (大格 · Canh trên Quý): Trăm việc bế tắc, đi xa dễ gặp tai nạn xe cộ, phụ nữ sinh nở nguy hiểm, tìm người không thấy.
- Hình Cách / Thượng Cách (刑格 · Canh trên Kỷ): Chủ về hình phạt pháp lý, kiện cáo, tổn hao tài vật nặng nề.
- Phục Can Cách (伏干格 · Canh trên Can Ngày) & Phi Can Cách (飛干格 · Can Ngày trên Canh): Kẻ thù Canh Kim đè thẳng lên đầu người xem (Can Ngày) hoặc người xem tự đâm đầu vào đá tảng Canh Kim, chủ về thương tích, bị tiểu nhân hãm hại.
- Tuế Cách (Canh + Can Năm), Nguyệt Cách (Canh + Can Tháng), Thời Cách (Canh + Can Giờ): Báo hiệu rào cản xuất hiện ở cấp lãnh đạo (Năm), đồng nghiệp (Tháng) hoặc ngay tại sự việc trước mắt (Giờ).
7. Phục Ngâm, Phản Ngâm, Thiên Võng Tứ Trương Và Ngũ Bất Ngộ Thời
Ngoài các cặp Can đơn lẻ, toàn cục bàn Kỳ Môn còn có 4 trạng thái đặc biệt:
- Phục Ngâm (伏吟): Khi Sao và Cửa nằm yên tại chính cung gốc Địa Bàn của nó (ví dụ Sao Thiên Bồng vẫn ở Khảm 1, Hưu Môn vẫn ở Khảm 1). "Phục Ngâm" là nằm rên rỉ tại chỗ: mọi việc trì trệ, kéo dài, chôn vốn, chỉ hợp với việc thu hồi nợ cũ, giữ nguyên hiện trạng, kỵ mở mới.
- Phản Ngâm (反吟): Khi Sao hoặc Cửa bay sang cung đối xung 180 độ với cung gốc (như Khảm 1 bay sang Ly 9, Chấn 3 bay sang Đoài 7). Chủ về sự lật ngược 180 độ, đi rồi lại về, thành rồi lại bại, biến động cực nhanh; nhưng người bệnh lâu ngày hoặc việc bế tắc gặp Phản Ngâm lại có cơ hội thoát hiểm.
- Thiên Võng Tứ Trương (天網四張 · Quý trên Quý): Lưới trời giăng bốn phía, mưu việc dễ vướng vòng lao lý. Cổ thư dặn: nếu Quý đóng ở cung 1, 2, 3, 4 là lưới thấp, có thể cúi mình vượt qua; nếu đóng ở cung 6, 7, 8, 9 là lưới cao, tuyệt đối không nên vọng động.
- Ngũ Bất Ngộ Thời (五不遇時): Khi Thiên Can của Giờ khắc trực tiếp Thiên Can của Ngày (cùng âm hoặc cùng dương: Giáp ngày gặp Canh giờ, Ất ngày gặp Tân giờ, Bính ngày gặp Nhâm giờ, Đinh ngày gặp Quý giờ, Mậu ngày gặp Giáp giờ, Kỷ ngày gặp Ất giờ, Canh ngày gặp Bính giờ, Tân ngày gặp Đinh giờ, Nhâm ngày gặp Mậu giờ, Quý ngày gặp Kỷ giờ). Dù đắc Kỳ đắc Môn thì gặp Ngũ Bất Ngộ Thời cũng hay gặp chuyện ngang trái vào phút chót!
8. Bảng Từ Điển Tra Cứu Nhanh 81 Tổ Hợp Thập Can Khắc Ứng
Bảng dưới đây tóm tắt tên gọi và tính chất Cát Hung của các tổ hợp Thiên Bàn Can (hàng dọc) gặp Địa Bàn Can (cột ngang) để quý vị tra cứu nhanh khi lập bàn:
| Tổ hợp Can (Thiên + Địa) | Tên Cách Cục Cổ Điển | Đánh giá | Luận giải thực chiến ngắn gọn |
|---|---|---|---|
| Mậu + Bính (戊+丙) | Thanh Long Phản Thủ | Đại Cát | Đầu tư sinh lời lớn, thăng quan tiến chức, đòi nợ dễ thu hồi. |
| Bính + Mậu (丙+戊) | Phi Điểu Điệt Huyệt | Đại Cát | Chim về tổ ấm, cơ hội tự tìm đến, mưu đại sự thành công mỹ mãn. |
| Ất + Bính (乙+丙) | Kỳ Nghi Thuận Toại | Đại Cát | Mộc sinh Hỏa thuận chiều, quý nhân đề bạt, gia đạo hưng vượng. |
| Bính + Ất (丙+乙) | Nhật Nguyệt Tinh Hành | Cát | Mặt trời mặt trăng song hành, việc công lẫn việc tư đều hanh thông. |
| Đinh + Ất (丁+乙) | Nhân Độn / Ngọc Nữ | Đại Cát | Thêm văn chức, đắc lộc, ký hợp đồng và hôn nhân đều đại lợi. |
| Đinh + Bính (丁+丙) | Tinh Tùy Nguyệt Chuyển | Tiểu Cát | Sao đi theo trăng: người thường có tin vui, nhưng lãnh đạo kỵ lấn quyền. |
| Bính + Đinh (丙+丁) | Nguyệt Kỳ Chu Tước | Đại Cát | Văn thư sáng tỏ, nếu gặp Sinh Môn tức thành Thiên Độn đại cát. |
| Ất + Đinh (乙+丁) | Kỳ Trợ Ngọc Nữ | Đại Cát | Rất lợi cho văn chương, giấy tờ, học hành thi cử và ký kết. |
| Mậu + Canh / Canh + Mậu | Trực Phù Phi Cung / Phục Cung | Đại Hung | Giáp Tý Mậu đụng kẻ thù Canh Kim: phải đổi chỗ làm, phá tài, kiện cáo. |
| Ất + Tân / Tân + Ất | Thanh Long Đào Tẩu / Bạch Hổ Xương Cuồng | Đại Hung | Hao tài tốn của, hôn nhân đổ vỡ, cấp dưới phản chủ hoặc tai nạn. |
| Đinh + Quý / Quý + Đinh | Chu Tước Đầu Giang / Đằng Xà Yêu Kiều | Đại Hung | Mất giấy tờ, tin tức cắt đứt, kiện tụng thị phi, lửa nước xung khắc. |
| Canh + Bính / Bính + Canh | Thái Bạch Nhập Huỳnh / Huỳnh Nhập Thái Bạch | Hung | Canh + Bính lợi phòng thủ bắt giặc; Bính + Canh giặc lui không nên đuổi. |
| Canh + Quý / Canh + Nhâm | Đại Cách / Tiểu Cách (Thượng Cách) | Đại Hung | Trăm việc đình trệ, đi xa mất phương hướng, dòng tiền bị đóng băng. |
| Tân + Mậu / Mậu + Tân | Khốn Long Bị Thương / Thanh Long Triết Túc | Hung | Rồng xanh gãy chân: vốn liếng bị hao hụt, chấn thương chân tay. |
Trải Nghiệm Bộ Máy Lập Bàn Kỳ Môn Độn Giáp Đa Trường Phái
Toàn bộ công thức toán học và khẩu quyết trong chuyên khảo này đã được lập trình chính xác tuyệt đối trên hệ thống Kỳ Môn Độn Giáp của Thầy Ưng Khiêm. Quý vị có thể chuyển đổi tức thì giữa 4 trường phái (Sách Bổ, Trí Nhuận, Mao Sơn, Âm Bàn), bật hiệu chỉnh Chân Thái Dương Thời, kiểm tra Tứ Hại, Ám Can và phân tích thế Chủ Khách hoàn toàn miễn phí.
9. Câu Hỏi Thường Gặp Về 100 Thập Can Khắc Ứng & Cách Cục Kỳ Môn (FAQ)
1. Nếu một cung vừa có Thanh Long Phản Thủ (Mậu + Bính) nhưng lại phạm Nhập Mộ tại cung Càn 6 thì luận là tốt hay xấu?
Đây chính là lý do phải xét Tứ Hại trước Cách Cục! Khi Mậu + Bính rơi vào cung Càn 6 (Tuất), cả Mậu lẫn Bính đều bị Nhập Mộ tại Tuất. Vì vậy thế Thanh Long Phản Thủ bị khóa chặt trong mộ khố: cơ hội tốt nhìn thấy trước mắt nhưng bị kẹt giấy tờ hoặc kẹt vốn chưa triển khai ngay được, bắt buộc phải đợi đến ngày giờ Thìn xung mở mộ Tuất mới phát huy tác dụng.
2. Sự khác nhau giữa Phục Ngâm và Phản Ngâm trong quyết định đầu tư kinh doanh là gì?
Gặp cục Phục Ngâm (Sao và Cửa đứng yên tại bản cung) báo hiệu thị trường đóng băng, dòng vốn luân chuyển rất chậm, nếu đầu tư mới sẽ bị chôn vốn lâu dài, chỉ nên thu hồi nợ cũ hoặc củng cố nội bộ. Ngược lại, gặp cục Phản Ngâm (Sao và Cửa bay sang cung đối diện) báo hiệu thị trường biến động dữ dội, giá cả lên xuống thất thường, hợp đồng dễ bị lật kèo, chỉ hợp với các giao dịch lướt sóng cực ngắn hạn hoặc giải cứu việc đang bế tắc.
3. Tại sao Canh + Bính (Thái Bạch Nhập Huỳnh) lại khuyên nên chủ động tấn công bắt giặc, còn Bính + Canh (Huỳnh Nhập Thái Bạch) lại khuyên không nên đuổi theo?
Trong Canh + Bính, Canh Kim (kẻ địch/trộm cắp) nằm trên Thiên Bàn là Khách đang mò tới cung của Bính Hỏa (Chủ nhà), Bính Hỏa ở dưới khắc ngược lên Canh Kim nên Chủ nhà nắm thế thượng phong, cứ giăng lưới bắt là thắng. Ngược lại, trong Bính + Canh, Bính Hỏa nằm trên Thiên Bàn còn Canh Kim nằm dưới Địa Bàn, báo hiệu kẻ địch đang rút chạy hoặc ẩn phục dưới đất, nếu mạo hiểm đuổi theo dễ rơi vào ổ phục kích.
4. Ngũ Bất Ngộ Thời có hóa giải được không?
Ngũ Bất Ngộ Thời là khi Can Giờ khắc Can Ngày đồng tính (như ngày Giáp gặp giờ Canh Ngọ). Nếu bắt buộc phải làm việc vào giờ Ngũ Bất Ngộ Thời, cổ nhân hóa giải bằng cách đi về phương vị có Tam Kỳ (Ất, Bính, Đinh) đắc Tam Cát Môn (Khai, Hưu, Sinh) hoặc phương vị có sao Trực Phù để lấy khí quý nhân thông quan, giải sát.
5. Làm sao để tra cứu toàn bộ 100 tổ hợp Thập Can Khắc Ứng ngay trên bàn đang xem?
Khi quý vị lập bàn tại thayungkhiem.vn/ky-mon-don-giap, bộ máy sẽ tự động quét cả 9 cung và liệt kê toàn bộ các Cách Cục Cát Hung cùng lời giải nghĩa Thập Can Khắc Ứng của từng cung ngay bên dưới bàn cục, giúp quý vị không cần phải tra sách thủ công.
Tài Liệu Cổ Tịch & Kinh Điển Tham Khảo
- Khuyết danh (Đời Bắc Tống), Yên Ba Điếu Đồ Ca (煙波釣叟歌).
- Lưu Bá Ôn (Đời Minh), Kỳ Môn Độn Giáp Thống Tông Đại Toàn (奇門遁甲統宗大全), thiên Thập Can Khắc Ứng & Cửu Độn Tam Trá.
- Trình Đạo Sinh (Đời Minh), Độn Giáp Diễn Nghĩa (遁甲演義).
- Kỷ Hiểu Lam & Khâm Thiên Giám (Đời Thanh), Ngự Định Kỳ Môn Bảo Giám (御定奇門寶鑑).
- Chu Đồ Nam (Đời Thanh), Kỳ Môn Pháp Khiếu (奇門法竅).