Cửu Độn (Thiên · Địa · Nhân · Phong · Vân · Long · Hổ · Thần · Quỷ Độn), Tam Trá Ngũ Giả, Tam Kỳ Đắc Sử & Ngọc Nữ Thủ Môn Toàn Tập

Nếu 100 tổ hợp Thập Can Khắc Ứng là những viên gạch cơ bản của nghệ thuật đoán mệnh, thì Cửu Độn, Tam Trá và Ngũ Giả chính là những trận pháp thượng thừa kết hợp đồng thời cả bốn tầng Thiên Can, Bát Môn, Bát Thần và Cửu Cung. Khi một phương vị hội đủ điều kiện của Thiên Độn, Địa Độn hay Long Độn mà không phạm Tứ Hại, đó là thời điểm tam tài Thiên Địa Nhân hợp nhất, giúp người hành sự chuyển nguy thành an, mưu đại sự ắt thành.

UK
Chuyên gia Phong Thủy & Cổ Học Phương Đông · UK MASTER ACADEMY
Đăng · Cập nhật
Chuyên khảo Kỳ Môn Độn Giáp Toàn Thư · Đọc 30 phút
🇬🇧 Read in English
Cửu Độn, Tam Trá Ngũ Giả & Tam Kỳ Đắc Sử

Hồ Sơ Học Thuật: Cửu Độn, Tam Trá Ngũ Giả & Tam Kỳ Đắc Sử

Chủ đề cốt lõi:
9 Đại Cát Cách Cửu Độn, Tam Trá, Ngũ Giả & Đặc Cách Tam Kỳ
Cấu trúc thành cách:
Tam Kỳ (Ất · Bính · Đinh) + Tam Cát Môn + Bát Thần / Cửu Cung
Cửu Độn (9 Phép Độn):
Thiên · Địa · Nhân · Phong · Vân · Long · Hổ · Thần · Quỷ Độn
Tam Trá & Ngũ Giả:
Chân Trá · Trọng Trá · Hưu Trá & Thiên · Địa · Nhân · Thần · Quỷ Giả
Đặc cách Tam Kỳ:
Tam Kỳ Đắc Sử · Tam Kỳ Thăng Điện · Ngọc Nữ Thủ Môn
✦ Khẩu quyết tâm pháp: Đắc Tam Kỳ chưa bằng đắc Cửu Độn; dùng chính binh không hiểm bằng khéo dụng Tam Trá Ngũ Giả.

Tóm tắt nhanh cho người tra cứu & AI (GEO Summary)

  • Cửu Độn Cát Cách (九遁吉格): Là 9 tổ hợp đại cát thượng hạng khi Tam Kỳ (Ất, Bính, Đinh) hội hợp cùng Tam Cát Môn (Khai, Hưu, Sinh), Bát Thần hoặc phương vị Cửu Cung đặc định, gồm: Thiên Độn, Địa Độn, Nhân Độn, Phong Độn, Vân Độn, Long Độn, Hổ Độn, Thần Độn, Quỷ Độn.
  • Tam Trá (三詐: Chân Trá · Trọng Trá · Hưu Trá): Phép dùng mưu kế khéo léo trong kinh doanh và thương thảo khi Tam Kỳ (Ất, Bính, Đinh) gặp Tam Cát Môn (Khai, Hưu, Sinh) đồng thời lâm ba thần Thái Âm (Chân Trá), Cửu Địa (Trọng Trá) hoặc Lục Hợp (Hưu Trá).
  • Ngũ Giả (五假: Thiên · Địa · Nhân · Thần · Quỷ Giả): Năm phép mượn thế thiên thời khi các cửa Cảnh Môn, Đỗ Môn, Kinh Môn, Thương Môn, Tử Môn đi cùng Tam Kỳ và Bát Thần tương ứng để phát động chiến dịch truyền thông, phòng mật, phản gián hoặc thu hồi công nợ.
  • Tam Kỳ Đắc Sử (三奇得使) & Ngọc Nữ Thủ Môn (玉女守門): Tam Kỳ Đắc Sử là khi Ất, Bính, Đinh trên Thiên Bàn bay tới đúng cung có Địa Bàn là Tuần Thủ Lục Giáp hoặc hội cùng cửa Trực Sử. Ngọc Nữ Thủ Môn là khi Tinh Kỳ Đinh Hỏa trên Địa Bàn gặp đúng cửa Trực Sử bay tới hội họp.

1. Bản chất của chữ Độn trong Cửu Độn: Sự hội tụ của 4 tầng bàn

Trong Kỳ Môn Độn Giáp, khi chỉ xét riêng Thiên Bàn Can với Địa Bàn Can, ta mới nhìn thấy mối quan hệ của một tầng (Thập Can Khắc Ứng). Nhưng khi Tam Kỳ (Ất, Bính, Đinh) trên Thiên Bàn đồng thời kết hợp ăn ý với Bát Môn trên Nhân Bàn, và được Địa Bàn Cửu Cung hoặc Thần Bàn Bát Thần nâng đỡ, năng lượng cát tường của cung đó được nhân lên gấp bội. Cổ nhân gọi 9 trường hợp hội tụ hoàn mỹ nhất này là Cửu Độn (九遁).

Chữ Độn (遁) ở đây vừa có nghĩa là ẩn tàng bảo toàn lực lượng để tránh mọi hung sát, vừa có nghĩa là mượn sức mạnh của tự nhiên (Trời, Đất, Người, Gió, Mây, Rồng, Hổ, Thần, Quỷ) để bứt phá ngoạn mục.

丙合生門丁休地,乙逢開門為三遁;更得風雲龍虎助,神鬼潛藏萬事通。 Bính hợp Sinh Môn Đinh Hưu địa, Ất逢 Khai Môn vi Tam Độn; cánh đắc Phong Vân Long Hổ trợ, Thần Quỷ tiềm tàng vạn sự thông.

Bính hợp Sinh Môn, Đinh đi cùng Hưu Môn, Ất gặp Khai Môn làm thành Tam Độn; lại được thêm Phong, Vân, Long, Hổ trợ lực và Thần, Quỷ ẩn tàng thì muôn việc đều hanh thông.

Trích ca quyết Cửu Độn trong Kỳ Môn Độn Giáp Bí Kíp Toàn Thư
MA TRẬN CẤU TRÚC 9 ĐẠI CÁT CÁCH CỬU ĐỘN (九遁吉格) 1. THIÊN ĐỘN (天遁) Thiên Bính + Sinh Môn + Địa Đinh Nguyệt Kỳ hợp Tinh Kỳ & Sinh Môn Lợi: Cầu danh, khởi nghiệp, cầu tài 2. ĐỊA ĐỘN (地遁) Thiên Ất + Khai Môn + Địa Kỷ Nhật Kỳ đắc Kỷ Thổ & Cửu Địa Lợi: Mua đất, xây dựng, lập trại 3. NHÂN ĐỘN (人遁) Thiên Đinh + Hưu Môn + Thái Âm Tinh Kỳ hội Hưu Môn & Thái Âm Lợi: Tuyển hiền, kết giao, hôn sự 4. PHONG ĐỘN (風遁) Thiên Ất + 3 Cát Môn tại Tốn 4 Đông Nam Tốn Phong đắc Nhật Kỳ Lợi: Truyền thông, xuất hành xa 5. VÂN ĐỘN (雲遁) Thiên Ất + 3 Cát Môn + Địa Tân Hoặc đóng tại cung Khôn 2 Lợi: Phòng thủ, che giấu kế hoạch 6. LONG ĐỘN (龍遁) Thiên Ất + Hưu Môn tại Khảm 1 Hoặc gặp Địa Quý (Rồng xuống biển) Lợi: Thủy vận, cầu mưa, cầu tài lớn 7. HỔ ĐỘN (虎遁) Thiên Ất + Sinh Môn tại Cấn 8 Hoặc Thiên Tân + Khai Môn tại Đoài 7 Lợi: Trấn trạch, cầm quân, uy quyền 8. THẦN ĐỘN (神遁) Thiên Bính + Sinh Môn + Cửu Thiên Nguyệt Kỳ hội Sinh Môn & Cửu Thiên Lợi: Đột phá thị trường, tế lễ, mưu lớn 9. QUỶ ĐỘN (鬼遁) Thiên Đinh + Đỗ/Khai + Cửu Địa Tinh Kỳ hội Đỗ Môn hoặc Cửu Địa Lợi: Trinh sát, nghiên cứu ngầm
Hình 1: Công thức thành lập và ứng dụng thực chiến của 9 đại cát cách Cửu Độn trong Kỳ Môn Độn Giáp.

2. Tam Đại Độn: Thiên Độn, Địa Độn và Nhân Độn

Đứng đầu trong Cửu Độn là Tam Độn (Thiên Độn, Địa Độn, Nhân Độn), đại diện cho sự phù trợ của Tam Tài:

  • 1. Thiên Độn (天遁): Thiên bàn Bính Kỳ + Nhân bàn Sinh Môn + Địa bàn Đinh Kỳ (hoặc Mậu Thổ). Bính là ánh mặt trời ban ngày, Đinh là ánh sao ban đêm, Sinh Môn là cửa sinh sôi tài lộc. Phương có Thiên Độn như được hào quang nhật nguyệt che chở, cực lợi cho việc cầu quan tiến chức, mở rộng quy mô doanh nghiệp, ký kết đại dự án và xuất hành cầu tài.
  • 2. Địa Độn (地遁): Thiên bàn Ất Kỳ + Nhân bàn Khai Môn + Địa bàn Kỷ Thổ (hoặc Thần bàn Cửu Địa). Kỷ Thổ là Điền Viên chi Thổ (đất ruộng vườn êm đềm), Ất Mộc là thảo mộc nảy mầm, Khai Môn là mở mang cơ nghiệp. Gặp Địa Độn cực kỳ tốt cho việc mua bán bất động sản, khởi công xây dựng, lập nhà máy, đào hầm kho chứa hoặc ẩn mình tích lũy nội lực.
  • 3. Nhân Độn (人遁): Thiên bàn Đinh Kỳ + Nhân bàn Hưu Môn + Thần bàn Thái Âm. Đinh là Ngọc Nữ Tinh Kỳ, Hưu Môn là cửa nghỉ ngơi hòa hảo, Thái Âm là vị thần che chở kín đáo. Gặp Nhân Độn rất vượng về nhân hòa: chiêu mộ nhân tài, tìm người hợp tác (Co-founder), hòa giải tranh chấp, cầu hôn nhân hoặc nhờ quý nhân giúp đỡ ngầm đều thành tựu mỹ mãn.

3. Sáu phép Độn thiên nhiên & thần cơ: Phong, Vân, Long, Hổ, Thần, Quỷ Độn

Sáu phép Độn tiếp theo kết hợp thêm yếu tố Cung vị Bát Quái và Thần Bàn để tạo thành lực đẩy chuyên biệt:

Bảng 1: Điều kiện thành lập và ứng dụng thực chiến của 6 phép Phong, Vân, Long, Hổ, Thần, Quỷ Độn
Tên phép Độn Công thức cấu thành chuẩn cổ thư Biểu tượng lý khí Ứng dụng thực chiến tối ưu
4. Phong Độn (風遁)
Hổ Khiếu Phong Sinh
Thiên bàn Ất Kỳ + Tam Cát Môn (Khai, Hưu, Sinh) đóng tại cung Tốn 4 (Đông Nam). Tốn là Gió, Ất Mộc gặp Tốn Mộc đắc lộc địa, gió thổi vạn dặm không gì cản nổi. Ra mắt sản phẩm mới, chiến dịch truyền thông, thương mại điện tử, thuận chiều gió tiến quân.
5. Vân Độn (雲遁)
Vân Tụ Già Thiên
Thiên bàn Ất Kỳ + Tam Cát Môn + Địa bàn Tân Kim (hoặc đóng tại cung Khôn 2). Ất hội Tân như mây mù tụ lại che kín bầu trời, khiến đối phương không đoán được thực lực. Bảo mật công nghệ, đàm phán kín, phòng vệ tài sản, rút lui an toàn hoặc chuẩn bị kế hoạch ngầm.
6. Long Độn (龍遁)
Giao Long Nhập Hải
Thiên bàn Ất Kỳ + Hưu Môn đóng tại cung Khảm 1 (Chính Bắc) hoặc Địa bàn Quý Thủy. Khảm và Quý là biển sâu, Hưu Môn thuộc Thủy, Ất Mộc được Thủy sinh như rồng thần xuống biển lớn. Vận tải biển, xuất nhập khẩu, đầu tư tài chính thanh khoản cao, cầu tài lộc đường thủy.
7. Hổ Độn (虎遁)
Mãnh Hổ Khiếu Sơn
Thiên bàn Ất Kỳ + Sinh Môn tại cung Cấn 8 (hoặc Thiên Tân + Khai Môn tại cung Đoài 7). Cấn là núi cao, Đoài là chính Kim, như mãnh hổ trấn giữ rừng núi, uy phong lẫm liệt. Trấn trạch phong thủy, quản trị kỷ luật, thâu tóm thị phần, bảo vệ biên cương và tài sản cố định.
8. Thần Độn (神遁)
Thiên Thần Trợ Chiến
Thiên bàn Bính Kỳ + Sinh Môn + Thần bàn Cửu Thiên. Bính là lửa mặt trời, Cửu Thiên là bầu trời cao vợi, Sinh Môn là sinh khí dồi dào. Định chiến lược tầm nhìn xa, mở rộng chi nhánh quốc tế, xuất kích thần tốc, nghi lễ cầu phúc.
9. Quỷ Độn (鬼遁)
Thần Quỷ Bất Giác
Thiên bàn Đinh Kỳ + Đỗ Môn (hoặc Khai Môn) + Thần bàn Cửu Địa. Đinh là tia sáng tinh anh trong đêm, Đỗ Môn là cửa bí mật, Cửu Địa là lòng đất sâu thẳm. Điều tra kiểm toán, nghiên cứu phát triển (R&D), giải quyết khủng hoảng ngầm, trinh sát đối thủ.

4. Nghệ thuật mưu lược Tam Trá (Chân · Trọng · Hưu) và Ngũ Giả

Bên cạnh Cửu Độn, cổ thư Kỳ Môn còn truyền lại hai bộ pháp tắc đặc biệt dành cho thương trường và ngoại giao là Tam Trá (三詐) và Ngũ Giả (五假). Chữ Trá và chữ Giả trong cổ văn không mang nghĩa lừa gạt tiểu nhân, mà là Binh bất yếm trá (nghệ thuật dùng mưu kế khôn khéo, mượn thế thiên thời để đạt mục tiêu mà không cần hao tổn binh lực).

HỆ THỐNG TAM TRÁ (三詐) & NGŨ GIẢ (五假) TRONG MƯU LƯỢC KỲ MÔN I. TAM TRÁ CÁT CÁCH (三詐) Tam Kỳ (Ất · Bính · Đinh) + Tam Cát Môn (Khai · Hưu · Sinh) 1. Chân Trá (真詐) = Kỳ + Cát Môn + Thái Âm Mưu lược kín đáo, nhờ cố vấn ngầm, cầu tài đắc lợi 2. Trọng Trá (重詐) = Kỳ + Cát Môn + Cửu Địa Tích lũy thâm sâu, mua gom tài sản giá tốt, ẩn thế 3. Hưu Trá (休詐) = Kỳ + Cát Môn + Lục Hợp Đàm phán liên minh, môi giới thương mại, hòa ước II. NGŨ GIẢ BIẾN PHÁP (五假) Mượn 5 cửa ngoài Tam Cát Môn phối Tam Kỳ & Bát Thần 1. Thiên Giả: Cảnh Môn + Ất/Bính/Đinh + Cửu Thiên (Quảng bá) 2. Địa Giả: Đỗ Môn + Đinh/Kỷ/Quý + Cửu Địa/Thái Âm (Ẩn mật) 3. Nhân Giả: Kinh Môn + Lục Nhâm + Cửu Thiên (Tạo thanh thế) 4. Thần Giả: Thương Môn + Đinh/Kỷ/Quý + Cửu Địa (Thu nợ) 5. Quỷ Giả: Tử Môn + Đinh/Kỷ/Quý + Cửu Địa (Dứt điểm việc cũ) Tam Trá luôn là Đại Cát; Ngũ Giả là phép dụng kỳ binh (chỉ cát khi dùng đúng mục đích chuyên biệt của từng cửa).
Hình 2: Cấu trúc Tam Trá (Chân Trá, Trọng Trá, Hưu Trá) và Ngũ Giả (Thiên, Địa, Nhân, Thần, Quỷ Giả) trong mưu lược Kỳ Môn.

5. Tam Kỳ Đắc Sử, Tam Kỳ Thăng Điện, Kỳ Du Lộc Vị và Ngọc Nữ Thủ Môn

Ngoài Cửu Độn và Tam Trá, trên bàn Kỳ Môn còn có 4 đặc cách của Tam Kỳ mang sức mạnh xoay chuyển cục diện rất lớn:

  1. Tam Kỳ Đắc Sử (三奇得使): Khi Ất, Bính, Đinh trên Thiên Bàn bay tới cung có Địa Bàn là Thiên Can của Tuần Thủ Lục Giáp đang trực ban (ví dụ trong tuần Giáp Tý Mậu, Ất/Bính/Đinh bay tới cung có Địa Bàn là Mậu; trong tuần Giáp Tuất Kỷ, bay tới cung có Địa Bàn là Kỷ), hoặc khi Tam Kỳ đồng cung với cửa Trực Sử. Đây là tượng kỳ binh gặp được vị tướng cầm cờ lệnh, hành sự danh chính ngôn thuận, hiệu suất tăng gấp đôi.
  2. Tam Kỳ Thăng Điện (三奇昇殿 · Nhập Miếu):
    • Ất Kỳ lâm cung Chấn 3 (Chính Đông): Nhật xuất Phù Tang (Mặt trời mọc ở cây thần phương Đông), đại cát.
    • Bính Kỳ lâm cung Ly 9 (Chính Nam): Nguyệt chiếu Đoan Môn (Ánh trăng rực sáng giữa cổng chính phương Nam), đại cát.
    • Đinh Kỳ lâm cung Đoài 7 (Chính Tây): Tinh kiến Tây Phương (Sao Mai tỏa sáng ở chân trời Tây), đại cát.
  3. Kỳ Du Lộc Vị (奇遊祿位): Khi Tam Kỳ bay tới đúng cung Lộc địa của mình: Ất Kỳ lâm Chấn 3 (Lộc của Ất ở Mão), Bính Kỳ và Đinh Kỳ lâm Tốn 4 (Lộc của Bính ở Tỵ), hoặc Đinh Kỳ lâm Ly 9 (Lộc của Đinh ở Ngọ). Khi Tam Kỳ vừa đắc Lộc Vị vừa hội Tam Cát Môn thì gọi là Tam Kỳ Hợp Lộc, tài lộc và danh vọng đều bền vững.
  4. Ngọc Nữ Thủ Môn (玉女守門): Trong Kỳ Môn Độn Giáp, Đinh Kỳ được tôn xưng là Ngọc Nữ. Khi cửa Trực Sử của canh giờ đó xoay tới đúng cung có Địa Bàn là Đinh Kỳ (cụ thể: tuần Giáp Tý giờ Canh Ngọ, tuần Giáp Tuất giờ Kỷ Mão, tuần Giáp Thân giờ Mậu Tý, tuần Giáp Ngọ giờ Đinh Dậu, tuần Giáp Thìn giờ Bính Ngọ, tuần Giáp Dần giờ Ất Mão), tức là Ngọc Nữ đứng canh giữ cửa chính. Cách này cực kỳ lợi cho việc yến tiệc, thương thảo hợp đồng, giải hòa, cầu hôn nhân và bảo mật sự việc.

6. Điều kiện thành bại: Khi nào Cửu Độn bị Tứ Hại vô hiệu hóa?

Một nguyên tắc vàng mà Thầy Ưng Khiêm luôn nhắc học viên tại UK MASTER ACADEMY: Không bao giờ nhìn thấy nhãn Cửu Độn hay Thanh Long Phản Thủ mà vội kết luận đại cát ngay lập tức nếu chưa kiểm tra Tứ Hại. Cửu Độn sẽ bị giảm từ 50% đến 80% cát lực (thậm chí biến thành cạm bẫy) trong 3 trường hợp sau:

  • Tam Kỳ Nhập Mộ (三奇入墓): Ví dụ Thiên Độn (Bính + Sinh Môn + Đinh) hoặc Thần Độn (Bính + Sinh Môn + Cửu Thiên) nhưng lại rơi vào cung Càn 6 (Tây Bắc). Vì Bính Hỏa nhập Mộ tại Tuất (cung Càn 6), mặt trời đã lặn xuống mồ thì dù có Sinh Môn cũng là hữu danh vô thực! Tương tự, Ất Kỳ rơi vào cung Khôn 2 (Mộ tại Mùi) hay Càn 6 (Mộ tại Tuất), Đinh Kỳ rơi vào cung Cấn 8 (Mộ tại Sửu) đều làm mất khí lực của Cửu Độn.
  • Cát Môn Bị Bức (吉門受迫): Ví dụ Sinh Môn (Thổ) đóng tại cung Khảm 1 (Thủy) tạo thành thế Sinh Môn khắc Khảm Cung (Môn Bức), hoặc Khai Môn (Kim) đóng tại cung Chấn 3, Tốn 4 (Mộc), hoặc Hưu Môn (Thủy) đóng tại cung Ly 9 (Hỏa). Cổ thư chép: Cát môn bị bức tắc cát sự bất thành.
  • Lâm Tuần Không Vong (旬空): Nếu cung có Cửu Độn rơi vào Tuần Không của giờ hoặc ngày, cát khí đang ở trạng thái Chân Không (lời hứa hẹn trên giấy tờ chưa thành tiền thật), phải đợi tới ngày giờ Xung Thực hoặc Điền Thực mới phát tác.

Trải Nghiệm Bộ Máy Lập Bàn Kỳ Môn Độn Giáp Đa Trường Phái

Toàn bộ công thức toán học và khẩu quyết trong chuyên khảo này đã được lập trình chính xác tuyệt đối trên hệ thống Kỳ Môn Độn Giáp của Thầy Ưng Khiêm. Quý vị có thể chuyển đổi tức thì giữa 4 trường phái (Sách Bổ, Trí Nhuận, Mao Sơn, Âm Bàn), bật hiệu chỉnh Chân Thái Dương Thời, kiểm tra Tứ Hại, Ám Can và phân tích thế Chủ Khách hoàn toàn miễn phí.

7. Câu Hỏi Thường Gặp Về Cửu Độn & Tam Trá Ngũ Giả (FAQ)

1. Trong 9 phép Cửu Độn, phép Độn nào tốt nhất cho việc kinh doanh và cầu tài?

Đối với kinh doanh, thương mại và đầu tư tài chính, ba phép Độn mạnh nhất là Thiên Độn (Bính + Sinh Môn + Đinh), Thần Độn (Bính + Sinh Môn + Cửu Thiên) và Long Độn (Ất + Hưu Môn tại Khảm 1). Đặc biệt Thiên Độn và Thần Độn khi đóng tại cung Ly 9, Chấn 3, Tốn 4, Khôn 2 hoặc Cấn 8 (không phạm Càn 6 Nhập Mộ và Khảm 1 Môn Bức) là thời điểm hoàng kim để khai trương, ký hợp đồng lớn và mở rộng đầu tư.

2. Sự khác nhau giữa Nhân Độn và Chân Trá là gì?

Nhân Độn là trường hợp cụ thể khi Thiên bàn Đinh Kỳ hội Hưu Môn và thần Thái Âm. Trong khi đó, Chân Trá là khái niệm rộng hơn: bất kỳ kỳ nào trong Tam Kỳ (Ất, Bính hoặc Đinh) hội với bất kỳ cửa nào trong Tam Cát Môn (Khai, Hưu hoặc Sinh) và đi cùng thần Thái Âm đều thành cách Chân Trá. Như vậy, Nhân Độn chính là một dạng tinh hoa nhất của Chân Trá.

3. Vì sao Phong Độn lại yêu cầu Ất Kỳ hội Tam Cát Môn tại cung Tốn 4?

Cung Tốn 4 ở hướng Đông Nam thuộc quẻ Tốn (Tốn vi Phong, tức là Gió) và thuộc hành Âm Mộc. Ất Kỳ cũng thuộc hành Âm Mộc, khi bay tới cung Tốn 4 là đắc chính vị bản khí (Mộc lâm Mộc hương), lại thêm một trong ba cửa Khai, Hưu, Sinh mở lối nên như cánh buồm gặp gió thuận, cực kỳ tốt cho truyền thông, vận chuyển và xuất hành.

4. Cách cục Ngọc Nữ Thủ Môn ứng dụng như thế nào trong đàm phán hiện đại?

Khi bàn Kỳ Môn xuất hiện Ngọc Nữ Thủ Môn (cửa Trực Sử bay tới cung có Địa Bàn là Đinh Kỳ), cung đó mang năng lượng hòa nhã, tinh tế và dễ tạo thiện cảm sâu sắc. Trong đàm phán thương mại hoặc ngoại giao, nếu chọn giờ có Ngọc Nữ Thủ Môn và ngồi quay lưng về cung đó (hoặc đi về hướng đó để gặp đối tác), cuộc thương lượng sẽ diễn ra êm đẹp, tháo gỡ được những khúc mắc căng thẳng nhất.

Tài Liệu Cổ Tịch & Kinh Điển Tham Khảo

  1. Khâm Định Tứ Khố Toàn Thư: Kỳ Môn Độn Giáp Thống Tông (奇門遁甲統宗), Quyển 4 (Chuyên khảo Cửu Độn, Tam Trá, Ngũ Giả).
  2. Cam Thị (Đời Minh): Kỳ Môn Độn Giáp Bí Kíp Toàn Thư (奇門遁甲秘笈全書), Quyển 2 (Luận Tam Kỳ Đắc Sử, Ngọc Nữ Thủ Môn và Tam Kỳ Thăng Điện).
  3. Hồ Phu Tử: Yên Ba Điếu Đồ Ca (煙波釣徒歌), đoạn ca quyết Thiên Độn, Địa Độn, Nhân Độn.
  4. Trần Đỉnh Hòa & Thầy Ưng Khiêm: Giáo Trình Kỳ Môn Độn Giáp Thực Chiến Toàn Thư, Viện Nghiên Cứu Cổ Học UK MASTER ACADEMY.