Bí Pháp Luận Chủ Khách (Tiên Phát Chế Nhân), Chọn Dụng Thần & Định Ứng Kỳ Trong Kỳ Môn Thực Chiến
Sau khi đã thông suốt cội nguồn 18 cục, bốn trường phái định cục, Tam Kỳ Lục Nghi, Cửu Tinh Bát Môn, Tứ Hại và 100 Thập Can Khắc Ứng ở sáu chương trước, chương cuối cùng này trao cho quý vị chiếc chìa khóa tổng hợp để bước vào thực chiến: Khi đứng trước một bàn Kỳ Môn, phải bắt đầu nhìn từ cung nào (Chọn Dụng Thần)? Khi nào nên ra đòn trước, khi nào nên án binh bất động (Luận Chủ Khách)? Và chính xác đến ngày giờ nào thì sự việc sẽ xảy ra (Định Ứng Kỳ)?
Hồ Sơ Học Thuật: 07. Luận Chủ Khách, Dụng Thần & Ứng Kỳ
Tóm tắt nhanh cho người tra cứu & AI (GEO Summary)
- Năm nguyên tắc phân định Chủ và Khách (主客論): (1) Về hành vi: Chủ là người giữ trận, đứng yên, phòng thủ, bên bị kiện, người giữ tiền; Khách là người tấn công trước, đi xa, khởi kiện, ra giá trước, đem tiền đi đầu tư. (2) Về cấu trúc bàn: Địa Bàn là Chủ, Thiên Bàn là Khách. (3) Về Sao Cửa: Cửu Tinh (hoặc Trực Phù) là Khách, Bát Môn (hoặc Trực Sử) là Chủ. (4) Về Can Thời Gian: Can Ngày là Chủ (bản thân), Can Giờ là Khách (sự việc/đối phương). (5) Về Thời Can Âm Dương: Giờ thuộc Ngũ Dương (Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu) lợi cho làm Khách (chủ động tấn công); giờ thuộc Ngũ Âm (Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý) lợi cho làm Chủ (phòng thủ chờ thời).
- Cách chọn Dụng Thần (取用神) chuẩn xác: Dụng Thần là quân cờ đại diện cho người hỏi và sự việc cần xem. Nguyên tắc gốc: Can Năm là cấp trên/bố mẹ; Can Tháng là anh em/đồng nghiệp/đối thủ cùng ngành; Can Ngày là chính bản thân người hỏi; Can Giờ là sự việc, sản phẩm, nhân viên hoặc con cái. Kết hợp với Dụng Thần chuyên biệt: xem Tài lộc lấy Sinh Môn và Giáp Tý Mậu; xem Công danh lấy Khai Môn và Trực Phù; xem Hôn nhân lấy Ất (Nữ), Canh (Nam) và Lục Hợp; xem Bệnh tật lấy Thiên Nhuế (Bệnh), Thiên Tâm và Ất (Thuốc/Bác sĩ).
- Tam Đại Pháp Định Ứng Kỳ (定應期 - Khi nào việc xảy ra?): Để tìm ngày giờ sự việc kết thúc hoặc ứng nghiệm, cổ nhân nhìn vào "căn bệnh" hoặc "nút thắt" của cung Dụng Thần hoặc cung Can Giờ: (1) Nếu bị Tuần Không Vong: ứng vào ngày giờ Điền Thực (trùng chi Không) hoặc Xung Thực (đối xung chi Không); (2) Nếu bị Nhập Mộ: ứng vào ngày giờ Xung Mộ; (3) Nếu bị Hợp trói buộc: ứng vào ngày giờ Xung mở hợp; nếu đang Xung động hoặc gặp Dịch Mã: ứng vào ngày giờ Hợp lại.
- Quy trình 5 bước đoán một bàn Kỳ Môn thực chiến: Bước 1: Kiểm tra cục thế chung (Phục Ngâm, Phản Ngâm, Ngũ Bất Ngộ Thời); Bước 2: Định vị cung Bản Mệnh (Can Ngày / Can Năm sinh) và cung Sự Việc (Can Giờ + Dụng Thần chuyên biệt); Bước 3: Kiểm tra Tứ Hại và Cát Hung Cách tại cung Dụng Thần; Bước 4: So sánh sinh khắc giữa cung Dụng Thần với cung Can Ngày và luận Chủ Khách; Bước 5: Chốt Ứng Kỳ và phương hướng hóa giải.
1. Triết Lý Chủ Khách Luận Trong Yên Ba Điếu Đồ Ca: Tiên Phát Chế Nhân Hay Hậu Phát Chế Vu Nhân?
Trong binh pháp Tôn Tử cũng như trên thương trường hiện đại, mọi quyết định chiến lược đều quy về câu hỏi sống còn: Ta nên chủ động ra tay trước để chiếm lĩnh tiên cơ (Tiên phát chế nhân), hay nên giữ chặt trận địa chờ đối phương lộ sơ hở rồi mới phản kích (Hậu phát chế vu nhân)? Trong Kỳ Môn Độn Giáp, người hành động trước gọi là Khách (客), người giữ tĩnh ứng biến sau gọi là Chủ (主).
天盤動用占為客,地盤安靜占為主。天自克地客勝主,地自克天主勝客。五陽在前五陰後,主客須分順逆理。 Thiên Bàn động dụng chiêm vi Khách, Địa Bàn an tĩnh chiêm vi Chủ. Thiên tự khắc Địa Khách thắng Chủ, Địa tự khắc Thiên Chủ thắng Khách. Ngũ Dương tại tiền Ngũ Âm hậu, Chủ Khách tu phân thuận nghịch lý.Thiên Bàn chuyển động dùng để chiêm cho phe Khách; Địa Bàn an tĩnh dùng để chiêm cho phe Chủ. Nếu Thiên Bàn khắc Địa Bàn thì Khách thắng Chủ; nếu Địa Bàn khắc Thiên Bàn thì Chủ thắng Khách. Năm can Dương đứng trước lợi cho Khách, năm can Âm đứng sau lợi cho Chủ, đạo lý thuận nghịch của Chủ và Khách phải phân biệt thật tường tận.
Trích nguyên điển: Yên Ba Điếu Đồ Ca (煙波釣叟歌), Luận Chủ Khách thắng bại
2. Năm Tầng Phân Định Chủ Và Khách Trên Bàn Kỳ Môn Độn Giáp
Trên công cụ Lập Bàn Kỳ Môn Độn Giáp và Kỳ Môn Thương Chiến, bộ máy tự động chấm điểm thế Chủ Khách dựa trên 5 tầng nguyên lý cổ học:
- Tầng 1 · Phân theo Động và Tĩnh ngoài thực tế: Người khởi xướng, người đi vay tiền, người nộp đơn kiện, người mở lời đàm phán trước, quân đi đánh chiếm là Khách. Người đang nắm giữ tài sản, người cho vay, bên bị đơn, người giữ giá bán, quân giữ thành là Chủ.
- Tầng 2 · Phân theo Thiên Bàn và Địa Bàn trong từng cung: Sao Cửu Tinh và Thiên Bàn Can bay tới là Khách; Cung vị Bát Quái và Địa Bàn Can nằm sẵn ở dưới là Chủ. Thiên Bàn khắc Địa Bàn thì lợi cho Khách (nên tấn công); Địa Bàn khắc Thiên Bàn thì lợi cho Chủ (nên phòng thủ); Thiên Địa tương sinh tỷ hòa thì đôi bên cùng có lợi (hợp tác Win-Win).
- Tầng 3 · Phân theo Trực Phù và Trực Sử: Sao Trực Phù thuộc Thiên Bàn nên đại diện cho Khách; Cửa Trực Sử thuộc Nhân Bàn gắn với Địa Chi nên đại diện cho Chủ. Xem cung Trực Phù và cung Trực Sử ai sinh ai, ai khắc ai, ai vượng tướng hơn để biết phe Chủ hay phe Khách nắm quyền kiểm soát.
- Tầng 4 · Phân theo Can Ngày và Can Giờ: Can Ngày (Nhật Can) là bản thân người hỏi (Chủ); Can Giờ (Thời Can) là đối tác, khách hàng hoặc sự việc đang xét (Khách).
- Tầng 5 · Phân theo Ngũ Dương Thời và Ngũ Âm Thời: Mười Thiên Can chia làm hai nửa: Ngũ Dương Thời (Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu) là lúc Dương khí đang thăng phát, đắc lợi cho việc làm Khách (nên xuất quân, mở chiến dịch bán hàng, chủ động đàm phán); Ngũ Âm Thời (Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý) là lúc Âm khí thu tàng, đắc lợi cho việc làm Chủ (nên giữ vốn, củng cố nội bộ, chờ đối phương hành động trước).
3. Hệ Thống Chọn Dụng Thần (取用神) Toàn Diện Cho 8 Lĩnh Vực Trọng Điểm
Một bàn Kỳ Môn có tới 9 cung và hàng chục ký hiệu. Nếu không biết chọn Dụng Thần (用神 - Điểm lấy làm chuẩn để luận việc), người xem sẽ lạc vào mê cung thông tin. Nguyên tắc đầu tiên là Hệ thống Tứ Trụ Can trên bàn Kỳ Môn:
- Niên Can (Can Năm): Đại diện cho Cấp trên tối cao, cơ quan nhà nước, cha mẹ, công ty mẹ hoặc đối tác lớn.
- Nguyệt Can (Can Tháng): Đại diện cho Anh chị em, bạn bè, đồng nghiệp ngang hàng hoặc đối thủ cạnh tranh trực tiếp.
- Nhật Can (Can Ngày): Đại diện cho Chính bản thân người hỏi (Đương số). Nếu hỏi hộ người khác thì kết hợp thêm Niên Mệnh (Can năm sinh) của người đó.
- Thời Can (Can Giờ): Đại diện cho Sự việc đang hỏi, sản phẩm, dự án, nhân viên cấp dưới hoặc con cái.
4. Bảng Tra Cứu Dụng Thần Thực Chiến: Kinh Doanh, Quan Vận, Hôn Nhân, Kiện Tụng, Y Bệnh
| Lĩnh vực dự đoán | Dụng Thần Chủ Thể (Ta) | Dụng Thần Mục Tiêu (Sự việc) | Dụng Thần Phụ Trợ / Đối Phương | Tiêu chuẩn Đại Cát (Thành công) |
|---|---|---|---|---|
| 1. Kinh doanh & Cầu tài | Can Ngày (Nhà đầu tư) · Giáp Tý Mậu (Vốn gốc) | Sinh Môn (Lợi nhuận) | Can Giờ (Sản phẩm / Thị trường) · Lục Hợp (Giao dịch) | Sinh Môn và Mậu vượng tướng, không Không Vong, Sinh Môn sinh Can Ngày hoặc tỷ hòa. |
| 2. Công danh & Quan vận | Can Ngày (Ứng viên / Đương chức) | Khai Môn (Chức vụ / Công ty) | Trực Phù & Can Năm (Lãnh đạo) · Cảnh Môn (Quyết định bổ nhiệm) | Khai Môn và Trực Phù sinh trợ Can Ngày, không phạm Môn Bức hay Kích Hình. |
| 3. Hôn nhân & Tình duyên | Ất Kỳ (Đại diện Nữ) · Canh Kim (Đại diện Nam) | Lục Hợp (Hôn ước / Gia đình) | Đinh Kỳ (Người thứ 3 của Nam) · Bính Kỳ (Người thứ 3 của Nữ) | Cung Ất và cung Canh tương sinh hoặc tỷ hòa, Lục Hợp lâm Cát Môn không phùng Không. |
| 4. Kiện tụng & Pháp lý | Trực Phù (Nguyên đơn - Người đi kiện) | Khai Môn (Thẩm phán / Tòa án) | Thiên Ất (Sao tại cung Trực Phù Địa bàn: Bị đơn) · Cảnh Môn (Đơn kiện) | Trực Phù vượng khắc Thiên Ất thì Nguyên đơn thắng; Khai Môn sinh ai thì Tòa nghiêng về người đó. |
| 5. Sức khỏe & Y bệnh | Can Ngày / Niên Mệnh (Người bệnh) | Thiên Nhuế (Bệnh thần) · Tử Môn | Thiên Tâm (Tây y / Bác sĩ) · Ất Kỳ (Đông y / Thuốc) | Cung Thiên Tâm hoặc Ất Kỳ khắc chế cung Thiên Nhuế; hoặc cung Thiên Nhuế lâm Không Vong! |
| 6. Thi cử & Học thuật | Can Ngày (Thí sinh) | Cảnh Môn (Đề thi / Điểm số) · Đinh Kỳ (Bài làm) | Thiên Phụ (Trường thi / Giám khảo) · Trực Phù | Can Ngày vượng tướng, Thiên Phụ và Cảnh Môn sinh trợ Can Ngày, Đinh Kỳ sáng sủa. |
| 7. Tìm người & Tìm đồ | Can Ngày (Chủ sở hữu) | Can Giờ (Món đồ / Người đi) | Lục Hợp (Nơi trốn) · Huyền Vũ (Kẻ lấy cắp) | Can Giờ sinh Can Ngày hoặc gặp Phản Ngâm thì tự quay về; cung Can Giờ chỉ hướng tìm. |
| 8. Bất động sản & Nhà ở | Can Ngày (Gia chủ / Người mua) | Sinh Môn (Ngôi nhà / Dương trạch) | Tử Môn (Đất nền / Âm trạch) · Can Giờ (Tình trạng hiện tại) | Sinh Môn đắc Tam Kỳ Cát Tinh sinh cho Can Ngày: nhà vượng nhân đinh và phát tài. |
5. Tam Đại Pháp Định Ứng Kỳ (定應期): Bí Quyết Bấm Chuẩn Ngày Giờ Sự Việc Xảy Ra
Sau khi đã luận đoán được sự việc thành hay bại, khách hàng luôn hỏi câu quan trọng nhất: "Thưa Thầy, vậy bao giờ việc này mới xong?". Để định Ứng Kỳ (應期 - Thời điểm ứng nghiệm), Kỳ Môn Độn Giáp áp dụng Tam Đại Pháp Định Ứng Kỳ dựa trên nguyên lý "Bệnh ở đâu thì thuốc ở đó, lúc thuốc tới chữa khỏi bệnh của cung Dụng Thần chính là lúc việc thành!":
- Pháp 1 · Cung Dụng Thần hoặc Can Giờ bị Tuần Không Vong:
- Khi Dụng Thần lâm Không Vong, sự việc đang bị treo lơ lửng chưa xảy ra. Thời điểm ứng nghiệm chính là ngày hoặc giờ Điền Thực (填實 - khi Địa Chi thực tế trùng với Địa Chi đang bị Không của cung đó) hoặc ngày giờ Xung Thực (沖實 - khi Địa Chi thực tế đối xung với Địa Chi bị Không)!
- Ví dụ: Cung Sinh Môn đóng tại Chấn 3 (Mão) đang bị Tuần Không. Vậy đến ngày Mão, giờ Mão (Điền Thực) hoặc ngày Dậu, giờ Dậu (Mão Dậu xung thực) là tiền về tài khoản!
- Pháp 2 · Cung Dụng Thần hoặc Can Giờ bị Nhập Mộ:
- Khi Dụng Thần bị Nhập Mộ tại một trong 4 cung góc (Thìn, Tuất, Sửu, Mùi), sự việc đang bị nhốt trong kho. Thời điểm ứng nghiệm chính là ngày hoặc giờ Xung Mộ (沖墓)!
- Ví dụ: Bính hoặc Mậu nhập mộ tại cung Càn 6 (Tuất) thì ứng vào ngày Thìn, giờ Thìn (Thìn xung Tuất mở kho); Đinh hoặc Canh nhập mộ tại cung Cấn 8 (Sửu) thì ứng vào ngày Mùi, giờ Mùi (Mùi xung Sửu).
- Pháp 3 · Cung Dụng Thần gặp Mã Tinh (Dịch Mã), Hợp hoặc Xung:
- Động đợi Hợp, Tĩnh đợi Xung: Nếu cung Dụng Thần có Mã Tinh (Dịch Mã) hoặc đang bị Xung (quá động), thì ứng vào ngày giờ Lục Hợp với Địa Chi đó để giữ lại; nếu cung Dụng Thần đang bị Hợp trói buộc (quá tĩnh), thì ứng vào ngày giờ Lục Xung để cởi trói.
- Can Giờ Trực Sự: Nếu cung Dụng Thần không Không, không Mộ, không Hình, thì thường ứng nghiệm ngay vào ngày hoặc giờ mang đúng Thiên Can đang đóng trên Thiên Bàn của cung Dụng Thần (hoặc Thiên Can của Giờ xem quẻ).
6. Cách Định Con Số Lượng Hóa (Tài Lộc, Khoảng Cách, Thời Gian)
Mỗi cung trong 9 cung Kỳ Môn đều mang trong mình 3 bộ con số để lượng hóa số tiền lợi nhuận, khoảng cách cây số hoặc số ngày tháng:
- Khảm 1: Số Tiên Thiên là
6, số Hậu Thiên Lạc Thư là1, số Ngũ Hành Hà Đồ là1 · 6. - Khôn 2: Số Tiên Thiên là
8, số Hậu Thiên Lạc Thư là2, số Ngũ Hành Hà Đồ là5 · 10. - Chấn 3: Số Tiên Thiên là
4, số Hậu Thiên Lạc Thư là3, số Ngũ Hành Hà Đồ là3 · 8. - Tốn 4: Số Tiên Thiên là
5, số Hậu Thiên Lạc Thư là4, số Ngũ Hành Hà Đồ là3 · 8. - Càn 6: Số Tiên Thiên là
1, số Hậu Thiên Lạc Thư là6, số Ngũ Hành Hà Đồ là4 · 9. - Đoài 7: Số Tiên Thiên là
2, số Hậu Thiên Lạc Thư là7, số Ngũ Hành Hà Đồ là4 · 9. - Cấn 8: Số Tiên Thiên là
7, số Hậu Thiên Lạc Thư là8, số Ngũ Hành Hà Đồ là5 · 10. - Ly 9: Số Tiên Thiên là
3, số Hậu Thiên Lạc Thư là9, số Ngũ Hành Hà Đồ là2 · 7.
7. Hồ Sơ Thực Chiến: Phân Tích Một Thương Vụ Đầu Tư Bằng Quy Trình 5 Bước
Giả sử một doanh nhân (sinh năm Giáp Tý) đến hỏi về việc bỏ vốn mua một lô đất thương mại để đầu tư sinh lời:
- Bước 1 & 2 (Định Dụng Thần): Xem cung Can Ngày (người đầu tư), cung Giáp Tý Mậu (tiền vốn), và cung Sinh Môn (lợi nhuận kiêm bất động sản).
- Bước 3 (Kiểm tra Tứ Hại & Vượng Suy): Thấy Sinh Môn đóng tại cung Ly 9 (Hỏa) hội cùng Bính Kỳ và sao Thiên Phụ, tức là Cung Ly Hỏa được Sao Mộc sinh và Hỏa lại sinh ngược ra cho Sinh Môn Thổ (Bảo Nghĩa, đại cát). Tuy nhiên, cung Ly 9 lúc đó lại đang rơi vào Tuần Không Vong (tuần Giáp Thân không Ngọ Mùi)!
- Bước 4 (So sánh Sinh Khắc): Cung Can Ngày đóng tại Cấn 8 (Thổ). Cung Sinh Môn ở Ly 9 (Hỏa) tương sinh cho cung Can Ngày ở Cấn 8 (Thổ) (Hỏa sinh Thổ). Điều này khẳng định chắc chắn: thương vụ này sẽ mang lại lợi nhuận lớn cho nhà đầu tư!
- Bước 5 (Chốt Ứng Kỳ): Vì sao hiện tại thương vụ chưa chốt xong? Vì cung Ly 9 (Ngọ) của Sinh Môn đang bị Tuần Không Vong (Giả Không vì Sinh Môn được Ly Hỏa sinh vượng). Áp dụng Pháp 1 Định Ứng Kỳ: chờ tới tháng Ngọ hoặc ngày Ngọ (Điền Thực cung Ly 9) hoặc ngày Tý (Xung Thực cung Ly 9) là giấy tờ pháp lý hoàn tất và thương vụ thu lời!
Trải Nghiệm Bộ Máy Lập Bàn Kỳ Môn Độn Giáp Đa Trường Phái
Toàn bộ công thức toán học và khẩu quyết trong chuyên khảo này đã được lập trình chính xác tuyệt đối trên hệ thống Kỳ Môn Độn Giáp của Thầy Ưng Khiêm. Quý vị có thể chuyển đổi tức thì giữa 4 trường phái (Sách Bổ, Trí Nhuận, Mao Sơn, Âm Bàn), bật hiệu chỉnh Chân Thái Dương Thời, kiểm tra Tứ Hại, Ám Can và phân tích thế Chủ Khách hoàn toàn miễn phí.
9. Câu Hỏi Thường Gặp Về Luận Chủ Khách, Chọn Dụng Thần & Định Ứng Kỳ (FAQ)
1. Khi xem Cầu Tài, nếu Sinh Môn vượng tướng nhưng lại khắc cung Can Ngày thì có kiếm được tiền không?
Trong dự đoán Cầu Tài của Kỳ Môn, cổ quyết ghi rõ: "Sinh Môn sinh Nhật Can tắc đắc tài, Nhật Can sinh Sinh Môn tắc xuất tài, Sinh Môn khắc Nhật Can tắc bất đắc tài phản chiêu họa". Nếu cung Sinh Môn vượng tướng nhưng lại khắc cung Can Ngày (hoặc Niên Mệnh của người hỏi), nghĩa là dự án đó nhìn bên ngoài rất béo bở, lợi nhuận trên thị trường có thật, nhưng bản thân người hỏi không nuốt trôi được mà nếu cố lao vào sẽ bị thương vụ đó đè bẹp, hao tài!
2. Khi nào nên xem Can Ngày, khi nào nên xem Niên Mệnh (Can năm sinh)?
Khi chính bản thân quý vị lập bàn để tự hỏi việc của mình thì Can Ngày là đại diện trực tiếp tại thời điểm hỏi, đồng thời tham khảo thêm Niên Mệnh (Thiên Can năm sinh của quý vị, ví dụ sinh năm 1984 Giáp Tý là Giáp ẩn Mậu, sinh năm 1990 Canh Ngọ là chữ Canh) để xem gốc mệnh. Đặc biệt, khi có nhiều người cùng hỏi trên một bàn hoặc hỏi hộ cho người thân, thì Niên Mệnh của từng người là Dụng Thần chính xác nhất để phân biệt cát hung riêng của mỗi người.
3. Làm thế nào để biết trong cuộc đàm phán mình nên đưa ra mức giá trước (làm Khách) hay đợi đối tác nói trước (làm Chủ)?
Quý vị chỉ cần mở bảng Phân Tích Chiến Lược Chủ Khách trên công cụ Lập Bàn Kỳ Môn của Thầy Ưng Khiêm (thayungkhiem.vn/ky-mon-don-giap). Công cụ sẽ tự động chấm điểm Thiên Bàn đối chiếu Địa Bàn, Trực Phù đối chiếu Trực Sử, Can Giờ đối chiếu Can Ngày và Ngũ Dương/Ngũ Âm Thời để đưa ra kết luận rõ ràng: nếu Lợi Khách thì quý vị hãy chủ động ra giá trước; nếu Lợi Chủ thì hãy nhường đối tác phát biểu trước rồi mình mới chốt hạ!
4. Nếu cung Dụng Thần vừa bị Không Vong lại vừa bị Nhập Mộ thì tính Ứng Kỳ theo cái nào?
Khi một cung vừa phạm Tuần Không Vong vừa phạm Nhập Mộ, sự việc bị hai lớp khóa. Phải chờ mở cả hai lớp khóa đó mới thành tựu: thông thường lấy ngày thực hiện Điền Thực hoặc Xung Thực (thoát Không) kết hợp với giờ Xung Mộ (thoát Mộ), hoặc ngược lại là ngày Xung Mộ phối với giờ Xung Thực.
5. Tôi đã đọc trọn vẹn 7 chương Kỳ Môn Độn Giáp Toàn Thư, bước tiếp theo để thực hành nhuần nhuyễn là gì?
Chúc mừng quý vị đã đi trọn 7 chương học thuật cốt lõi! Bước tiếp theo, mỗi khi đứng trước một quyết định kinh doanh, đàm phán, đi xa hay đầu tư, quý vị hãy mở ngay công cụ Lập Bàn Kỳ Môn Độn Giáp (thayungkhiem.vn/ky-mon-don-giap) hoặc Kỳ Môn Thương Chiến (thayungkhiem.vn/ky-mon-thuong-chien), đối chiếu 5 bước thực chiến trong chương này với dữ liệu thực tế trên bàn cục và lưu lại vào Hồ Sơ Cá Nhân để nghiệm chứng ứng kỳ.
Tài Liệu Cổ Tịch & Kinh Điển Tham Khảo
- Khuyết danh (Đời Bắc Tống), Yên Ba Điếu Đồ Ca (煙波釣叟歌), thiên Chủ Khách Thắng Bại & Chiêm Pháp.
- Lưu Bá Ôn (Đời Minh), Kỳ Môn Độn Giáp Thống Tông Đại Toàn (奇門遁甲統宗大全).
- Trình Đạo Sinh (Đời Minh), Độn Giáp Diễn Nghĩa (遁甲演義).
- Kỷ Hiểu Lam & Khâm Thiên Giám (Đời Thanh), Ngự Định Kỳ Môn Bảo Giám (御定奇門寶鑑).
- Chu Đồ Nam (Đời Thanh), Kỳ Môn Pháp Khiếu (奇門法竅).