1 Sao Địa Võng là gì

Địa Võng nghĩa là lưới đất, là dấu hiệu của cung Tuất trong lá số Tử Vi, đi cặp với Thiên La ở cung Thìn. Hai cung Thìn Tuất hợp thành Thiên La Địa Võng, mang ý nghĩa lưới giăng, kìm hãm khí của cung.
2 Cơ Chế An Sao Và Hệ Quả Cấu Trúc
Kinh văn Gần như mọi sao trong bộ một trăm hai mươi mốt sao đều phải hỏi một câu trước khi an: hỏi thiên can năm sinh, hỏi địa chi năm sinh, hỏi tháng sinh, hỏi giờ sinh, hỏi Cục, hoặc hỏi Tử Vi đang đóng ở đâu. Địa Võng không hỏi gì cả. Thuật toán an sao của trang chỉ ghi đúng một dòng: an Địa Võng tại cung thứ mười, tức cung Tuất. Không tham số, không điều kiện, không rẽ nhánh. Người sinh giờ Tý hay giờ Ngọ, tuổi Giáp hay tuổi Quý, tháng Giêng hay tháng Chạp, nam hay nữ, Thủy Nhị Cục hay Hỏa Lục Cục, Địa Võng vẫn nằm ở Tuất.
Suy luận Vì vậy phải nói cho dứt khoát ngay từ đầu: Thiên La và Địa Võng không phải hai ngôi sao di động, mà là tên gọi tính chất của hai cung. Một sao bình thường mang thông tin, vì vị trí của nó đổi theo tham số sinh nên chỗ nó đứng nói lên một điều riêng về người ấy. Địa Võng không mang thông tin theo nghĩa đó, vì nó đứng yên trên mọi lá số. Cái nó mang là một nhãn dán vĩnh viễn lên cung Tuất. Cùng cơ chế ấy có Thiên La, dán vĩnh viễn lên cung Thìn. Hai cái này là cặp bất động duy nhất trong cả bộ sao.
Suy luận Từ đó suy ra ngay hai hệ quả mà cả bài sẽ bám vào. Thứ nhất, ai cũng có Địa Võng, không sót một người nào, nên câu tôi có sao Địa Võng không cho thêm thông tin gì, cũng như nói tôi có cung Tuất. Thứ hai, Địa Võng chỉ có nghĩa khi Mệnh, Thân, hoặc đúng cái cung đang xét rơi vào Tuất. Nếu Mệnh của quý vị ở Tý, ở Ngọ, ở Dần, thì cung Tuất chỉ là một cung xa trong mười hai cung, và lưới đất khi ấy nói về chuyện điền trạch hay tật ách chứ không nói về con người quý vị. Vì lẽ ấy, Địa Võng không bao giờ được luận một mình: bắt buộc phải luận cùng chính tinh đang đóng tại Tuất, cùng cung chức rơi vào Tuất, và cùng trục Thìn Tuất.
Kinh văn Bảng dưới đây liệt kê đủ mười hai thế an Tử Vi, cho biết cung Tuất và cung Thìn khi ấy có chính tinh nào. Đặt hai cột cạnh nhau để thấy trục Địa Võng Thiên La bao giờ cũng là một cặp soi gương: khi Tuất có Thất Sát thì Thìn có Liêm Trinh Thiên Phủ, khi Tuất có Phá Quân thì Thìn có Tử Vi Thiên Tướng, khi Tuất trống thì Thìn có Thiên Cơ Thiên Lương. Không có thế nào mà cả hai cung cùng trống.
| Tử Vi an tại | Cung Tuất, tức cung Địa Võng | Cung Thìn, tức cung Thiên La |
|---|---|---|
| Tý | Thất Sát | Liêm Trinh Thiên Phủ |
| Sửu | Thái Dương | Thái Âm |
| Dần | Vũ Khúc | Tham Lang |
| Mão | Thiên Đồng | Cự Môn |
| Thìn | Phá Quân | Tử Vi Thiên Tướng |
| Tỵ | cung trống | Thiên Cơ Thiên Lương |
| Ngọ | Liêm Trinh Thiên Phủ | Thất Sát |
| Mùi | Thái Âm | Thái Dương |
| Thân | Tham Lang | Vũ Khúc |
| Dậu | Cự Môn | Thiên Đồng |
| Tuất | Tử Vi Thiên Tướng | Phá Quân |
| Hợi | Thiên Cơ Thiên Lương | cung trống |
Sáu điều bất biến của Địa Võng, đã kiểm bằng thuật toán an sao
- Địa Võng vĩnh viễn tại Tuất, Thiên La vĩnh viễn tại Thìn, hai cung luôn xung chiếu nhau. Tuất và Thìn cách nhau đúng sáu cung. Vì cả hai đều bất động nên khoảng cách này là khoảng cách cố định tuyệt đối, không như các cặp sao khác vốn chỉ cố định khoảng cách theo một tham số. Nói tới Địa Võng là đã ngầm nói tới Thiên La đối diện.
- Tam phương tứ chính của Địa Võng là một tập bốn cung cứng: Tuất, Dần, Ngọ, Thìn. Tuất thuộc tam hợp Dần Ngọ Tuất nên hai cung hợp chiếu luôn là Dần và Ngọ, cung xung luôn là Thìn. Cùng với Thiên La, đây là hai chỗ duy nhất trong lá số mà tam phương tứ chính viết ra được trước khi biết bất cứ điều gì về người xem.
- Địa Võng luôn bị giáp bởi cung Dậu và cung Hợi. Hai cung kề của Tuất không bao giờ đổi.
- Tại cung Tuất chỉ có mười hai khả năng chính tinh, trong đó ba là cặp đôi. Ba cặp là Liêm Trinh Thiên Phủ, Tử Vi Thiên Tướng, Thiên Cơ Thiên Lương; tám sao độc tọa là Thất Sát, Thái Dương, Vũ Khúc, Thiên Đồng, Phá Quân, Thái Âm, Tham Lang, Cự Môn; khả năng thứ mười hai là cung trống.
- Sáu chính tinh vĩnh viễn không bao giờ độc tọa tại Tuất: Tử Vi, Thiên Phủ, Liêm Trinh, Thiên Tướng, Thiên Cơ, Thiên Lương. Sáu sao này muốn vào lưới đất thì bắt buộc phải đi có bạn. Ai nói lá số có Tử Vi độc thủ Tuất là đã an sai.
- Mười bảy sao vĩnh viễn không bao giờ đứng chung cung với Địa Võng. Danh sách này là chìa khóa của cả bài, mục sau mổ kỹ, và nó không trùng khít với danh sách của Thiên La.
Kinh nghiệm Một câu để nhớ về cơ chế: Địa Võng không đi tìm người, Địa Võng đứng yên chờ cung chức đi tới. Mệnh an ở đâu là do tháng sinh và giờ sinh quyết định; khi Mệnh, Thân, hoặc một cung trọng yếu rơi trúng Tuất thì lưới đất mới thành chuyện của người ấy. Với người có Mệnh ở Sửu hay Mùi, Địa Võng chỉ dán lên một cung xa và ảnh hưởng nhẹ đi rất nhiều.
3 Cách An Và Đặc Tính Của Địa Võng

Địa Võng chỉ cung Tuất (lưới đất), đi cặp với Thiên La ở cung Thìn. Đây là dấu hiệu cung bị kìm hãm.
Vì là phụ tinh, Địa Võng làm rõ hoặc tô đậm tính chất của chính tinh đồng cung và của cung nó tọa thủ, chứ không tự quyết định cục diện một mình.
4 Mức độ đắc hãm và tính chất

Theo Tử Vi Đẩu Số Tân Biên, Địa Võng cùng Thiên La có tính hiểm ác, kìm hãm, gây rắc rối, ngăn trở mọi công việc, chủ về sự bắt bớ, giam cầm. Cung Tuất (Địa Võng) và cung Thìn (Thiên La) là nơi nhiều sao bị giảm sức.
Như Thiên La, Địa Võng không hẳn luôn xấu: một số chính tinh đắc địa ở Thìn Tuất lại hóa dụng được. Vì vậy cần xem chính tinh nào đóng tại cung Tuất và mức đắc hãm của nó để luận đúng.
5 Trục Địa Võng Thiên La Và Những Sao Không Bao Giờ Vào Được Lưới Đất
Địa Võng không thuộc vòng Thái Tuế, không thuộc vòng Bác Sĩ, không thuộc vòng Tràng Sinh, cũng không thuộc vòng thần sát tam hợp. Nó không đếm theo cái gì nên không có sao đứng trước, không có sao đứng sau. Thay vào đó, quan hệ cố định của nó là quan hệ với toàn bộ các sao khác, xét theo câu hỏi: sao ấy có bao giờ tới được cung Tuất hay không. Câu hỏi này trả lời được dứt khoát cho từng sao, vì cung Tuất đứng yên, chỉ cần quét đủ mọi giá trị tham số của sao kia là biết.
Mười bảy sao vĩnh viễn không vào được cung Địa Võng
Suy luận Đem thuật toán ra quét trọn bộ phụ tinh thì thấy cung Tuất là chỗ mà một nhóm sao rất quan trọng không có đường vào, chia làm bốn nhóm cho dễ nhớ:
- Nhóm lộc và ngựa: Lộc Tồn và Thiên Mã. Lộc Tồn quét đủ mười thiên can vẫn không rơi vào Tuất; Thiên Mã chỉ an tại bốn cung tứ sinh Dần Thân Tỵ Hợi. Nghĩa là kho lộc gốc và chân ngựa của một đời người không đặt được vào trong lưới đất. Hình ảnh đọc ra ngay: chỗ bị giăng lưới thì không có chân chạy, cũng không có kho để dựa.
- Nhóm quý nhân: Thiên Khôi và Thiên Việt, quét đủ mười can vẫn không tới Tuất. Sách xưa có nói bằng lối khác, rằng Khôi Việt không lâm Thiên La Địa Võng, và thuật toán xác nhận đúng. Thêm vào đó là Thiên Quan và Thiên Phúc, hai quý nhân theo can, cũng không tuổi nào đưa được vào Tuất.
- Nhóm đào hoa và văn tinh: Đào Hoa, Hồng Diễm, Lưu Niên Văn Tinh đều không có đường vào Tuất. Ba sao này chủ duyên dáng, hấp dẫn và văn chương thi cử, tức là những thứ cần được nhìn thấy; lưới đất thì che.
- Nhóm thần sát tam hợp và sao lẻ: Kiếp Sát, Tai Sát, Chỉ Bối, Tướng Tinh, Tức Thần, Vong Thần, cùng Cô Thần và Phá Toái. Tám sao này chỉ an vào một số cung cố định theo tam hợp hoặc theo mùa, và cung Tuất không nằm trong tập ấy.
Lưới đất và lưới trời không hoàn toàn giống nhau
Suy luận Đây là chỗ Thầy muốn nói kỹ, vì hầu hết sách và trang mạng đều gộp Thiên La Địa Võng làm một rồi mô tả chung. Về chính tinh thì gộp được thật: quét đủ mười hai thế Tử Vi cho thấy tập chính tinh có thể đóng Tuất và tập có thể đóng Thìn là một tập giống hệt nhau, chỉ lệch nhau sáu thế. Nhưng về phụ tinh thì hai lưới lệch nhau. Đếm đủ bằng máy thì cung Tuất có mười bảy sao không vào được, cung Thìn có mười lăm, và chỗ lệch nằm ở đúng bốn sao:
- Thiên Quan, Thiên Phúc và Hồng Diễm vào được cung Thìn nhưng không vào được cung Tuất. Nghĩa là lưới đất chặt hơn lưới trời ở khoản quý nhân theo can và khoản duyên dáng.
- Ngược lại, Thiên Trù vào được cung Tuất với tuổi Quý, nhưng không tuổi nào đưa được Thiên Trù vào cung Thìn. Thiên Trù chủ ăn uống, bổng lộc do người khác dọn sẵn; đây là món duy nhất lưới đất có mà lưới trời không có.
Kinh nghiệm Vì vậy khi luận, Thầy không nói Thìn Tuất như một khối. Người xưa phân Thìn là trời, Tuất là đất, đó là phân theo tượng; còn phân theo cấu trúc thì Tuất thiếu quý nhân hơn Thìn một bậc, bù lại có phần bổng lộc. Đây là kết luận rút từ thuật toán, không có trong sách, quý vị nên coi là suy luận để tự kiểm trên lá số của mình.
Triệt không bao giờ mở được lưới đất, đây là điểm riêng lớn nhất của cung Tuất
Suy luận Trong khoa Tử Vi, hai vệt không vong Tuần và Triệt được coi là thứ mở được lưới. Nhưng quét cấu trúc thì ra một điều rất đáng chú ý: Triệt chỉ có năm cặp cung là Tý Sửu, Dần Mão, Thìn Tỵ, Ngọ Mùi, Thân Dậu, và vĩnh viễn không tới Tuất Hợi. Tuần thì có đủ sáu cặp, trong đó có cặp Tuất Hợi dành cho người sinh tuần Giáp Tý. Suy ra dứt khoát:
- Cung Thiên La ở Thìn có hai cách được mở: Triệt với người tuổi Bính và tuổi Tân, hoặc Tuần với người sinh tuần Giáp Ngọ.
- Cung Địa Võng ở Tuất chỉ có một cách duy nhất được mở: Tuần, và chỉ với người sinh tuần Giáp Tý. Không tuổi can nào trên đời đưa được Triệt vào Tuất.
Kinh nghiệm Đây là chỗ Thầy cho là phát hiện đáng giá nhất của cả bài, và nó có ý nghĩa thực dụng ngay. Nếu quý vị nghe ai nói lá số tôi có Triệt đóng cung Tuất thì lá số ấy đã an sai, không cần xét gì thêm. Còn nếu Mệnh của quý vị đóng Tuất, xin nhớ rằng cửa mở lưới đất rất hẹp: chỉ một phần sáu số người sinh trong tuần Giáp Tý mới có Tuần án ngữ, còn lại thì lưới đất giữ nguyên. Bù lại cũng có mặt hay: cung Tuất là một trong hai cung duy nhất trong lá số không bao giờ bị dao Triệt cắt qua, nên cái gì đặt ở đó thì không có nguy cơ bị cắt đứt giữa chừng, chỉ có nguy cơ bị kìm cho chậm.
Địa Võng và Tứ Hóa: Địa Võng không hóa, nhưng chính tinh trong lưới thì hóa
Suy luận Xin nói rõ: Địa Võng không nằm trong bảng Tứ Hóa, không thiên can nào làm Địa Võng hóa Lộc, Quyền, Khoa hay Kỵ, vì nó không phải tinh diệu mà là nhãn của cung. Cái phải luận là chính tinh đóng tại Tuất đang mang hóa gì. Bốn trường hợp:
- Hóa Lộc tại cung Địa Võng: có lộc mà lộc bị giữ trong lưới, tức tiền có nhưng khó rút ra dùng, hoặc tài sản nằm ở dạng không thanh khoản. Kinh nghiệm Thầy hay thấy ứng thành nhà đất, cổ phần, tiền cho vay, những thứ đứng tên mình mà không cầm được trong tay.
- Hóa Quyền tại cung Địa Võng: quyền lực có thật nhưng phải giành trong khuôn khổ chật, phải qua thủ tục, phải chờ đủ thâm niên. Đây thường là thế của người đi lên bằng con đường chính quy, chậm mà chắc.
- Hóa Khoa tại cung Địa Võng: hợp nhất trong bốn hóa. Khoa là danh chính ngôn thuận, mà lưới đất vốn là chỗ đòi thủ tục; làm đúng quy trình thì gỡ được nút. Đây là hóa mà Thầy mừng nhất khi thấy đóng ở Tuất.
- Hóa Kỵ tại cung Địa Võng: nặng nhất. Lưới cộng vướng thành chuyện dây dưa nhiều năm không dứt. Nhớ rằng Triệt không bao giờ tới được Tuất để cắt cái Kỵ ấy, nên chỉ còn trông vào Tuần, và cửa Tuần thì hẹp. Người có Hóa Kỵ đóng Tuất nên chuẩn bị tinh thần rằng chuyện ấy phải gỡ bằng thời gian chứ không gỡ bằng một nhát.
6 Hội họp các sao và bộ cách
Địa Võng tác động lên cung Tuất theo bộ cách:
| Khi Địa Võng gặp | Ý nghĩa kết hợp |
|---|---|
| Thiên La (cung Thìn) | Bộ Thiên La Địa Võng, hai cung kìm hãm. |
| Chính tinh hợp Thìn Tuất | Tham Lang, Vũ Khúc đắc địa, hóa dụng được. |
| Tuần, Triệt, Hóa Khoa | Mở lưới, giải sự kìm hãm. |
| Sát tinh, Hóa Kỵ | Kìm hãm rõ, bắt bớ, giam cầm. |
7 Địa Võng Ứng Vào Mười Hai Cung Chức
Vì Địa Võng bất động, bảng này không hỏi sao đứng ở đâu mà hỏi ngược lại: cung chức nào của quý vị đang rơi vào Tuất. Mỗi lá số chỉ có đúng một cung chức nằm ở Tuất, và đó là cung mang nét lưới đất. Cột giữa là khi cung Tuất ấy có chính tinh sáng, có cát tinh, hoặc được Tuần án ngữ; cột phải là khi cung Tuất có chính tinh hãm, có sát tinh, có Hóa Kỵ.
| Cung chức rơi vào Tuất | Khi cung ấy sáng, gặp cát tinh hoặc được Tuần án ngữ | Khi cung ấy hãm, gặp sát tinh hoặc Hóa Kỵ |
|---|---|---|
| Mệnh | Người bền, chịu nén, giữ được lời. Khởi động chậm mà không đổ. Hợp nghề cần tích lũy và cần chỗ đứng lâu năm: kỹ thuật, xây dựng, nông lâm, quản trị vận hành, nghề thủ công. Sức bật nằm ở tuổi trung niên trở đi. | Bị bó trong một hoàn cảnh, biết là chật mà không ra được. Hay tự nhốt mình vì trách nhiệm, vì gia đình, vì một cam kết cũ. Dễ nản khi thấy người cùng lứa đi nhanh hơn. |
| Huynh Đệ | Anh chị em hoặc cộng sự ít qua lại mà bền, gặp việc mới lộ tình. Quan hệ kiểu ràng buộc trách nhiệm hơn là thân mật. | Vướng nhau chuyện chung không gỡ được, thường là đất đai, tiền góp, đứng tên hộ. Chuyện kéo nhiều năm. |
| Phu Thê | Hôn nhân bền theo lối gắn bằng trách nhiệm và tài sản chung hơn là bằng lãng mạn. Ít sóng gió lớn, chịu được thử thách dài. | Ràng buộc mà không thông, ở với nhau vì không dứt ra được. Cần nhớ Đào Hoa và Hồng Diễm không bao giờ vào được Tuất, nên cung Phu Thê ở đây vốn đã thiếu chất tươi. |
| Tử Tức | Con cái nề nếp, chịu khuôn phép, thành đạt muộn mà chắc. Dạy con bằng kỷ luật thì hợp. | Con muộn hoặc khó, hoặc quan hệ cha con mẹ con nặng phần bổn phận nhẹ phần chuyện trò. Kỳ vọng đặt vào con dễ thành gánh cho cả hai. |
| Tài Bạch | Tiền vào chậm mà giữ được, hợp tích sản hơn là xoay vòng nhanh. Tài sản cố định, đất, nhà xưởng, là chỗ hợp nhất. | Tiền bị chôn: cho vay không đòi được, vốn kẹt trong hàng tồn hay dự án dở dang. Lộc Tồn không bao giờ vào được Tuất nên cung Tài ở đây thiếu chân đỡ, phải nhận chiếu từ Dần hoặc Ngọ. |
| Tật Ách | Thể trạng thuộc loại bền, ít bệnh cấp, chịu được lao lực. Bệnh có thì cũng là loại chữa lâu mà khỏi. | Bệnh mạn tính, kéo dài, liên quan tiêu hóa, xương khớp, gan mật, tức những chỗ thuộc tượng thổ và tượng tích tụ. Chữa cần thời gian, không dứt bằng một liệu trình. |
| Thiên Di | Ra ngoài được nể vì đáng tin cậy chứ không vì hoạt bát. Hợp gắn bó lâu với một nơi, một tổ chức, một vùng đất. | Đi xa vướng thủ tục, giấy tờ, quy định. Thiên Mã không vào được Tuất nên cung Thiên Di ở đây vốn thiếu chân đi; xuất ngoại hay lỡ dở. |
| Nô Bộc | Người dưới quyền và bạn bè ít mà ở lâu, gắn bằng nghĩa. Đội ngũ dựng chậm mà không tan. | Bị người cũ níu, mang tiếng vì người mình bảo lãnh. Quý nhân khó tới vì Khôi Việt, Thiên Quan, Thiên Phúc đều không vào được cung này. |
| Quan Lộc | Công danh đi bằng con đường chính quy, thâm niên, bằng cấp, quy trình. Chậm mà không tụt. Hợp cơ quan lớn, nghề có ngạch bậc. | Trần công danh thấp, có năng lực mà không lên được vì vướng cơ chế hoặc vì một hồ sơ cũ. Đổi việc thì thường đổi ngang chứ không đổi lên. |
| Điền Trạch | Đây là cung hợp Địa Võng nhất trong mười hai cung, vì lưới đất gặp chuyện đất. Giữ được nhà, giữ được đất, tài sản truyền lại được. | Nhà đất vướng pháp lý, thừa kế tranh chấp, sổ sách không sạch, chuyện kéo nhiều năm. Mua bán phải kiểm kỹ hơn người khác. |
| Phúc Đức | Tâm vững, chịu được cảnh khó, không dễ dao động. Người sống có nền, có gốc, thường gắn với quê hương và với nếp nhà. | Trong lòng có một chỗ nghẹn không nói ra được, thường liên quan tới bổn phận với gia đình. Nghĩ nhiều mà không chuyển thành lời. |
| Phụ Mẫu | Cha mẹ nghiêm, có nề nếp, dạy con bằng khuôn phép. Được thừa hưởng cái nền chứ không được chiều. | Quan hệ nặng phần bổn phận, ít gần gũi. Hoặc sớm phải gánh việc nhà thay cha mẹ, gánh trong nhiều năm. |
Kinh nghiệm Mẹo đọc bảng. Ba bước. Bước một, xác định đúng một dòng: chỉ một cung chức của quý vị nằm ở Tuất, tra trên lá số là ra ngay, đừng đọc cả bảng. Bước hai, đọc kèm cung đối diện ở Thìn, tức cung Thiên La, vì Thìn Tuất xung chiếu nên hai cung ấy luôn là một cặp; đọc lưới đất mà bỏ lưới trời là đọc một nửa. Bước ba, và đây là bước quan trọng nhất với một cung bất động: đọc chính tinh trước, đọc lưới sau. Cùng cung Tuất, có Tham Lang hay Vũ Khúc đóng thì lưới thành sức nén để bật; có chính tinh hãm cộng sát tinh thì lưới mới thành bế tắc. Nhãn Địa Võng chỉ nói cung ấy có tính giữ, còn giữ cái tốt hay giữ cái xấu là do sao trong cung quyết định.
8 Sao Hợp Và Sao Kỵ Tại Cung Địa Võng, Phân Theo Vị Thế
Kinh nghiệm Trước khi đọc hai cột, cần nhớ quy tắc về lực, và với một cung bất động thì bốn vị thế viết ra được sẵn: đứng đồng cung tại Tuất là mạnh nhất vì ở ngay trong lưới; đứng ở Thìn xung chiếu là mạnh nhì, vì trục Địa Võng Thiên La vốn thông nhau; đứng ở Dần hoặc Ngọ tam hợp chiếu thì nhẹ hơn một bậc; đứng ở Dậu hoặc Hợi là thế giáp, thế bao vây, nặng với sát tinh mà nhẹ với cát tinh. Không cung nào khác trong lá số có được bốn vị thế cố định như vậy.
Cung Địa Võng rất mừng khi gặp
- Tuần Không (đồng cung tại Tuất, mạnh nhất, chỉ người sinh tuần Giáp Tý mới có): đây là cách duy nhất mở được lưới đất, vì Triệt vĩnh viễn không tới Tuất. Cửa hẹp nên càng quý.
- Hóa Khoa (đồng cung, hoặc xung chiếu từ Thìn): Khoa là danh chính ngôn thuận, hợp nhất với chỗ đòi thủ tục. Thường ứng là làm đúng quy trình thì gỡ được nút.
- Tham Lang hoặc Vũ Khúc đóng Tuất (đồng cung): Kinh văn hai sao này đắc địa tại tứ mộ, sách xếp là hóa dụng được cái lưới, biến sự kìm nén thành sức bật. Đây là hai chính tinh hợp cung Tuất nhất.
- Thiên Đức, Nguyệt Đức, Giải Thần (đồng cung hoặc tam hợp từ Dần, Ngọ): nhóm sao giải, làm sự trói buộc bớt gắt.
- Tả Phụ, Hữu Bật (đồng cung, hoặc giáp từ Dậu và Hợi): có người đứng cùng thì việc kẹt được gỡ hộ; thế giáp Tả Hữu đặc biệt hợp với một cung vốn đã bị vây.
- Lộc Tồn hoặc Thiên Mã chiếu tới từ Dần hoặc Ngọ (tam hợp, không bao giờ đồng cung được): đây là cách duy nhất để lộc gốc và chân ngựa chạm vào lưới đất. Yếu hơn đồng cung nhiều, nhưng nó cho một hướng gỡ rất cụ thể là mượn sức từ bên ngoài cung.
Cung Địa Võng e ngại khi gặp
- Hóa Kỵ (đồng cung nặng nhất, xung chiếu từ Thìn kế đó): lưới cộng vướng thành chuyện dây dưa nhiều năm, mà lại không có dao Triệt nào tới cắt được.
- Đà La (đồng cung, chỉ với tuổi Nhâm): Đà chủ trì kéo, dây dưa, đúng chất lưới. Đây là tổ hợp làm nét chậm trễ rõ nhất, và nhớ rằng ở Tuất thì Đà La không có Lộc Tồn kề để đỡ.
- Kình Dương (đồng cung, chỉ với tuổi Tân): lưới cộng dao, thành ra vùng vẫy mà càng siết. Người có thế này hay hỏng việc vì nóng ruột muốn thoát nhanh.
- Địa Không, Địa Kiếp (đồng cung hoặc giáp từ Dậu và Hợi): công sức đổ vào rồi mất trắng ngay trong lưới; thế giáp Không Kiếp còn khó chịu hơn thế chiếu.
- Hỏa Tinh, Linh Tinh (đồng cung): thêm nóng vào chỗ bí, dễ sinh chuyện bột phát rồi hối.
- Chính tinh hãm đóng Tuất cộng thêm sát tinh và Hóa Kỵ: đây không phải một sao mà là một thế. Chỉ khi đủ ba tầng chồng lên nhau mới nói tới mắc kẹt thật sự, một mình cái nhãn Địa Võng không đủ.
Tóm lại, Địa Võng là phụ tinh: đi với chính tinh và cát tinh hợp cách thì phát huy mặt hay, gặp sát tinh và hung cách thì lộ mặt yếu. Luôn xét cả lá số.
9 Địa Võng Trong Đại Vận Và Lưu Niên
Suy luận Địa Võng không có bản lưu niên. Điều này phải nói dứt khoát vì rất hay bị nhầm. Sao có bản lưu là sao an theo can chi năm sinh, nên khi đổi sang can chi của năm xem thì an lại ở chỗ mới: lưu Thái Tuế, lưu Tang Hổ, lưu Kình Đà, lưu Lộc Tồn, lưu Khôi Việt, lưu Xương Khúc, lưu Mã, lưu Khốc Hư đều thuộc loại ấy. Địa Võng không an theo can chi năm sinh, cũng không theo tháng, giờ hay Cục; nó là hằng số. Không có lưu Địa Võng, không có Địa Võng của đại vận. Cung Tuất là cung Tuất, năm nào cũng vậy.
Đại vận đi vào cung Tuất
Kinh nghiệm Vì Địa Võng bất động, cứ mỗi vòng một trăm hai mươi năm đại vận sẽ đi qua nó đúng một lần, và ai cũng có một đại vận rơi vào cung Tuất. Đó là đại vận mà Thầy quen gọi là vận giữ, để phân biệt với vận nén của cung Thìn. Đặc điểm chung trên lá số thật: mười năm ấy khó bung ra chỗ mới nhưng lại rất giữ được cái đang có. Người đổi việc trong vận này thường đổi ngang; người ở yên thì tích được. Cái gì đặt vào vận Địa Võng đều nặng và chậm, mà cũng bền.
Kinh nghiệm Vì Thìn và Tuất xung chiếu nên vận Thiên La và vận Địa Võng bao giờ cũng cách nhau đúng sáu vận, tức sáu mươi năm. Với phần lớn lá số, điều đó nghĩa là trong một đời chỉ đi qua trọn vẹn một trong hai lưới, còn lưới kia rơi vào tuổi rất nhỏ hoặc rất già. Đây là điểm Thầy hay nhắc để quý vị khỏi lo cả hai cùng lúc.
Suy luận Một điểm cấu trúc riêng cần nhớ cho vận Tuất: Triệt không bao giờ tới cắt cung này, nên nếu vận Tuất của quý vị chứa Hóa Kỵ hoặc sát tinh, thì không có cách nào cắt gọn, chỉ có cách gỡ dần. Ngược lại, nếu vận Tuất chứa cái tốt thì cũng yên tâm rằng nó không bị cắt đứt giữa chừng.
Lưu niên và các lưu sao chạm vào cung Địa Võng
Suy luận Tiểu hạn hoặc lưu niên rơi vào cung Tuất thì đó là năm của thủ tục và của sự bền bỉ, không phải năm xấu mà là năm chậm. Việc nên làm trong năm ấy là những việc vốn dĩ cần thời gian: hoàn thiện hồ sơ, làm sổ sách nhà đất, học cho xong một chứng chỉ, chữa dứt một bệnh cũ, xử lý một khoản nợ tồn. Việc không nên làm là những việc đòi kết quả nhanh: mở cái mới, đánh nhanh thắng nhanh, đặt cọc gấp khi pháp lý chưa xong.
Kinh nghiệm Các lưu sao chạm vào cung Tuất. Vì Tuất đứng yên nên tính được ngay lưu sao nào năm nào sẽ tới. Năm có địa chi Tuất thì lưu Thái Tuế đóng đúng cung Địa Võng, gần đây là năm 2030 Canh Tuất; đó là năm nét lưới nổi rõ nhất, vì Thái Tuế chủ chuyện chính thức, chuyện phải trình phải báo. Năm địa chi Thân thì lưu Tang Môn tới Tuất, năm địa chi Dần thì lưu Bạch Hổ tới Tuất, năm địa chi Thìn thì lưu Tuế Phá tới Tuất. Về lưu Kình lưu Đà thì chỉ có một số can năm đưa được chúng vào Tuất, phải tra theo lưu Lộc Tồn của năm ấy.
Suy luận Ngược lại có hai lưu sao không bao giờ chạm được vào cung Tuất, dù năm nào đi nữa: lưu Lộc Tồn và lưu Thiên Mã, vì bản đồ an của chúng không có cung Tuất. Nghĩa là cung Địa Võng không có năm nào được lưu lộc hay lưu mã đóng ngay tại chỗ; muốn có lộc và mã thì phải nhận chiếu từ Dần hoặc Ngọ. Đây là một điểm rất riêng của trục Thìn Tuất mà các cung khác không gặp.
10 Ranh Giới: Những Gì Hay Bị Gán Nhầm Cho Địa Võng
Cái tên lưới đất nghe rất nặng, lại thêm chữ giam cầm trong sách, nên Địa Võng là một trong những chỗ bị gán oan nhiều nhất. Mục này nói rõ sách nói gì và không nói gì.
Địa Võng không phải một ngôi sao di động, và cũng không phải điềm báo
Suy luận Đây là chỗ nhầm gốc, sửa được cái này thì các chỗ khác tự sáng. Địa Võng an cố định tại Tuất, không hỏi tham số nào, nên mọi lá số trên đời đều có Địa Võng, không sót một ai. Nói câu tôi có sao Địa Võng cũng như nói tôi có cung Tuất: đúng nhưng không cho thêm thông tin nào. Điều thật sự phân biệt người này với người kia là cung chức nào của họ rơi vào Tuất, và cung ấy chứa chính tinh gì, sát tinh gì, hóa gì. Vì lẽ ấy Địa Võng không bao giờ luận riêng được, phải luận cùng chính tinh trong cung.
Thiên La Địa Võng không phải án tù tội
Kinh văn Tân Biên xếp Thiên La Địa Võng vào nhóm kìm hãm, ngăn trở, và có dùng chữ bắt bớ giam cầm khi mô tả tượng của sao. Nhưng phải đọc cho đúng cấp: đó là tượng, tức hình ảnh dùng để nhớ tính chất, không phải một dự báo về đời người. Trong hệ Tử Vi, chuyện pháp lý hình sự không bao giờ do một phụ tinh quyết định; muốn đặt vấn đề ấy phải có cả một chùm điều kiện cùng lúc trên cùng một cung: chính tinh hãm, Thiên Hình hoặc Quan Phù, sát tinh, Hóa Kỵ, và đại vận lưu niên cùng chạm tới. Thiếu một tầng là không kết luận được.
Cung Tuất không phải cung xấu, và không nặng hơn cung Thìn
Kinh văn Chính sách vẫn ghi rõ có những chính tinh đắc địa ở Thìn Tuất, đặc biệt là Tham Lang và Vũ Khúc, và khi ấy sự kìm nén trở thành sức bật chứ không thành bế tắc. Suy luận Quét cấu trúc cũng cho thấy cung Tuất đón được Tử Vi Thiên Tướng, đón được Thái Dương, đón được Liêm Trinh Thiên Phủ, toàn những thế tốt; và tập chính tinh có thể đóng Tuất giống hệt tập có thể đóng Thìn. Gọi Tuất là cung xấu, hay nói lưới đất nặng hơn lưới trời, là gán một nhãn cố định cho chỗ vốn thay đổi theo từng lá số. Chỗ hai lưới thật sự lệch nhau chỉ nằm ở bốn phụ tinh đã nêu ở mục trên, và cái lệch ấy nhỏ, không đủ để xếp hạng nặng nhẹ.
Địa Võng không phải sao hạn, không phải sao cúng
Suy luận Địa Võng trong Tử Vi Đẩu Số không liên quan gì tới hệ sao hạn Cửu Diệu mà người ta cúng đầu năm, cũng không có trong hệ thần sát của Bát Tự. Không có lễ cúng nào để giải Địa Võng, vì không có gì để giải: nó là tên một cung, không phải một tai họa được gửi tới. Ai bán dịch vụ giải hạn Thiên La Địa Võng là đang bán một thứ không tồn tại trong khoa này. Kinh nghiệm Cách hóa giải thật sự, nếu gọi là hóa giải, chỉ có một: hiểu rằng phần đời rơi vào cung Tuất là phần đi chậm và giữ chắc, rồi bố trí việc cho đúng với nhịp ấy.
11 Lá Số Minh Họa: Đọc Địa Võng Qua Ba Bước
Dưới đây là một lá số dựng theo cấu trúc để minh họa, không phải người thật: Tử Vi an tại Thìn nên cung Tuất có Phá Quân độc tọa, Mệnh cũng an tại Tuất, tuổi Tân. Lưới ô vuông chỉ vẽ chính tinh, Tứ Hóa, Lộc Tồn, Kình Dương, Đà La; Địa Võng không vẽ vì nó là nhãn cố định, quý vị cứ hiểu là ô Tuất có chữ Địa Võng dán sẵn, và trong lá số này ô Tuất chính là cung Mệnh. Ô Thìn đối diện dán chữ Thiên La, ở đây là cung Thiên Di.
Tử Vi tại Thìn, Mệnh tại Tuất
không phải người thật
Địa Võng cố định tại Tuất, trùng cung Mệnh
Thiên La tại Thìn, trùng cung Thiên Di
Bước một: cung chức nào rơi vào lưới
Mệnh an tại Tuất, tức Mệnh nằm ngay trong lưới đất, và Thiên Di ở Thìn nằm trong lưới trời. Đây là thế nặng nhất của trục Thiên La Địa Võng, vì cả bản thân lẫn môi trường bên ngoài đều mang nét bị kìm. Đọc ngay từ bước này: người này khởi động chậm, ra ngoài cũng không thuận buồm, và đời sẽ có một quãng dài bị giữ trước khi bật. Chú ý cặp Mệnh Thiên Di rơi vào trục Thìn Tuất thì phải đọc chung, nói người này bị bó mà quên môi trường cũng bó là đọc sót một nửa.
Bước hai: trong lưới có gì
Cung Tuất có Phá Quân độc tọa, và có Kình Dương của tuổi Tân đóng ngay tại đó. Cần nói rõ: trong mười thiên can, chỉ tuổi Tân mới đưa được Kình Dương vào cung Tuất, nên đây là một thế hiếm. Phá Quân là sao phá cũ dựng mới, tính vốn đã muốn bung; Kình Dương là dao sắc, càng thúc; mà cả hai lại nằm trong lưới. Đọc ra ngay một mẫu người: nóng ruột muốn thoát, càng vùng càng siết, hay hỏng việc vì không chờ được. Thêm nữa Lộc Tồn tuổi Tân đóng Dậu, tức cung Huynh Đệ ngay bên cạnh, chứ không vào được Tuất, mà thật ra không thiên can nào đưa Lộc Tồn vào Tuất được cả; nghĩa là cung Mệnh này có dao mà không có kho, thiếu chân đỡ đúng lúc cần nhất. Đà La tuổi Tân đóng Thân, ngoài lưới.
Bước ba: lưới có được mở không
Đây là bước quyết định và cũng là chỗ đáng nhớ nhất của lá số này. Triệt tuổi Tân án ngữ Thìn và Tỵ, tức Triệt cắt đúng cung Thiên La ở Thìn, mở được lưới trời, làm cho môi trường bên ngoài bớt bó. Nhưng Triệt vĩnh viễn không tới được Tuất, nên lưới đất ở cung Mệnh vẫn nguyên. Muốn mở nó thì chỉ còn cửa Tuần, và Tuần chỉ vào Tuất với người sinh tuần Giáp Tý; nếu người này sinh năm Tân Mùi thì Tuần ở Tuất Hợi và Mệnh được mở, còn sinh năm Tân Sửu, Tân Mão, Tân Tỵ hay Tân Dậu thì Tuần rơi chỗ khác và Mệnh giữ nguyên lưới. Về Tứ Hóa tuổi Tân: Cự Môn hóa Lộc tại Nô Bộc ở Mão, Thái Dương hóa Quyền tại Điền Trạch ở Sửu, đều nằm ngoài trục Thìn Tuất; Văn Khúc hóa Khoa và Văn Xương hóa Kỵ là phụ tinh, phải xem giờ sinh mới biết rơi vào đâu. Tam phương của Tuất cố định là Dần và Ngọ: ở đây Dần là Quan Lộc có Tham Lang, Ngọ là Tài Bạch có Thất Sát. Sát Phá Tham đủ bộ, người có sức, dám làm, chịu va đập, và đó chính là chỗ cứu của lá số: lưới thì có mà người thì không chịu nằm yên.
Đổi tham số sinh thì đọc khác đi thế nào
- Vẫn Mệnh tại Tuất nhưng đổi sang tuổi Nhâm: Kình Dương tuổi Nhâm về Tý, thay vào cung Tuất là Đà La, vì chỉ tuổi Nhâm mới đưa Đà La vào Tuất. Đà là trì kéo chứ không phải dao sắc, nên mẫu người đổi hẳn: không còn nóng ruột vùng vẫy mà thành lì lợm chịu đựng, việc gì cũng kéo dài. Thêm nữa Triệt tuổi Nhâm cắt Dần Mão, tức cắt cung Quan Lộc, nên đường công danh có một khúc gãy rõ.
- Vẫn tuổi Tân nhưng Mệnh an tại Dần thay vì Tuất: lúc ấy cung Tuất rơi vào Quan Lộc. Nét lưới đất chuyển hết sang chuyện nghề nghiệp: công danh đi bằng thâm niên và quy trình, chậm mà không tụt, và Kình Dương ở Quan thì hay va chạm trong công việc. Bản thân người thì không mang nét bị kìm nữa, lại có Tham Lang thủ Mệnh. Cùng một cung Địa Võng, cùng một tuổi, mà câu luận đổi hẳn. Đây là minh chứng gọn nhất cho nguyên tắc của cả bài: đọc Địa Võng là đọc cung chức, không phải đọc sao.
- Đổi thế Tử Vi, thí dụ Tử Vi an tại Tỵ: khi ấy cung Tuất trống không có chính tinh nào, phải mượn sao của cung Thìn đối diện, mà Thìn khi đó có Thiên Cơ Thiên Lương. Lưới trống là lưới không có gì để giữ: người này không bị bó bởi một việc cụ thể mà bị bó bởi sự lưỡng lự, vì Cơ Lương vốn là bộ nghĩ nhiều. Nếu Mệnh vô chính diệu ấy lại được Tuần án ngữ thì kinh văn coi là thế đáng mừng chứ không đáng lo.
Muốn biết cung chức nào của quý vị đang rơi vào Tuất, trong đó có chính tinh gì, sát tinh gì, hóa gì, hãy an lá số Tử Vi rồi nhìn thẳng vào ô Tuất và ô Thìn trên bản đồ mười hai cung.
12 Lời Khuyên Khi Cung Trọng Yếu Rơi Vào Địa Võng
Kinh nghiệm Lời khuyên cho Địa Võng khác hẳn lời khuyên cho sát tinh. Sát tinh gây tổn thất nên phải phòng; Địa Võng gây kìm giữ nên phải chọn đúng thứ đáng giữ và tính lại thời gian biểu. Đó là tinh thần của cả mục này.
Kinh nghiệm Thứ nhất, cộng thêm thời gian vào mọi kế hoạch chạm vào cung Tuất. Điền Trạch ở Tuất thì khi mua nhà đất phải trừ sẵn thời gian cho giấy tờ và kiểm pháp lý kỹ hơn người khác. Quan Lộc ở Tuất thì đừng đặt mốc thăng tiến hai năm, hãy đặt bốn năm và đi bằng đường chính quy. Tài Bạch ở Tuất thì lập kế hoạch dòng tiền theo quý chứ đừng theo tháng, vì tiền ở đây vào chậm và hay bị chôn. Người có nét lưới mà lập kế hoạch theo nhịp của người không có lưới thì lúc nào cũng thấy mình chậm, và cái mệt ấy hại hơn chính cái lưới.
Kinh nghiệm Thứ hai, chọn thứ càng để lâu càng có giá. Đã phải chậm thì hãy chậm với một nghề khó, một tấm bằng, một mảnh đất giữ được, một mối quan hệ thật. Đừng đổ mười năm vào những thứ mất giá theo thời gian. Đây là chỗ người có Địa Võng ở cung trọng yếu chuyển bại thành thắng, vì cùng một mười năm mà người khác dùng để chạy vòng quanh thì mình dùng để đào sâu và giữ lại.
Kinh nghiệm Thứ ba, đừng phá lưới bằng sức. Cấu trúc đã cho thấy Kình Dương và Đà La vào được cung Tuất còn Lộc Tồn thì không, nghĩa là chỗ này vốn thiếu chân đỡ mà lại thừa sức va. Người vùng vẫy trong lưới chỉ càng rối. Việc nên làm là đi vòng: mượn quý nhân từ cung khác, làm đúng thủ tục, nhờ người có thẩm quyền, chờ đúng thời điểm. Lộc Tồn và Thiên Mã không vào được Tuất nhưng chiếu được từ Dần và Ngọ; hình ảnh ấy chính là lời khuyên, sức gỡ đến từ ngoài cung chứ không đến từ trong lưới.
Kinh nghiệm Thứ tư, với người có Mệnh hoặc Thân đóng Tuất, xin nhớ một câu: đời quý vị thuộc loại giữ chắc chứ không thuộc loại đi nhanh, và cái giữ ấy có giá trị thật. Đừng lấy tuổi ba mươi của mình so với tuổi ba mươi của người khác. Hãy so tuổi năm mươi, khi cái người khác đã tiêu tán thì cái của quý vị vẫn còn nguyên trong tay.
Về phong thủy bổ trợ: những gợi ý thường nghe như bày vật khai thông ở hướng Tây Bắc hay Đông Nam, dùng màu vàng thổ hoặc trắng kim cho khu vực làm việc, giữ lối vào nhà và bàn làm việc thông thoáng không bị chắn, đều chỉ là gợi ý chung mang tính nhắc nhở tinh thần. Chúng không sửa được cấu trúc lá số và không có trong kinh văn Tử Vi. Thầy xếp chúng vào loại có thì hay hơn, không có cũng không sao. Thứ thật sự đổi được kết quả vẫn là chọn đúng thứ đáng giữ và chờ đúng nhịp.
13 Nguồn Tham Khảo Và Ghi Chú Kiểm Chứng
Những đoạn gắn thẻ Kinh văn lấy từ thư tịch dẫn dưới đây; những đoạn gắn thẻ Kinh nghiệm là đúc kết của Thầy Ưng Khiêm từ lá số thật, chưa có trong sách; những đoạn gắn thẻ Suy luận rút từ cấu trúc an sao và nguyên lý, người đọc nên coi là giả thuyết để tự kiểm.
- Vân Đằng Thái Thứ Lang, Tử Vi Đẩu Số Tân Biên, phần Đặc Tính Các Sao, mục Thiên La Địa Võng: hai sao thuộc hành Thổ, tính hiểm ác, kìm hãm, gây rắc rối, ngăn trở mọi công việc, chủ về sự bắt bớ giam cầm; Thiên La chỉ cung Thìn, Địa Võng chỉ cung Tuất; nhiều sao đóng tại hai cung này bị giảm sức. Đây là nguồn kinh văn duy nhất của trang gốc cho sao này.
- Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư, bản dịch và bình chú của Vũ Tài Lục, dùng để đối chiếu cách an và tính chất các phụ tinh, cùng phần miếu vượng đắc hãm của chính tinh tại tứ mộ Thìn Tuất Sửu Mùi.
- Kiểm bằng thuật toán an sao của thayungkhiem.vn: vị trí cố định của Địa Võng tại cung Tuất và Thiên La tại cung Thìn lấy đúng từ thuật toán an sao đang chạy trên trang an lá số. Bảng chính tinh đóng Tuất và đóng Thìn theo mười hai thế Tử Vi được sinh bằng chương trình chạy đủ mười hai thế. Danh sách mười bảy sao vĩnh viễn không đồng cung với Địa Võng, chỗ lệch bốn phụ tinh giữa cung Tuất và cung Thìn, kết luận Triệt không bao giờ tới cung Tuất trong khi Tuần thì tới được với người sinh tuần Giáp Tý, cùng nhận định rằng chỉ tuổi Tân đưa được Kình Dương và chỉ tuổi Nhâm đưa được Đà La vào cung Tuất, tất cả đều sinh và kiểm bằng chương trình chạy đủ mười thiên can, mười hai địa chi, mười hai tháng và mười hai giờ sinh.
Lưu ý về phạm vi và về dị bản: Tân Biên và Toàn Thư không lập câu phú riêng cho Thiên La và Địa Võng, cũng không xếp hai sao này vào bảng miếu vượng đắc hãm mười hai cung như với chính tinh, vì chúng vốn là nhãn của cung chứ không phải sao di động. Bài này vì thế không dẫn phú và không dựng bảng miếu hãm cho Địa Võng; chỗ nào sách không nói thì ghi thẳng là sách không nói. Một số sách và một số phái xếp Thiên La Địa Võng vào nhóm sao nặng hơn hoặc nhẹ hơn so với cách trình bày ở đây, có phái còn không dùng hai sao này mà chỉ nói tới tính chất tứ mộ của Thìn Tuất. Gặp sách nói khác, xin hiểu đó là khác phái chứ không phải một bên sai.
14 Câu Hỏi Thường Gặp Về Sao Địa Võng
Địa Võng nghĩa là lưới đất, là dấu hiệu của cung Tuất trong Tử Vi Đẩu Số, đi cặp với Thiên La ở cung Thìn. Hai cung Thìn Tuất gọi là Thiên La Địa Võng, mang ý nghĩa kìm hãm, ngăn trở.
Hai dấu hiệu đi cặp: Thiên La ứng cung Thìn (lưới trời), Địa Võng ứng cung Tuất (lưới đất). Cùng chủ sự kìm hãm, nhưng phải xem chính tinh đóng tại từng cung mới biết tốt xấu.
Không hẳn. Dù chủ kìm hãm, một số chính tinh như Tham Lang, Vũ Khúc đắc địa ở Tuất lại hóa dụng được. Gặp Tuần Triệt, Hóa Khoa thì như mở lưới, giải sự kìm hãm.
Địa Võng gắn cố định với cung Tuất trong lá số, đi cặp với Thiên La ở cung Thìn.
Vì Địa Võng an cố định tại cung Tuất, không phụ thuộc bất cứ tham số sinh nào. Thuật toán an sao chỉ ghi một dòng: an Địa Võng tại cung thứ mười tức cung Tuất. Cùng với Thiên La ở cung Thìn, đây là cặp bất động duy nhất trong trọn bộ 121 sao, và đúng ra phải gọi là tên gọi tính chất của hai cung chứ không phải hai ngôi sao di động. Vì vậy Địa Võng chỉ có nghĩa khi Mệnh, Thân hoặc cung đang xét rơi đúng vào Tuất, và phải luận cùng chính tinh đóng tại đó.
Quét đủ mười hai thế an Tử Vi thì cung Tuất có mười hai khả năng: ba cặp là Liêm Trinh Thiên Phủ, Tử Vi Thiên Tướng, Thiên Cơ Thiên Lương; tám sao độc tọa là Thất Sát, Thái Dương, Vũ Khúc, Thiên Đồng, Phá Quân, Thái Âm, Tham Lang, Cự Môn; và một khả năng cung trống. Sáu chính tinh Tử Vi, Thiên Phủ, Liêm Trinh, Thiên Tướng, Thiên Cơ, Thiên Lương không bao giờ độc tọa tại Tuất. Trong số này Tham Lang và Vũ Khúc đắc địa tại tứ mộ, hóa dụng được cái lưới.
Kiểm bằng thuật toán an sao thì có mười bảy sao không có đường vào cung Tuất, gồm Lộc Tồn, Thiên Mã, Thiên Khôi, Thiên Việt, Thiên Quan, Thiên Phúc, Đào Hoa, Hồng Diễm, Lưu Niên Văn Tinh, Cô Thần, Phá Toái, Kiếp Sát, Tai Sát, Chỉ Bối, Tướng Tinh, Tức Thần và Vong Thần. Đáng chú ý nhất là Lộc Tồn, Thiên Mã và bốn quý nhân Khôi Việt Thiên Quan Thiên Phúc, vì đó chính là những sao giúp người ta bung ra khỏi chỗ đứng.
Vì Triệt an theo thiên can năm sinh và chỉ có năm cặp cung là Tý Sửu, Dần Mão, Thìn Tỵ, Ngọ Mùi, Thân Dậu; quét đủ mười can thì không can nào đưa Triệt vào Tuất hay Hợi. Trong khi đó Tuần có sáu cặp cung, trong đó cặp Tuất Hợi dành cho người sinh tuần Giáp Tý. Suy ra cung Thiên La ở Thìn có hai cửa mở là Triệt với tuổi Bính, tuổi Tân hoặc Tuần với tuần Giáp Ngọ, còn cung Địa Võng ở Tuất chỉ có một cửa duy nhất là Tuần của tuần Giáp Tý. Bù lại, cung Tuất cũng không bao giờ bị Triệt cắt đứt giữa chừng.