1 Sao Nguyệt Sát là gì

Nguyệt Sát là một trong mười hai Thần Sát theo tam hợp. Tên Nguyệt Sát gợi sát khí của mặt trăng, thuộc âm, nên sao chủ những trở ngại, hao tổn nhỏ, vướng mắc lặt vặt cản trở công việc.
2 Cơ Chế An Sao Và Hệ Quả Cấu Trúc
Kinh văn Nguyệt Sát an theo tam hợp của địa chi năm sinh, và chỉ theo một dữ kiện duy nhất ấy. Không cần tháng, không cần ngày, không cần giờ, không cần cục. Người luận tìm nhóm tam hợp của tuổi trước, rồi đặt sao Kiếp Sát vào cung khởi của nhóm: tuổi Dần Ngọ Tuất khởi tại Hợi, tuổi Thân Tý Thìn khởi tại Tỵ, tuổi Tỵ Dậu Sửu khởi tại Dần, tuổi Hợi Mão Mùi khởi tại Thân. Từ chỗ Kiếp Sát đếm thuận chiều kim đồng hồ, sao thứ sáu chính là Nguyệt Sát.
Bảng dưới đây tra thẳng: quý vị sinh năm con giáp gì thì Nguyệt Sát đóng ở cung địa chi nào. Bảng sinh trực tiếp từ thuật toán an sao của thayungkhiem.vn, không chép tay.
| Tuổi chi | Nguyệt Sát an tại |
|---|---|
| Tý | Tuất |
| Sửu | Mùi |
| Dần | Thìn |
| Mão | Sửu |
| Thìn | Tuất |
| Tỵ | Mùi |
| Ngọ | Thìn |
| Mùi | Sửu |
| Thân | Tuất |
| Dậu | Mùi |
| Tuất | Thìn |
| Hợi | Sửu |
Suy luận Nhìn cột bên phải thấy ngay điều đáng nói nhất: cả mười hai tuổi mà cột phải chỉ hiện ra bốn cái tên. Dần Ngọ Tuất cùng cho Thìn, Thân Tý Thìn cùng cho Tuất, Tỵ Dậu Sửu cùng cho Mùi, Hợi Mão Mùi cùng cho Sửu.
Bảy điều bất biến của sao Nguyệt Sát
- Nguyệt Sát chỉ đóng bốn cung: Thìn, Tuất, Sửu, Mùi. Tám cung Tý, Dần, Mão, Tỵ, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi thì vĩnh viễn không bao giờ có Nguyệt Sát trên lá số bản mệnh. Bốn cung ấy là tứ mộ, còn gọi là tứ khố, bốn cái kho của lá số, và cả bốn đều thuộc hành Thổ, đúng ngũ hành của sao này.
- Đào Hoa luôn đứng liền trước Nguyệt Sát, cách đúng một cung. Nguyệt Sát tại Thìn thì Đào Hoa tại Mão, tại Tuất thì Đào Hoa tại Dậu, tại Mùi thì Đào Hoa tại Ngọ, tại Sửu thì Đào Hoa tại Tý.
- Nguyệt Sát và Đào Hoa vì thế vĩnh viễn không hội nhau, chỉ giáp: một cung không phải không cung, không phải sáu cung, cũng không phải bốn hay tám cung.
- Hoa Cái luôn xung chiếu Nguyệt Sát, vì trong vòng mười hai thần sát, Nguyệt Sát đứng số sáu còn Hoa Cái đứng số mười hai, cách nhau đúng sáu cung. Tuổi nào cũng vậy, không sai một trường hợp.
- Thiên Mã và Tai Sát luôn tam hợp với Nguyệt Sát. Ba sao ấy cách nhau bốn cung một, hợp thành một bộ ba cố định của vòng thần sát. Chi tiết Thiên Mã luôn chiếu về là chi tiết ít người biết mà lại dùng được nhiều nhất.
- Nguyệt Sát luôn ngồi chung cung với một trong ba sao Tang Môn, Tuế Phá, Điếu Khách. Kiểm đủ mười hai tuổi: tuổi tứ mộ thì nó đồng cung với Tuế Phá và do đó xung chiếu thẳng Thái Tuế; tuổi khác thì đồng cung với Tang Môn hoặc Điếu Khách. Vậy Nguyệt Sát luôn nằm trong tam hợp Tang Môn, và đây là quan hệ cứng nặng nhất của sao này.
- Mọi chính tinh đều có thể đứng chung cung với Nguyệt Sát. Vị trí Tử Vi tính từ cục và ngày sinh, độc lập hẳn với chi năm, nên chạy đủ mười hai thế Tử Vi thì tại cả bốn cung Thìn Tuất Sửu Mùi đều lần lượt hiện đủ mười bốn chính tinh.
Vì sao Nguyệt Sát chỉ đóng bốn cái kho, và điều ấy có nghĩa gì
Suy luận Thìn, Tuất, Sửu, Mùi là bốn cung cuối của bốn mùa, bốn chỗ khí đã đi hết một vòng rồi lắng lại. Cổ nhân gọi là tứ mộ hay tứ khố, tức cái kho: chỗ chứa, chỗ cất, chỗ để dành. Bốn cung này thuộc Thổ, mà Nguyệt Sát cũng thuộc Thổ, nên đây là sao Thổ nằm trong cung Thổ ở cả bốn trường hợp, một sự trùng hợp cấu trúc khá đặc biệt và không có ở nhiều sao khác.
Suy luận Nghĩa của nó hiện ra rất tự nhiên khi ghép hai điều ấy lại. Nguyệt Sát không phải sao của tai họa ập xuống, vì tai họa ập xuống thì phải đứng ở cửa ngõ hoặc chỗ cực vượng. Nó là sao của cái hao nằm trong kho: thứ đã cất rồi mà vẫn vơi, thứ tưởng để dành được mà lại mòn dần. Trong đời sống, đó là hàng tồn hỏng dần, tiền để một chỗ mà mất giá, sức khỏe không bệnh gì rõ mà cứ đuối, mối quan hệ không cãi nhau mà nguội. Kinh nghiệm Trên lá số thật, đây đúng là kiểu ứng của sao này: không có biến cố nào để kể, chỉ có một cảm giác dai dẳng rằng mọi việc chậm hơn dự tính.
Kinh nghiệm Hệ quả thực dụng: nếu cung Mệnh của quý vị nằm ở Tý, Dần, Mão, Tỵ, Ngọ, Thân, Dậu hay Hợi thì cung ấy vĩnh viễn không thể có Nguyệt Sát, dù tuổi gì; còn Mệnh ở một trong bốn cung tứ mộ thì có đúng một phần ba khả năng gặp sao này ngay tại Mệnh.
Những quan hệ KHÔNG cố định, đừng nhớ nhầm thành cố định
Suy luận Sao an theo chi năm sinh không có nghĩa là sao nào cũng giữ khoảng cách cứng với Nguyệt Sát. Thái Tuế, Quan Phù, Bạch Hổ, Điếu Khách đếm thẳng theo chi năm chứ không theo tam hợp, nên khoảng cách đổi theo từng nhóm tuổi; điều bất biến duy nhất là Nguyệt Sát luôn ngồi cùng ô với một sao thuộc nhóm tam hợp Tang Môn. Hồng Loan, Thiên Hỷ, Long Trì, Phượng Các đếm nghịch theo chi năm, ngược chiều với vòng thần sát; kiểm đủ mười hai tuổi thì Hồng Loan và Thiên Hỷ không bao giờ hội với Nguyệt Sát, kể cả đồng cung. Riêng Quả Tú thì đồng cung với Nguyệt Sát ở đúng bốn trong mười hai tuổi, vì nó cũng chỉ đóng tứ mộ; còn Cô Thần chỉ đóng tứ sinh nên không bao giờ đồng cung, tuy vẫn có thể chiếu tới. Còn Lộc Tồn, Kình Đà, Khôi Việt an theo can, Tả Hữu, Thiên Hình, Thiên Riêu theo tháng, Xương Khúc, Không Kiếp theo giờ: tham số khác hẳn nên chúng rơi vào đâu cũng được.
Kinh nghiệm Một câu ngắn để nhớ cả mục này: Nguyệt Sát là chỗ rò của cái kho, đứng ngay sau lưng Đào Hoa, mặt đối mặt với Hoa Cái. Nó không cướp của ai cái gì, nó chỉ làm cho cái đã có vơi đi mà chủ nhà không để ý.
3 Cách An Vòng Thần Sát Và Chỗ Đứng Của Nguyệt Sát

Đây là một trong mười hai Thần Sát, an theo tam hợp địa chi năm sinh. Mốc của vòng là Tướng Tinh đóng tại cung vượng của tam hợp (Thân Tý Thìn tại Tý, Dần Ngọ Tuất tại Ngọ, Tỵ Dậu Sửu tại Dậu, Hợi Mão Mùi tại Mão), các thần sát khác an theo thứ tự cố định quanh mười hai cung. Nguyệt Sát đứng trong nhóm sát của vòng.
Nguyệt Sát đứng ở vị trí thứ sáu của vòng, tức liền sau Đào Hoa và liền trước Vong Thần. Vì cả vòng chỉ phụ thuộc tam hợp chi năm sinh nên chỗ đứng ấy không bao giờ xê dịch, và bốn cung mà nó có thể tới cũng cố định: Thìn, Tuất, Sửu, Mùi.
4 Đặc Tính Và Mức Nặng Nhẹ Của Sao Nguyệt Sát

Trong hệ thống Thần Sát, Nguyệt Sát là hung tinh nhẹ, biểu trưng cho những cản trở vặt, sát khí âm tính, gây vướng mắc, hao tổn không lớn nhưng dai dẳng. Sao này thường liên quan tới những phiền toái âm thầm hơn là tai họa lớn.
Nguyệt Sát đi cùng sát tinh và Hóa Kỵ thì trở ngại tăng; gặp phúc tinh, sao giải thì vướng mắc được tháo. Là sao phụ nhẹ, Nguyệt Sát nhắc người ta kiên nhẫn, không nóng vội trước những cản trở nhỏ.
5 Nguyệt Sát Đứng Ở Đâu Trong Vòng Mười Hai Thần Sát
Đây là mục quan trọng nhất của bài. Suy luận Chiều sâu của một phụ tinh nhỏ không nằm ở bản thân nó mà nằm ở chỗ nó đứng trong vòng. Hai chữ Nguyệt Sát tách riêng ra thì chỉ là một cái tên nghe lạnh; đặt đúng vào ô thứ sáu của một cỗ máy mười hai bánh răng thì mới đọc được nó nhận gì từ ai và đẩy gì sang ai.
Vòng mười hai thần sát là gì, đếm theo cái gì
Kinh văn Đây là vòng sao mượn từ hệ Bát Tự sang, dùng chung cho cả hai khoa. Vòng gồm mười hai sao, an theo tam hợp của địa chi năm sinh, đếm thuận chiều kim đồng hồ, mỗi cung nhận đúng một sao. Thứ tự cố định: Kiếp Sát, Tai Sát, Thiên Sát, Chỉ Bối, Đào Hoa, Nguyệt Sát, Vong Thần, Tướng Tinh, Phan An, Thiên Mã, Tức Thần, Hoa Cái. Sao Đào Hoa trong vòng chính là Hàm Trì và trùng khít với Đào Hoa quen thuộc của Tử Vi; Thiên Mã trong vòng cũng chính là Thiên Mã của Tử Vi. Hai chỗ trùng ấy cho thấy vòng thần sát đã nhập hẳn vào lá số chứ không phải hệ ngoài lề.
Suy luận Vì cả vòng chỉ phụ thuộc một dữ kiện, mà dữ kiện ấy lại gom ba tuổi vào một nhóm, đây là cỗ máy thô nhất trong lá số: cứ ba người sinh cách nhau bốn năm là có vòng thần sát đặt y hệt nhau. Đó là lý do đầu tiên để đừng phán nặng từ một sao trong vòng này. Bảng dưới in đủ mười hai sao cho cả mười hai tuổi.
| Tuổi chi | Kiếp Sát | Tai Sát | Thiên Sát | Chỉ Bối | Đào Hoa | Nguyệt Sát | Vong Thần | Tướng Tinh | Phan An | Thiên Mã | Tức Thần | Hoa Cái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tý | Tỵ | Ngọ | Mùi | Thân | Dậu | Tuất | Hợi | Tý | Sửu | Dần | Mão | Thìn |
| Sửu | Dần | Mão | Thìn | Tỵ | Ngọ | Mùi | Thân | Dậu | Tuất | Hợi | Tý | Sửu |
| Dần | Hợi | Tý | Sửu | Dần | Mão | Thìn | Tỵ | Ngọ | Mùi | Thân | Dậu | Tuất |
| Mão | Thân | Dậu | Tuất | Hợi | Tý | Sửu | Dần | Mão | Thìn | Tỵ | Ngọ | Mùi |
| Thìn | Tỵ | Ngọ | Mùi | Thân | Dậu | Tuất | Hợi | Tý | Sửu | Dần | Mão | Thìn |
| Tỵ | Dần | Mão | Thìn | Tỵ | Ngọ | Mùi | Thân | Dậu | Tuất | Hợi | Tý | Sửu |
| Ngọ | Hợi | Tý | Sửu | Dần | Mão | Thìn | Tỵ | Ngọ | Mùi | Thân | Dậu | Tuất |
| Mùi | Thân | Dậu | Tuất | Hợi | Tý | Sửu | Dần | Mão | Thìn | Tỵ | Ngọ | Mùi |
| Thân | Tỵ | Ngọ | Mùi | Thân | Dậu | Tuất | Hợi | Tý | Sửu | Dần | Mão | Thìn |
| Dậu | Dần | Mão | Thìn | Tỵ | Ngọ | Mùi | Thân | Dậu | Tuất | Hợi | Tý | Sửu |
| Tuất | Hợi | Tý | Sửu | Dần | Mão | Thìn | Tỵ | Ngọ | Mùi | Thân | Dậu | Tuất |
| Hợi | Thân | Dậu | Tuất | Hợi | Tý | Sửu | Dần | Mão | Thìn | Tỵ | Ngọ | Mùi |
Vị trí thứ sáu: sau Đào Hoa, trước Vong Thần
Suy luận Đếm từ Kiếp Sát là số một, Nguyệt Sát đứng ở số sáu, tức cách Kiếp Sát năm cung thuận. Vị trí ấy cho bốn quan hệ cứng, đúng tuyệt đối ở cả mười hai tuổi. Ngay trước là Đào Hoa, sao chủ sự được người để ý. Ngay sau là Vong Thần, sao chủ hao hụt ngầm. Đối diện qua sáu cung là Hoa Cái, sao chủ tài hoa và cái cô cao. Tam hợp là Thiên Mã và Tai Sát, một sao chủ đi động, một sao chủ trở ngại từ bên ngoài.
Kinh nghiệm Riêng chỗ đứng liền sau Đào Hoa là điểm đáng nói nhất. Chỉ Bối đứng trước, Đào Hoa ở giữa, Nguyệt Sát đứng sau, nên cung Đào Hoa của bất kỳ ai cũng luôn bị hai sao ấy giáp, không có ngoại lệ. Đọc theo trục thời gian của vòng thì rất rõ nghĩa: trước chỗ được để ý là tiếng bàn tán, sau chỗ được để ý là cái giá phải trả. Nguyệt Sát chính là phần hao đi sau một quãng vui, thứ mà người ta chỉ nhận ra khi đã tiêu xong. Người xưa đặt tên cho một hiện tượng, không nghĩ ra một lời nguyền.
Suy luận Nhưng phải nói cho hết ngay tại đây: giáp không phải hội. Nguyệt Sát giáp Đào Hoa mà vĩnh viễn không hội Đào Hoa, nên mọi câu luận kiểu "Nguyệt Sát hội Đào Hoa thành hao vì tình" đều là câu không thể xảy ra trên lá số bản mệnh. Thế giáp là thế bao vây, nó có ảnh hưởng nhưng nhẹ hơn đồng cung rất nhiều.
Bốn bộ ba của vòng, và Nguyệt Sát thuộc bộ nào
Suy luận Mười hai sao đi liền nhau đúng một vòng, nên bốn nhóm tam hợp của lá số chia đều vòng này thành bốn bộ ba, mỗi bộ cách nhau bốn cung. Tính bằng máy ra bốn bộ cố định ở mọi tuổi:
- Bộ Kiếp Sát: Kiếp Sát, Đào Hoa, Phan An.
- Bộ Tai Sát: Tai Sát, Nguyệt Sát, Thiên Mã.
- Bộ Thiên Sát: Thiên Sát, Vong Thần, Tức Thần.
- Bộ Chỉ Bối: Chỉ Bối, Tướng Tinh, Hoa Cái.
Kinh nghiệm Bộ của Nguyệt Sát là bộ đáng chú ý nhất trong bốn bộ, vì nó có Thiên Mã đứng cùng. Thiên Mã là một sao lớn có tên tuổi trong Tử Vi, có bảng miếu hãm riêng, có cách cục riêng, được luận nhiều hơn hẳn mười một sao còn lại của vòng. Vậy mà Thiên Mã luôn tam hợp với Nguyệt Sát ở mọi tuổi, điều rất ít trang nào nói tới. Ý nghĩa của nó rất thực: chỗ nào có Thiên Mã, tức chỗ có sự đi lại và chuyển động, thì luôn có Nguyệt Sát chiếu về từ xa. Đi thì hao, đó là toàn bộ nội dung của cặp này, và nó đúng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng: đi lại tốn tiền, chuyển việc mất một quãng thu nhập, dời nhà thì đồ đạc hư hao.
Suy luận Đối lại, bộ xung chiếu là bộ Chỉ Bối gồm Chỉ Bối, Tướng Tinh, Hoa Cái: Nguyệt Sát đối Hoa Cái, Tai Sát đối Tướng Tinh, Thiên Mã đối Chỉ Bối. Trục Nguyệt Sát đối Hoa Cái là trục dùng được nhiều nhất: một bên là cái kho vơi đi, một bên là cái tài hoa muốn phô ra. Người có thế này thường hao chính vì cái mình theo đuổi, chứ không hao vì tiêu pha bừa bãi.
Quan hệ với Thái Tuế: Nguyệt Sát luôn ở trong tam hợp Tang Môn
Suy luận Đây là kết quả kiểm máy đáng giá nhất của bài, và nó không có trong sách. Chạy đủ mười hai tuổi rồi so vị trí Nguyệt Sát với vòng Thái Tuế thì được: tuổi Sửu, Thìn, Mùi, Tuất thì Nguyệt Sát đồng cung với Tuế Phá, tức đứng thẳng ở cung xung chiếu Thái Tuế; tám tuổi còn lại thì nó đồng cung với Tang Môn hoặc Điếu Khách. Mà Tang Môn, Tuế Phá, Điếu Khách chính là ba sao hợp thành tam hợp Tang Môn, nhóm nặng nhất trong bốn nhóm của vòng Thái Tuế.
Suy luận Kéo tiếp một bước thì thấy Nguyệt Sát chỉ có thể gặp sáu trong mười hai sao vòng Thái Tuế: Tang Môn, Tuế Phá, Điếu Khách, Thái Tuế, Quan Phù, Bạch Hổ. Sáu sao còn lại là Thiếu Dương, Thiếu Âm, Tử Phù, Long Đức, Phúc Đức, Trực Phù thì vĩnh viễn không bao giờ vào tam phương tứ chính của Nguyệt Sát. Kinh nghiệm Nghĩa là sao này luôn đứng ở nửa nặng của vòng Thái Tuế và không bao giờ được hai phúc tinh Long Đức, Phúc Đức đứng cạnh mà giải cho. Đây là lý do cấu trúc giải thích vì sao cái hao của Nguyệt Sát dai dẳng: trong tam phương tứ chính của nó vốn không có sẵn một sao giải nào.
Nguyệt Sát không nằm trong bảng Tứ Hóa, nhưng đọc cùng Tứ Hóa thế nào
Kinh văn Bảng Tứ Hóa theo mười thiên can chỉ gọi tên mười bốn chính tinh cộng bốn phụ tinh là Văn Xương, Văn Khúc, Tả Phụ, Hữu Bật. Nguyệt Sát không có tên trong bảng ấy, nên nó không bao giờ tự hóa Lộc, Quyền, Khoa hay Kỵ. Đây không phải thiếu sót của sách mà là đúng thứ bậc: sao nhỏ thì không mang được hóa khí.
Suy luận Nhưng đứng cùng cung với một chính tinh đang hóa thì cách đọc đổi hẳn, và bốn trường hợp cho bốn kết quả khác nhau.
- Cùng cung chính tinh hóa Kỵ: thế nặng nhất của Nguyệt Sát. Kỵ chủ vướng mắc dây dưa, cộng với tính hao ngầm thì thành chuyện rò rỉ lâu ngày không tìm ra chỗ rò. Kinh nghiệm Trên lá số thật, đây là thế hay ứng nhất ở cung Tài Bạch và cung Điền Trạch, và cách gỡ luôn là rà soát sổ sách chứ không phải kiếm thêm.
- Cùng cung chính tinh hóa Lộc: Lộc chủ nguồn nuôi, đối trị thẳng với cái hao. Đây là thế nhẹ nhất: có nguồn vào bù cho chỗ vơi, nên cái hao thành chi phí vận hành bình thường chứ không thành thâm hụt.
- Cùng cung chính tinh hóa Quyền: Quyền chủ nắm việc và quyết đoán. Cộng với Nguyệt Sát thì thành người chịu được hao để giữ việc lớn, tức biết chấp nhận mất một phần cho xong việc. Thế này hợp người quản lý và làm ăn.
- Cùng cung chính tinh hóa Khoa: Khoa chủ danh dự và sự có nề nếp. Suy luận Đọc là cái hao có sổ sách, có ghi chép, nên biết được và chặn được. Với sao chủ hao ngầm thì đây là điều quý.
Suy luận Nhớ thêm: Tứ Hóa an theo thiên can, Nguyệt Sát an theo chi năm, hai tham số độc lập hoàn toàn, nên không có tuổi nào chắc chắn cho Nguyệt Sát gặp một hóa nhất định. Phải an thật lá số mới biết.
Vì sao đọc Nguyệt Sát thì phải đọc cả vòng
Kinh nghiệm Vì bản thân sao này gần như không có nội dung riêng: không bảng miếu vượng đắc hãm, không câu phú, không cách cục mang tên nó, sách chỉ dành cho nó đúng một dòng nghĩa. Toàn bộ sức nặng của Nguyệt Sát nằm ở ba chỗ, mà cả ba đều thuộc về vòng: nó đứng trong kho nên chuyện của nó là chuyện cất giữ; nó đi sau Đào Hoa nên chuyện của nó là cái giá của một quãng vui; nó luôn tam hợp Thiên Mã nên chuyện của nó gắn với sự đi lại. Bỏ vòng đi mà chỉ đọc hai chữ Nguyệt Sát thì còn lại đúng một nỗi sợ, mà nỗi sợ thì không luận được lá số.
6 Nguyệt Sát Hội Họp Với Các Sao Khác
Nguyệt Sát phối với các sao cho kết quả khác nhau:
| Khi Nguyệt Sát gặp | Ý nghĩa kết hợp |
|---|---|
| Sát tinh, Hóa Kỵ | Trở ngại, vướng mắc tăng. |
| Đại Hao, Tiểu Hao | Hao tổn nhỏ kéo dài. |
| Phúc tinh, sao giải | Tháo gỡ vướng mắc, đỡ cản trở. |
| Chính tinh miếu vượng | Vượt qua cản trở vặt. |
7 Sao Nguyệt Sát An Tại Mười Hai Cung Chức
Suy luận Nguyệt Sát không có bảng miếu vượng đắc hãm, sách không lập bảng ấy cho các thần sát tam hợp, nên hai cột dưới đây không chia theo địa chi mà chia theo hoàn cảnh của cung. Cột đỏ là khi cung ấy có chính tinh miếu vượng, có Hóa Lộc, có Lộc Tồn hoặc cát tinh. Cột đen là khi cung ấy trống chính tinh, hoặc có sát tinh Kình Đà Hỏa Linh Không Kiếp, hoặc chính tinh đang hóa Kỵ.
Kinh nghiệm Xin nhắc trước để đọc bảng cho đúng liều lượng: tám trong mười hai dòng dưới đây chỉ là khả năng lý thuyết đối với một người cụ thể, vì Nguyệt Sát chỉ đóng bốn cung Thìn Tuất Sửu Mùi.
| Cung | Nguyệt Sát gặp cát, chính tinh sáng | Nguyệt Sát gặp hung, sát tinh hoặc Hóa Kỵ |
|---|---|---|
| Mệnh | Người kiên nhẫn, quen với việc chậm mà chắc, không nóng vội. Biết trước rằng việc gì cũng tốn hơn dự tính nên tính dư ra, nhờ vậy ít khi hụt. | Hay thấy đuối mà không rõ vì đâu, việc gì cũng lâu hơn người khác. Dễ nản giữa chừng. Nên chia việc thành chặng ngắn để thấy được tiến độ. |
| Huynh Đệ | Anh em bạn bè giúp nhau đều đặn, không ồn ào. Có người trong nhóm chịu gánh phần lặt vặt. | Hay phải bù đắp cho anh em những khoản nhỏ, lâu ngày thành đáng kể. Nên rõ ràng chuyện tiền nong với người trong nhà ngay từ đầu. |
| Phu Thê | Hai người bền theo lối chậm rãi, không nồng nhiệt nhưng cũng không dứt. Bạn đời chịu khó, biết vun vén. | Tình cảm nguội dần mà không có chuyện gì để cãi. Đây là kiểu hao đặc trưng của sao này. Cần chủ động hâm lại chứ đừng đợi có biến cố mới nhìn nhau. |
| Tử Tức | Con cái điềm đạm, chậm mà chắc, học vào từ từ. Nuôi con tốn công nhưng không có chuyện gì đáng lo. | Nuôi con tốn kém hơn tính toán, hoặc con phát triển chậm hơn bạn cùng lứa ở một mặt nào đó. Nên kiên nhẫn, đừng so đo. |
| Tài Bạch | Tiền vào chậm nhưng đều, hợp nghề tích lũy dài hạn hơn là nghề ăn xổi. Biết chi phí thật nên định giá không hớ. | Cung phải lưu ý nhất của sao này. Tiền hao vì những khoản nhỏ đều đặn chứ không vì một cú mất lớn: phí dịch vụ, gói đăng ký quên hủy, hàng tồn, lãi vay. Nên rà soát chi tiêu định kỳ. |
| Tật Ách | Sức khỏe không có bệnh nặng, chỉ cần nghỉ đủ là hồi. Có chính tinh sáng thì hầu như không đáng nói. | Kiểu ốm dai không rõ tên: mệt mỏi kéo dài, tiêu hóa kém, ăn không hấp thu. Sao thuộc Thổ nên chú ý dạ dày, tỳ vị, đường huyết. Khám tổng quát định kỳ hơn là chờ có triệu chứng rõ. |
| Thiên Di | Ra ngoài chậm rãi mà chắc chân, không vội chộp cơ hội nên ít hớ. Hợp việc đi lại có kế hoạch. | Đi lại tốn kém hơn dự tính, chuyến đi hay lỡ nhịp. Vì Thiên Mã luôn tam hợp nên chỗ này ứng rất rõ: đi thì hao. Nên trừ hao thời gian và tiền bạc cho mọi chuyến đi. |
| Nô Bộc | Bạn bè ít mà bền, quan hệ giữ được lâu vì không đòi hỏi nhau nhiều. | Quan hệ nhạt dần vì không ai chủ động, rồi mất liên lạc lúc nào không hay. Cái hao ở đây là hao người quen chứ không hao tiền. |
| Quan Lộc | Hợp nghề cần bền bỉ và tích lũy: kho vận, kế toán, nông nghiệp, xây dựng, bất động sản, nghề thủ công. Càng làm lâu càng vững. | Công việc nhiều thủ tục vặt làm mòn sức, tiến độ hay chậm vì những trở ngại nhỏ. Nên tính dư thời gian và bớt ôm việc lặt vặt. |
| Điền Trạch | Đây là cung hợp với tính chất của sao, vì tứ mộ vốn là cung kho. Có của để dành, nhà đất giữ được lâu, biết tu bổ đều đặn. | Nhà cửa hao mòn, hay phải sửa vặt, đồ đạc hỏng dần. Kho hàng hoặc tài sản để lâu thì hụt. Nên bảo trì định kỳ thay vì đợi hỏng mới sửa. |
| Phúc Đức | Tinh thần điềm tĩnh, chấp nhận được rằng đời có phần hao tự nhiên, nhờ đó ít bực bội vì chuyện nhỏ. | Hay lo xa mà không thành hành động, nghĩ ngợi âm ỉ về những mất mát chưa xảy ra. Cái hao ở đây là hao tâm trí. |
| Phụ Mẫu | Cha mẹ tằn tiện, biết giữ của, truyền lại được nếp tích lũy cho con. | Sức khỏe bậc trên xuống dần theo tuổi chứ không có biến cố, và phần chăm sóc là khoản chi đều đặn. Nên chuẩn bị sớm thay vì bị động. |
Kinh nghiệm: mẹo đọc bảng này cho đúng
- Xem cung có chính tinh gì trước, xem Nguyệt Sát sau. Kinh nghiệm Phụ tinh nhỏ chỉ tô màu chứ không định hình. Một cung Tài Bạch có Vũ Khúc miếu mà thêm Nguyệt Sát thì đọc là chi phí vận hành cao chứ không phải thâm hụt; cung Tài Bạch trống chính tinh mà chỉ có Nguyệt Sát thì phải mượn sao ở cung xung chiếu mà đọc, và chính chỗ ấy cái hao mới thành vấn đề.
- Xem ngay cung liền trước. Đào Hoa vĩnh viễn đứng liền trước Nguyệt Sát. Kinh nghiệm Đây là mẹo đọc nhanh rất hữu dụng: cái hao trong đời người ta thường nằm ngay cạnh cái họ ham thích.
- Xem hai cung tam hợp. Thiên Mã luôn chiếu về. Nếu cung có Nguyệt Sát lại là cung Tài Bạch hoặc Điền Trạch, mà Thiên Mã ở tam hợp thì phần hao thường gắn với đi lại, vận chuyển, hoặc với việc dời đổi chỗ.
- Đừng lấy chữ "sát" làm kết luận. Kinh nghiệm Nguyệt Sát không gây tai họa. Nó mô tả tốc độ hao, không mô tả biến cố. Đọc nó như một khoản khấu hao trong sổ sách thì đúng hơn là đọc như một tai nạn.
8 Sao Hợp Và Sao Kỵ, Phân Theo Vị Thế
Kinh nghiệm Trước khi đọc hai cột dưới đây, xin nhớ quy tắc về lực: cùng một sao mà đồng cung với Nguyệt Sát là mạnh nhất, xung chiếu mạnh nhì, tam hợp chiếu nhẹ hơn, còn giáp hai bên là thế bao vây, thứ tác động chậm nhưng không bao giờ rời đi. Riêng với sao này có bốn điều cấu trúc phải nhớ kèm: Hoa Cái luôn xung chiếu; Thiên Mã và Tai Sát luôn tam hợp; Đào Hoa và Vong Thần luôn giáp hai bên; và Nguyệt Sát luôn ngồi cùng ô với một sao thuộc tam hợp Tang Môn.
Nguyệt Sát rất thích gặp
- Lộc Tồn (đồng cung mạnh nhất, tam hợp cũng tốt): sao chủ nguồn nuôi đứng ngay chỗ rò. Có Lộc Tồn thì cái hao thành chi phí có bù, không thành thâm hụt. Đây là cách hóa giải hợp nhất với sao này.
- Chính tinh hóa Lộc (đồng cung mạnh nhất): cùng lý do trên, và mạnh hơn khi chính tinh ấy vốn miếu vượng.
- Thiên Phủ, Vũ Khúc, Thái Âm miếu vượng (đồng cung): ba sao chủ kho, chủ tiền, chủ tích lũy, đặt vào cung tứ mộ vốn là cung kho thì rất hợp cách. Có kho dày thì chỗ rò không đáng kể.
- Chính tinh hóa Khoa (đồng cung hoặc tam hợp): Khoa chủ nề nếp và sổ sách. Với một sao chủ hao ngầm thì biết được chỗ hao đã là gỡ được nửa phần.
- Thiên Khôi, Thiên Việt, Giải Thần (đồng cung hoặc tam hợp): quý nhân và sao giải tháo được những trở ngại vặt, đúng loại phiền mà sao này gây ra.
Nguyệt Sát e ngại khi gặp
- Hóa Kỵ của chính tinh đồng cung (đồng cung nặng nhất, xung chiếu kế): thế nặng nhất của sao này. Hao ngầm cộng vướng mắc dây dưa thành chỗ rò tìm mãi không ra. Kinh nghiệm Cách gỡ là rà soát cho kỹ chứ không phải làm thêm cho bù.
- Đại Hao và Tiểu Hao (đồng cung nặng nhất): ba sao cùng chủ hao đứng chung một ô thì phần hao rõ hẳn. Xin nhắc đây là gặp thì gặp chứ không phải quan hệ cứng, vì hai sao ấy an theo can.
- Địa Không, Địa Kiếp (đồng cung hoặc giáp): Không Kiếp chủ mất trắng, cộng với hao ngầm thì thành của cải cứ vơi mà không thấy đi đâu. Với cung Tài Bạch và Điền Trạch thì đây là thế cần giữ nhất.
- Đà La (đồng cung nặng nhất): Đà chủ dây dưa chậm chạp, cùng loại khí với Nguyệt Sát nên hai sao cộng hưởng. Việc gì cũng lâu, và lâu thì tốn.
- Hỏa Tinh, Linh Tinh (đồng cung): biến sự chậm thành sự nóng ruột. Kinh nghiệm Cái hại của thế này không nằm ở khoản hao mà nằm ở những quyết định vội vàng để thoát cảm giác chậm.
- Cung trống chính tinh (chính chỗ nó ngồi): đây là hoàn cảnh chứ không phải một sao, nhưng phải kể vào. Cung trống thì không có ai giữ kho, và cái hao không có gì chặn lại.
Suy luận Bảng trên nêu "Đại Hao, Tiểu Hao thì hao tổn nhỏ kéo dài", và cần nói rõ vì sao dòng ấy đúng mà lại không đáng sợ: Đại Hao với Tiểu Hao thuộc vòng Bác Sĩ, an theo thiên can, còn Nguyệt Sát an theo tam hợp chi năm, hai tham số độc lập nhau, nên đây là chuyện gặp thì gặp chứ không phải quan hệ cứng. Cái cứng của Nguyệt Sát nằm ở chỗ khác hẳn và bài này sẽ chứng minh bằng máy: nó luôn xung chiếu Hoa Cái, luôn tam hợp Thiên Mã, và luôn nằm trong bốn cung tứ mộ, tức bốn cái kho của lá số.
9 Nguyệt Sát Trong Đại Vận Và Lưu Niên
Mọi mục phía trên nói về Nguyệt Sát tĩnh. Nhưng đời người là dòng chảy: mười năm một lần đại vận đổi cung, mỗi năm lưu niên đổi cung. Mục này nói về chỗ Nguyệt Sát động, và mở đầu bằng một câu trả lời dứt khoát.
Nguyệt Sát KHÔNG có bản lưu niên trong lối luận Tử Vi
Suy luận Trong Tử Vi chỉ có hai vòng được lưu đầy đủ theo năm: vòng Thái Tuế lưu theo chi năm xem, và vòng Bác Sĩ lưu theo can năm xem qua vị trí lưu Lộc Tồn. Vòng Tràng Sinh an theo cục thì đứng yên suốt đời. Các sao an theo tháng sinh hoặc giờ sinh như Thiên Hình, Thiên Riêu, Tả Hữu, Xương Khúc, Không Kiếp cũng không có bản lưu, vì tháng và giờ sinh của một người không đổi theo năm.
Suy luận Vòng mười hai thần sát tam hợp thì ở giữa hai loại ấy. Về cơ chế thì nó hoàn toàn có thể lưu, chỉ cần thay chi năm sinh bằng chi của năm đang xem. Bằng chứng là lưu Mã, sao lưu quen thuộc nhất của Tử Vi, chính là bản lưu của Thiên Mã trong vòng này, mà Thiên Mã lại đúng là bạn tam hợp cố định của Nguyệt Sát. Nhưng thư tịch Tử Vi chỉ lưu Thiên Mã, không lưu Nguyệt Sát. Vậy câu trả lời ngắn gọn: trên lá số hạn năm, không có sao lưu Nguyệt Sát.
Kinh nghiệm Điều ấy không làm sao này vô dụng khi xem hạn, chỉ đổi cách dùng: Nguyệt Sát là một điểm cố định trên bản đồ đời người, và cái chạy qua nó là các sao lưu khác. Bảng dưới tính sẵn: với mỗi nhóm tam hợp tuổi, Nguyệt Sát đóng cung nào, và những năm nào thì lưu Thái Tuế đi tới đúng cung ấy hoặc đứng ở cung Hoa Cái đối diện.
| Nhóm tam hợp tuổi | Nguyệt Sát tại | Năm lưu Thái Tuế tới đúng cung ấy | Năm lưu Thái Tuế xung chiếu, tức cung Hoa Cái | Thiên Mã bản mệnh tại |
|---|---|---|---|---|
| Dần, Ngọ, Tuất | Thìn | 2024 · 2036 | 2030 | Thân |
| Thân, Tý, Thìn | Tuất | 2030 | 2024 · 2036 | Dần |
| Tỵ, Dậu, Sửu | Mùi | 2027 | 2033 | Hợi |
| Hợi, Mão, Mùi | Sửu | 2033 | 2027 | Tỵ |
Đại vận đi vào cung có Nguyệt Sát
Kinh nghiệm Mười năm đại vận rơi đúng cung có Nguyệt Sát bản mệnh thường là mười năm chậm hơn dự tính: việc gì cũng tới nhưng tới muộn, tiền vào đều mà giữ lại không nhiều, và có cảm giác dai dẳng rằng mình đang phải bù vào một chỗ nào đó. Đây không phải mười năm tai họa. Thầy chưa từng luận một đại vận là xấu chỉ vì có sao này, vì bản thân nó quá nhỏ.
Suy luận Chia hai hướng cho rõ. Cung ấy có chính tinh miếu vượng, có Lộc Tồn hoặc Hóa Lộc thì đó là mười năm tích lũy: chậm nhưng bền, và cuối vận nhìn lại thì thấy đã dày lên đáng kể. Nhiều người mua được nhà, dựng được cơ nghiệp nhỏ đúng trong quãng này, chính vì họ không tiêu nhanh. Cung ấy trống chính tinh, lại thêm Không Kiếp hoặc chính tinh hóa Kỵ thì mười năm hao mòn: không có cú mất lớn nào để kể, nhưng cuối vận nhìn lại thì thấy hụt. Kinh nghiệm Lời dặn của Thầy cho vận này chỉ một câu: mười năm ấy hãy ghi sổ, vì cái gì đo được thì chặn được.
Suy luận Một điểm cấu trúc dùng được ngay: vì Thiên Mã và Tai Sát luôn tam hợp với Nguyệt Sát, đại vận đi vào cung Thiên Mã cũng là đại vận có Nguyệt Sát chiếu về. Đó thường là quãng đi xa, đổi chỗ, chuyển nghề, và cặp Mã cùng Nguyệt Sát cho một cảnh báo rất cụ thể: chuyển động trong quãng ấy tốn hơn tính toán, nên hãy trừ hao. Và vì Hoa Cái luôn xung chiếu, đại vận đi vào cung Hoa Cái cũng là đại vận Nguyệt Sát chiếu về: quãng ấy hay hao vì chính cái mình theo đuổi, tức vì nghề riêng, vì sở học, vì thú chơi.
Các sao lưu chạm vào cung có Nguyệt Sát
- Suy luận Lưu Thái Tuế tới cung có Nguyệt Sát: năm mà lĩnh vực của cung ấy được chú ý và cũng là năm chỗ hao lộ ra. Với người có sao này ở Tài Bạch hoặc Điền Trạch thì đây là năm nên soát lại sổ sách, hợp đồng thuê, các khoản trả góp và bảo hiểm.
- Suy luận Lưu Đại Hao và lưu Tiểu Hao tới cung có Nguyệt Sát: đây là bộ đáng lưu ý nhất trong năm, vì cùng loại khí. Năm ấy nên tránh mở thêm khoản chi cố định mới.
- Suy luận Lưu Đà La tới cung có Nguyệt Sát: Đà chủ dây dưa, cộng vào thì việc gì cũng chậm thêm một nhịp. Lưu Kình Dương thì ngược lại, nó dứt khoát nên đôi khi lại giúp cắt bỏ được khoản hao kéo dài.
- Suy luận Lưu Mã tới cung tam hợp với Nguyệt Sát bản mệnh: năm của chuyển động, và theo cặp Mã cùng Nguyệt Sát thì cũng là năm chi phí đi lại tăng. Kinh nghiệm Trên lá số thật, đây thường là năm chuyển nhà, chuyển việc hoặc đi công tác dài, và nên chuẩn bị dư ngân sách.
Kinh nghiệm Cách đọc nhanh mà chắc: trước hết xem Nguyệt Sát bản mệnh đóng ở cung chức nào để biết lĩnh vực nào của đời mình vốn hay hao ngầm; sau đó xem năm nay lưu Thái Tuế và lưu Đại Tiểu Hao có chạm vào cung ấy không. Trên trang an lá số của thayungkhiem.vn, chọn đúng năm xem là lá số tự hiện cả vòng thần sát bản mệnh lẫn các sao lưu của năm ấy để quý vị đối chiếu.
10 Ranh Giới: Những Gì Hay Bị Gán Nhầm Cho Nguyệt Sát
Kinh nghiệm Xin nói trước một câu cho gọn, vì đây là mục quan trọng nhất của cả bài đối với người mới đọc: Nguyệt Sát là một thần sát nhỏ mượn từ hệ Bát Tự, tên có chữ sát nhưng sức nặng kém xa Lục Sát, không ai phán họa từ một sao, và tên sao không phải là điều sẽ xảy ra.
Chữ "sát" trong tên sao không cùng nghĩa với Lục Sát
Suy luận Trong Tử Vi, hàng sát tinh thật sự là Lục Sát gồm Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp. Sáu sao ấy an theo can năm hoặc giờ sinh, có bảng miếu hãm riêng, có hàng chục câu phú, có cách cục mang tên. Nguyệt Sát không có gì trong số đó. Chữ "sát" trong tên nó là chữ của hệ thần sát Bát Tự, nơi mà cả bốn sao Kiếp Sát, Tai Sát, Thiên Sát, Nguyệt Sát đều mang chữ ấy chỉ để đánh dấu chúng thuộc nhóm bất lợi, không phải để nói mức nặng. Kinh nghiệm Thầy vẫn nói với học trò rằng nếu bỏ hết mười hai thần sát ra khỏi lá số thì bài luận vẫn đứng được; bỏ Tứ Hóa ra thì bài luận sụp ngay. Đó là thước đo thứ bậc chính xác nhất.
Nguyệt Sát không liên quan tới mặt trăng, cũng không liên quan tới tháng sinh
Suy luận Hai hiểu lầm hay gặp đều đến từ chữ "nguyệt" trong tên. Thứ nhất, có người đọc Nguyệt Sát thành sát khí của mặt trăng rồi nối sang sao Thái Âm, coi như hai sao cùng một mạch. Không đúng: Thái Âm là chính tinh, an theo vị trí Thiên Phủ, còn Nguyệt Sát an theo tam hợp chi năm, hai cơ chế không dính gì nhau, và chúng có thể đồng cung hoặc không tùy lá số. Thứ hai, có người tưởng sao này an theo tháng sinh vì chữ "nguyệt" cũng có nghĩa là tháng. Cũng không đúng: tháng sinh không tham gia vào phép an Nguyệt Sát, chỉ có chi năm. Bảng ở mục cơ chế an sao đã cho thấy rõ điều ấy.
Nguyệt Sát và Đào Hoa không bao giờ hội nhau
Suy luận Nhiều nơi viết rằng Nguyệt Sát gặp Đào Hoa thì hao vì chuyện tình cảm. Kiểm bằng thuật toán an sao thì câu ấy không thể xảy ra trên lá số bản mệnh. Đào Hoa đứng ngay trước Nguyệt Sát trong vòng, cách đúng một cung ở cả mười hai tuổi, mà hai sao muốn hội nhau thì khoảng cách phải là không cung, sáu cung, bốn cung hoặc tám cung. Kinh nghiệm Cái có thật là thế giáp: cung Đào Hoa của ai cũng bị Chỉ Bối và Nguyệt Sát kẹp hai bên. Thế giáp có ảnh hưởng nhưng nhẹ hơn đồng cung rất nhiều, và trong bài luận thì nó thuộc hàng nói sau cùng.
Nguyệt Sát không quyết định vận năm, và không cần cúng giải
Suy luận Vì sao này an theo tam hợp chi năm sinh nên cứ ba người trong mười hai người là có Nguyệt Sát ở cùng một cung địa chi. Nếu nó đủ sức gây họa thì một phần tư dân số phải cùng gặp chuyện trong cùng một năm, điều hiển nhiên không đúng. Kinh nghiệm Thầy chưa từng luận một năm là xấu chỉ vì cung ấy có Nguyệt Sát, và cũng chưa từng khuyên ai cúng giải sao này. Không có nghi lễ nào dành riêng cho nó trong sách Tử Vi. Việc cần làm khi có sao này rất đời: rà soát các khoản chi đều đặn, bảo trì thay vì đợi hỏng, và trừ hao thời gian cho mọi kế hoạch.
11 Lá Số Minh Họa: Đọc Nguyệt Sát Qua Ba Bước
Lý thuyết ở trên chỉ thật sự có nghĩa khi đặt lên một lá số. Dưới đây là một lá số dựng theo cấu trúc để minh họa, không phải người thật: tuổi Kỷ Sửu, tức thiên can Kỷ và địa chi năm sinh là Sửu, Tử Vi an tại Hợi, Mệnh cũng an tại Hợi. Chính tinh, Tứ Hóa, Lộc Tồn, Kình Dương, Đà La trên hình vẽ đúng theo thuật toán an sao của thayungkhiem.vn, lấy bảng Tứ Hóa Nam phái.
Hình lưới không vẽ vòng thần sát nên xin ghi rõ ra đây. Chi năm là Sửu, thuộc nhóm tam hợp Tỵ Dậu Sửu, nên Kiếp Sát khởi tại Dần. Đếm thuận: Kiếp Sát Dần, Tai Sát Mão, Thiên Sát Thìn, Chỉ Bối Tỵ, Đào Hoa Ngọ, Nguyệt Sát tại Mùi, Vong Thần Thân, Tướng Tinh Dậu, Phan An Tuất, Thiên Mã Hợi, Tức Thần Tý, Hoa Cái Sửu. Vì tuổi Sửu là tuổi tứ mộ nên Thái Tuế an tại Sửu và Tuế Phá an tại Mùi, tức Tuế Phá ngồi đúng ô của Nguyệt Sát, đúng như quy tắc đã nêu ở mục vòng.
Tử Vi tại Hợi, Mệnh tại Hợi
không phải người thật
chi năm sinh Sửu
Nguyệt Sát tại Mùi, tức cung Tài Bạch
Bước một: Nguyệt Sát đóng đâu, đó là cung chức gì
Chi năm là Sửu nên Nguyệt Sát tại Mùi. Mệnh an tại Hợi, đếm nghịch bốn cung thì Mùi đúng là cung Tài Bạch. Đây là cung phải lưu ý nhất của sao này, vì Tài Bạch nói về cách tiền vào và tiền ra. Suy luận Ngay bước này đã biết một điều: đời người này, chỗ hay hao ngầm nằm ở tiền bạc, và hao theo lối rỉ rả chứ không theo lối mất lớn.
Nhưng ô Mùi ấy lại là một ô rất mạnh. Nó có Vũ Khúc và Tham Lang đồng cung, mà tuổi Kỷ thì Vũ Khúc hóa Lộc và Tham Lang hóa Quyền, hai hóa cùng lúc trong một ô. Thêm Kình Dương cũng an tại Mùi. Vậy trong một cung có: Vũ Khúc hóa Lộc, Tham Lang hóa Quyền, Kình Dương, Nguyệt Sát và Tuế Phá. Kinh nghiệm Đây là ví dụ tốt nhất để thấy thứ bậc của một thần sát nhỏ. Vũ Tham đồng cung tại Mùi vốn là bộ tài tinh có tiếng, lại được cả Lộc lẫn Quyền, nên cung Tài Bạch này rất dày. Nguyệt Sát đứng đó không làm nó nghèo đi; nó chỉ thêm một dòng vào bài luận: tiền vào lớn nhưng chi phí vận hành cũng lớn, và phần hao ấy đều đặn chứ không đột ngột.
Bước hai: hóa gì, hai bên giáp gì
Tuổi Kỷ thì Vũ Khúc hóa Lộc, Tham Lang hóa Quyền, Thiên Lương hóa Khoa, Văn Khúc hóa Kỵ. Đối chiếu lên lá số: hai hóa đầu nằm trọn trong cung Tài Bạch, Thiên Lương hóa Khoa tại Tuất tức cung Huynh Đệ, còn Văn Khúc là phụ tinh an theo giờ nên không vẽ trên hình lưới. Lộc Tồn tuổi Kỷ an tại Ngọ nên rơi vào cung Tật Ách; Kình Dương tại Mùi rơi vào Tài Bạch, ngồi cùng Nguyệt Sát; Đà La tại Tỵ rơi vào Thiên Di.
Hai cung giáp thì đúng theo quy tắc bất biến. Đào Hoa tại Ngọ giáp một bên, mà Ngọ là cung Tật Ách có Thiên Đồng, Thái Âm và Lộc Tồn. Vong Thần tại Thân giáp bên kia, mà Thân là cung Tử Tức có Thái Dương và Cự Môn. Kinh nghiệm Đọc ra: cung Tài Bạch bị kẹp giữa một bên là chỗ hưởng thụ, một bên là chỗ hao hụt ngầm, và đó là mô tả rất chính xác cho một người kiếm được nhiều mà giữ lại không tương xứng. Mệnh tại Hợi có Tử Vi và Thất Sát, một bộ cứng cỏi, quyết đoán, ưa tự làm chủ. Suy luận Cộng lại thành chân dung nhất quán: người có bản lĩnh, kiếm tiền giỏi, nhưng phần chi thường xuyên là chỗ họ phải học cách kiểm soát.
Bước ba: tam phương tứ chính chiếu gì
Tam hợp của Mùi gồm Mùi, Mão, Hợi. Cung Mão là Quan Lộc, có Liêm Trinh và Phá Quân, theo vòng thần sát thì có Tai Sát. Cung Hợi là cung Mệnh, có Tử Vi và Thất Sát, theo vòng thì có Thiên Mã. Cung xung chiếu là Sửu, tức cung Phúc Đức, không có chính tinh, theo vòng thì có Hoa Cái và theo vòng Thái Tuế thì có Thái Tuế. Đúng ba quan hệ cứng đã nêu ở mục vòng.
Kinh nghiệm Ba cung ấy nói gì? Thiên Mã ngồi ngay cung Mệnh cùng Tử Vi Thất Sát là thế người không ngồi yên, và vì Thiên Mã luôn tam hợp Nguyệt Sát nên cặp đi thì hao hiện ra rất rõ trên lá số này: người này kiếm tiền bằng cách đi, và cũng tiêu tiền vì đi. Cung Quan Lộc có Liêm Phá là bộ khai phá, hợp nghề phải làm lại từ đầu nhiều lần, mà làm lại thì tốn. Còn cung Phúc Đức trống chính tinh lại có Hoa Cái và Thái Tuế xung chiếu về Tài Bạch: Suy luận đọc là người hay hao vì cái mình theo đuổi, vì sở thích riêng, vì cái muốn hơn người, chứ không hao vì phóng túng.
Đổi tham số sinh thì đọc khác đi thế nào
- Giữ nguyên mọi thứ, đổi chi năm sang Thìn. Nguyệt Sát chuyển sang cung Tuất, tức từ Tài Bạch dời sang Huynh Đệ, nơi có Thiên Cơ, Thiên Lương hóa Khoa. Cả bức tranh nhẹ hẳn: chỗ hao không còn ở tiền của mình mà chuyển sang chuyện anh em, lại có Hóa Khoa ngay đó nên là cái hao có sổ sách. Đào Hoa theo sang Dậu tức cung Phu Thê, Thiên Mã sang Dần tức Điền Trạch, nên cặp đi thì hao lúc này gắn với nhà cửa chứ không gắn với Mệnh.
- Giữ chi năm Sửu, đổi can sang Quý. Vị trí Nguyệt Sát không đổi vì nó không dính gì tới can, vẫn tại Mùi. Nhưng Tứ Hóa đổi hết: tuổi Quý thì Phá Quân hóa Lộc, Cự Môn hóa Quyền, Thái Âm hóa Khoa, Tham Lang hóa Kỵ. Ô Tài Bạch mất cả Lộc lẫn Quyền, lại thêm Tham Lang hóa Kỵ ngay tại chỗ Nguyệt Sát, thành đúng thế nặng nhất đã nêu ở mục vòng: hao ngầm cộng vướng mắc dây dưa. Lộc Tồn tuổi Quý sang Tý tức cung Phụ Mẫu, không còn ở Tật Ách nữa, và Kình Dương sang Sửu tức Phúc Đức. Cùng một chi năm mà chỉ đổi can, cung Tài Bạch từ rất dày thành chỗ phải giữ nhất.
- Giữ tuổi Kỷ Sửu, đổi giờ sinh để cung Mệnh sang Mùi. Lúc ấy Nguyệt Sát cùng Vũ Tham Lộc Quyền và Kình Dương nằm thẳng vào cung Mệnh. Bài luận đổi trọng tâm: không còn là chuyện tiền hao mà là chuyện người này tự làm mình hao, tức tính ham việc, ôm nhiều, làm đến kiệt. Kinh nghiệm Vẫn là lá số mạnh, chỉ đổi lời khuyên: người này phải học nghỉ sớm hơn người kia mười năm.
Muốn biết Nguyệt Sát trên lá số của chính mình đóng ở cung chức nào, và cung ấy có chính tinh gì, hóa gì, quý vị hãy an lá số Tử Vi trên thayungkhiem.vn. Lá số hiện đủ cả vòng mười hai thần sát lẫn vòng Thái Tuế để đối chiếu đúng những gì bài này vừa nói.
12 Lời Khuyên Khi Nguyệt Sát Đóng Ở Cung Quan Trọng
Kinh nghiệm Nguyệt Sát không phải sao cần trấn, cần yểm, cần cúng giải. Sách Tử Vi không lập phép giải nào cho nó, và điều ấy tự nó đã nói lên thứ bậc của sao. Đây là một tốc độ hao chứ không phải một tai họa, mà tốc độ thì điều chỉnh được. Dưới đây là những điều Thầy vẫn dặn khách có Nguyệt Sát nổi bật.
Đo trước đã, vì cái gì đo được thì chặn được
Kinh nghiệm Đây là lời khuyên quan trọng nhất và cũng là lời có ích nhất. Cái hại của Nguyệt Sát nằm ở chỗ không nhìn thấy: mỗi khoản một ít, mỗi tháng một chút, cộng lại một năm mới giật mình. Người có sao này ở Tài Bạch hoặc Điền Trạch nên làm một việc rất giản dị mà hiệu quả hơn mọi phép giải: mỗi quý ngồi soát lại danh sách các khoản chi cố định, gồm gói đăng ký, phí dịch vụ, bảo hiểm, lãi vay, hợp đồng thuê. Gần như lần nào cũng tìm ra ít nhất một khoản đang trả cho thứ không còn dùng.
Bảo trì định kỳ, đừng đợi hỏng mới sửa
Suy luận Nguyệt Sát đóng ở tứ mộ, tức cung kho, và nội dung của nó là cái đã cất mà vẫn mòn. Suy thẳng từ tượng ấy ra cách sống: nhà cửa, xe cộ, máy móc, hàng tồn của người có sao này nên có lịch bảo trì cố định. Kinh nghiệm Trên lá số thật, những người chịu khó bảo trì thì cái hao của họ dừng ở mức chi phí; những người đợi hỏng mới sửa thì cái hao của họ thành mất mát.
Trừ hao thời gian, vì Thiên Mã luôn ở tam hợp
Suy luận Cặp Nguyệt Sát tam hợp Thiên Mã cho một lời khuyên rất cụ thể: mọi kế hoạch có dính tới đi lại, chuyển đổi, vận chuyển thì hãy cộng thêm một khoảng dư cho cả thời gian lẫn tiền. Người có sao này thường không sai ở chỗ tính toán mà sai ở chỗ tính quá sát. Kinh nghiệm Thầy hay dặn một con số rất thô cho dễ nhớ: cộng thêm hai phần mười vào mọi dự toán, rồi sẽ thấy đời dễ chịu hơn nhiều.
Đừng nôn nóng bù lại phần đã hao
Kinh nghiệm Đây là chỗ nhiều người vấp. Thấy hao thì muốn làm nhanh cho bù, mà làm nhanh với một lá số vốn có nhịp chậm thì hay hỏng thêm. Nhất là khi Nguyệt Sát đi cùng Hỏa Tinh hoặc Linh Tinh, cái nóng ruột ấy rõ hẳn. Cách đúng là ngược lại: giữ nhịp cũ, bịt chỗ rò, rồi để thời gian làm phần còn lại. Sao này vốn thuộc về loại tích lũy, mà tích lũy thì chỉ sợ đứt quãng chứ không sợ chậm.
Giữ tỳ vị, vì sao thuộc Thổ
Suy luận Thổ ứng với dạ dày và tỳ vị, và cái hao của sao này cũng ứng vào kiểu mệt dai không rõ tên. Phần cần giữ là bữa ăn đúng giờ và giấc ngủ đủ, cộng với khám tổng quát định kỳ thay vì đợi có triệu chứng rõ, nhất là khi Nguyệt Sát đóng cung Tật Ách hoặc có sát tinh đồng cung.
Phong thủy bổ trợ, ghi rõ đây là gợi ý chung: những gợi ý dưới đây bổ trợ cho nếp sống, không phải phép giải hạn và không thay được việc tự giữ mình. Vì sao thuộc Thổ và chủ chuyện cất giữ, chỗ để đồ trong nhà nên gọn và có thứ tự, tránh chất đống ở góc khuất vì đó đúng là nơi đồ đạc hỏng dần mà không ai biết. Bếp và kho nên khô ráo, thoáng, tránh ẩm thấp. Về màu sắc, người có Nguyệt Sát nổi bật hợp các gam sáng ấm và gam hành Hỏa nhẹ như cam đất, vàng nắng, nâu đỏ để sinh Thổ và làm ấm khí; tránh phòng tối, ẩm và bí. Nếu quý vị muốn xét kỹ theo mệnh cung và ngũ hành của chính mình thì nên tra bằng công cụ tính tuổi và cung thay vì áp dụng chung.
Kinh nghiệm Cuối cùng, một câu Thầy muốn quý vị nhớ hơn tất cả. Nguyệt Sát không nói rằng quý vị sẽ mất mát. Nó nói rằng mọi thứ quý vị cất giữ đều có một tốc độ hao, và người biết tốc độ ấy thì tính được đường dài. Trong bốn cung tứ mộ, sao này ngồi đúng chỗ của cái kho, và kho nào cũng cần người coi.
13 Nguồn Tham Khảo Và Ghi Chú Kiểm Chứng
Bài viết được biên soạn và đối chiếu với thư tịch gốc của khoa Tử Vi Đẩu Số. Những đoạn gắn thẻ Kinh văn lấy từ nguồn dưới đây; những đoạn gắn thẻ Kinh nghiệm là đúc kết của Thầy Ưng Khiêm từ lá số thật, chưa có trong sách; những đoạn gắn thẻ Suy luận rút từ nguyên lý và từ cấu trúc an sao.
- Hệ thống mười hai thần sát theo tam hợp cục, dùng chung trong mệnh lý Đông phương cho cả Tử Vi Đẩu Số và Bát Tự Tứ Trụ: thứ tự Kiếp Sát, Tai Sát, Thiên Sát, Chỉ Bối, Đào Hoa, Nguyệt Sát, Vong Thần, Tướng Tinh, Phan An, Thiên Mã, Tức Thần, Hoa Cái; bốn cung khởi Kiếp Sát theo bốn nhóm tam hợp chi năm sinh.
- Vân Đằng Thái Thứ Lang, Tử Vi Đẩu Số Tân Biên: phần bảng an các sao theo chi năm sinh, dùng để đối chiếu vị trí Đào Hoa và Thiên Mã, hai sao của vòng thần sát đã nhập hẳn vào bảng sao Tử Vi. Sách xếp Nguyệt Sát vào hàng phụ tinh nhỏ, ngũ hành Thổ, chủ trở ngại và hao tổn nhỏ.
- Suy luận Sách không lập câu phú riêng cho sao Nguyệt Sát, cũng không lập bảng miếu vượng đắc hãm mười hai chi cho sao này, và không có cách cục nào mang tên nó. Các thần sát tam hợp lẻ đều chỉ được nhắc kèm khi luận cả vòng. Bài này vì thế không dẫn phú và không dựng bảng đắc hãm; quý vị nên cảnh giác với nơi nào đưa ra một câu phú mang tên sao này mà không nói rõ xuất xứ.
- Cấu trúc an sao và vị trí trong vòng đã được kiểm bằng thuật toán an sao của thayungkhiem.vn, chạy đủ mười hai địa chi năm sinh. Đã kiểm: Nguyệt Sát chỉ an được ở Thìn, Tuất, Sửu, Mùi; Đào Hoa luôn liền trước nên hai sao chỉ giáp chứ vĩnh viễn không hội; Vong Thần luôn liền sau; Hoa Cái luôn xung chiếu; Thiên Mã và Tai Sát luôn tam hợp; Nguyệt Sát luôn đồng cung với một trong ba sao Tang Môn, Tuế Phá, Điếu Khách nên luôn nằm trong tam hợp Tang Môn; sáu sao Thiếu Dương, Thiếu Âm, Tử Phù, Long Đức, Phúc Đức, Trực Phù cùng Hồng Loan và Thiên Hỷ vĩnh viễn không vào tam phương tứ chính của nó, còn Cô Thần thì không bao giờ đồng cung; ngược lại Tang Môn, Tuế Phá và Điếu Khách luôn nằm trong tam phương tứ chính của nó ở mọi tuổi; và mọi chính tinh đều có thể đồng cung với nó. Các bảng trong bài đều sinh trực tiếp từ thuật toán ấy.
- Bảng Tứ Hóa dùng ở mục lá số minh họa lấy đúng bảng máy chủ của trang, tức bảng Nam phái. Ba tuổi Canh, Nhâm, Mậu có chỗ chép khác giữa hai phái; tuổi Kỷ và tuổi Quý dùng trong mục ấy thì hai phái chép giống nhau.
Ghi chú về dị bản: vòng mười hai thần sát có hai lối trình bày. Lối thứ nhất lấy mốc là Kiếp Sát khởi tại cung tuyệt của tam hợp rồi đếm thuận, đây là lối bài này và thuật toán của trang dùng. Lối thứ hai lấy mốc là Tướng Tinh đóng tại cung vượng của tam hợp, tức Thân Tý Thìn tại Tý, Dần Ngọ Tuất tại Ngọ, Tỵ Dậu Sửu tại Dậu, Hợi Mão Mùi tại Mão. Hai lối cho ra kết quả giống hệt nhau, không phải dị bản thật. Dị bản thật nằm ở chỗ khác: trong Bát Tự, các thần sát này thường được tra theo cả trụ năm lẫn trụ ngày, nên một người có thể có hai vị trí Nguyệt Sát; lối ấy thuộc về Bát Tự, còn lá số Tử Vi chỉ dùng trụ năm. Ngoài ra sao Đào Hoa trong vòng này còn có tên Hàm Trì, hai tên là một sao.
14 Câu Hỏi Thường Gặp Về Sao Nguyệt Sát
Nguyệt Sát là một trong mười hai Thần Sát theo tam hợp, ngũ hành Thổ. Tên gợi sát khí mặt trăng thuộc âm, sao chủ những trở ngại, hao tổn nhỏ, vướng mắc lặt vặt cản trở công việc.
Nguyệt Sát là hung tinh nhẹ, chủ cản trở vặt và hao tổn nhỏ, dai dẳng hơn là tai họa lớn. Gặp sát tinh, Hóa Kỵ thì trở ngại tăng; gặp phúc tinh, sao giải thì được tháo gỡ.
Nguyệt Sát nằm trong nhóm sát của vòng mười hai thần sát, an theo tam hợp địa chi năm sinh.
Người có Nguyệt Sát nổi bật nên kiên nhẫn, lường trước những vướng mắc lặt vặt, không nóng vội. Có chính tinh miếu vượng và sao giải thì vượt qua cản trở dễ dàng.
Chỉ bốn cung: Thìn, Tuất, Sửu, Mùi. Tám cung Tý, Dần, Mão, Tỵ, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi thì vĩnh viễn không bao giờ có Nguyệt Sát trên lá số bản mệnh. Bốn cung ấy là tứ mộ, tức bốn cái kho của lá số, và cả bốn đều thuộc hành Thổ, đúng ngũ hành của sao này. Tuổi Dần Ngọ Tuất thì Nguyệt Sát tại Thìn, tuổi Thân Tý Thìn tại Tuất, tuổi Tỵ Dậu Sửu tại Mùi, tuổi Hợi Mão Mùi tại Sửu.
Không phải cả hai. Chữ nguyệt trong tên sao không kéo theo quan hệ nào với chính tinh Thái Âm: Thái Âm an theo vị trí Thiên Phủ, còn Nguyệt Sát an theo tam hợp chi năm sinh, hai cơ chế không dính gì nhau. Cũng không phải sao an theo tháng sinh, dù chữ nguyệt còn có nghĩa là tháng: tháng sinh hoàn toàn không tham gia vào phép an sao này, chỉ có địa chi năm sinh. Bảng vị trí trong bài đã cho thấy rõ điều ấy.
Luôn tam hợp với nhau, ở mọi tuổi, không sai một trường hợp. Trong vòng mười hai thần sát, Nguyệt Sát đứng số sáu còn Thiên Mã đứng số mười, cách nhau đúng bốn cung, nên hai sao cùng thuộc một bộ ba với Tai Sát. Đây là quan hệ ít người nói tới mà lại dùng được nhiều nhất: chỗ nào có sự đi lại và chuyển động thì luôn có Nguyệt Sát chiếu về từ xa. Nói gọn là đi thì hao, đúng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng, nên mọi kế hoạch dính tới đi lại và vận chuyển đều nên trừ hao thời gian lẫn tiền bạc.
Không nặng và không cần cúng giải. Đây là một thần sát nhỏ mượn từ hệ Bát Tự; chữ sát trong tên nó chỉ để đánh dấu nhóm bất lợi chứ không nói mức nặng, và sức nặng của nó kém xa Lục Sát gồm Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp. Sách Tử Vi không lập bảng miếu vượng đắc hãm, không có câu phú, không có cách cục và cũng không có phép giải nào mang tên sao này. Việc cần làm rất đời: rà soát các khoản chi đều đặn, bảo trì thay vì đợi hỏng, và trừ hao thời gian cho mọi kế hoạch.