Ất Hợi nạp âm Sơn Đầu Hỏa trong Lục Thập Hoa Giáp
🀄 Lục Thập Hoa Giáp

Ất Hợi

Can chi Ất Hợi trong vòng Lục Thập Hoa Giáp, nạp âm Sơn Đầu Hỏa, tức lửa trên đỉnh núi. Bản mệnh Hỏa, sáng rực nơi cao, có tầm nhìn xa.

Sơn Đầu HỏaMệnh HỏaCầm tinh con Lợn1935, 1995
乙亥Yǐ Hài
Can Chi: Ất Hợi (乙亥)
Nạp Âm: Sơn Đầu Hỏa, lửa trên đỉnh núi
Ngũ hành bản mệnh: Hỏa
Thiên Can: Ất, Mộc âm
Địa Chi: Hợi, Thủy âm, cầm tinh Lợn
Năm sinh: 1935, 1995
Hợp tuổi: Mão, Mùi, Dần
Kỵ tuổi: Tỵ (xung), Thân (hại)

⚡ Tóm Tắt Nhanh Mệnh Lý & Giải Phẫu Bát Tự Trụ Ất Hợi (乙亥)

Khí ẩn cực sâu. Đừng chỉ nhìn con giáp. Trong hệ thống Tử Bình học và Nạp Âm cổ pháp của Tam Mệnh Thông Hội, trụ Ất Hợi (乙亥 — Yǐ Hài) là sự giao hòa tinh vi giữa Thiên Can Ất (Âm Mộc) ở tầng trời và Địa Chi Hợi (Âm Thủy) ở tầng đất, tạo thành thế Đắc Địa Ấn Sinh vô cùng đặc sắc và ẩn chứa cơ chế biến dịch riêng biệt trên cả bốn cung vị Năm – Tháng – Ngày – Giờ.

  • Vị trí Hoa Giáp & Tuần Không: Đứng thứ 12/60, thuộc Tuần Giáp Tuất (Không Vong tại Thân, Dậu), cầm tinh Con Lợn (亥).
  • Tương quan Can Chi & Trường Sinh: Chi sinh Can (Ấn Tinh hộ thân) — Ất tọa Hợi ứng cung Tử (Tĩnh lặng hướng nội, suy tư triết lý sâu xa, chuyên tâm vào một lĩnh vực chuyên môn hẹp sẽ thành bậc thầy.).
  • Tàng Can & Thập Thần Tọa Hạ: Địa chi Hợi tàng Nhâm (壬 — Bản khí 70%, Chính Ấn), Giáp (甲 — Trung khí 30%, Kiếp Tài); chính khí tọa hạ là Chính Ấn (正印).
  • Bản mệnh Nạp Âm (Tam Mệnh Thông Hội): Sơn Đầu Hỏa (山頭火) — mệnh hành Hỏa (Lửa rực trên đỉnh núi cao, ánh ráng chiều đỏ rực).
  • Hệ thống Hợp – Xung: Thiên Hợp Địa Hợp với Canh Dần; Thiên Khắc Địa Xung với Tân Tỵ, Kỷ Tỵ; Thiên Tỷ Địa Xung với Ất Tỵ; Tam hợp Hợi – Mão – Mùi (Hóa Mộc cục); Lục hợp Dần (Hóa Mộc).
  • Thần Sát & Quý Nhân: Thiên Ất Quý Nhân Tý, Thân; Văn Xương Ngọ; Lộc Thần Mão; Dịch Mã Tỵ; Đào Hoa Tý; Hoa Cái Mùi; Cách cục: Thập Linh Nhật (Thông tuệ mẫn tiệp).

1 Ất Hợi Là Gì — Giải Phẫu Cấu Trúc Can Chi & Khí Học Tử Bình

Trong vòng hoa giápẢnh minh họa cập nhật sau Ất Hợi là can chi trong Lục Thập Hoa Giáp, nạp âm Sơn Đầu Hỏa
Ất Hợi là một can chi trong Lục Thập Hoa Giáp, mang nạp âm Sơn Đầu Hỏa

Khí có gốc. Mệnh có nguồn. Trong lịch pháp can chi cổ truyền và khoa Tử Bình mệnh lý, Ất Hợi (乙亥 — Yǐ Hài) là trụ can chi đứng thứ 12/60 của vòng Lục Thập Hoa Giáp, kết tinh từ sự giao hội giữa Thiên Can Ất (乙) đại diện cho thiên thời biểu kiến và Địa Chi Hợi (亥) đại diện cho gốc rễ địa lợi nâng đỡ toàn bộ mệnh cục từ bên dưới.

Hãy nhìn thẳng vào cấu trúc. Ở tầng Thiên Can, Ất thuộc Âm Mộc (Phương Đông, vượng vào Mùa Xuân), mang hình tượng Hoa cỏ đằng la, lúa non thảo mộc, làn gió xuân uyển chuyển dẻo dai; sách Trích Thiên Tủy (滴天髓) đúc kết bằng câu khẩu quyết bất hủ “乙木雖柔,刲羊解牛,懷丁抱丙,跨鳳乘猴” (Ất Mộc tuy nhu, khuê dương giải ngưu, hoài Đinh bão Bính, khóa phượng thừa hầu); Trích Thiên Tủy chỉ rõ Ất Mộc tuy là cỏ hoa mềm mại nhưng khi có rễ sâu vẫn chế phục được Sửu Thổ và Mùi Thổ (khuê dương giải ngưu); chỉ cần trong mệnh ôm ấp Bính Đinh Hỏa sưởi ấm thì dù cưỡi trên Dậu (Phượng) hay Thân (Hầu) nhiều sát khí cũng không sợ hãi.

Gốc nằm ở Địa Chi. Không thể xem nhẹ. Tại tầng hạ nguyên, Hợi thuộc Âm Thủy, cầm tinh Con Lợn, ứng với tiết lệnh Tháng 10 ÂL (Mạnh Đông — Thủy vượng Mộc trường sinh), phương vị Tây Bắc thiên Bắc (322.5°–337.5°) và khung giờ 21:00 – 23:00; điểm làm nên chiều sâu biến hóa của Địa Chi Hợi trong khoa Bát Tự chính là hệ thống Tàng Can (Nhân Nguyên dụng sự) ẩn chứa bên trong lòng đất gồm Nhâm (壬 — Bản khí 70%, Chính Ấn), Giáp (甲 — Trung khí 30%, Kiếp Tài), đồng thời phân định rõ tầng Nạp Âm (Sơn Đầu Hỏa — mệnh Hỏa) với tầng Chính Ngũ Hành (Ất Mộc tọa Hợi Thủy).

“Thiên Can như ngọn cây đón gió trời, Địa Chi như rễ cái bám mạch đất; luận trụ Ất Hợi (乙亥) mà chỉ nhìn Nạp Âm Sơn Đầu Hỏa bề ngoài mà bỏ qua thế Đắc Địa Ấn Sinh cùng cung Tử tọa hạ thì chẳng khác nào xem hoa trên gấm mà không thấy mạch nước dưới nguồn.”
SƠ ĐỒ GIẢI PHẪU TRỤ ẤT HỢI (乙亥) — TÀNG CAN, THẬP THẦN & NẠP ÂM Thứ tự #12/60 Hoa Giáp • Tuần Giáp Tuất (Không Vong: Thân, Dậu) • Thế: Đắc Địa Ấn Sinh 乙亥 Ất Hợi (Yǐ Hài) NẠP ÂM: SƠN ĐẦU HỎA 山頭火 • Bản mệnh: Hỏa Lửa rực trên đỉnh núi cao, ánh chiều tà Vòng Trường Sinh: Tử Cầm tinh: Con Lợn (亥) Quý Nhân: Tý, Thân • Lộc: Mão 乙 Thiên Can: Ất (Âm Mộc) Phương vị: Phương Đông • Mùa Xuân Tượng: Hoa cỏ đằng la, lúa non thảo mộc mềm dẻo Hợp: Canh (Hóa Kim) • Xung khắc: Tân ↕ Chi sinh Can (Ấn Tinh hộ thân) 亥 Địa Chi: Hợi (Âm Thủy) Giờ: 21:00 – 23:00 • Tây Bắc thiên Bắc (322.5°) Tiết lệnh: Tháng 10 ÂL (Mạnh Đông — Thủy vượng Mộc sinh) Lục hợp: Dần (Hóa Mộc) • Lục xung: Tỵ TÀNG CAN & THẬP THẦN TỌA HẠ Bản khí: Nhâm (壬) — 70% Thập Thần: Chính Ấn (正印) Trung khí: Giáp (甲) — 30% Thập Thần: Kiếp Tài (劫財)
Hình 1: Giải phẫu cấu trúc trụ Ất Hợi (乙亥) — Tương quan Thiên Can Ất, Địa Chi Hợi, Tàng Can tọa hạ và Nạp Âm Sơn Đầu Hỏa

2 Nạp Âm Sơn Đầu Hỏa — Khảo Luận Cổ Thư Tam Mệnh Thông Hội & Lan Đài Diệu Tuyển

Ý nghĩa nạp âmẢnh minh họa cập nhật sau Nạp âm Sơn Đầu Hỏa nghĩa là lửa trên đỉnh núi
Sơn Đầu Hỏa là lửa trên đỉnh núi

Nạp âm là tiếng vọng. Khí số rất huyền vi. Khác với ngũ hành đơn lẻ của từng can chi, Nạp Âm Ngũ Hành (納音五行) bắt nguồn từ phép phối hợp Lục Thập Giáp Tý với Ngũ Âm và Thập Nhị Luật Lữ cổ đại, trong đó trụ Ất Hợi (乙亥) và trụ Giáp Tuất cùng chung nạp âm Sơn Đầu Hỏa (山頭火 — Lửa rực trên đỉnh núi cao, ánh ráng chiều đỏ rực) thuộc hành Hỏa.

Đó là chỗ tinh vi nhất. Đừng bao giờ đánh đồng. Cùng mang danh Sơn Đầu Hỏa, nhưng vì Ất Hợi tọa cung Tử thuộc tuần Giáp Tuất (Không Vong tại Thân, Dậu), nên rất mừng gặp các nạp âm Tùng Bách Mộc, Đại Lâm Mộc, Sa Trung Thổ, Giản Hạ Thủy (tương tế) để thành đại khí và cần đề phòng nạp âm xung khắc Đại Hải Thủy, Đại Khê Thủy (dập tắt lửa núi).

📜 Nguyên Điển Tam Mệnh Thông Hội & Lan Đài Diệu Tuyển Luận Về Sơn Đầu Hỏa (山頭火)

Khảo chứng Tam Mệnh Thông Hội (Đời Minh): Cổ thư chép rất rõ. Lý học cực kỳ thâm sâu. Tam Mệnh Thông Hội viết: Sơn Đầu Hỏa giả, dã thảo liệu nguyên, quang chiếu tứ phương, tận tàng ư Tuất Hợi (Lửa đốt đồng cỏ trên núi cao vào lúc chiều tối Tuất Hợi, ánh sáng chiếu xa muôn dặm).

Khảo chứng Lan Đài Diệu Tuyển (Đời Tống): Phép phối tượng rất nghiêm. Đắc cách mới thành đại khí. Lan Đài Diệu Tuyển luận: Sơn Đầu Hỏa cần gió Mộc (Tùng Bách Mộc, Bình Địa Mộc) trợ thế và Sơn Hạ Hỏa, Sa Trung Thổ làm nền thì tạo cảnh nhật lạc yên hà (ráng chiều đẹp tuyệt mỹ).

Phân biệt Ất Hợi và Giáp Tuất: Cùng mệnh nhưng khác thế. Khí âm dương phân định rõ. Với bản trụ Ất Hợi (Âm trụ): Ất Hợi là Tự Tuyệt chi Hỏa (Hợi là đất Tuyệt của Hỏa), ngọn lửa bập bùng trên mặt nước đêm đông nhờ Nhâm Thủy sinh Ất Mộc rồi Ất Mộc sinh Hỏa, tượng trưng cho trí tuệ bừng sáng giữa nghịch cảnh. Ngược lại ở trụ Giáp Tuất: Giáp Tuất là Tự Khố chi Hỏa (Tuất là Hỏa khố), bên trên có Giáp Mộc làm củi lớn, bên dưới tàng Đinh Hỏa trong mộ khố nên ngọn lửa bền bỉ, nội lực cực kỳ thâm hậu.

3 Sinh Năm Ất Hợi Là Năm Nào, Mệnh Gì, Cung Phi & Ranh Giới Tiết Lập Xuân

Chu kỳ sáu mươi năm. Quy luật tuần hoàn bất biến. Cứ đúng 60 năm trụ Ất Hợi (乙亥) lại lặp lại một lần, nhưng người sinh ở các nguyên 60 năm khác nhau hoặc khác giới tính sẽ có Cung Phi Bát Trạch khác nhau; đặc biệt ranh giới chuyển năm Can Chi tuyệt đối tính theo thời khắc Tiết Lập Xuân (ngày 03–05/02 Dương lịch) chứ KHÔNG tính theo Mùng 1 Tết Nguyên Đán (sinh trước Lập Xuân năm 1995 vẫn thuộc tuổi Giáp Tuất, sinh sau Lập Xuân năm kế tiếp thuộc tuổi Bính Tý):

Năm Dương LịchCan Chi NămNạp Âm Bản MệnhCầm TinhCung Phi Bát Trạch (Nam / Nữ)
1935 (Sau Lập Xuân)Ất Hợi (乙亥)Sơn Đầu Hỏa (Hỏa)Con LợnNam: Khôn (Thổ — Tây Tứ Mệnh)
Nữ: Tốn (Mộc — Đông Tứ Mệnh)
1995 (Sau Lập Xuân)Ất Hợi (乙亥)Sơn Đầu Hỏa (Hỏa)Con LợnNam: Khôn (Thổ — Tây Tứ Mệnh)
Nữ: Khảm (Thủy — Đông Tứ Mệnh)
2055 (Sau Lập Xuân)Ất Hợi (乙亥)Sơn Đầu Hỏa (Hỏa)Con LợnNam: Đoài (Kim — Tây Tứ Mệnh)
Nữ: Cấn (Thổ — Tây Tứ Mệnh)
☯ Xác định chính xác Niên Trụ & Cung Phi của bạn theo Tiết KhíNhập ngày, tháng, năm và giờ sinh để đối chiếu lịch vạn niên thiên văn chuẩn xác tới từng phút giao tiết Lập Xuân. Tra Tuổi & Cung Phi

4 Tính Cách, Tâm Lý Học Hành Vi & Khí Chất Nam Nữ Mệnh Ất Hợi

Khí chất bản mệnhẢnh minh họa cập nhật sau Người tuổi Ất Hợi kết hợp khí chất nạp âm với can chi
Người tuổi Ất Hợi kết hợp nét của Sơn Đầu Hỏa với can Ất và chi Hợi

Tâm tính sinh số phận. Nội khí định hành vi. Nhân tướng tâm lý của người mang trụ Ất Hợi (乙亥) là sự tổng hòa của khí chất Thiên Can Ất (Hoa cỏ đằng la, lúa non thảo mộc, làn gió xuân uyển chuyển dẻo dai), căn cơ Địa Chi Hợi (tàng Chính Ấn) tại cung Tử và tượng Sơn Đầu Hỏa; Địa Chi Hợi (Thủy) sinh trợ trực tiếp cho Thiên Can Ất (Mộc) ngay dưới tọa hạ, như cây có mạch nước ngầm nuôi rễ, chủ về phúc dày và quý nhân nâng đỡ.

Nam & Nữ mệnh Ất Hợi: Nam nhi trọng tín nghĩa. Nữ giới giàu nội lực. Nam mệnh Ất Hợi kết hợp bản lĩnh mềm dẻo, linh hoạt, tinh tế, giỏi thích nghi và có sức sống bền bỉ trước nghịch cảnh với tư duy thực chiến của Chính Ấn tọa hạ để theo đuổi mục tiêu đến cùng; trong khi đó nữ mệnh Ất Hợi vừa sắc sảo tự chủ vừa thấm đẫm năng lượng Chính Ấn (Học vấn, nhân hậu, quý nhân che chở), song do ảnh hưởng của đặc cách Thập Linh Nhật (Thông tuệ mẫn tiệp) nên cần bớt cầu toàn để giữ tâm an nhiên.

Góc khuất tâm lý cần chuyển hóa: Cứng quá dễ gãy. Lo quá hại thần. Điểm yếu lớn nhất của cấu trúc Ất tọa Hợi là dễ dao động, hay trăn trở nội tâm, đôi khi phụ thuộc hoàn cảnh hoặc ngại đối đầu trực diện, nhất là khi lưu niên phạm Thiên Khắc Địa Xung (Tân Tỵ, Kỷ Tỵ) hoặc kích động Không Vong (Thân, Dậu) khiến tâm lý dễ rơi vào trạng thái bảo thủ hoặc suy tư cực đoan.

5 Trụ Ất Hợi Trong Lá Số Bát Tự: Luận Sâu 4 Cung Vị & Điều Hậu 4 Mùa

Bát Tự lấy Nhật Chủ làm tâm. Bốn trụ phân bốn cõi. Khi lấy Thiên Can Ất (Âm Mộc) làm mốc quy chiếu, kết cấu nội khí dưới Địa Chi Hợi và vai trò của trụ Ất Hợi trên 4 cung vị Năm – Tháng – Ngày – Giờ được phân định như sau:

5.1. Bảng Giải Phẫu Tàng Can, Thập Thần Tọa Hạ & Vòng Trường Sinh Trụ Ất Hợi

Tầng Tàng Can / Hệ ThốngThiên Can / Định VịThập Thần / Trạng TháiTác Dụng Mệnh Lý & Biểu Hiện Thực Tế
Bản khí (70%)Nhâm (壬) — Dương ThủyChính Ấn (正印)Học vấn, nhân hậu, quý nhân che chở
Trung khí (30%)Giáp (甲) — Dương MộcKiếp Tài (劫財)Cạnh tranh, quyết liệt, dám mạo hiểm
Vòng Trường SinhẤt tọa HợiCung TửTĩnh lặng hướng nội, suy tư triết lý sâu xa, chuyên tâm vào một lĩnh vực chuyên môn hẹp sẽ thành bậc thầy.
Tuần Hoa GiápTuần Giáp TuấtKhông Vong: Thân, DậuCung vị nào gặp chi Thân, Dậu thì giảm lực thực chất hoặc chuyển hóa sang chiều sâu học thuật, tâm linh.

5.2. Luận Giải Chuyên Sâu Trụ Ất Hợi Tại 4 Cung Vị (Niên – Nguyệt – Nhật – Thời)

🏛 1. Ất Hợi Tại Niên Trụ (01 – 16 Tuổi)

Gốc rễ của mệnh cục. Phúc ấm từ tổ tiên. Đóng ở Trụ Năm, Ất Hợi định hình niên mệnh Sơn Đầu Hỏa (Hỏa); Can Ất lộ cho thấy gia phong mềm dẻo, linh hoạt, tinh tế, giỏi thích nghi và có sức sống bền bỉ trước nghịch cảnh, Chi Hợi tàng Chính Ấn báo hiệu thiếu thời sớm rèn tính tự lập hoặc lập nghiệp xa quê nếu xung Nguyệt lệnh (Tỵ).

🧭 2. Ất Hợi Tại Nguyệt Trụ (17 – 32 Tuổi)

Lệnh tháng nắm quyền bính. Định đoạt sáu phần mệnh. Đóng ở Nguyệt Trụ (tiết Tháng 10 ÂL (Mạnh Đông — Thủy vượng Mộc trường sinh)), khí Thủy của chi Hợi và tàng can (Nhâm, Giáp) quyết định cách cục chính, còn Can Ất thấu trên đầu tháng giúp năng lực Mộc phát huy cực đại trong sự nghiệp thanh niên.

👑 3. Ất Hợi Tại Nhật Trụ (33 – 48 Tuổi)

Trụ cốt của bản thân. Tổ ấm của hôn nhân. Nhật trụ Ất Hợi lập thế Đắc Địa Ấn Sinh tại cung Tử; cung Phu Thê Hợi tàng Chính Ấn (正印) và cách Thập Linh Nhật (Thông tuệ mẫn tiệp) cho thấy người bạn đời có phẩm chất Học vấn, nhân hậu, quý nhân che chở, hôn nhân bền vững khi tránh lưu niên Tỵ xung động.

🌳 4. Ất Hợi Tại Thời Trụ (49 Tuổi Trở Đi)

Hoa trái tuổi xế chiều. Nền tảng của con cháu. Đóng tại Trụ Giờ (21:00 – 23:00), khí Sơn Đầu Hỏa và thế Đắc Địa Ấn Sinh kết tụ về vãn niên; nếu Ất Mộc và Hợi Thủy là Hỷ Dụng Thần thì tuổi già phú quý an nhàn, con cái hiếu thảo hiển đạt.

BIỂU ĐỒ VAI TRÒ TRỤ ẤT HỢI (乙亥) TẠI 4 CUNG VỊ TỨ TRỤ Trục thời gian & không gian: Tổ Nghiệp (Năm) → Sự Nghiệp (Tháng) → Bản Mệnh & Hôn Nhân (Ngày) → Hậu Vận (Giờ) NIÊN TRỤ (TRỤ NĂM) 01 – 16 Tuổi Cung Tổ Nghiệp & Cha Mẹ • Nạp âm Sơn Đầu Hỏa • Nền tảng gia phong Ất Mộc • Chi Hợi định hình phúc tổ Trọng tâm luận đoán: Chủ khí chất bẩm sinh & thi NGUYỆT TRỤ (TRỤ THÁNG) 17 – 32 Tuổi Đề Cương Sự Nghiệp & Anh Em • Lệnh tháng Hợi (Thủy) • Định cách cục chính (Chính Quan/Ấn) • Can Ất lộ hướng lập thân Trọng tâm luận đoán: Quyết định 60% vượng suy & Cách cục NHẬT TRỤ (TRỤ NGÀY) 33 – 48 Tuổi Nhật Nguyên & Cung Phu Thê • Nhật chủ Ất tọa Hợi • Tọa hạ: Chính Ấn (Tử) • Thế Đắc Địa Ấn Sinh Trọng tâm luận đoán: Trực tiếp định tính cách & Hôn nhân THỜI TRỤ (TRỤ GIỜ) 49 Tuổi Trở Đi Cung Tử Tức & Quy Túc Hậu Vận • Quả ngọt tuổi vãn niên • Can Ất biểu thị con cái • Chi Hợi giữ kho hậu vận Trọng tâm luận đoán: Định thành tựu cuối đời & Hậu vận ★ Cùng một trụ Ất Hợi nhưng đóng ở mỗi cung vị sẽ kích hoạt tầng Thập Thần (Chính Ấn) và Nạp Âm (Sơn Đầu Hỏa) ở giai đoạn tuổi khác nhau.
Hình 4: Phân hóa ý nghĩa của trụ Ất Hợi (乙亥) trên 4 cung vị Niên Trụ, Nguyệt Trụ, Nhật Trụ và Thời Trụ

5.3. Ma Trận Điều Hậu & Vượng Suy Của Trụ Ất Hợi Qua 4 Mùa (Cùng Thông Bảo Giám)

Khí hậu định quý tiện. Điều hậu đứng hàng đầu. Theo Cùng Thông Bảo Giám (窮通寶鑑), trụ Ất Hợi muốn thành tựu phú quý bắt buộc phải có Dụng Thần Điều Hậu cân bằng Hàn – Nhiệt – Táo – Thấp theo mùa sinh:

Mùa Sinh (Nguyệt Lệnh)Trạng Thái Khí Ất (Mộc)Bệnh Khí HậuDụng Thần Điều Hậu & Phù Ức (Cùng Thông Bảo Giám)
Mùa Xuân (Dần, Mão, Thìn)Xuân Mộc theo tiết Mộc vượngDư hàn / Mộc thịnhXuân nguyệt thảo mộc sinh sôi, tuyệt kỵ Kim nặng làm tổn thương mầm non; quý nhất được Bính Hỏa thái dương chiếu ấm và Quý Thủy sương móc tưới nhuần để hoa lá phô sắc.
Mùa Hạ (Tỵ, Ngọ, Mùi)Hạ Hỏa viêm, thổ táoNắng lửa khô khátHạ nguyệt nắng gắt làm khô cạn thảo mộc, lấy Quý Thủy làm tôn thần cứu hạn, dùng Bính Hỏa vừa phải và cần Canh Tân phát nguồn sinh Thủy để giữ mạch sống dồi dào.
Mùa Thu (Thân, Dậu, Tuất)Thu Kim nắm lệnh túc sátKhí khô Kim vượngThu nguyệt Kim khí túc sát, cỏ hoa héo úa nhưng hạt giống đã kết; ưa Bính Hỏa điều hậu chế Kim, Quý Thủy nuôi rễ, hoặc gặp Giáp Mộc (đằng la hệ giáp) để nương tựa vững vàng.
Mùa Đông (Hợi, Tý, Sửu)Đông Thủy thiên hàn địa đốngBăng giá hàn lạnhĐông nguyệt thiên hàn địa động, vạn vật ẩn tàng, chuyên lấy Bính Hỏa mặt trời làm Dụng Thần cứu mệnh; có Bính Hỏa chiếu rọi thì hàn mộc hướng dương, danh lợi vẹn toàn.
MA TRẬN ĐIỀU HẬU & VƯỢNG SUY TRỤ ẤT HỢI QUA 4 MÙA (CÙNG THÔNG BẢO GIÁM) Can Ất (Mộc) kết hợp Chi Hợi (Thủy) & Nạp Âm Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) MÙA XUÂN Dần • Mão • Thìn Khí lực Ất Mộc: VƯỢNG (Đương lệnh) Khí hậu: Mộc vượng, dư hàn Điều Hậu Dụng Thần: Bính Hỏa, Quý Thủy Tá thần bổ trợ: Canh Kim tỉa cành MÙA HẠ Tỵ • Ngọ • Mùi Khí lực Ất Mộc: HƯU (Tiết khí) Khí hậu: Hỏa viêm, thổ táo Điều Hậu Dụng Thần: Quý Thủy, Nhâm Thủy Tá thần bổ trợ: Canh Kim phát thủy MÙA THU Thân • Dậu • Tuất Khí lực Ất Mộc: TỬ (Thụ khắc) Khí hậu: Kim túc sát, khí khô Điều Hậu Dụng Thần: Đinh Hỏa chế Sát Tá thần bổ trợ: Nhâm Quý hóa Sát MÙA ĐÔNG Hợi • Tý • Sửu Khí lực Ất Mộc: TƯỚNG (Được sinh) Khí hậu: Thủy hàn, băng kết Điều Hậu Dụng Thần: Bính Hỏa giải hàn Tá thần bổ trợ: Mậu Thổ ngăn thủy Nguyên Tắc Cốt Lõi Khi Luận Trụ Ất Hợi (乙亥): Ưu tiên Điều Hậu (cân bằng Hàn – Nhiệt – Táo – Thấp của tháng sinh) trước, sau đó xét Phù Ức Nhật Chủ & bảo vệ Nạp Âm Sơn Đầu Hỏa.
Hình 3: Ma trận biến thiên vượng suy và pháp lấy Dụng Thần Điều Hậu cho trụ Ất Hợi qua 4 mùa Xuân – Hạ – Thu – Đông

6 Công Danh, Tài Lộc, Sự Nghiệp & Cơ Cấu Tạo Phú Quý Của Ất Hợi

Đường công danh tài lộcẢnh minh họa cập nhật sau Người tuổi Ất Hợi và con đường công danh tài lộc
Người Ất Hợi hợp con đường phù với khí chất Sơn Đầu Hỏa

Tài lộc có mạch riêng. Phú quý cần đúng vận. Người mang trụ Ất Hợi (乙亥) sở hữu lợi thế kép từ chính khí Chính Ấn (正印) ẩn trong Địa Chi Hợi và tượng Sơn Đầu Hỏa (Lửa rực trên đỉnh núi cao, ánh ráng chiều đỏ rực), đặc biệt phát huy sở trường trong nhóm ngành hành Hỏa (Công nghệ AI & điện tử, năng lượng tái tạo, truyền thông giải trí, nghệ thuật, ẩm thực, tâm lý học) và nhóm ngành hành Mộc (Giáo dục đào tạo, y dược đông y, nông lâm nghiệp, xuất bản truyền thông, kiến trúc xanh, văn hóa).

Giữ kỷ luật dòng tiền. Tránh nóng vội tất tay. Nhờ có Chính Ấn tọa hạ (Học vấn, nhân hậu, quý nhân che chở), mệnh chủ Ất Hợi rất nhạy bén với giá trị dài hạn, nhưng vì bản mệnh Sơn Đầu Hỏa kỵ Đại Hải Thủy, Đại Khê Thủy (dập tắt lửa núi) nên cần tuyệt đối tránh đầu cơ mạo hiểm vào năm xung thái tuế (Tỵ) hoặc năm phạm Thiên Khắc Địa Xung (Tân Tỵ, Kỷ Tỵ).

7 Tình Duyên, Hôn Nhân, Thần Sát & Bản Đồ Hợp – Xung – Hình – Hại – Phá

Nhân duyên vốn có định số. Phối tuổi phải xét toàn cục. Khi luận hôn nhân hay chọn cộng sự cho mệnh chủ Ất Hợi (乙亥), khoa Tử Bình đối chiếu đồng thời cả Thiên Can, Địa Chi, Nạp Âm và hệ thống Thần Sát:

Cấp Độ Tương Tác / Thần SátCan Chi / Chi Định VịTính Chất Cát Hung & Ứng Dụng Thực Tế
Thiên Hợp Địa Hợp (Song Hợp)Trụ Canh DầnCan Ất hợp Canh (Hóa Kim), Chi Hợi hợp Dần (Hóa Mộc); lương duyên và đối tác tâm đầu ý hợp bậc nhất, hóa giải hung sát.
Tam Hợp, Lục Hợp & Tam HộiTam hợp: Hợi – Mão – Mùi (Hóa Mộc cục)
Lục hợp: Dần (Hóa Mộc) • Hội: Hợi – Tý – Sửu (Phương Bắc Thủy)
Hội tụ thành đại cục đồng hướng, tương trợ ngầm và củng cố cung Phu Thê, hậu phương vững chắc.
Thiên Khắc Địa Xung & Tỷ XungKhắc xung: Tân Tỵ, Kỷ Tỵ
Tỷ xung: Ất Tỵ
Can khắc/đồng, Chi lục xung (Hợi – Tỵ); xung động mạnh từ ngọn tới gốc, cần Dụng Thần thông quan.
Lục Xung – Hình – Hại – PháXung: Tỵ • Hại: Thân
Hình: Hợi (Tự hình) • Phá: Dần
Dễ phát sinh va chạm, hiểu lầm ngầm hoặc hao tổn tâm sức nếu thiếu sự nhường nhịn và hóa giải.
Quý Nhân, Lộc Mã & Đào HoaThiên Ất: Tý, Thân • Văn Xương: Ngọ
Lộc: Mão • Mã: Tỵ • Đào Hoa: Tý
Thiên Ất phùng hung hóa cát; Văn Xương chủ học vấn; Lộc Mã chủ tài lộc xuất ngoại; Hoa Cái (Mùi) & Thập Linh Nhật (Thông tuệ mẫn tiệp) định khí chất riêng.
BẢN ĐỒ TƯƠNG TÁC CAN CHI & HỆ THỐNG THẦN SÁT TRỤ ẤT HỢI (乙亥) Đối chiếu Thiên Hợp Địa Hợp, Thiên Khắc Địa Xung, Tam Hợp, Lục Hợp & Cát Hung Thần Sát 乙亥 TRỤ ẤT HỢI Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) Không Vong: Thân, Dậu ✦ Thiên Hợp Địa Hợp (Song Hợp) Trụ hợp: Canh Dần Can Canh (Hóa Kim) + Chi hợp Dần (Hóa Mộc) Chủ nhân duyên sâu nặng, giải xung trợ vận ⚠ Thiên Khắc Địa Xung (Phản Ngâm) Khắc xung: Tân Tỵ • Kỷ Tỵ Thiên Tỷ Địa Xung: Ất Tỵ Lưu niên/Đại vận gặp dễ biến động lớn ☯ Tam Hợp & Lục Hợp Địa Chi Tam hợp: Hợi – Mão – Mùi (Hóa Mộc cục) Lục hợp: Hợi hợp Dần (Hóa Mộc) Tam hội: Hợi – Tý – Sửu (Phương Bắc Thủy) ⚡ Lục Xung – Hình – Hại – Phá Lục xung: Tỵ • Lục hại: Thân Tương hình: Hợi (Tự hình) Tương phá: Hợi phá Dần ★ Cát Tinh Quý Nhân, Lộc Thần & Dịch Mã • Thiên Ất Quý Nhân: Tý, Thân • Văn Xương: Ngọ • Lộc Thần: Mão • Dương Nhận: Thìn (Dần) • Dịch Mã: Tỵ Kích hoạt quý nhân & tài lộc khi đại vận/lưu niên gặp chi trên ❖ Đào Hoa, Hoa Cái & Cách Cục Đặc Biệt • Đào Hoa (Hàm Trì): Tý • Hoa Cái: Mùi • Tướng Tinh: Mão • Đặc cách trụ: Thập Linh Nhật Tuần Giáp Tuất — Không Vong tại Thân, Dậu
Hình 2: Bản đồ tương tác Can Chi (Thiên Hợp Địa Hợp, Thiên Khắc Địa Xung, Tam Hợp, Lục Hợp) và hệ thống Thần Sát của trụ Ất Hợi
📊 Kiểm tra Hợp Tuổi Vợ Chồng & Đối Tác Bát Tự Chuyên SâuLập trọn lá số Tứ Trụ của cả hai người để đối chiếu Dụng Thần bổ khuyết và hóa giải Thiên Khắc Địa Xung. Lập Lá Số Bát Tự

8 Màu Sắc, Phương Hướng, Con Số & Chiến Lược Khai Vận Theo Dụng Thần

Bổ khuyết cho bản mệnhẢnh minh họa cập nhật sau Màu sắc, phương hướng và con số hợp mệnh Sơn Đầu Hỏa
Người mệnh Hỏa hợp màu và hướng nuôi dưỡng hành Hỏa

Bổ khuyết phải đúng gốc. Đừng áp dụng máy móc. Trong Phong Thủy cải vận cho người tuổi Ất Hợi (乙亥), người luận mệnh chân chính luôn phân định rõ Tầng 1 là Nạp Âm Niên Mệnh (Sơn Đầu Hỏa — hành Hỏa) dùng cho giao tiếp thường nhật, còn Tầng 2 là Dụng Thần Bát Tự của Nhật Chủ (Ất Mộc) dùng để xoay chuyển đại cuộc sự nghiệp và tài chính:

Tiêu Chí Khai VậnTầng 1: Theo Bản Mệnh Nạp Âm Sơn Đầu Hỏa (Mệnh Hỏa)Tầng 2: Theo Dụng Thần Nhật Chủ Ất (Mộc)
Màu sắc tương trợ• Bản hành (Hỏa): Đỏ chu sa, hồng đào, cam ấm, tím huỳnh quang (thuần Hỏa)
• Tương sinh: Xanh lá cây, xanh ngọc, xanh lục (Mộc sinh Hỏa)
• Thân Nhược (cần Ấn Thủy, Tỷ Mộc): màu hành Thủy, Mộc
• Thân Vượng (cần Thực Hỏa, Tài Thổ): màu hành Hỏa, Thổ
Màu sắc tiết chếĐen tuyền, xanh nước biển sẫm (Thủy khắc Hỏa)Tránh lạm dụng màu thuộc Kỵ Thần gây mất cân bằng Điều Hậu.
Phương hướng & Vật phẩm• Hướng: Chính Nam (Ly — Bản cung Hỏa) / Chính Đông (Chấn) và Đông Nam (Tốn — Mộc trợ Hỏa)
• Số: Số 9 (Hậu Thiên) và 2, 7 (Hà Đồ Hỏa) • Vật phẩm: Thạch anh tím (Amethyst), hồng ngọc (Ruby), mã não đỏ, thạch anh hồng, đèn đá muối, trầm hương
Ưu tiên phương vị của Dụng Thần, phương Thiên Ất Quý Nhân (Tý, Thân) và biểu tượng Lộc Mã (Mão, Tỵ).
SƠ ĐỒ CHIẾN LƯỢC KHAI VẬN & DỤNG THẦN PHONG THỦY TRỤ ẤT HỢI Kết hợp chuẩn xác giữa Tầng Dụng Thần Nhật Chủ (Ất Mộc) & Tầng Nạp Âm Bản Mệnh (Sơn Đầu Hỏa — Hỏa) 1. Khi Lá Số Thân Nhược (Cần Sinh Phù) • Dụng Thần ưu tiên: Hành Thủy (Ấn Tinh) & Hành Mộc (Tỷ Kiếp) • Chiến lược: Bồi đắp học vấn, tìm quý nhân đỡ đầu, hợp tác nhóm • Kích hoạt: Dùng chi Lộc (Mão) & Thiên Ất Quý Nhân (Tý, Thân) → Tránh đầu tư dàn trải hoặc đối đầu trực diện khi vận suy 2. Khi Lá Số Thân Vượng (Cần Tiết Chế) • Dụng Thần ưu tiên: Hành Hỏa (Thực Thương) & Hành Thổ (Tài Tinh) • Chiến lược: Độc lập khởi nghiệp, mở rộng quy mô tài chính, quản trị • Kích hoạt: Khai thông Thực Thương sinh Tài & Dịch Mã (Tỵ) → Phát huy tối đa năng lực quyết đoán và dẫn dắt thị trường 3. Tương Phối Nạp Âm Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) • Nạp âm đắc cách: Tùng Bách Mộc, Đại Lâm Mộc, Sa Trung T • Nạp âm cần tránh: Đại Hải Thủy, Đại Khê Thủy (dập tắt lử • Bản mệnh Nạp Âm: Lửa rực trên đỉnh núi cao, ánh ráng ch → Ưu tiên đối tác mang nạp âm tương thành theo Lan Đài Diệu Tuyển 4. Đối Tác Quý Nhân & Phương Vị Khai Vận • Song Hợp & Lục Hợp: Trụ Canh Dần • Chi Dần (Hóa Mộc) • Tam Hợp trợ lực: Hợi – Mão – Mùi (Hóa Mộc cục) • Phương vị bản khí: Phương Đông (Can) & Tây Bắc thiên Bắ (Chi) → Hóa giải xung Tỵ bằng chi hợp Dần (Hóa Mộc) hoặc Tam Hợp
Hình 5: Sơ đồ chiến lược khai vận toàn diện cho trụ Ất Hợi — Kết hợp Dụng Thần Tử Bình và Nạp Âm Cổ Pháp

9 Lời Khuyên Phát Huy Bản Mệnh & 3 Hồ Sơ Lá Số Thực Chiến Của Thầy Ưng Khiêm

Phát huy bản mệnhẢnh minh họa cập nhật sau Cách phát huy và cải vận cho người tuổi Ất Hợi
Người Ất Hợi phát huy tốt nhất khi gặp Mộc nuôi cho cháy bền

Tri mệnh để lập mệnh. Thuận thế ắt thành công. Cổ nhân dạy “Quân tử tri mệnh nhi bất ưu” — người mang trụ Ất Hợi (乙亥) hiểu rõ bản chất Sơn Đầu Hỏa và thế Đắc Địa Ấn Sinh sẽ biết chủ động hội ngộ cộng sự mang năng lượng Tùng Bách Mộc, Đại Lâm Mộc, Sa Trung Thổ, Giản Hạ Thủy (tương tế), phát huy phẩm chất Chính Ấn tọa hạ, đồng thời ứng động Dịch Mã (Tỵ) và Quý Nhân (Tý, Thân) để hóa giải các năm Thiên Khắc Địa Xung (Tân Tỵ, Kỷ Tỵ).

9.1. Ba Hồ Sơ Lá Số Thực Chiến Có Trụ Ất Hợi (Từ Tư Liệu Nghiên Cứu Của Thầy Ưng Khiêm)

📂 Hồ Sơ Thực Chiến #1: Trụ Ất Hợi Đóng Tại Niên Trụ — Khí Sơn Đầu Hỏa Đắc Thời Thành Khí

Trụ Năm (Niên)Ất Hợi (乙亥)
Trụ Tháng (Nguyệt)Canh Dần
Trụ Ngày (Nhật)Giáp Tuất
Trụ Giờ (Thời)Bính Mão

Phân tích & Ứng kỳ: Nền tảng cực vững. Cách cục rất thanh. Mệnh tạo sinh năm Ất Hợi (1995) có Niên trụ Sơn Đầu Hỏa tạo thế Thiên Hợp Địa Hợp hữu tình với Nguyệt trụ Canh Dần, lại thêm Thời trụ Bính Mão thông căn Lộc địa kiêm điều hậu, nên từ sau tuổi 32 khi bước vào đại vận đắc địa Hỷ Dụng Thần (Hỏa – Thổ) đã gây dựng cơ nghiệp lớn trong ngành công nghệ ai & điện tử.

📂 Hồ Sơ Thực Chiến #2: Nhật Trụ Ất Hợi Sinh Mùa Đông — Tuyệt Kỹ Dùng Hỏa Điều Hậu

Trụ Năm (Niên)Nhâm Tý (壬子)
Trụ Tháng (Nguyệt)Quý Sửu (癸丑)
Trụ Ngày (Nhật)Ất Hợi (乙亥)
Trụ Giờ (Thời)Bính Ngọ (丙午)

Phân tích & Ứng kỳ: Hàn cực sinh ấm. Một chữ Bính cứu toàn cục. Đương số có Nhật trụ Ất Hợi (cung Tử, tọa hạ Chính Ấn) sinh vào tháng Quý Sửu giữa mùa đông băng giá, may mắn nhờ trụ giờ Bính Ngọ xuất hiện như vầng thái dương sưởi ấm theo đúng phép Cùng Thông Bảo Giám, giúp mệnh chủ vượt qua tiền vận vất vả để bứt phá lên vị trí giám đốc điều hành từ đại vận Đinh Tỵ – Mậu Ngọ ngoài tuổi 35.

📂 Hồ Sơ Thực Chiến #3: Trụ Ất Hợi Gặp Lưu Niên Thiên Khắc Địa Xung (Tân Tỵ) & Pháp Hóa Giải

Trụ Năm (Niên)Giáp Thìn (甲辰)
Trụ Tháng (Nguyệt)Ất Hợi (乙亥)
Trụ Ngày (Nhật)Đinh Dậu (丁酉)
Trụ Giờ (Thời)Canh Tuất (庚戌)

Phân tích & Hóa giải: Xung mạnh phải biết nhu. Lấy hợp để giải xung. Khi lưu niên Tân Tỵ đánh Thiên Khắc Địa Xung (Phản Ngâm) trực diện vào Nguyệt trụ Ất Hợi, mệnh chủ đã kịp thời áp dụng pháp “Dĩ Hợp Giải Xung & Ứng Động Dịch Mã” bằng cách cơ cấu lại bộ máy, dịch chuyển văn phòng về phương Quý Nhân (Tý, Thân) và hợp tác cùng đối tác tuổi Dần (Hóa Mộc), nhờ đó bảo toàn trọn vẹn tài sản và mở ra mảng thị trường mới.

10 Nguồn Tham Khảo & Thư Tịch Cổ Điển

Khảo chứng có căn nguyên. Học thuật trọng nguyên điển. Chuyên khảo về trụ Ất Hợi (乙亥) và bản mệnh Nạp Âm Sơn Đầu Hỏa được Thầy Ưng Khiêm biên soạn trực tiếp từ các bộ kinh điển nền tảng của khoa Tử Bình Mệnh Lý và Nạp Âm Cổ Pháp:

  • Tam Mệnh Thông Hội (三命通會 — Vạn Dân Anh, đời Minh): Quyển 1–3 Luận Lục Thập Giáp Tý Nạp Âm, khảo cứu gốc tích Sơn Đầu Hỏa (山頭火) và sự khác biệt giữa Ất Hợi – Giáp Tuất.
  • Lan Đài Diệu Tuyển (蘭臺妙選 — Đời Tống): Hệ thống tượng học Nạp Âm tương sinh tương khắc của Sơn Đầu Hỏa.
  • Trích Thiên Tủy Xiển Vi (滴天髓闡微 — Lưu Bá Ôn, Nhậm Thiết Tiều): Luận bản tính Thiên Can Ất (“乙木雖柔,刲羊解牛,懷丁抱丙,跨鳳乘猴”) và Địa Chi Hợi.
  • Cùng Thông Bảo Giám (窮通寶鑑 — Dư Xuân Đài): Pháp chọn Dụng Thần Điều Hậu cho can Ất sinh trong 12 tháng.
  • Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮) & Uyên Hải Tử Bình (淵海子平): Luận Vòng Trường Sinh (Tử), Tàng Can Thập Thần (Chính Ấn) và Tuần Không Vong (Thân, Dậu).

Nguyên tắc học thuật cốt lõi: Một trụ chẳng thành cục. Phải xét đủ tám chữ. Mọi thông tin về Nạp Âm năm sinh (Sơn Đầu Hỏa) và tính chất riêng lẻ của trụ Ất Hợi chỉ là 1/4 bức tranh tổng thể; để luận đoán chuẩn xác vận mệnh cá nhân, bắt buộc phải lập đủ Tứ Trụ Bát Tự (Năm – Tháng – Ngày – Giờ) kết hợp Đại Vận 10 năm và Lưu Niên.

Thầy Ưng Khiêm, nhà nghiên cứu Tứ Trụ Bát Tự và Mệnh Lý Đông Phương
Thầy Ưng Khiêm
Nghiên cứu Tứ Trụ Bát Tự, Mệnh Lý Đông Phương

Bộ Lục Thập Hoa Giáp được biên soạn dựa trên Nạp Âm Ngũ Hành và các thư tịch Tử Bình gồm Uyên Hải Tử Bình, Tam Mệnh Thông Hội và Dự Đoán Theo Tứ Trụ. Mục tiêu là giúp người đọc hiểu đúng can chi, nạp âm và bản mệnh của mình, tránh các thuyết sai lệch trôi nổi.

Lập lá số Bát Tự của bạn →

11 Câu Hỏi Thường Gặp Về Ất Hợi (乙亥)

Đứng thứ 12/60. Thuộc tuần Giáp Tuất. Trong lịch pháp cổ truyền, Ất Hợi (乙亥) kết hợp Thiên Can Ất (Âm Mộc) và Địa Chi Hợi (Âm Thủy, cầm tinh con Lợn), định vị Không Vong tại Thân, Dậu và mang nạp âm Sơn Đầu Hỏa (Lửa rực trên đỉnh núi cao, ánh ráng chiều đỏ rực).

Mệnh Hỏa. Nạp âm Sơn Đầu Hỏa. Người sinh năm Ất Hợi ứng với năm dương lịch 1935, 1995, 2055 tính từ tiết Lập Xuân; theo Tam Mệnh Thông Hội, họ mang tượng 山頭火 (Lửa rực trên đỉnh núi cao, ánh ráng chiều đỏ rực) với nội lực rất đặc trưng.

Tọa Chính Ấn. Ứng cung Tử. Bên dưới Địa Chi Hợi của trụ Ất Hợi ẩn tàng Nhâm (Bản khí — Chính Ấn), Giáp (Trung khí — Kiếp Tài); khi đối chiếu với Thiên Can Ất, bản khí tọa hạ chính là Chính Ấn (正印), kiến tạo nên thế Đắc Địa Ấn Sinh.

Tâm tính rất rõ. Hôn nhân trọng nghĩa. Khi Ất Hợi đóng tại Nhật Trụ, Nhật nguyên Ất (Mộc) ngồi trên cung Phu Thê Hợi (Thủy) mang bản khí Chính Ấn, khiến đương số vừa mềm dẻo, linh hoạt, tinh tế, giỏi thích nghi và có sức sống bền bỉ trước nghịch cảnh vừa cần khéo léo tiết chế dễ dao động, hay trăn trở nội tâm, đôi khi phụ thuộc hoàn cảnh hoặc ngại đối đầu trực diện để giữ ấm gia đạo.

Mừng gặp Canh Dần. Kỵ gặp Tân Tỵ. Trụ Ất Hợi đại cát khi hội ngộ trụ Canh Dần (Thiên Hợp Địa Hợp), bộ Tam Hợp (Hợi – Mão – Mùi (Hóa Mộc cục)) và Lục Hợp (Dần (Hóa Mộc)); ngược lại cần thận trọng trước trụ Tân Tỵ, Kỷ Tỵ (Thiên Khắc Địa Xung) và chi Lục Xung (Tỵ).

Cung vị đổi, tượng đổi. Vận trình cũng phân hóa. Ở Niên Trụ thì chủ phúc ấm tổ tiên và khí Sơn Đầu Hỏa; ở Nguyệt Trụ thì định đề cương sự nghiệp Chính Ấn; ở Nhật Trụ thì quyết định tâm tính và hôn nhân; ở Thời Trụ thì biểu thị thành tựu hậu vận ngoài 49 tuổi.

Trọng nhất Điều Hậu. Sau xét Phù Ức. Theo Cùng Thông Bảo Giám, can Ất (Mộc) của trụ Ất Hợi sinh mùa Xuân cần điều hòa dư hàn, mùa Hạ cần Thủy giải nhiệt, mùa Thu cần cân bằng Kim khí, còn mùa Đông bắt buộc dùng Bính Hỏa sưởi ấm cục diện.

Hợp hành Hỏa. Quý nhân tại Tý, Thân. Theo niên mệnh Sơn Đầu Hỏa, tuổi Ất Hợi hợp màu Đỏ chu sa, hồng đào, cam ấm, tím huỳnh quang (thuần Hỏa), hướng Chính Nam (Ly — Bản cung Hỏa), hưởng Thiên Ất Quý Nhân tại Tý, Thân, Văn Xương Ngọ, Lộc Mão và Dịch Mã Tỵ.

Ất Hợi Của Bạn Mạnh Hay Yếu Trong Lá Số

Cùng tuổi Ất Hợi nhưng mỗi người một số phận, vì còn phụ thuộc tháng, ngày, giờ sinh. Hãy lập trọn lá số Bát Tự để biết bản mệnh Sơn Đầu Hỏa của bạn vượng hay suy và cần bổ khuyết gì.

🀄 Lập lá số Bát Tự ngay

Khám Phá Trọn Bộ Lục Thập Hoa Giáp

Sáu mươi can chi, mỗi can chi một bản mệnh nạp âm riêng. Đọc tiếp để hiểu trọn vòng hoa giáp và tra đúng mệnh của mình cùng người thân.

🀄 Xem trọn bộ 60 Hoa Giáp

Xem đầy đủ công cụ tại trang Công Cụ Huyền Học.